Quân hàm và phù hiệu Lực lượng Lục quân NATO

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bảng so sánh cấp bậc Lực lượng Lục quân/đất liền các thành viên NATO

Sĩ quan (OF 1–10)[sửa | sửa mã nguồn]

NATO Code OF-10 OF-9 OF-8 OF-7 OF-6 OF-5 OF-4 OF-3 OF-2 OF-1 OF(D) Học viên
 Albania
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Army-ALB-OF-08.jpg Army-ALB-OF-07.jpg Army-ALB-OF-06.jpg Army-ALB-OF-05.jpg Army-ALB-OF-04.jpg Army-ALB-OF-03.jpg Army-ALB-OF-02.jpg Army-ALB-OF-01a.jpg Army-ALB-OF-01b.jpg Không có tương đương Không có tương đương
Gjeneral
(không còn sử dụng)
Gjeneral Lejtant Gjeneral Major Gjeneral Brigade Kolonel Nënkolonel Major Kapiten Toger Nëntoger


 Bỉ
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Army-BEL-OF-09.svg Army-BEL-OF-08.svg Army-BEL-OF-07.svg Army-BEL-OF-06.svg Army-BEL-OF-05.svg Army-BEL-OF-04.svg Army-BEL-OF-03.svg
Army-BEL-OF-02a.svg Army-BEL-OF-02b.svg
Capitaine-commandant Capitaine
Kapitein-commandant Capitaine
Army-BEL-OF-01a.svg Army-BEL-OF-01b.svg Không có tương đương Không có tương đương
Général Lieutenant général Général-major Général de Brigade Colonel Lieutenant-colonel Major Lieutenant Sous-lieutenant
Generaal Luitenant-generaal Generaal-majoor Brigadegeneraal Kolonel Luitenant-kolonel Majoor Luitenant Onderluitenant
 Bulgaria
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Rank insignia of Генерал of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Генерал-лейтенант of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Генерал-майор of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Бригаден генерал of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Полковник of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Подполковник of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Майор of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Капитан of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Старши лейтенант of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Лейтенант of the Bulgarian Army.png Không có tương đương Không có tương đương
Генерал Генерал-лейтенант Генерал-майор Бригаден генерал Полковник Подполковник Майор Капитан Старши лейтенант Лейтенант


Canada Canada
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Canadian Army OF-9.svg Canadian Army OF-8.svg Canadian Army OF-7.svg Canadian Army OF-6.svg Canadian Army OF-5.svg Canadian Army OF-4.svg Canadian Army OF-3.svg Canadian Army OF-2.svg Canadian Army OF-1b.svg Canadian Army OF-1a.svg Không có tương đương Canadian Army OF (D).svg
Đại tướng Trung tướng Thiếu tướng Chuẩn tướng Đại tá Trung tá Thiếu tá Đại úy Trung úy Thiếu úy Học viên thiếu sinh quân
Général Lieutenant-général Major-général Brigadier-général Colonel Lieutenant-colonel Major Capitaine Lieutenant Sous-lieutenant Élève-officier
 Croatia
(Chỉnh sửa)
Army-HRV-OF-10.svg Army-HRV-OF-09.svg Army-HRV-OF-08.svg Army-HRV-OF-07.svg Army-HRV-OF-06.svg Army-HRV-OF-05.svg Army-HRV-OF-04.svg Army-HRV-OF-03.svg Army-HRV-OF-02.svg Army-HRV-OF-01a.svg Army-HRV-OF-01b.svg Không có tương đương Không có tương đương
Stožerni general General zbora General pukovnik General bojnik Brigadni general Brigadir Pukovnik Bojnik Satnik Natporučnik Poručnik


 Cộng hòa Séc
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương
Không có tương đương Không có tương đương
Armádní generál Generálporučík Generálmajor Brigádní generál Plukovník Podplukovník Major
Kapitán
Poručík


 Đan Mạch (Chỉnh sửa) Không có tương đương Rank insignia of general of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of generalløjtnant of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of generalmajor of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of brigadegeneral of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of oberst of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of oberstløjnant of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of major of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of kaptajn of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of premierløjtnant of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of Løjtnant of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of sekondløjtnant of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of værnepligtig sergent of the Royal Danish Army.svg
General Generalløjtnant Generalmajor Brigadegeneral Oberst Oberstløjtnant Major Kaptajn Premierløjtnant Løjtnant Sekondløjtnant Værnepligtig Sergent


