Hattori Toshihiro

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Toshihiro Hattori
服部 年宏
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Toshihiro Hattori
Ngày sinh 23 tháng 9, 1973 (46 tuổi)
Nơi sinh Shizuoka, Shizuoka, Nhật Bản
Chiều cao 1,78 m (5 ft 10 in)
Vị trí Tiền vệ, Hậu vệ
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
1992–1993 Đại học Tokai
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1994–2006 Júbilo Iwata 350 (19)
2007–2009 Tokyo Verdy 104 (0)
2010–2011 Gainare Tottori 68 (3)
2012–2013 FC Gifu 77 (1)
Tổng cộng 599 (23)
Đội tuyển quốc gia
1996 U-23 Nhật Bản 3 (0)
1996–2003 Nhật Bản 44 (2)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia

Hattori Toshihiro (服部 年宏? sinh ngày 23 tháng 9, 1973) là một cựu cầu thủ bóng đá Nhật Bản. Anh từng thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển bóng đá Nhật Bản
NămTrậnBàn
1996 1 0
1997 1 0
1998 5 0
1999 5 0
2000 12 1
2001 11 1
2002 5 0
2003 4 0
Tổng cộng 44 2

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]