Michel Vorm

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Michel Vorm
MichelVorm.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Michel Vorm
Ngày sinh 20 tháng 10, 1983 (34 tuổi)
Nơi sinh Nieuwegein, Hà Lan
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)
Vị trí Thủ môn
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Tottenham Hotspur
Số áo 1
CLB trẻ
?-2005 JSV Nieuwegein
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2005–2011 Utrecht 136 (0)
2005–2006 Den Bosch (mượn) 35 (0)
2011–2014 Swansea City 89 (0)
2014– Tottenham Hotspur 9 (0)
Đội tuyển quốc gia
2008– Hà Lan 15 (0)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 31 tháng 1 năm 2017.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào 12 tháng 7 năm 2014

Michel Vorm (tiếng Hà Lan: [miʃɛl vɔrm], sinh ngày 20 tháng 10 năm 1983 tại Nieuwegein) là một thủ môn bóng đá người Hà Lan, hiện đang chơi cho câu lạc bộ Swansea City. Anh nổi tiếng với khả năng bắt phạt đền và có biệt danh là "Penalty Killer" (Vua bắt phạt đền).

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

FC Den Bosch[sửa | sửa mã nguồn]

Vào ngày 12 tháng 8 năm 2005, Vorm gia nhập câu lạc bộ FC Den Bosch trong trận đấu với FC Emmen. Mùa giải đó anh đã chơi 5 trận.

FC Utrecht[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 19 tháng 8 năm 2006, Vorm xuất hiện tại câu lạc bộ FC Utrecht trong trận đấu với Willem II. Mặc dù anh gia nhập FC Utrecht nhưng chỉ là lựa chọn thứ ba, sau Franck GrandelJoost Terol, khả năng bắt bóng của anh khiến quản lý Foeke Booy rất ấn tượng và nửa mùa giải anh là lựa chọn không thể thay thế trong khung gõ. Tại Utrecht, vị trí của anh chưa ai có thể lật đổ, sau mùa giải mới anh ra sân 33/34 trận. Vorm chỉ bỏ lỡ một số trận đấu trong mùa giải 2007-08 do chấn thương đầu gối và vai. Anh rời Utrecht bắt đầu của mùa giải 2011-12, tổng cộng anh đã chơi 136 trận trong sự nghiệp của mình tại Utrecht.

Swansea City[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 10 Tháng 8 năm 2011, anh tới câu lạc bộ Swansea City A.F.C. theo một bản hợp đồng chuyển nhượng với khoản phí 1,5 triệu £.

Anh là thủ môn xuất sắc thứ 2 tại giải Premier League với 11 trận đấu giữ sạch lưới, chỉ xếp sau thủ thành Joe Hart của câu lạc bộ Manchester City. Ngày 06 tháng 11 năm 2011, Vorm giúp Swansea City cầm hòa Liverpool F.C. 0-0. Ngày 10 Tháng 12, tỷ số 1-0 nghiêng về các cầu thủ Swansea, một lần nữa anh đã cứu thua bằng pha cản phá xuất sắc từ chấm phạt đền ở phút thứ 87 được thực hiện bởi cầu thủ Clint Dempsey của Fulham và kết thúc trận đấu với tỉ số 1-0.

Sự nghiệp Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2008, Vorm được triệu tập vào đội tuyển Hà Lan, ngày 05 tháng 9 năm 2009 trong một trận đấu giao hữu với Nhật Bản (chiến thắng 3-0), anh đã tạo ra màn diễn ấn tượng và giữ sạch lưới.

Giải bóng đá vô địch thế giới 2010[sửa | sửa mã nguồn]

Vorm cũng được triệu tập vào đội tuyển để dự Giải bóng đá vô địch thế giới 2010 diễn ra tại Nam Phi. Trong thời gian chơi tại Giải bóng đá vô địch thế giới, bạn gái của anh là Daisy sinh ra một cậu con trai khiến thủ môn người Hà Lan phải trở về nhà hai ngày sau khi cậu bé ra đời.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 19 tháng 2 năm 2017[1][2]
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Khác Tổng cộng
Hạng Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Utrecht 2006–07 Eredivisie 33 0 0 0 0 0 33 0
2007–08 Eredivisie 11 0 0 0 0 0 11 0
2008–09 Eredivisie 26 0 0 0 0 0 26 0
2009–10 Eredivisie 33 0 0 0 0 0 33 0
2010–11 Eredivisie 33 0 5 0 9 0 47 0
Tổng cộng 136 0 5 0 9 0 150 0
Den Bosch (mượn) 2005–06 Eerste Divisie 35 0 0 0 35 0
Tổng cộng 35 0 0 0 35 0
Swansea City 2011–12 Premier League 37 0 0 0 0 0 37 0
2012–13 Premier League 26 0 2 0 0 0 28 0
2013–14 Premier League 26 0 0 0 0 0 6 0 32 0
Tổng cộng 89 0 2 0 0 0 6 0 94 0
Tottenham Hotspur 2014–15 Premier League 4 0 3 0 5 0 2 0 14 0
2015–16 Premier League 1 0 4 0 1 0 1 0 7 0
2016–17 Premier League 4 0 3 0 2 0 0 0 9 0
Tổng cộng 9 0 10 0 8 0 3 0 30 0
Tổng cộng sự nghiệp 268 0 17 0 8 0 18 0 310 0

Đội tuyển quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 12 tháng 7 năm 2014[3]
Hà Lan
Năm Trận Bàn
2008 1 0
2009 2 0
2010 2 0
2011 4 0
2013 5 0
2014 1 0
Tổng cộng 15 0

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Michel Vorm”. Soccerbase. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2015. 
  2. ^ “M. VORM”. Soccerway. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2015. 
  3. ^ “Michel Vorm”. European Football. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2014. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]