Kali sulfua

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Kali sulfua
Kali sulfua
Tên
Tên IUPAC
Potassium sulfide
Tên khác
Dikali monosulfua,
Dikali sulfua,
Kali monosulfua,
Potassium sulfide
Nhận dạng
Số CAS 1312-73-8
PubChem 162263
Số RTECS TT6000000
Ảnh Jmol-3D ảnh
SMILES
Thuộc tính
Công thức phân tử K2S
Khối lượng mol 110.262 g/mol
Bề ngoài nguyên chất: không màu
có tạp chất: màu vàng nâu
Mùi H2S
Khối lượng riêng 1.74 g/cm3
Điểm nóng chảy 840 °C (1.110 K; 1.540 °F)
Điểm sôi 912 °C (1.185 K; 1.674 °F) (phân hủy)
Độ hòa tan trong nước chuyển thành KSH, KOH
Độ hòa tan trong các dung môi khác tan trong ethanol, glycerol
không tan trong ether
MagSus −60.0·10−6 cm3/mol
Cấu trúc
Cấu trúc tinh thể antiFluorite
Các nguy hiểm
Nguy hiểm chính Nguy hiểm cho môi trường (N)
Chỉ dẫn R R17, R23, R25, R31, R34, R50
Chỉ dẫn S S24, S26
Các hợp chất liên quan
Cation khác Natri sulfide, Sắt(II) sulfide
Trừ khi có ghi chú khác, dữ liệu được cung cấp cho các vật liệu trong trạng thái tiêu chuẩn của chúng (ở 25 °C [77 °F], 100 kPa).
Có  kiểm chứng (cái gì Có KhôngN ?)
Tham khảo hộp thông tin

Kali sulfua là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học K2S. Chất rắn không màu này hiếm khi gặp phải vì nó phản ứng dễ dàng với nước, phản ứng tạo thành kali hydrosulfua (KSH) và kali hydroxit (KOH). Thông thường, thuật ngữ kali sulfua dùng để chỉ hỗn hợp này, chứ không phải chất rắn khan.

Cấu trúc[sửa | sửa mã nguồn]

Chất này có "cấu trúc antifluorite", có nghĩa là ion nhỏ K+ chiếm vị trí cúa mặt tứ diện (F) giống như cấu trúc fluorit, và các trung tâm lớn hơn S2− ở trung tâm chiếm 8 vị trí phối hợp. Li2S, Na2S, and Rb2S cũng có cấu trúc kết tinh tương tự.[1]

Tổng hợp và các phản ứng[sửa | sửa mã nguồn]

Chất này có thể điều chế bằng cách đun nóng K2SO4 với carbon (than cốc):

K2SO4 + 4 C → K2S + 4 CO

Trong phòng thí nghiệm K2S nguyên chất có thể điều chế bằng cách cho kali hóa hợp với lưu huỳnh trong môi trường amoniac khan.[2]

Muối sulfua là muối rất cơ bản, do vậy K2S hoàn toàn thủy phân trong nước theo phản ứng sau đây:

K2S + H2O → KOH + KSH

Đối với nhiều mục đích, phản ứng này không quan trọng vì hỗn hợp của SH và OH phản ứng như dung dịch S2−. Các muối sulfua của kim loại kiềm khác cũng có tính chất tương tự.[1]

Ứng dụng trong pháo hoa[sửa | sửa mã nguồn]

Kali sulfua được tạo ra khi đốt cháy thuốc súng và là chất trung gian quan trọng trong nhiều hiệu ứng của pháo hoa, chẳng hạn như senko hanabi và một số công thức tạo ánh sáng lấp lánh của pháo hoa.[3]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă Holleman, A. F.; Wiberg, E. "Inorganic Chemistry" Academic Press: San Diego, 2001. ISBN 0-12-352651-5.
  2. ^ Handbook of Preparative Inorganic Chemistry, 2nd Ed. Edited by G. Brauer, Academic Press, 1963, NY. Vol. 1. p. 360.
  3. ^ Shimizu, Takeo. "Fireworks: the Art, Science, and Technique." Pyrotechnica Publications: Austin, 1981. ISBN 0-929388-05-4.