Mauricio Isla

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Mauricio Isla
2017 Confederation Cup - CHIAUS - Mauricio Isla.jpg
Mauricio Isla
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Mauricio Aníbal Isla Isla[1]
Ngày sinh 12 tháng 6, 1988 (33 tuổi)
Nơi sinh Buin, Chile
Chiều cao 1,78 m (5 ft 10 in)[2]
Vị trí Hậu vệ phải, Tiền vệ
Thông tin câu lạc bộ
Đội hiện nay
Flamengo
Số áo 44
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
1999–2007 Universidad Católica
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2007–2012 Udinese 127 (6)
2012–2016 Juventus 30 (0)
2014–2015Queens Park Rangers (mượn) 26 (0)
2015–2016Marseille (mượn) 23 (2)
2016–2017 Cagliari 34 (1)
2017–2020 Fenerbahçe 68 (0)
2020– Flamengo 29 (2)
Đội tuyển quốc gia
2007 U-20 Chile 16 (2)
2007– Chile 132 (5)
Thành tích
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải vô địch quốc gia và chính xác tính đến 26 tháng 2 năm 2021
‡ Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia và số bàn thắng chính xác tính đến 16 tháng 11 năm 2021

Mauricio Aníbal Isla Isla[3] (phát âm tiếng Tây Ban Nha[mauˈɾisjo ˈizla]; sinh ngày 12 tháng 6 năm 1988) là một cầu thủ bóng đá người Chile hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Flamengo của Brasilđội tuyển quốc gia Chile.

Isla bắt đầu sự nghiệp của mình trong hệ thống đào tạo trẻ của đại học Católica, và sau đó anh chuyển đến câu lạc bộ Ý Udinese vào năm 2007, nơi anh có trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên. Nhờ những màn trình diễn tốt, Juventus đã ký hợp đồng với Isla vào năm 2012. Tại đây, anh đã giành được 2 "scudetto" liên tiếp. Vào năm 2014, anh chuyển sang thi đấu cho QPR theo dạng cho mượn trong một mùa giải. Mùa giải tiếp theo, anh tiếp tục được cho mượn tại câu lạc bộ Marseille của Pháp.

Isla đã có hơn 110 lần ra sân cho tuyển Chile kể từ khi ra mắt vào năm 2007, đại diện cho quốc gia này thi đấu hai kỳ World Cup (2010 và 2014) và năm giải đấu Copa América (2011, 2015, 2016, 2019 và 2021), giành chức vô địch năm 2015 và 2016.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 16 tháng 11 năm 2021
Chile
Năm Trận Bàn
2007 1 0
2008 2 0
2009 7 0
2010 8 1
2011 13 1
2012 3 0
2013 10 0
2014 13 0
2015 14 1
2016 14 0
2017 14 1
2018 6 0
2019 10 0
2020 4 0
2021 13 1
Tổng cộng 132 5

Bàn thắng quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Bàn thắng và kết quả của Chile được để trước.[4]
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1. 7 tháng 9 năm 2010 Sân vận động Dynamo, Kiev, Ukraina  Ukraina 1–2 1–2 Giao hữu
2. 2 tháng 9 năm 2011 AFG Arena, St. Gallen, Thụy Sĩ  Tây Ban Nha 1–0 2–3
3. 24 tháng 6 năm 2015 Sân vận động quốc gia, Santiago, Chile  Uruguay 1–0 Copa América 2015
4. 9 tháng 6 năm 2017 VEB Arena, Moscow, Nga  Nga 1–1 Giao hữu
5. 10 tháng 10 năm 2021 Sân vận động quốc gia, Santiago, Chile  Paraguay 2–0 2–0 Vòng loại World Cup 2022

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Juventus[5]

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Chile[5]

Cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

  • Đội hình tiêu biểu Copa América: 2016[6]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Mauricio Isla - Plantel de Chile para el Mundial de Brasil 2014”. Emol. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2016.
  2. ^ “Mauricio Isla - UEFA.com”. UEFA.com. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2017.
  3. ^ “A lo único que le tengo miedo es al mar” (bằng tiếng Tây Ban Nha). Las Últimas Noticias. ngày 14 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2012.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  4. ^ Profile
  5. ^ a b “M. Isla”. Soccerway. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2016.
  6. ^ “Copa América 2016: Awards”. Copa America Organisation. ngày 27 tháng 6 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 27 tháng 6 năm 2016.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]