Dưa chuột
| Dưa chuột | ||||||||||||||||
![]() Dưa chuột (Cucumis sativus)
|
||||||||||||||||
| Phân loại khoa học | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||||||
| Tên hai phần | ||||||||||||||||
| Cucumis sativus L. |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Dưa chuột. |
| Wikispecies có thông tin sinh học về: Dưa chuột |
Dưa chuột (Cucumis sativus) (miền Nam gọi là dưa leo) là một cây trồng phổ biến trong họ bầu bí Cucurbitaceae, là loại rau ăn quả thương mại quan trọng, nó được trồng lâu đời trên thế giới và trở thành thực phẩm của nhiều nước. Những nước dẫn đầu về diện tích gieo trồng và năng suất là: Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Mỹ, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Ai Cập và Tây Ban Nha.
| Giá trị dinh dưỡng 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 65 kJ (16 kcal) |
| Các bon hyđrát | 3.63 g |
| Đường | 1.67 g |
| Chất xơ thực phẩm | 0.5 g |
| Chất béo | 0.11 g |
| Protein | 0.65 g |
| Thiamine (Vit. B1) | 0.027 mg (2%) |
| Riboflavin (Vit. B2) | 0.033 mg (2%) |
| Niacin (Vit. B3) | 0.098 mg (1%) |
| Axít pantothenic (B5) | 0.259 mg (5%) |
| Vitamin B6 | 0.040 mg (3%) |
| Axít folic (Vit. B9) | 7 μg (2%) |
| Vitamin C | 2.8 mg (5%) |
| Can xi | 16 mg (2%) |
| Sắt | 0.28 mg (2%) |
| Ma giê | 13 mg (4%) |
| Phốt pho | 24 mg (3%) |
| Ka li | 147 mg (3%) |
| Kẽm | 0.20 mg (2%) |
| Tỷ lệ phần trăm theo lượng hấp thụ thường nhật của người lớn. Nguồn: Cơ sở dữ liệu USDA |
|
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
|
|||||
[sửa] Liên kết ngoài