 Estonia (Chỉnh sửa) Không có tương đương ES-Army-OF9.png ES-Army-OF8.png ES-Army-OF7.png ES-Army-OF6.png ES-Army-OF5.png ES-Army-OF4.png ES-Army-OF3.png
ES-Army-OF14.jpg ES-Army-OF13.jpg
Kapten Leitnant
ES-Army-OF1b.gif ES-Army-OF1c.png Không có tương đương Không có tương đương
Kindral Kindralleitnant Kindralmajor Brigaadikindral Kolonel Kolonelleitnant Major Nooremleitnant Lipnik
 Pháp
(Chỉnh sửa)
Army-FRA-OF-10.svg Army-FRA-OF-09.svg Army-FRA-OF-08.svg Army-FRA-OF-07.svg Army-FRA-OF-06.svg Army-FRA-OF-05.svg Army-FRA-OF-04.svg Army-FRA-OF-03.svg Army-FRA-OF-02.svg Army-FRA-OF-01a.svg Army-FRA-OF-01b.svg Army-FRA-OF-01c.svg Army-FRA-OF-00.svg
Maréchal de France1 Général d´armée Général de corps d'armée Général de division Général de brigade Colonel Lieutenant-Colonel Commandant Capitaine Lieutenant Sous-Lieutenant Aspirant Élève-officier


 Đức (Chỉnh sửa) Không có tương đương DH341-General.png
General
DH331-Generalleutnant.png
Generalleutnant
DH321-Generalmajor.png
Generalmajor
DH311-Brigadegeneral.png
Brigadegeneral
DH271-Oberst.png
Oberst
DH261-Oberstleutnant.png
Oberstleutnant
DH251-Major.png
Major
DH241-Stabshauptmann.png
Stabshauptmann
DH231-Hauptmann.png
Hauptmann
DH221-Oberleutnant.png
Oberleutnant
DH211-Leutnant.png
Leutnant
DH154-Oberfähnrich.png
Oberfähnrich
Dienstgrad Bundeswehr Heer 134 Faehnrich.svg
Fähnrich
Dienstgrad Bundeswehr Heer 114 Fahnenjunker.svg
Fahnenjunker
Không có quân hàm
cho cấp bậc này


Hy Lạp Hy Lạp
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Army-GRE-OF-09.svg Army-GRE-OF-08.svg Army-GRE-OF-07.svg Army-GRE-OF-06.svg Army-GRE-OF-05.svg Army-GRE-OF-04.svg Army-GRE-OF-03.svg Army-GRE-OF-02.svg Army-GRE-OF-01a.svg Army-GRE-OF-01b.svg Không có tương đương Không có tương đương
Στρατηγός Αντιστράτηγος Υποστράτηγος Ταξίαρχος Συνταγματάρχης Αντισυνταγματάρχης Ταγματάρχης Λοχαγός Υπολοχαγός Ανθυπολοχαγός
Stratigos Antistratigos Ypostratigos Taxiarchos Syntagmatarchis Antisyntagmatarchis Tagmatarchis Lochagos Ypolochagos Anthypolochagos


 Hungary
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Rank Army Hungary OF-09.svg Rank Army Hungary OF-08.svg Rank Army Hungary OF-07.svg Rank Army Hungary OF-06.svg Rank Army Hungary OF-05.svg Rank Army Hungary OF-04.svg Rank Army Hungary OF-03.svg Rank Army Hungary OF-02.svg Rank Army Hungary OF-01b.svg Rank Army Hungary OF-01a.svg Không có tương đương Không có tương đương
Vezérezredes Altábornagy Vezérőrnagy Dandártábornok Ezredes Alezredes Őrnagy Százados Főhadnagy Hadnagy
 Iceland
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương IFRofursti.PNG IFRundirofursti.PNG IFRmajor.PNG IFRkafteinn.PNG IFR1lidsforingi.PNG IFR2lidsforingi.PNG Không có tương đương Không có tương đương
Ofursti Undirofursti Majór Höfuðsmaður Liðsforingi Undirliðsforingi
 Ý
(Chỉnh sửa)
Rank insignia of generale of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of generale di corpo d'armata con incarichi speciali of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of generale di corpo d'armata of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of generale di divisione of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of generale di brigata of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of colonnello of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of tenente colonnello of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of maggiore of the Army of Italy (1973).svg
Rank insignia of primo capitano of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of capitano of the Army of Italy (1973).svg
Rank insignia of tenete of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of sottotenete of the Army of Italy (1973).svg Không có tương đương Rank insignia of allievo ufficiale of the Italian Army.svg
generale
(Chief of Defense Staff only)
generale di corpo d'armata
con incarichi speciali
generale di corpo d'armata
(tenente generale)
generale di divisione
(maggior generale)
generale di brigata
(brigadier generale)
colonnello tenente colonnello maggiore
primo capitano capitano
tenente sottotenente allievo ufficiale


