Omaha, Nebraska

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Omaha
—  City  —
An aerial view of Downtown Omaha from the east
An aerial view of Downtown Omaha from the east
Biệt danh: Gateway to the West[1]
Khẩu hiệu: Fortiter in Re  (Latin)
"Courageously in every enterprise"
Location in Nebraska and Douglas County.
Location in Nebraska and Douglas County.
Omaha ở Hoa Kỳ
Omaha
Location in the United States
Tọa độ: 41°15′B 96°0′T / 41,25°B 96°T / 41.250; -96.000Tọa độ: 41°15′B 96°0′T / 41,25°B 96°T / 41.250; -96.000
Country Hoa Kỳ
State Nebraska
County Douglas
Founded 1854
Incorporated 1857
Chính quyền
 - Mayor Jim Suttle (D)
 - City Clerk Buster Brown
 - City Council
Diện tích
 - City 118,9 mi² (307,9 km²)
 - Đất liền 115,7 mi² (299,7 km²)
 - Mặt nước 3,2 mi² (8,2 km²)
Độ cao 1.090 ft (332 m)
Dân số (2009)
 - City 427.872
 - Mật độ 3.370,7/mi² (1.301,4/km²)
 - Vùng đô thị 849.517
Múi giờ CST (UTC-6)
 - Mùa hè (DST) CDT (UTC-5)
ZIP codes 68022, 68101-68164
Mã điện thoại 402, In the future 531
FIPS code 31-370002
GNIS feature ID 08354833
Website: www.cityofomaha.org

Omaha là thành phố lớn nhất của tiểu bang Nebraska, Hoa Kỳ và quận lỵ của quận Douglas. Thành phố này nằm ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ trên sông Missouri, nằm cách 30 km về phía bắc cửa sông Platte.

Theo điều tra dân số năm 2009, Omaha có dân số ước tính 454,731 người, là thành phố lớn 40 của Mỹ.

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Mullens, P.A. (1901) Biographical Sketches of Edward Creighton and John A. Creighton. Creighton University. p. 24.

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]