Angelos Charisteas

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Angelos Charisteas
Άγγελος Χαριστέας
Charisteas 2008.jpg
Charisteas năm 2008
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Angelos Charisteas
Chiều cao 1,91 m (6 ft 3 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
Vị trí Tiền đạo, Tiền vệ
CLB Chuyên nghiệp*
Năm CLB Trận (Bàn)
1997–2002 Aris 87 (19)
1998–1999 Athinaikos (cho mượn) 7 (1)
2002–2005 SV Werder Bremen 66 (18)
2005–2006 Ajax Amsterdam 31 (12)
2006–2007 Feyenoord Rotterdam 28 (9)
2007–2010 1. FC Nurnberg 57 (8)
2009 Bayer Leverkusen (cho mượn) 13 (1)
2010 Arles-Avignon 7 (0)
2011 FC Schalke 04 4 (1)
2011–2012 Panetolikos 24 (4)
2013 Al Nassr 7 (1)
Tổng 307 (71)
Đội tuyển quốc gia
2001–2011 Hy Lạp 88 (25)
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia
.
† Số trận khoác áo (Số bàn thắng).

Angelos Charisteas (tiếng Hy Lạp: Άγγελος Χαριστέας; IPA: ['aɳgelos xaɾis'tɛas]) sinh ngày 9 tháng 2, 1980 tại Serres, Hy Lạpcầu thủ bóng đá Hy Lạp hiện đang đá cho đội bóng Đức Panetolikos Agrinio. Anh là thành viên của đội tuyển Hy Lạp vô địch Euro 2004.

Thành tích[sửa | sửa mã nguồn]

Cấp đội tuyển quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Cấp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]