 Latvia
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương LV-Army-OF8.png LV-Army-OF7.png LV-Army-OF6.png LV-Army-OF5.png LV-Army-OF4.png LV-Army-OF3.png LV-Army-OF2.png LV-Army-OF1a.png LV-Army-OF1b.png Không có tương đương Không có tương đương
Ģenerālleitnants Ģenerālmajors Brigādes Ģenerālis Pulkvedis Pulkvežleitnants Majors Kapteinis Virsleitnants Leitnants
 Litva
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương Antpetis sausumos 18 generolas leitenantas.png Antpetis sausumos 17 generolas majoras.png Antpetis sausumos 16 brigados generolas.png Antpetis sausumos 15 pulkininkas.png Antpetis sausumos 14 pulkininkas leitenantas.png Antpetis sausumos 13 majoras.png Antpetis sausumos 12 kapitonas.png Antpetis sausumos 11 vyresnysis leitenantas.png Antpetis sausumos 10 leitenantas.png Không có tương đương
Generolas leitenantas Generolas majoras Brigados generolas Pulkininkas Pulkininkas leitenantas Majoras Kapitonas Vyresnysis leitenantas Leitenantas Kariūnas
 Luxembourg
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương
Général1 Colonel Lieutenant-Colonel Major Capitaine Premier-Lieutenant Lieutenant Aspirant-Officier
 Hà Lan
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Nl-landmacht-generaal.svg Nl-landmacht-luitenant generaal.svg Nl-landmacht-generaal majoor.svg Nl-landmacht-brigade generaal.svg Nl-landmacht-kolonel.svg Nl-landmacht-luitenant kolonel.svg Nl-landmacht-majoor.svg Nl-landmacht-kapitein ritmeester.svg Nl-landmacht-eerste luitenant.svg Nl-landmacht-tweede luitenant.svg Nl-landmacht-vaandrig.svg Không có tương đương
Generaal Luitenant - generaal Generaal - majoor Brigade - generaal Kolonel Luitenant - kolonel Majoor
  • Kapitein
  • Ritmeester
1e Luitenant 2e Luitenant
  • Vaandrig
  • Kornet
 Na Uy(Chỉnh sửa) Không có tương đương NOR OF9.png
General
NOR OF8.png
Generalløytnant
NOR OF7.png
Generalmajor
NOR OF6.png
Brigader
NOR OF5.png
Oberst
NOR OF4.png
Oberstløytnant
NOR OF3.png
Major
NOR OF2.png
Kaptein / Rittmester
NOR OF1.png
Løytnant
FenrikOF1.png
Fenrik
Không có tương đương Không có tương đương
 Ba Lan
(Chỉnh sửa)
Army-POL-OF-10.svg Army-POL-OF-09.svg Army-POL-OF-08.svg Army-POL-OF-07.svg Army-POL-OF-06.svg Army-POL-OF-05.svg Army-POL-OF-04.svg Army-POL-OF-03.svg Army-POL-OF-02.svg Army-POL-OF-01a.svg Army-POL-OF-01b.svg Không có tương đương Various
Marszałek Polski1 Generał Generał broni Generał dywizji Generał brygady Pułkownik Podpułkownik Major Kapitan Porucznik Podporucznik Podchorąży
 Bồ Đào Nha
(Chỉnh sửa)
23 - Marechal.svg 22 - General.svg 21 - Tenente-general.svg 20 - Major-general.svg 19 - Brigadeiro-general.svg 18 - Coronel.svg 17 - Tenente-coronel.svg 16 - Major.svg 15 - Capitão.svg 14 - Tenente.svg 13 - Alferes.svg 12 - Aspirante.svg Various
Marechal1 General Tenente-general Major-general Brigadeiro-general Coronel Tenente-coronel Major Capitão Tenente Alferes Aspirante-a-Oficial Cadete-Aluno
 România
(Chỉnh sửa)
RO-Army-OF9.png RO-Army-OF8.png RO-Army-OF7.png RO-Army-OF6.png RO-Army-OF5.png RO-Army-OF4.png RO-Army-OF3.png RO-Army-OF2.png RO-Army-OF1a.png RO-Army-OF1b.png Không có tương đương Không có tương đương
Mareşal1 General General-locotenent General-maior General de brigadă Colonel Locotenent-colonel Maior Căpitan Locotenent Sublocotenent
 Slovakia
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương

