Danh sách quận ở Hàn Quốc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quận
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữgu
McCune–Reischauerku

Quận hoặc gu là đơn vị hành chính ở Hàn Quốc. Có hai loại quận ở Hàn Quốc. Một là quận tự trị (자치구, 自治區) của thành phố đặc biệt hoặc đô thị và loại còn lại là quận không tự trị (일반구, 一般區) của một số thành phố. Thành phố với hơn 500.000 người được phép có gu (trường hợp ngoại lệ đáng chú ý của quy định này là thành phố Gimhae, Hwaseong, và Namyangju).

Quận Tiếng Hàn Hanja Thành phố Dân số
(2012)
Diện tích Thành lập
(YYYY-MM-DD)
Loại
Danwon-gu 단원구 [檀園區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ansan 335,849 91.23 2002-11-01 Không tự trị
Sangnok-gu 상록구 [常綠區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ansan 380,574 57.83 2002-11-01 Không tự trị
Dongan-gu 동안구 [東安區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Anyang 353,381 21.92 1992-10-01 Không tự trị
Manan-gu 만안구 [萬安區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Anyang 265,462 36.54 1992-10-01 Không tự trị
Ojeong-gu 오정구 [梧亭區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Bucheon 194,941 20.03 1993-02-01 Không tự trị
Sosa-gu 소사구 [素砂區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Bucheon 232,809 12.83 1988-01-01 Không tự trị
Wonmi-gu 원미구 [遠美區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Bucheon 445,468 20.58 1988-01-01 Không tự trị
Quận Buk 북구 [北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 309,602 39.44 1978-02-15 Tự trị
Quận Busanjin 부산진구 [釜山鎭區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 394,931 29.69 1957-01-01 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 101,251 9.78 1957-01-01 Tự trị
Quận Gangseo 강서구 [江西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 62,963 180.24 1988-01-01 Tự trị
Quận Geumjeong 금정구 [金井區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 255,979 65.17 1988-01-01 Tự trị
Quận Haeundae 해운대구 [海雲臺區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 425,872 51.46 1980-01-01 Tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 49,011 2.82 1957-01-01 Tự trị
Quận Nam 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 296,955 26.77 1975-10-01 Tự trị
Quận Saha 사하구 [沙下區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 357,060 40.96 1983-12-15 Tự trị
Quận Sasang 사상구 [沙上區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 256,347 36.06 1995-03-01 Tự trị
Quận Seo 서구 [西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 124,896 13.88 1957-01-01 Tự trị
Quận Suyeong 수영구 [水營區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 177,575 10.20 1995-03-01 Tự trị
Quận Yeongdo 영도구 [影島區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 144,852 14.13 1957-01-01 Tự trị
Quận Yeonje 연제구 [蓮堤區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Busan 214,056 12.08 1995-03-01 Tự trị
Jinhae-gu 진해구 [鎭海區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Changwon 179,015 120.14 2010-07-01 Không tự trị
Masanhappo-gu 마산합포구 [馬山合浦區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Changwon 186,757 240.23 2010-07-01 Không tự trị
Masanhoewon-gu 마산회원구 [馬山會原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Changwon 223,956 90.58 2010-07-01 Không tự trị
Seongsan-gu 성산구 [城山區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Changwon 250,103 82.09 2010-07-01 Không tự trị
Uichang-gu 의창구 [義昌區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Changwon 250,702 211.22 2010-07-01 Không tự trị
Heungdeok-gu 흥덕구 [興德區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheongju 256,681 198.27 2014-07-01 Không tự trị
Sangdang-gu 상당구 [上黨區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheongju 179,867 404.44 2014-07-01 Không tự trị
Cheongwon-gu 청원구 [淸原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheongju 162,422 214.99 2014-07-01 Không tự trị
Seowon-gu 서원구 [西原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheongju 228,659 114.88 2014-07-01 Không tự trị
Dongnam-gu 동남구 [東南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheonan 250,906 438.52 2008-06-23 Không tự trị
