Ấu miến

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Ấu miến
Thin Noodle.jpg
Phồn thể幼麵
Giản thể幼面
Nghĩa đenmiến mỏng

Ấu miến (gọi tắt là "miến mỏng") là một loại mì Trung Quốc được sử dụng rộng rãi ở miền Nam Trung Quốc, đặc biệt là trong ẩm thực của Hồng KôngQuảng Đông. Nó cũng đã được sử dụng một cách chọn lọc trong các món ăn của Thượng Hải, MalaysiaSingapore. Ấu miến cũng được sử dụng trong một số món ăn trong cộng đồng người Hoa ở nước ngoài.

Mô tả[sửa | sửa mã nguồn]

Sợi mì mỏng thường được làm từ trứng.

Một loại mì mỏng nổi tiếng được gọi là 全蛋麵 (jyutping: cyun4 daan6 min6; bính âm: quán dàn; tạm dịch là "mì nguyên trứng"). Món này này hầu như chỉ được tìm thấy ở ĐôngĐông Nam Á, ở những vùng có dân số Trung Quốc khá lớn.

Trong bữa ăn[sửa | sửa mã nguồn]

Chuẩn bị[sửa | sửa mã nguồn]

Tùy thuộc vào phong cách ẩm thực, ấu miến có thể được luộc với một số loại nước dùng hoặc xào trong chảo.

Trình bày[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]