Generál

Generálporučík

Generálmajor

Brigádny Generál

Plukovník

Podplukovník

Major

Kapitán

Nadporučík

Poručík
 Slovenia
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Slovenska vojska general.jpg Slovenska vojska genpodpol.jpg Slovenska vojska genmajor.jpg Slovenska vojska cast brigadir.jpg Slovenska vojska cast pol.jpg Slovenska vojska cast podpol.jpg Slovenska vojska cast major.jpg Slovenska vojska cast stot.jpg Slovenska vojska cast nadporoc.jpg Slovenska vojska cast poroc.jpg Không có tương đương Không có tương đương
General Generalpodpolkovnik Generalmajor Brigadir Polkovnik Podpolkovnik Major Stotnik Nadporočnik Poročnik
 Tây Ban Nha
(Chỉnh sửa)
Capitán General
General de Ejército
Teniente General
General de División
General de Brigada
Coronel
Teniente Coronel
Comandante
Capitán
Teniente
Alférez
Alférez
Alférez
Alférez
Capitán general1 General de Ejército Teniente general General de división General de brigada Coronel Teniente coronel Comandante Capitán Teniente Alférez Caballero Alférez Cadete
Alumno 2º Alumno 1º
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
(Chỉnh sửa)
Insignia of rank Army of Turkey, OF-6.jpg Insignia of rank Army of Turkey, OF-5.jpg.gif Insignia of rank Army of Turkey, OF-4.gif Insignia of rank Army of Turkey, OF-5.jpg Insignia of rank Army of Turkey, OF-2.jpg Insignia of rank Army of Turkey, OF-1-2.jpg Insignia of rank Army of Turkey, OF-1-1.jpg Insignia of rank Army of Turkey, OF-D.jpg Không có
phù hiệu
Mareşal Orgeneral Korgeneral Tümgeneral Tuğgeneral Albay Yarbay Binbaşı Yüzbaşı Üsteğmen Teğmen Asteğmen Harbiyeli
Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Liên hiệp Anh
(Chỉnh sửa)
Field Marshal
General
Lieutenant-General
Major-General
Brigadier
Colonel
Lieutenant-Colonel
Major
Captain
Lieutenant
Second Lieutenant
Officer Cadet
Không thành lập
Field Marshal1 General Lieutenant-General Major-General Brigadier Colonel Lieutenant-Colonel Major Captain Lieutenant Second Lieutenant Officer Cadet
Hoa Kỳ Hoa Kỳ
(Chỉnh sửa)
Army-USA-OF-10.svg
Army-USA-OF-09.svg
Army-USA-OF-08.svg
Army-USA-OF-07.svg
Army-USA-OF-06.svg
Army-USA-OF-05.svg
Army-USA-OF-04.svg
Army-USA-OF-03.svg
Army-USA-OF-02.svg
Army-USA-OF-01a.svg
Army-USA-OF-01b.svg
Various Various
Thống tướng Lục quân Đại tướng Trung tướng Thiếu tướng Chuẩn tướng Đại tá Trung tá Thiếu tá Đại úy Trung úy Thiếu úy Sĩ quan dự tuyển Học viên Lục quân
NATO Code OF-10 OF-9 OF-8 OF-7 OF-6 OF-5 OF-4 OF-3 OF-2 OF-1 OF(D) Học viên

Chuẩn úy (WO1–5)[sửa | sửa mã nguồn]

Bậc lương của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ W-1 W-2 W-3 W-4 W-5
Quân hàm US-Army-WO1.png US-Army-CW2.png US-Army-CW3.png US-Army-CW4.png US-Army-CW5.png
Cấp bậc Chuẩn úy 1 Chuẩn úy 2 Chuẩn úy 3 Chuẩn úy 4 Chuẩn úy 5
Tiếng Anh Warrant Officer 1 Chief Warrant Officer 2 Chief Warrant Officer 3 Chief Warrant Officer 4 Chief Warrant Officer 5
Viết tắt WO1 CW2 CW3 CW4 CW5
chuẩn bậc NATO WO-1 WO-2 WO-3 WO-4 WO-5

Khác/Cấp bậc tuyển (OR 1–9)[sửa | sửa mã nguồn]

</noinclude>
Bảng mã NATO OR-9 OR-8 OR-7 OR-6 OR-5 OR-4 OR-3 OR-2 OR-1
 Bulgaria
(Chỉnh sửa)
Rank insignia of Офицерски кандидат of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Старшина of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Старши сержант of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Сержант of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Младши сержант of the Bulgarian Army.png Rank insignia of Ефрейтор of the Bulgarian Army.png Không có tương đương Không có tương đương Rank insignia of Редник of the Bulgarian Army.png
Офицерски кандидат Старшина Старши сержант Сержант Младши сержант Ефрейтор Редник
Canadian Army OR-9a.svg Canadian Army OR-8.svg Canadian Army OR-7.svg Canadian Army OR-6.svg Canadian Army OR-5.svg Canadian Army OR-4.svg Canadian Army OR-3.svg Canadian Army OR-2.svg Canadian Army OR-2.svg
Chief Warrant Officer
Adjudant-chef
Master Warrant Officer
Adjudant-maître
Warrant Officer
Adjudant
Sergeant
Sergent
Master Corporal
Caporal-chef
Corporal
Caporal
Private
Soldat
Private (Basic)
Soldat (Confirmé)
Private (Recruit)
Soldat (Recrue)

