Bóng đá tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2017 - Đội hình đội tuyển nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Dưới đây là đội hình của các quốc gia tham dự Bóng đá nam Đại hội Thể thao Đông Nam Á 2017 tại Malaysia từ ngày 14 đến ngày 29 tháng 8 năm 2017.

Bảng A[sửa | sửa mã nguồn]

 Malaysia[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Ong Kim Swee[1]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Haziq Nadzli Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Johor Darul Ta'zim
2 2HV Matthew Davies Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Pahang
3 2HV Syazwan Zaipol Bahari Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia PKNP FC
4 2HV Adib Zainuddin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Felcra FC
5 3TV Syahmi Safari Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Selangor
6 3TV Safawi Rasid Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Johor Darul Ta'zim
7 3TV Amirul Hisyam Awang Kechik Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kedah
8 3TV Nor Azam Abdul Azih Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Pahang
9 2HV Adam Nor Azlin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Selangor
10 4 S. Kumaahran Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Pulau Pinang
11 4 Jafri Firdaus Chew Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Pulau Pinang
12 4 N. Thanabalan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Felcra FC
13 2HV Ariff Farhan Isa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kedah
14 3TV Syamer Kutty Abba Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Pulau Pinang
15 3TV Syazwan Andik Ishak Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Johor Darul Ta'zim II
16 3TV Danial Amier Norhisham Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Felda United U-21
17 2HV Irfan Zakaria Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kuala Lumpur
18 3TV Akhyar Rashid Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kedah U-21
19 1TM Ifwat Akmal Chek Kassim Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kedah
20 4 Syafiq Ahmad Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Malaysia Kedah

 Myanmar[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Đức Gerd Zeise

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Sann Satt Naing Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yangon United
2 2HV Nan Wai Min Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yangon United
3 2HV Htike Htike Aung Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Shan United
4 2HV Thiha Htet Aung Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Chin United
5 2HV Nanda Kyaw Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Magwe
6 3TV Ye Yint Tun Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yadanarbon
7 3TV Hlaing Bo Bo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yadanarbon
8 3TV Maung Maung Soe Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Magwe
9 4 Aung Thu Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yadanarbon
10 3TV Sithu Aung Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yadanarbon
11 3TV Maung Maung Lwin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Hantharwady United
12 2HV Naing Lin Tun Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Magwe
13 2HV Tluanghup Thang Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Chin United
14 3TV Yan Naing Oo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Shan United
15 4 Than Paing Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Chin United
16 4 Shwe Ko Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Shan United
17 2HV Hein Thiha Zaw Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Shan United
18 1TM Phone Thitsar Min Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Shan United U-21
19 4 Aung Kaung Mann Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Ayeyawady United
20 4 Shine Thuya Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Myanmar Yadanarbon

 Singapore[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Pháp Richard Tardy[2]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Hairul Syirhan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
3 2HV Syahrul Sazali Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
4 2HV Amirul Adli Azmi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
6 2HV Illyas Lee Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
7 3TV Muhaimin Suhaimi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
8 3TV Joshua Pereira Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
9 4 Taufik Suparno Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
10 3TV Adam Swandi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Home United
11 4 Ikhsan Fandi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
12 3TV Haiqal Pashia Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
13 2HV Shahrin Saberin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
14 4 Hami Syahin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
16 2HV Lionel Tan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Hougang United
17 4 Irfan Fandi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Home United
18 1TM Zharfan Rohaizad Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
19 4 Amiruldin Asraf Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Home United
20 3TV Hanafi Akbar Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Balestier Khalsa
21 3TV Ammirul Emmran Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
25 2HV Rusyaidi Salime Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions
28 3TV Muhelmy Suhaimi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Singapore Young Lions

