Saint-Léonard-en-Beauce
Giao diện
| Saint-Léonard-en-Beauce | |
|---|---|
| — Commune — | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Loir-et-Cher |
| Quận | Blois |
| Tổng | La Beauce |
| Liên xã | Beauce Val de Loire |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Yves Chantereau[1] |
| Diện tích1 | 40,66 km2 (1,570 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 661 |
| • Mật độ | 0,16/km2 (0,42/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 41221 /41370 |
| Độ cao | 113–152 m (371–499 ft) (avg. 145 m hay 476 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Saint-Léonard-en-Beauce là một xã thuộc tỉnh Loir-et-Cher miền trung nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 646 | — |
| 1975 | 570 | −1.77% |
| 1982 | 571 | +0.03% |
| 1990 | 522 | −1.12% |
| 1999 | 538 | +0.34% |
| 2007 | 609 | +1.56% |
| 2012 | 638 | +0.93% |
| 2017 | 644 | +0.19% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Population en historique depuis 1968, INSEE