</noinclude>

 Albania
(Chỉnh sửa)
Kryekapter Kapter Rreshter Tetar Nëntetar Ushtar IV Ushtar III Ushtar II Ushtar I
 Bỉ
(Chỉnh sửa)
Army-BEL-OR-09a.svg Army-BEL-OR-09b.svg Army-BEL-OR-08.svg Army-BEL-OR-07.svg Army-BEL-OR-06a.svg Army-BEL-OR-06b.svg Army-BEL-OR-05.svg Army-BEL-OR-04a.svg Army-BEL-OR-04b.svg Army-BEL-OR-03.svg Army-BEL-OR-02.svg Không có phù hiệu
Adjudant-Major
Adjudant-Majoor
Adjudant-chef
Adjudant-chef
Adjudant
Adjudant
1er sergeant-major
1ste sergeant-majoor
1er sergeant-chef
1ste sergeant-chef
1er sergeant
1ste sergeant
Sergeant
Sergeant
1er caporal-chef
1ste korporaal-chef
Caporal-chef
Korporaal-chef
Caporal
Korporaal
1er soldat
1ste soldaat
Private Recruit
Soldat recure
 Croatia
(Chỉnh sửa)
Army-HRV-OR-09.svg Army-HRV-OR-08.svg Army-HRV-OR-07.svg Army-HRV-OR-06.svg Army-HRV-OR-05.svg Army-HRV-OR-04.svg Army-HRV-OR-03.svg Army-HRV-OR-02.svg Không có phù hiệu
Časnički namjesnik Stožerni narednik Nadnarednik Narednik Desetnik Skupnik Razvodnik Pozornik Vojnik


</noinclude>

Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
(Chỉnh sửa)
CzArmy 2011 OR9-Stabni praporcik shoulder.png CzArmy2011 OR8-Nadpraporcik shoulder.png CzArmy2011 OR7-Praporčík shoulder.png CzArmy2011 OR6-Nadrotmistr shoulder.png CzArmy2011 OR5-Rotmistr shoulder.png CzArmy2011 OR4-Rotny shoulder.png CzArmy2011 OR3-Cetar shoulder.png CzArmy2011 OR2-Desatnik shoulder.png CzArmy2011 OR1a-Svobodnik shoulder.png CzArmy2011 OR1b-Vojin shoulder.png
štábní praporčík nadpraporčík praporčík nadrotmistr rotmistr rotný četař desátník svobodník vojín
 Đan Mạch (Chỉnh sửa) Rank insignia of chefsergent of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of seniorsergent of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of oversergent of the Royal Danish Army.svg Không có tương đương Rank insignia of sergent of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of korporal of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of overkonstabel 1. grad of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of overkonstabel of the Royal Danish Army.svg Rank insignia of konstabel of the Royal Danish Army.svg
Chefsergent Seniorsergent Oversergent Sergent Korporal Overkonstabel af 1. grad Overkonstabel Konstabel


 Estonia (Chỉnh sửa) ES-Army-OR9a.png ES-Army-OR9b.png ES-Army-OR9c.png ES-Army-OR8a.png ES-Army-OR8b.png ES-Army-OR7.png ES-Army-OR6.png ES-Army-OR5.png ES-Army-OR4.png Không có tương đương
Ülemveebel Staabiveebel Vanemveebel Veebel Nooremveebel Vanemseersant Seersant Nooremseersant Kapral Reamees
 Pháp
(Chỉnh sửa)
Army-FRA-OR-09a.svg Army-FRA-OR-09b.svg Army-FRA-OR-08.svg Không có tương đương Army-FRA-OR-06.svg Army-FRA-OR-05.svg Army-FRA-OR-04a.svg Army-FRA-OR-04b.svg Army-FRA-OR-03.svg Army-FRA-OR-02.svg Không có phù hiệu
Major Adjudant-chef Adjudant Sergent-chef
Maréchal-des-logis-chef
Sergent
Maréchal-des-logis
Caporal-chef de première classe Caporal-chef
Brigadier-chef
Caporal
Brigadier
Soldat de première classe Soldat
 Đức (Chỉnh sửa) HD H 35 Oberstabsfeldwebel HAufkl.svg HD H 34 Stabsfeldwebel Fm.svg HD H 33 Hauptfeldwebel ABCAbw.svg HD H 32 Oberfeldwebel HFla.svg HD H 31 Feldwebel Art.svg HD H 22 Stabsunteroffizier Pz.svg HD H 21 Unteroffizier PzGren.svg HD H 16 Oberstabsgefreiter Fm L.svg HD H 15 Stabsgefreiter HFla L.svg HD H 14 Hauptgefreiter Art L.svg HD H 13 Obergefreiter HAufkl L.svg HD H 12 Gefreiter Jg L.svg HD H 11 Panzerschütze Pz L.svg
Oberstabsfeldwebel Stabsfeldwebel Hauptfeldwebel Oberfeldwebel Feldwebel Stabsunteroffizier Unteroffizier Oberstabsgefreiter Stabsgefreiter Hauptgefreiter Obergefreiter Gefreiter Schütze, Flieger