 Lào[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Anh Dave Booth

 Brunei[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Hàn Quốc Kwon Oh-son[3]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Ishyra Asmin Jabidi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Kasuka FC
2 2HV Faezuddin Haris Nasution Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Jerudong FC
3 2HV Suhaimi Anak Sulau Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Panchor Murai
4 2HV Khalid Wassadisalleh Mahmud Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Menglait FC
5 2HV Akif Roslan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Lun Bawang
6 2HV Abdul Syakir Basri Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Wijaya FC
7 3TV Asnawi Syazni Abdul Aziz Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Jerudong FC
8 3TV Nazirrudin Ismail Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Indera SC
9 4 Faiq Bolkiah Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Anh Leicester City
10 3TV Azim Izamuddin Suhaimi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei DPMM FC
12 3TV Aman Abdul Rahim Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Kasuka FC
13 3TV Nadzri Erwan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei MS ABDB
14 2HV Martin Haddy Khallidden Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Najip I-Team
15 2HV Alimuddin Jamaludin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Jerudong FC
16 4 Zulkhairy Razali Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Indera SC
17 3TV Shafie Effendy Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Indera SC
19 1TM Haimie Anak Nyaring Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Panchor Murai
20 4 Azreen Eskander Sa'oda Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Lun Bawang
23 3TV Yura Indera Putera Yunos Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei DPMM FC
24 4 Haziq Kasyful Azim Hasimulabdillah Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Brunei Menglait FC

Bảng B[sửa | sửa mã nguồn]

 Thái Lan[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Worrawoot Srimaka[4]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Anusith Termmee Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Bangkok United
2 3TV Sasalak Haiprakhon Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Buriram United
3 2HV Suriya Singmui Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chiangrai United
4 2HV Worawut Namvech Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Sisaket FC
5 2HV Shinnaphat Lee-Oh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chiangrai United
6 3TV Chaowat Veerachat Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Bangkok Glass FC
7 3TV Nattawut Sombatyotha Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Ratchaburi FC
8 3TV Nopphon Ponkam Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Air Force Central FC
9 4 Chenrop Samphaodi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan BEC Tero Sasana
10 3TV Chaiyawat Buran Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chiangrai United
11 2HV Kevin Deeromram Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Ratchaburi FC
12 2HV Peerawat Akkratum Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Buriram United
13 3TV Picha U-Tra Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Pattaya United
14 3TV Montree Promsawat Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Ratchaburi FC
15 2HV Saringkan Promsupa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Rayong FC
16 3TV Phitiwat Sukjitthammakul Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chiangrai United
17 2HV Ratthanakorn Maikami Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Buriram United
18 3TV Worachit Kanitsribampen Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chonburi FC
19 4 Sittichok Kannoo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Thai Honda FC
20 1TM Nont Muangngam Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Thái Lan Chiangrai United

 Việt Nam[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Nguyễn Hữu Thắng[5]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Bùi Tiến Dũng Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam FLC Thanh Hóa
2 2HV Trần Văn Kiên Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hà Nội
3 2HV Hoàng Văn Khánh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Sông Lam Nghệ An
4 2HV Bùi Tiến Dũng Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Viettel
6 3TV Lương Xuân Trường Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Hàn Quốc Gangwon FC
7 2HV Trần Đình Trọng Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Sài Gòn
8 3TV Nguyễn Tuấn Anh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
9 3TV Nguyễn Văn Toàn Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
10 4 Nguyễn Công Phượng Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
11 3TV Đỗ Duy Mạnh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hà Nội
12 3TV Nguyễn Phong Hồng Duy Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
13 3TV Lâm Ti Phông Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Sanna Khánh Hòa
14 4 Lê Thanh Bình Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam FLC Thanh Hóa
16 3TV Trần Hữu Đông Triều Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
17 2HV Vũ Văn Thanh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hoàng Anh Gia Lai
19 3TV Nguyễn Quang Hải Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hà Nội
20 2HV Đoàn Văn Hậu Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hà Nội
22 1TM Phí Minh Long Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Hà Nội
26 4 Hà Đức Chinh Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Đà Nẵng
27 4 Hồ Tuấn Tài Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Việt Nam Sông Lam Nghệ An

 Indonesia[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Tây Ban Nha Luis Milla

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Satria Tama Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persegres Gresik
2 2HV Putu Gede Juni Antara Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Bhayangkara FC
3 2HV Andy Setyo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia PS TNI
4 2HV Ryuji Utomo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persija Jakarta
6 3TV Evan Dimas Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Bhayangkara FC
8 3TV Muhammad Hargianto Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persija Jakarta
10 4 Ezra Walian Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2
11 2HV Gavin Kwan Adsit Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia PS Barito Putera
13 3TV Febri Haryadi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persib Bandung
14 3TV Asnawi Mangkualam Bahar Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia PSM Makassar
15 2HV Ricky Fajrin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Bali United
17 3TV Saddil Ramdani Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persela Lamongan
20 1TM Kurniawan Ajie Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persiba Balikpapan
21 3TV Hanif Abdurrauf Sjahbandi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Arema FC
22 4 Yabes Roni Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Bali United
23 2HV Hansamu Yama Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia PS Barito Putera
24 4 Marinus Mariyanto Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persipura Jayapura
25 3TV Osvaldo Haay Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persipura Jayapura
28 2HV Rezaldi Hehanusa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Persija Jakarta
29 3TV Septian David Maulana Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Indonesia Mitra Kukar

