PFC Sochi

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Sochi
PFC Sochi logo.svg
Tên đầy đủПрофессиональный футбольный клуб Сочи
(Professional Football Club Sochi)
Biệt danhBelo-sinie (The White-Blues) Leopardy (The Leopards)
Thành lập6 tháng 6 năm 2018; 3 năm trước (2018-06-06)
SânOlympic Fisht
Sức chứa47,659
Chủ sở hữuBoris Rotenberg
Chủ tịch điều hànhDmitry Rubashko
(Giám đốc điều hành)
Người quản lýVladimir Fedotov
Giải đấuRussian Premier League
2019–20Russian Premier League, 12 trên 16
Trang webTrang web của câu lạc bộ
Mùa giải hiện nay

PFC Sochi, Professional Football Club Sochi (tiếng Nga: Профессиональный футбольный клуб Сочи, chuyển tự Professionalny Futbolny Klub Sochi), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Nga có trụ sở tại Sochi. Câu lạc bộ chơi các trận đấu sân nhà tại sân vận động Olympic Fisht, sân bóng có 41,000 chỗ ngồi.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

PFC Sochi được thành lập ngày 6 tháng 6 năm 2018, sau khi FC Dynamo Saint Petersburg chuyển trụ sở đến Sochi, trở thành câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp duy nhất của thành phố này.[1][2][3][4] Trước khi bắt đầu mùa giải ra mắt, câu lạc bộ đã thi đấu 5 trận giao hữu với các câu lạc bộ đến từ Nga, BelarusUzbekistan. Đối thủ đầu tiên là FC AGMK.

Ngày 11 tháng 5 năm 2019, câu lạc bộ kết thúc ở vị trí thứ 2 tại Russian National Football League 2018–19 và sau đó lần đầu tiên giành quyền thăng hạng lên chơi tại Russian Premier League mùa giải 2019–20.[5]

Ngày 20 tháng 11 năm 2019, Sochi tuyên bố rằng ông Alexanderr Tochilin đã từ chức huấn luyện viên trưởng và bổ nhiệm Roman Berezovsky làm huấn luyện viên tạm thời.[6] Ngày 8 tháng 12 năm 2019, Vladimir Fedotov trở thành huấn luyện viên chính thức với bản hợp đồng có thời hạn 2 năm rưỡi.[7]

Ngày 19 tháng 6 năm 2020, Sochi đã đánh bại FC Rostov với tỷ số 10–1, lập kỷ lục trận đấu có cách biệt lớn nhất lịch sử giải bóng đá Ngoại hạng Nga.

Thứ hạng tại giải vô địch quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Mùa giải Giải vô địch quốc gia Cúp Quốc gia Châu Âu Vua phá lưới
Hạng VT ST T H B BT BB HS Đ Tên Bàn thắng
2018–19 2 2 38 19 12 7 63 34 +29 69 Vòng 3 Nga Maksim Barsov 19
2019–20 1 12 30 8 9 13 40 39 +1 33 Vòng 32 đội Nga Aleksandr Kokorin 7

Các huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến ngày 8 tháng 12 năm 2019
Tên Quốc tịch Từ Tới ST T H B BT BB %T
Aleksandr Tochilin  Nga 20–11–2019 56 22 16 18 78 59 39.29
Roman Berezovsky (Tạm quyền)  Armenia 20–11–2019 08–12–2019 2 0 2 0 2 2 0.00
Vladimir Fedotov  Nga 08–12–2019 nay 0 0 0 0 0 0

Các đội trưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Giai đoạn Đội trưởng
2018–2019 Nga Yevgeni Pesegov
2019–nay Nga Soslan Dzhanayev

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Russian Football National League

Sân nhà[sửa | sửa mã nguồn]

Kể từ khi thành lập, PFC Sochi chơi tại sân vận động Olympic FishtSochi. Sân vận động này cung cấp 40.000 chỗ ngồi cho khán giả.

Cơ sở thể thao liên bang "Yug Sport" là trung tâm huấn luyện vào đầu mùa giải 2018-19.[8]

Đội hình hiện nay[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến ngày 28 tháng 5 năm 2020

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
5 TV Nga Aleksei Pomerko
8 TV Nga Nikita Koldunov
9 Nga Anton Zabolotny
10 Nga Maksim Barsov
12 TM Nga Nikolai Zabolotny
15 HV Nga Ibragim Tsallagov
16 TV Ecuador Christian Noboa
17 TV Nga Andrei Mostovoy (mượn từ Zenit St. Petersburg)
18 TV Nga Nikita Burmistrov
21 TV Kazakhstan Akmal Bakhtiyarov
24 HV Nga Elmir Nabiullin
25 HV Nga Ivan Novoseltsev
26 HV Nga Nikita Kalugin
Số VT Quốc gia Cầu thủ
27 HV Nga Kirill Zaika
32 HV Slovenia Miha Mevlja
34 HV Nga Timofei Margasov
35 TM Nga Soslan Dzhanayev (đội trưởng)
45 HV Serbia Ivan Miladinović
56 HV Nga Vadim Milyutin
58 TV Nga Andrei Bokovoy
77 Nga Dmitry Poloz
87 Armenia Aleksandre Karapetian
90 HV Nga Pavel Shakuro
91 Nga Aleksandr Kokorin (mượn từ Zenit St. Petersburg)
94 TV Montenegro Dušan Lagator
95 TV Cộng hòa Dân chủ Congo Giannelli Imbula

Hết hạn cho mượn[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
HV Nga Igor Yurganov (tại Tambov)

Cầu thủ khác[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM Nga Rostislav Soldatenko
TV Armenia Erik Vardanyan

Ban huấn luyện[sửa | sửa mã nguồn]

Các cầu thủ đáng chú ý[sửa | sửa mã nguồn]

Cầu thủ có tên được in đậm là tuyển thủ quốc gia khi còn khoác áo Sochi.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ «Динамо» СПб переедет в Сочи. Клуб ждет одобрение Ротенберга
  2. ^ «Динамо-СПб» готово к переезду в Сочи и ждет решения владельца
  3. ^ Очередной ФК «Сочи»: клуб Ротенберга займет стадион «Фишт» после ЧМ-2018
  4. ^ Это было динамично!
  5. ^ "Tambov" and "Sochi" went to the Premier League!” (bằng tiếng Nga). Russian Football National League. ngày 11 tháng 5 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  6. ^ “Точилин уходит в отставку”. pfcsochi.ru/ (bằng tiếng Nga). PFC Sochi. ngày 20 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  7. ^ “Владимир Федотов – новый тренер Сочи”. pfcsochi.ru/ (bằng tiếng Nga). PFC Sochi. ngày 9 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  8. ^ https://www.yug-sport.ru

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]