 Hy Lạp
(Chính quy)
(Chỉnh sửa)
Army-GRE-OR-09a.svg Army-GRE-OR-08.svg Army-GRE-OR-08b.svg Army-GRE-OR-07.svg Army-GRE-OR-07b.svg Army-GRE-OR-06a.svg Army-GRE-OR-06b.svg Không có tương đương Army-GRE-OR-04a.svg Army-GRE-OR-04b.svg Army-GRE-OR-03a.svg Không có tương đương quân chủng/quân đoàn có phù hiệu riêng
(ΣΜΥ)
(SMY)
(ΕΠΟΠ-ΕΜΘ)
(EPOP-EMTh)
(ΣΜΥ)
(SMY)
(ΕΠΟΠ-ΕΜΘ)
(EPOP-EMTh)
(ΣΜΥ)
(SMY)
(ΕΠΟΠ-ΕΜΘ)
(EPOP-EMTh)
(ΕΠΟΠ-ΕΜΘ)
(EPOP-EMTh)
(ΟΒΑ)
(OVA)
(ΟΒΑ)
(OVA)
(ΕΠΟΠ/ΟΒΑ)
(EPOP/OVA)
Ανθυπασπιστής
Anthypaspistis [1]
Αρχιλοχίας
Archilochias
Επιλοχίας
Epilochias
Λοχίας
Lochias
Δεκανέας
Dekaneas
Υποδεκανέας
Ypodekaneas
Στρατιώτης
Stratiotis
 Hy Lạp
(Nghĩa vụ)
(Chỉnh sửa)
GR-Army-OFD.svg Không có tương đương Không có tương đương Army-GRE-OR-06c.svg Army-GRE-OR-04c.svg GR-Army-Υποδεκανέας.svg Không có phù hiệu
Δόκιμος Έφεδρος Αξιωματικός
Dokimos Efedros Axiomatikos
Λοχίας
Lochias
Δεκανέας
Dekaneas
Υποδεκανέας
Ypodekaneas
Στρατιώτης
Stratiotis


 Hungary
(Chỉnh sửa)
Rank Army Hungary OR-09.svg Rank Army Hungary OR-08b.svg Rank Army Hungary OR-08a.svg Rank Army Hungary OR-07.svg Rank Army Hungary OR-06.svg Rank Army Hungary OR-05.svg Rank Army Hungary OR-04.svg Rank Army Hungary OR-04b.svg Rank Army Hungary OR-02.svg Không có tương đương Rank Army Hungary OR-01.svg
Főtörzszászlós Törzszászlós Zászlós Főtörzsőrmester Törzsőrmester Őrmester Szakaszvezető Tizedes Őrvezető Honvéd