 Campuchia[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Brasil Leonardo Vitorino

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Keo Soksela Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
2 2HV Seut Baraing Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
3 2HV Nen Sothearoth Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
4 4 Noun Borey Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia National Police Commissary
5 2HV Soeuy Visal Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
6 2HV Chhom Pisa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
7 3TV Brak Thiva Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
8 3TV Hoy Phallin Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
9 4 Sok Samnang Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
10 3TV In Sodavid Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
11 2HV Cheng Meng Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Nagaworld
12 3TV Choun Chanchav Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
13 2HV Nub Tola Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
14 3TV Pov Ponvuthy Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown
15 3TV Kunthea Ravan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
16 3TV Chrerng Polroth Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia National Defense Ministry
17 2HV Samoeun Pidor Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Preah Khan Reach Svay Rieng
18 1TM Um Sereyroth Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia National Defense Ministry
19 3TV Sun Vandeth Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia National Police Commissary
20 3TV Sin Kakada Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Campuchia Phnom Penh Crown

 Philippines[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Marlon Maro[6]

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Ray Joseph Joyel Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Kaya FC–Makati-B
2 3TV Jordan Jarvis Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Davao Aguilas
3 3TV Daniel Gadia Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Meralco Manila
5 Jeremiah Rocha Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Kaya FC–Makati-B
6 3TV Yoshiharu Koizumi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Forza FC
7 2HV Junell Bautista Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Davao Aguilas
9 Dimitri Limbo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Kaya FC–Makati-B
10 3TV Dylan De Bruycker Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Davao Aguilas
11 2HV Julian Clarino Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Meralco Manila
12 Nimrod Balabat Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines San Beda College
13 2HV Joshua Grommen Philippines Ceres–Negros
14 2HV Kouichi Belgira Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines JPV Marikina
15 Richard Talaroc Jr. Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Davao Aguilas
16 Christian Lapas Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Kaya FC–Makati-B
18 Roberto Corsame Jr. Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Arellano University
19 1TM Nathanael Villanueva Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Meralco Manila
20 Reymart Cubon Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Davao Aguilas
21 Jeremiah Borlongan Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Kaya FC–Makati-B
23 4 Javier Gayoso Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Philippines Ateneo de Manila University

 Đông Timor[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên trưởng: Hàn Quốc Kim Shin-hwan

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
20 1TM Fagio Augusto Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Porto Taibesse
5 2HV Jorge Sabas Victor Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Carsae F.C.
2 2HV Juliao Dos Reis Mendonca Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT F.C.
3 2HV Adelino Trindade Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Ponta Leste
4 2HV Filipe Oliveira Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor SLB Laulara
9 3TV Kornelis Nahak Portela Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Tây Ban Nha Malaga CF
11 3TV Nataniel de Jesus Reis Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Carsae FC
16 3TV Jorge Manuel Alves Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Ponta Leste
17 3TV Frangcyatma Alves Ima Kefi Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT FC
19 3TV Feliciano Pinheiro Goncalves Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT FC
13 4 Danilson Conceicao Araujo Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT FC
10 4 Henrique Cruz Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Carsae FC
1 1TM Celestino Xavier Dias da Costa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Carsae FC
21 2HV Nelson Sarmento Viegas Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Carsae FC
23 2HV Gumario Augusto Fernandez da Silva Moreira Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT FC
18 3TV Armindo Correia de Almeida Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Académica
14 3TV Jose Dos Santos Almeida Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor DIT FC
15 4 Gaudencio Armindo Monteiro Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor SLB Laulara
8 4 Filomeno Junior da Costa Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor SLB Laulara
7 4 Rufino Gama Bản mẫu:Ngày sinh và tuổi2 Đông Timor Académica

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]