Danh sách cầu thủ tham dự Cúp bóng đá châu Phi 1976

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Đội hình Cúp bóng đá châu Phi 1976 như sau:

Ai Cập[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Burkhard Pape

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Hassan Ali
1TM Thabet El-Batal
1TM Ekramy El-Shahat
2HV Hassan Hamdy
2HV Ahmed Abdel Baquy
2HV Fathi Mabrouk
2HV Abdelkarim El Gohary
2HV Mohammed Salah El Din
2HV Mohamed El Seyagui
2HV Ghanem Sultan
3TV Moustafa Younis
3TV Taha Basry
3TV Ibrahim Youssef
3TV Hassan Shehata
4 Mahmoud El Khatib
3TV Farouk Gaafar
4 Mostafa Abdou
4 Mahmoud Abdeldayem
4 Ossama Khalil
4 Mokhtar Mokhtar
4 Ahmed Rehab
4 Omar Abdallah
4 Mohamed Omasha

|

Guinée[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Petre Moldoveanu

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Abdoulaye Sylla
2HV Jacob Bangoura
2HV Chérif Souleymane
2HV Djibril Diarra
3TV Naby Laye Camara
3TV Bangaly Condé
3TV Bengally Sylla
4 Morciré Sylla
4 Youssouf Camara
4 Ibrahima Kéita
4 Ally Sylla
4 Ibrahima Fofana
4 Mamadou Kéita
4 Mory Koné

|

Ethiopia[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Peter Schnittger

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Getachew Abebe Ethiopia Saint George
2HV Matyazewal Gezaghne
2HV Haile Alemayehu
2HV Bayou Asfaw Ethiopia Saint George
2HV Asrat Haile Ethiopia Saint George
3TV Ahmed Buker
3TV Goshu Hailu Ethiopia Omedla
3TV Tekalinge Kassahun Ethiopia Saint George
3TV Medhin Kibron
4 Adem Bekeri Ethiopia Dire Dawa Railway
4 Seyoum Tesfaye
4 Berhane Mulugeta
4 Sheferahu Solomon Ethiopia Ethiopian Arlines
4 Ali Mohamed Ethiopia EEPCO
4 Gebre Nigussie Ethiopia Ground Force
Fekade Muleta Ethiopia EEPCO
Tariku Ingdawerk

Uganda[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:David Otti

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Hussein Matovu
2HV Jimmy Kirunda
2HV Ashe Mukasa
3TV Edward Semwanga
Tom Lwanga
4 Denis Obua
Francis Kulabigwo
Moses Nsereko
Stanley Mubiru
Philip Omondi
4 Leo Adraa
Poly Ouma
Mike Kiganda
Ali Sendegeya
3TV Godfrey Kisitu
Jimmy Muguwa

|

Maroc[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên: România Virgil Mărdărescu

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Mohammed Hazzaz 30 tháng 11, 1944 (31 tuổi) Maroc MAS Fez
2HV Larbi Aherdane 6 tháng 6, 1954 (21 tuổi) Maroc Wydad Casablanca
2HV Jawad El Andaloussi Maroc Wydad Casablanca
2HV Brahim Glaoua Maroc SCC Mohammédia
3TV Abdallah Semmat Maroc US Sidi Kacem
2HV Mehdi Belmejdoub 4 tháng 2, 1942 (34 tuổi) Maroc FAR Rabat
3TV Abdelmajid Dolmy 19 tháng 4, 1953 (22 tuổi) Maroc Raja Casablanca
3TV Chérif Fetoui 1 tháng 2, 1945 (31 tuổi) Maroc Difaâ Hassani El Jadidi
3TV Ahmed "Baba" Makrouh 17 tháng 9, 1953 (22 tuổi) Maroc Difaâ Hassani El Jadidi
3TV Ahmed Moujahid Maroc Wydad Casablanca
3TV Kamel Smiri Maroc MC Oujda
3TV Abdallah Tazi Maroc MAS Fez
3TV Abdelâali Zahraoui 9 tháng 1, 1949 (27 tuổi) Maroc MAS Fez
4 Ahmed Abouali Maroc Wydad Casablanca
4 Hassan "Acila" Amcharrat Maroc SCC Mohammédia
4 Ahmed Faras 7 tháng 12, 1946 (29 tuổi) Maroc SCC Mohammédia
4 Redouane Guezzar Maroc MAS Fez
4 Driss Haddadi Maroc SCC Mohammédia

|

Nigeria[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Tiko Jelisavcic

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Joseph Eriko
1TM Prince Zion Ogunfeyimi
2HV Sani Mohammed
2HV Godwin Odiye
2HV Idowu Otubusin
2HV Ike Ezedinma
2HV Christian Chukwu (C)
3TV Samuel Ojebode
3TV Adekunle Awesu
3TV Muda Lawal
3TV Haruna Ilerika
3TV Mohamed Baba Otu
3TV Francis Okorie
4 Thompson Usiyan
4 Alloysius Atuegbu
4 Kelechi Emeteole
4 Sunday Oyarekhua
4 Kenneth Olayombo
4 Alex Nwosu
4 Ogidinma Ibeabuchi

|

Sudan[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Ibrahim KabirIvan Yanko

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Sanad El-Tayeb
2HV Nasr Awad Musa
2HV Abdelkheir El-Jaili
2HV Fawzi El-Hardi
2HV Khider El-Kori
3TV Elsheikh Abdelmoneim
3TV Hafiz Ibid
3TV Mutassim Hammori
3TV Moussa Abdalla
3TV Ammar Khalid
3TV Hassan El-Daw
3TV Nagm'eldin Hassan
3TV El-Fadil Osman
4 Abdelgbadir El-Dab
4 Ali Gagarin
4 Abdelnadif Bushara

|

Zaire[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên:Ștefan Stănculescu

0#0 Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bt Câu lạc bộ|
1TM Mateta Sombo
1TM Mpaka Mbuya
2HV Bwanga Tshimen
2HV Lobilo Boba
2HV Binda Mboko
2HV Mwape Mialo
3TV Kidumu Mantantu
3TV Victor Kilasu
3TV Masengo Ilunga
3TV Kembo Uba Kembo
4 Ekofa Mbungu
4 Ndaye Mulamba
4 Kakoko Etepé
Aaron Babayila
Babo Kabusu
Albert Mukombo
Kassamba Malongo

|

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]