Villiers-sur-Loir
Giao diện
| Villiers-sur-Loir | |
|---|---|
| — Commune — | |
Nhìn từ không trung | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Loir-et-Cher |
| Quận | Vendôme |
| Tổng | Vendôme |
| Liên xã | CA Territoires Vendômois |
| Đặt tên theo | Loir |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Albert Pigoreau[1] |
| Diện tích1 | 10 km2 (4 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 1.183 |
| • Mật độ | 120/km2 (310/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 41294 /41100 |
| Độ cao | 70–141 m (230–463 ft) (avg. 90 m hay 300 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Villiers-sur-Loir là một xã thuộc tỉnh Loir-et-Cher trong vùng Centre-Val de Loire miền trung nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 766 | — |
| 1975 | 824 | +1.05% |
| 1982 | 997 | +2.76% |
| 1990 | 976 | −0.27% |
| 1999 | 1.190 | +2.23% |
| 2007 | 1.226 | +0.37% |
| 2012 | 1.165 | −1.02% |
| 2017 | 1.131 | −0.59% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Répertoire national des élus: les maires". data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises (bằng tiếng Pháp). ngày 9 tháng 8 năm 2021.
- ↑ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Population en historique depuis 1968, INSEE
