Udinese Calcio

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Udinese
logo
Tên đầy đủUdinese Calcio S.p.A.
Biệt danhI Bianconeri (The White and Blacks)
I Friulani (The Friulians)
Le Zebrette (The Little Zebras)
Thành lập
SânDacia Arena
Sức chứa25,144
Chủ sở hữuGiampaolo Pozzo
Chủ tịchFranco Soldati
Huấn luyện viên trưởngIgor Tudor
Giải đấuSerie A
2019–20Serie A, 13 trên 20
Trang webTrang web của câu lạc bộ

Udinese Calcio là một đội bóng Ý có trụ sở ở Udine, Friuli-Venezia Giulia, và hiện đang chơi ở Serie A. Thành lập năm 1896, Udinese là đội bóng lâu đời thứ hai ở Serie A, và đội bóng chuyên nghiệp lâu đời thứ 2 ở Ý, sau Genoa C.F.C..

Bộ quần áo truyền thống của đội bóng là áo sọc trắng và đen, quần đen và tất trắng. Đội bóng chơi ở sân Stadio Friuli, sân có sức chứa 41,652 người (mặc dù hiện tại tối đa chỉ là 30,900). Đội bóng có một số lượng lớn cổ động viên ở Friuli và khu vực xung quanh, và đội khi được xem là biểu tượng số 1 về niềm tự hào của người dân Friuli.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 25 tháng 10 năm 2021[1]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Ý Marco Silvestri
2 HV Argentina Nehuén Pérez (mượn từ Atlético Madrid)
3 HV Brasil Samir
4 HV Hà Lan Marvin Zeegelaar
5 TV Đức Tolgay Arslan
6 TV Pháp Jean-Victor Makengo
7 Nigeria Isaac Success
8 TV Bosna và Hercegovina Mato Jajalo
9 Bồ Đào Nha Beto (mượn từPortimonense)
10 Tây Ban Nha Gerard Deulofeu
11 TV Brasil Walace
13 HV Ý Destiny Udogie (mượn từ Hellas Verona)
16 HV Argentina Nahuel Molina
Số VT Quốc gia Cầu thủ
17 HV Hà Lan Bram Nuytinck (Đội trưởng)
19 HV Đan Mạch Jens Stryger Larsen
20 TM Ý Daniele Padelli
23 Argentina Ignacio Pussetto (mượn từ Watford)
24 TV Đức Lazar Samardžić
29 TM Ý Antonio Santurro
30 Bắc Macedonia Ilija Nestorovski
37 TV Argentina Roberto Pereyra
45 Ý Fernando Forestieri
50 HV Brasil Rodrigo Becão
87 HV Pháp Sebastien De Maio
93 HV Pháp Brandon Soppy

Các cựu cầu thủ đáng chú ý[sửa | sửa mã nguồn]

Chỉ bao gồm những cầu thủ có ít nhất 100 lần ra sân cho đội bóng, vua phá lưới trong thời gian đá cho đội bóng, hoặc xuất hiện trong một giải đấu World Cup.

Lịch sử các huấn luyện viên[sửa | sửa mã nguồn]

 
Tên Quốc tịch Năm
Bora Milutinović Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư 1987–1988
Alberto Bigon Ý 1992–1993
Giovanni Galeone Ý 1994–1995
Alberto Zaccheroni Ý 1995–1998
Francesco Guidolin Ý 1998–1999
Luigi De Canio Ý 1999–2000
Luciano Spalletti Ý 2000–2001
Roy Hodgson Anh 2001–2002
Luciano Spalletti Ý 2002–2005
Serse Cosmi Ý 2005–2006
Loris Dominissini Ý 2006
Giovanni Galeone Ý 2006–2007
Alberto Malesani Ý 2007
Pasquale Marino Ý 2007–2009
Gianni De Biasi Ý 2009–2010
Pasquale Marino Ý 2010
Francesco Guidolin Ý 2010–

Các nhà vô địch World Cup[sửa | sửa mã nguồn]

Các huấn luyện viên nổi tiếng[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Official website (tiếng Ý) (tiếng Pháp) (tiếng Tây Ban Nha) (tiếng Anh)

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Archived copy”. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2018.Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết)