Vallières-les-Grandes
Giao diện
| Vallières-les-Grandes | |
|---|---|
| — Commune — | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Centre-Val de Loire |
| Tỉnh | Loir-et-Cher |
| Quận | Romorantin-Lanthenay |
| Tổng | Montrichard Val de Cher |
| Liên xã | Val-de-Cher-Controis |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Eric Lacroix[1] |
| Diện tích1 | 40,75 km2 (1,573 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 957 |
| • Mật độ | 0,23/km2 (0,61/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 41267 /41400 |
| Độ cao | 77–134 m (253–440 ft) (avg. 100 m hay 330 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Vallières-les-Grandes là một xã thuộc tỉnh Loir-et-Cher trong vùng Centre-Val de Loire miền trung nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 688 | — |
| 1975 | 621 | −1.45% |
| 1982 | 553 | −1.64% |
| 1990 | 493 | −1.43% |
| 1999 | 610 | +2.39% |
| 2007 | 794 | +3.35% |
| 2012 | 855 | +1.49% |
| 2017 | 937 | +1.85% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Répertoire national des élus: les maires". data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises (bằng tiếng Pháp). ngày 9 tháng 8 năm 2021.
- ^ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ^ Population en historique depuis 1968, INSEE
