Jürgen Kohler
| Kohler |
| Thông tin cá nhân |
| Chiều cao |
186 m (610 ft 3 in) |
| Vị trí |
Trung vệ |
| CLB trẻ |
| 1975–1981 |
TB Jahn Lambsheim |
| 1982–1983 |
SV Waldhof Mannheim |
| CLB chuyên nghiệp* |
| Năm |
CLB |
Số trận† |
(bàn thắng)† |
| 1983–1987 |
SV Waldhof Mannheim |
95 |
(6) |
| 1987–1989 |
1. FC Köln |
57 |
(2) |
| 1989–1991 |
Bayern Munich |
55 |
(6) |
| 1991–1995 |
Juventus |
102 |
(8) |
| 1995–2002 |
Borussia Dortmund |
191 |
(14) |
| Tổng cộng |
|
500 |
(36) |
| Đội tuyển quốc gia |
| 1983–1984 |
U18 Tây Đức |
8 |
(1) |
| 1985–1987 |
U21 Tây Đức |
11 |
(0) |
| 1986–1998 |
Đức |
105 |
(2) |
| Huấn luyện |
| 2002–2003 |
U21 Đức |
| 2005–2006 |
MSV Duisburg |
| 2008 |
VfR Aalen |
|
|
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).
|
Jürgen Kohler (sinh 6 -10-1965 tại Lambsheim) là nhà vô địch World Cup và là trung vệ thép người Đức. Kohler là một hòn đá tảng khó chịu của hàng phòng ngự của đội tuyển Đức. Kohler là một trong những trung vệ hay nhất mọi thời đại của "cỗ xe tăng" với lối chơi chắc chắn và có thể ghi nhiều bàn bằng đầu và những cú sút xa.Ngoài chức vô địch World Cup 1990, Kohler còn có nhiều danh hiệu cao quý ở cấp CLB mà thành công nhất là UEFA Champion League năm 1997 với Borussia Dortmund khi ông cùng với Matthias Sammer tạo thành bức tường phòng ngự quá khó để Juventus của Zinédine Zidane xuyên thủng và chịu thất bại 1-3.
Career statistics[sửa]
[1]
{{#ifexpr:1and1and1and1
[2]
| Đội tuyển bóng đá Đức |
| Năm |
Trận |
Bàn |
| 1986 |
2 |
0 |
| 1987 |
9 |
0 |
| 1988 |
11 |
0 |
| 1989 |
2 |
0 |
| 1990 |
10 |
0 |
| 1991 |
6 |
0 |
| 1992 |
10 |
0 |
| 1993 |
10 |
0 |
| 1994 |
13 |
0 |
| 1995 |
5 |
0 |
| 1996 |
10 |
1 |
| 1997 |
7 |
0 |
| 1998 |
10 |
1 |
| Total |
105 |
2 |
International goals[sửa]
- Scores and results list Germany's goal tally first.
Honors[sửa]
Tham khảo[sửa]
Liên kết ngoài[sửa]