Beynat
- Bahasa Indonesia
- Bahasa Melayu
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- Basa Ugi
- Català
- Cebuano
- Deutsch
- English
- Español
- Esperanto
- Euskara
- Français
- Italiano
- Қазақша
- Kurdî
- Ladin
- Latina
- Lëtzebuergesch
- Magyar
- Nederlands
- Нохчийн
- Occitan
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Slovenščina
- Српски / srpski
- Srpskohrvatski / српскохрватски
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Türkçe
- Українська
- Vèneto
- Winaray
- 粵語
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Beynat | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Nouvelle-Aquitaine |
| Tỉnh | Corrèze |
| Quận | Brive-la-Gaillarde |
| Tổng | Beynat |
| Liên xã | Communauté de communes du Canton de Beynat |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Pascal Coste |
| Diện tích1 | 34,84 km2 (1,345 mi2) |
| Dân số (1999) | 1.149 |
| • Mật độ | 0,33/km2 (0,85/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 19023 /19190 |
| Độ cao | 189–581 m (620–1.906 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Beynat là một xã thuộc tỉnh Corrèze trong vùng Nouvelle-Aquitaine miền trung Pháp.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
