Udinese Calcio

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Udinese
logo
Tên đầy đủ Udinese Calcio SpA
Biệt danh Bianconeri ("Trắng-đen"),
Zebrette ("Những chú hươu cao cổ")
Thành lập 1896
Sân vận động Stadio Friuli,
Udine, Ý
Sức chứa sân 41,652 (current limit 30,900)
Chủ sở hữu Ý Giampaolo Pozzo
Chủ tịch Ý Franco Soldati
Head Coach Ý Francesco Guidolin
Giải đấu Serie A
2009–10 Serie A, 15th
Sân khách
Khác
Mùa giải hiện nay

Udinese Calcio là một đội bóng Ý có trụ sở ở Udine, Friuli-Venezia Giulia, và hiện đang chơi ở Serie A. Thành lập năm 1896, Udinese là đội bóng lâu đời thứ hai ở Serie A, và đội bóng chuyên nghiệp lâu đời thứ 2 ở Ý, sau Genoa C.F.C..

Bộ quần áo truyền thống của đội bóng là áo sọc trắng và đen, quần đen và tất trắng. Đội bóng chơi ở sân Stadio Friuli, sân có sức chứa 41,652 người (mặc dù hiện tại tối đa chỉ là 30,900). Đội bóng có một số lượng lớn cổ động viên ở Friuli và khu vực xung quanh, và đội khi được xem là biểu tượng số 1 về niềm tự hào của người dân Friuli.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 30 tháng 7, 2015

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
2 Mali HV Molla Wagué (cho mượn từ Granada)
5 Brasil HV Danilo
7 Ghana TV Emmanuel Agyemang-Badu
8 Bồ Đào Nha TV Bruno Fernandes
9 Colombia Duván Zapata (cho mượn từ Napoli)
10 Ý Antonio Di Natale (Đội trưởng)
11 Ý HV Maurizio Domizzi (Đội phó)
13 Argentina HV Emanuel Insúa
16 Chile TV Manuel Iturra
18 Croatia Stipe Perica (cho mượn từ Chelsea)
19 Brasil TV Guilherme
20 Ý TV Francesco Lodi
21 Brasil HV Edenílson
23 Brasil TV Marquinho
26 Ý TV Giovanni Pasquale
Số áo Vị trí Cầu thủ
27 Thụy Sĩ TV Silvan Widmer
30 Brasil HV Felipe
31 Hy Lạp TM Orestis Karnezis
32 Ý HV Agostino Camigliano
33 Hy Lạp TV Panagiotis Kone
52 Kazakhstan TV Alexander Merkel
53 Iraq HV Ali Adnan Kadhim
74 Uruguay Rodrigo Aguirre
75 Pháp HV Thomas Heurtaux
77 Pháp Cyril Théréau
89 Paraguay HV Iván Piris
90 Venezuela TM Rafael Romo
95 Brasil TV Lucas Evangelista
97 Ý TM Alex Meret

Ra đi theo dạng cho mượn[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
Ý TM Simone Scuffet (tại Como)
Serbia TM Željko Brkić (tại Carpi)
Croatia HV Igor Bubnjić (tại Carpi)
Ý HV Daniele Mori (tại Lucchese)
Brasil HV Gabriel Silva (tại Carpi)
Thụy Điển TV Melker Hallberg (tại Vålerenga)
Tây Ban Nha TV Jaime Romero (tại Zaragoza)
Ý TV Davide Faraoni (tại Novara)
Brasil TV Jadson (tại Atlético Paranaense)
Số áo Vị trí Cầu thủ
Bỉ TV Ritchie Kitoko (tại Asteras Tripoli)
Ý TV Valerio Verre (tại Pescara)
Croatia TV Frano Mlinar (tại Inter Zapresic)
Uruguay Nico Lopez (at Granada)
Ý Emanuele Rovini (tại Pistoiese)
România Gabriel Torje (tại Osmanlıspor)
Bulgaria Antonio Vutov (tại Cosenza)
Colombia Alexis Zapata (tại Perugia)

Các cựu cầu thủ đáng chú ý[sửa | sửa mã nguồn]

Chỉ bao gồm những cầu thủ có ít nhất 100 lần ra sân cho đội bóng, vua phá lưới trong thời gian đá cho đội bóng, hoặc xuất hiện trong một giải đấu World Cup.

Lịch sử các huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

 
Tên Quốc tịch Năm
Bora Milutinović Cộng hòa dân chủ Yugoslavia 1987–1988
Alberto Bigon Ý 1992–1993
Giovanni Galeone Ý 1994–1995
Alberto Zaccheroni Ý 1995–1998
Francesco Guidolin Ý 1998–1999
Luigi De Canio Ý 1999–2000
Luciano Spalletti Ý 2000–2001
Roy Hodgson Anh 2001–2002
Luciano Spalletti Ý 2002–2005
Serse Cosmi Ý 2005–2006
Loris Dominissini Ý 2006
Giovanni Galeone Ý 2006–2007
Alberto Malesani Ý 2007
Pasquale Marino Ý 2007–2009
Gianni De Biasi Ý 2009–2010
Pasquale Marino Ý 2010
Francesco Guidolin Ý 2010–

Các nhà vô địch World Cup[sửa | sửa mã nguồn]

Các huấn luyện viên nổi tiếng[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Official website (tiếng Ý) (tiếng Pháp) (tiếng Tây Ban Nha) (tiếng Anh)


Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]