Seobuk-gu 서북구 [西北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Cheonan 315,577 197.70 2008-06-23 Không tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 77,095 7.06 1963-01-01 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 341,616 182.22 1963-01-01 Tự trị
Quận Seo 서구 [西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 223,681 17.48 1963-01-01 Tự trị
Quận Nam 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 169,765 17.44 1963-01-01 Tự trị
Quận Buk 북구 [北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 450,852 94.09 1963-01-01 Tự trị
Suseong-gu 수성구 [壽城區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 461,473 76.46 1980-04-01 Tự trị
Dalseo-gu 달서구 [達西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daegu 606,178 62.34 1988-01-01 Tự trị
Daedeok 대덕구 [大德區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daejeon 207,312 68.45 1989-01-01 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daejeon 248,344 136.61 1977-09-01 Tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daejeon 77,095 7.06 1977-09-01 Tự trị
Quận Seo 서구 [西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daejeon 223,681 17.48 1988-01-01 Tự trị
Yuseong-gu 유성구 [儒城區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Daejeon 288,618 177.27 1989-01-01 Tự trị
Deogyang-gu 덕양구 [德陽區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Goyang 393,479 165.51 1996-03-01 Không tự trị
Ilsandong-gu 일산동구 [一山東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Goyang 275,159 59.13 1996-03-01 Không tự trị
Ilsanseo-gu 일산서구 [一山西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Goyang 289,745 42.77 2005-05-16 Không tự trị
Quận Buk 북구 [北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Gwangju 469,045 121.74 1980-04-01 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Gwangju 101,582 48.86 1973-07-01 Tự trị
Gwangsan-gu 광산구 [光山區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Gwangju 370,527 222.91 1988-01-01 Tự trị
Quận Nam 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Gwangju 217,934 61.02 1995-09-01 Tự trị
Quận Seo 서구 [西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Gwangju 302,280 46.71 1973-07-01 Tự trị
Quận Bupyeong 부평구 [富平區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 562,110 31.99 1968-01-01 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 79,624 7.19 1968-01-01 Tự trị
Quận Gyeyang 계양구 [桂陽區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 345,671 45.58 1995-03-01 Tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 93,520 123.09 1968-01-01 Tự trị
Quận Nam 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 419,683 24.85 1968-01-01 Tự trị
Quận Namdong 남동구 [南洞區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 491,038 56.99 1988-01-01 Tự trị
Quận Seo 서구 [西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 420,939 113.91 1988-01-01 Tự trị
Quận Yeonsu 연수구 [延壽區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Incheon 283,840 42.74 1995-03-01 Tự trị
Deokjin-gu 덕진구 [德津區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Jeonju 283,813 110.79 1989-05-01 Không tự trị
Wansan-gu 완산구 [完山區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Jeonju 361,038 95.22 1989-05-01 Không tự trị
Buk-gu 북구 [北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Pohang 262,581 393.33 1995-01-01 Không tự trị
Nam-gu 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Pohang 253,278 735.48 1995-01-01 Không tự trị
Bundang-gu 분당구 [盆唐區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seongnam 485,767 69.35 1991-09-17 Không tự trị
Jungwon-gu 중원구 [中原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seongnam 256,298 26.38 1989-05-01 Không tự trị
Sujeong-gu 수정구 [壽井區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seongnam 237,986 45.99 1989-05-01 Không tự trị
Quận Dobong 도봉구 [道峰區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 366,879 20.70 1973-07-01 Tự trị
Quận Dongdaemun 동대문구 [東大門區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 366,633 14.20 1943-06-10 Tự trị
Quận Dongjak 동작구 [銅雀區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 402,567 16.35 1980-04-01 Tự trị
Quận Eunpyeong 은평구 [恩平區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 491,741 29.71 1979-10-01 Tự trị
Quận Gangbuk 강북구 [江北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 345,502 23.61 1995-03-01 Tự trị
