Komaki
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Komaki 小牧市 |
|||
| — Thành phố — | |||
|
|||
| Vị trí của Komaki ở Aichi | |||
| Quốc gia | Nhật Bản | ||
|---|---|---|---|
| Vùng | Chūbu (Vùng Tōkai) | ||
| Tỉnh | Aichi | ||
| Chính quyền | |||
| - Thị trưởng | Nakano Naoteru | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 62,82 km² (24,3 mi²) | ||
| Dân số (1 tháng 1, 2010) | |||
| - Tổng cộng | 149,415 | ||
| - Mật độ | 2.380/km² (6.164,2/mi²) | ||
| Biểu tượng | |||
| - Cây | Tabunoki | ||
| - Hoa | Chi Đỗ quyên | ||
| Điện thoại | 0568-72-2101 | ||
| Địa chỉ | 1-1 Horinouchi, TP.Komaki, huyện Aichi 485-8650 |
||
| Website: Thành phố Komaki | |||
Komaki (Nhật: 小牧市 Komaki-shi?, Tiểu Mục) là một thành phố thuộc tỉnh Aichi, Nhật Bản.
Tính đến năm 2010, thành phố có dân số ước tính vào khoảng 149.415 người và mật độ dân số 2,380 người/km². Tổng diện tích là 62.82 km².
Lịch sử [sửa]
- 1584: các khu vực xung quanh núi Komaki đã trở thành nơi diễn ra trận đánh nổi tiếng Komaki
- 1 tháng 1, 1955: Thành phố được thành lập.
Thành phố kết nghĩa [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- Website chính thức (tiếng Nhật)
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Komaki. |
|
|||
| Các thành phố | |||
|---|---|---|---|
| Aisai | Anjō | Chiryū | Chita | Gamagōri | Handa | Hekinan | Ichinomiya | Inazawa | Inuyama | Iwakura | Kariya | Kasugai | Kitanagoya | Kiyosu | Komaki | Kōnan | Nagoya (tỉnh lị) | Nishio | Nisshin | Okazaki | Ōbu | Owariasahi | Seto | Shinshiro | Tahara | Takahama | Tokoname | Tōkai | Toyoake | Toyohashi | Toyokawa | Toyota | Tsushima | Yatomi | |||
| Các gun (cụm địa phương cấp hạt ở khu vực nông thôn) | |||
| Aichi | Ama | Chita | Hazu | Hoi | Kitashitara | Nishikamo | Nishikasugai | Niwa | Nukata | |||
|
| Bài này còn rất sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm. Xem phần trợ giúp để biết về cách sửa bài. |