 Iceland
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương Không có tương đương IFR1flokkstjori.PNG
Flokkstjóri 1.
IFR2flokkstjori.PNG
Flokkstjóri 2.
IFRkorporall.PNG
Korporáll
Không có tương đương Không có tương đương IFRobreyttr.PNG
óbreyttur
Ý Italy[2]
(Chỉnh sửa)
Rank insignia of primo maresciallo luogotenente of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of primo maresciallo of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of maresciallo capo of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of maresciallo ordinario of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of maresciallo of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of sergente maggiore capo of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of sergente maggiore of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of sergente of the Army of Italy (1973).svg
Rank insignia of caporalmaggiore capo scelto of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of caporalmaggiore capo of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of caporalmaggiore scelto of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of primo caporalmaggiore of the Army of Italy (1973).svg
Caporale maggiore capo scelto Caporale maggiore capo Caporale maggiore scelto Primo caporale maggiore
Rank insignia of caporalmaggiore of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of caporale of the Army of Italy (1973).svg Rank insignia of soldato of the Army of Italy (1973).svg
Primo maresciallo luogotenente Primo maresciallo Maresciallo capo Maresciallo ordinario Maresciallo Sergente maggiore capo Sergente maggiore Sergente Caporal maggiore Caporale Soldato
 Latvia
(Chỉnh sửa)
LV-Army-OR9.png LV-Army-OR8.png LV-Army-OR7.png LV-Army-OR6.png LV-Army-OR5.png LV-Army-OR4.png LV-Army-OR3.png Không có tương đương LV-Army-OR1.png
Augstākais virsseržants Galvenais virsseržants Štāba virsseržants Virsseržants Seržants Kaprālis Dižkareivis Kareivis
 Litva
(Chỉnh sửa)
LT-Army-OR9.gif LT-Army-OR8.gif LT-Army-OR7a.gif LT-Army-OR6a.gif LT-Army-OR5a.gif LT-Army-OR4.gif LT-Army-OR3.gif LT-Army-OR2.gif LT-Army-OR1.gif
Seržantas majoras Viršila Štabo seržantas Vyresnysis seržantas Seržantas Grandinis Vyresnysis eilinis Eilinis Jaunesnysis eilinis
 Luxembourg
(Chỉnh sửa)
Adjudant-Major Adjudant-Chef Adjudant Sergent-Chef Premier Sergent Sergent Premier Caporal-Chef Caporal-Chef Caporal de première classe Caporal Premier Soldat-Chef Soldat-Chef Soldat première classe Soldat
 Hà Lan
(Chỉnh sửa)
Nl-landmacht-adjudant onderofficier.svg Nl-landmacht-sergeant majoor-opperwachtmeester.svg Nl-landmacht-sergeant der 1e klasse-wachtmeester-der-1e-klasse.svg Nl-landmacht-sergeant-wachtmeester.svg Nl-landmacht-korporaal der 1e klasse.svg Nl-landmacht-korporaal.svg Nl-landmacht-soldaat der 1e klasse.svg Nl-landmacht-soldaat der 2e klasse.svg Nl-landmacht-soldaat-der-3e-klasse.svg
Adjudant
  • Sergeant-majoor
  • Opperwachtmeester
  • Sergeant der 1e klasse
  • Wachtmeester der 1e klasse
  • Sergeant
  • Wachtmeester
Korporaal der 1e klasse Korporaal
  • Soldaat der 1e klasse
  • Huzaar/Kanonier der 1e klasse
  • Soldaat der 2e klasse
  • Huzaar/Kanonier der 2e klasse
  • Soldaat
  • Huzaar/Kanonier
Na Uy Na Uy
(Chỉnh sửa)
Không có tương đương Không có tương đương OR5.png GrenOR4.png OR3.png Gren OR2.png Visekorporal OR2.png Menig OR1.png
Sersjant Korporal Visekorporal 1. klasse Visekorporal Menig


 Ba Lan
(Chỉnh sửa)
Army-POL-OR-09a.svg Army-POL-OR-09b.svg Army-POL-OR-08.svg Army-POL-OR-07.svg Army-POL-OR-06.svg Army-POL-OR-05.svg Army-POL-OR-04a.svg Army-POL-OR-04b.svg Army-POL-OR-03.svg Army-POL-OR-02.svg Army-POL-OR-01.svg
Starszy chorąży sztabowy Starszy chorąży Chorąży Młodszy chorąży Starszy sierżant Sierżant Plutonowy Starszy kapral Kapral Starszy szeregowy Szeregowy


 Bồ Đào Nha
(Chỉnh sửa)
11 - Sargento-mor.svg 10 - Sargento-chefe.svg 9 - Sargento-ajudante.svg 8 - Primeiro-sargento.svg 7 - Segundo-sargento.svg 6 - Furriel.svg 5 - Segundo-furriel.svg 4 - Cabo-adjunto.svg 3 - Primeiro-cabo.svg 2 - Segundo-cabo.svg Không có phù hiệu
Sargento-mor Sargento-chefe Sargento-ajudante Primeiro-sargento Segundo-sargento Furriel Segundo-furriel Cabo-adjunto Primeiro-cabo Segundo-cabo Soldado
 România
(Chỉnh sửa)
RM-Army-OR9a.gif RM-Army-OR9b.gif OR8 RM Army.gif OR7 RM Army.gif RM-Army-OR6.gif RM-Army-OR5.gif
RM-Army-OR4.gif
Caporal
RM-Army-OR3.gif
Fruntaş
Không có tương đương
RM-Army-OR1.gif
Soldat
Plutonier adjutant principal Plutonier adjutant Plutonier-major Plutonier Sergent-major Sergent
RM-Army-WO5.gif RM-Army-WO4.gif RM-Army-WO3.gif RM-Army-WO2.gif RM-Army-WO1.gif RM-Army-WO0.gif
Maistru Militar Principal Maistru Militar clasa I Maistru Militar clasa II Maistru Militar clasa III Maistru Militar clasa IV Maistru Militar clasa V