Quận Gangdong 강동구 [江東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 496,364 24.58 1979-10-01 Tự trị
Quận Gangnam 강남구 [江南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 570,392 39.54 1975-10-01 Tự trị
Quận Gangseo 강서구 [江西區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 571,526 41.42 1977-09-01 Tự trị
Quận Geumcheon 금천구 [衿川區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 243,280 13.01 1995-03-01 Tự trị
Quận Guro 구로구 [九老區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 422,322 20.12 1980-04-01 Tự trị
Quận Gwanak 관악구 [冠岳區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 529,195 29.57 1973-07-01 Tự trị
Quận Gwangjin 광진구 [廣津區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 373,608 17.05 1995-03-01 Tự trị
Quận Jongno 종로구 [鍾路區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 169,217 23.91 1943-06-10 Tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 132,224 9.96 1943-06-10 Tự trị
Quận Jungnang 중랑구 [中浪區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 425,668 18.51 1988-01-01 Tự trị
Quận Mapo 마포구 [麻浦區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 392,635 23.87 1944-11-01 Tự trị
Quận Nowon 노원구 [蘆原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 605,756 35.44 1988-01-01 Tự trị
Quận Seocho 서초구 [瑞草區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 432,934 47.00 1988-01-01 Tự trị
Quận Seodaemun 서대문구 [西大門區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 318,467 17.60 1943-06-10 Tự trị
Quận Seongbuk 성북구 [城北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 488,036 24.57 1949-08-13 Tự trị
Quận Seongdong 성동구 [城東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 127,748 16.85 1943-06-10 Tự trị
Quận Songpa 송파구 [松坡區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 684,028 33.88 1988-01-01 Tự trị
Quận Yangcheon 양천구 [陽川區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 498,819 17.40 1988-01-01 Tự trị
Quận Yeongdeungpo 영등포구 [永登浦區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 403,062 24.56 1943-06-10 Tự trị
Quận Yongsan 용산구 [龍山區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Seoul 247,206 21.87 1943-06-10 Tự trị
Gwonseon-gu 권선구 [勸善區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Suwon 307,410 47.30 1988-07-01 Không tự trị
Jangan-gu 장안구 [長安區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Suwon 293,485 33.17 1988-07-01 Không tự trị
Paldal-gu 팔달구 [八達區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Suwon 214,653 13.08 1993-02-01 Không tự trị
Yeongtong-gu 영통구 [靈通區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Suwon 261,008 27.46 2003-11-24 Không tự trị
Quận Buk 북구 [北區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ulsan 181,611 157.35 1997-07-15 Tự trị
Quận Dong 동구 [東區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ulsan 170,639 36.01 1988-01-01 Tự trị
Quận Jung 중구 [中區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ulsan 232,421 36.99 1985-07-15 Tự trị
Quận Nam 남구 [南區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Ulsan 343,487 72.55 1985-07-15 Tự trị
Cheoin-gu 처인구 [處仁區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Yongin 209,893 467.57 2005-10-31 Không tự trị
Giheung-gu 기흥구 [器興區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Yongin 365,632 81.68 2005-10-31 Không tự trị
Suji-gu 수지구 [水枝區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp) Yongin 314,757 42.10 2005-10-31 Không tự trị

Quận đổi tên[sửa | sửa mã nguồn]

  • Ilsan-gu → Ilsandong-gu, Goyang (16 tháng 5 năm 2005)
  • Quận Buk → Quận Bupyeong, Incheon (1 tháng 3 năm 1995)
  • Jung-gu → Wonmi-gu, Bucheon (1 tháng 2 năm 1993)
  • Nam-gu → Sosa-gu, Bucheon (1 tháng 2 năm 1993)

Quận không tồn tại[sửa | sửa mã nguồn]

  • Happo-gu (합포구; [合浦區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp)), Masan (1 tháng 7 năm 1990–1 tháng 1 năm 2001)
  • Hoewon-gu (회원구; [會原區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp)), Masan (1 tháng 7 năm 1990–1 tháng 1 năm 2001)
  • Ulju-gu (울주구; [蔚州區] lỗi: {{lang}}: không hỗ trợ hệ chữ viết: kore cho mã ngôn ngữ: ko (trợ giúp)), Ulsan (1 tháng 1 năm 1995–15 tháng 7 năm 1997)

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]