 Slovakia
(Chính quy)
(Chỉnh sửa)
štábny nadrotmajster nadrotmajster rotmajster rotný čatár desiatnik slobodník vojak 2. stupňa vojak 1. stupňa


 Slovenia
(Chỉnh sửa)
Slovenska vojska pcast vistabprap.jpg Slovenska vojska pcast stabprap.jpg Slovenska vojska pcast viprap.jpg Slovenska vojska pcast prap.jpg Slovenska vojska pcast vistabvod.jpg Slovenska vojska pcast stabvod.jpg Slovenska vojska pcast vivod.jpg Slovenska vojska pcast vod.jpg Slovenska vojska voj naddeset.jpg Slovenska vojska voj deset.jpg Slovenska vojska voj poddeset.jpg Không có phù hiệu
višji štabni praporščak
(Senoior-staff-praporshshik)
štabni praporščak
(Staff-praporshshik)
višji praporščak
(Senoior-praporshshik)
praporščak
(Praporshshik)
višji štabni vodnik štabni vodnik višji vodnik vodnik naddesetnik desetnik poddesetnik vojak


 Tây Ban Nha
(Chỉnh sửa)
14ej.png 15ej.png 16ej.png 17ej.png 18ej.png 19ej.png 20ej.png 21ej.png 22ej.png 23eje.png
Suboficial mayor Subteniente Brigada Sargento primero Sargento Cabo mayor Cabo primero Cabo Soldado de primera Soldado


Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
(Chỉnh sửa)
Army-TUR-OR-09.svg Army-TUR-OR-08.svg Army-TUR-OR-07a.svg Army-TUR-OR-07b.svg Army-TUR-OR-06a.svg Army-TUR-OR-06b.svg TR-Army-OR5a.svg Army-TUR-OR-05.svg TR-Army-OR4a.svg Army-TUR-OR-04.svg Không có phù hiệu
Astsubay Kıdemli Başçavuş Astsubay Başçavuş Astsubay Kıdemli Üstçavuş Astsubay Üstçavuş Astsubay Kıdemli Çavuş Astsubay Çavuş Uzman Çavuş Çavuş Uzman Onbaşı Onbaşı Er


Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Liên Hiệp Anh
(Chỉnh sửa)
Army-GBR-OR-09a.svg
(Chỉ huy)
Army-GBR-OR-09b.svg Army-GBR-OR-08b.svg Army-GBR-OR-08a.svg
(Trung sĩ hậu cần)
Army-GBR-OR-07.svg British Army OR-6.svg Không có tương đương British Army OR-4.svg British Army OR-4.svg Không có phù hiệu
Thượng sĩ nhất Thượng sĩ nhì
  • Trung sĩ Tham mưu
  • Trung sĩ màu
Trung sĩ
  • Hạ sĩ
  • Pháo thủ
  • Chuẩn Hạ sĩ
  • Chuẩn Pháo thủ
Binh nhì
(hoặc tương đương)
Hoa Kỳ Hoa Kỳ
(Chỉnh sửa)
Army-USA-OR-09a.svg Army-USA-OR-09b.svg Army-USA-OR-09c.svg
Army-USA-OR-08a.svg
Thượng sĩ nhất
Army-USA-OR-08b.svg
Thượng sĩ
Army-USA-OR-07.svg Army-USA-OR-06.svg Army-USA-OR-05.svg Army-USA-OR-04a.svg Army-USA-OR-04b.svg Army-USA-OR-03.svg Army-USA-OR-02.svg Không có phù hiệu
Thượng sĩ Cố vấn Lục quân Thượng sĩ Cố vấn Chỉ huy trưởng Thượng sĩ Cố vấn Trung sĩ nhất Trung sĩ tham mưu Trung sĩ Hạ sĩ Hạ sĩ nghiệp vụ Binh nhất Binh nhì Binh nhì
Bảng mã NATO OR-9 OR-8 OR-7 OR-6 OR-5 OR-4 OR-3 OR-2 OR-1

xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  • 1 Title; Honorary or posthumous rank; war time rank; ceremonial rank. For example, in Spain this rank is held solely by H.M. the King of Spain.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Greece has only one level of Warrant Officer. According to the current issue (2010) of STANAG 2116, the Greek Warrant Officers are included in OR-9, however they are afforded the privileges of an officer. See STANAG 2116 note 30.
  2. ^ Italian Army web site

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]