BMP-2

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
BMP-2
BMP-2 military parade rehearsal.jpg
BMP-2 xuất hiện trong một cuộc diễu binh ở Moskva ngày 6/5/2009
Loại Xe chiến đấu bộ binh
Nguồn gốc  Liên Xô
Lược sử chế tạo
Nhà sản xuất Kurganmashzavod
Thông số kỹ chiến thuật
Khối lượng 14,3 tấn
Chiều dài 6,72 m
Chiều rộng 3,15 m
Chiều cao 2,45 m
Kíp chiến đấu 3 (+7 chiến sỹ)

Bọc giáp 33 mm (max) [1]
Vũ khí chính 2A42
9M113 Konkurs
Vũ khí phụ Súng máy PKT 7,62 mm
Động cơ diesel UTD-20/3
300 hp (225 kW)
Công suất/trọng lượng 21 hp/tấn
Hệ thống treo torsion bar
Tầm hoạt động 600 km
Tốc độ 65 km/h (trên đường)
45 km/h (ngoài đường)

BMP-2 là thế hệ xe chiến đấu bộ binh thứ hai, được Liên Xô thiết kế và đưa vào chế tạo từ thập niên 1980. So với BMP-1, BMP-2 không khác nhiều mà chỉ có một vài cải tiến để tăng khả năng tự vệ cho xe. Những cải tiến này được quyết định sau khi BMP-1 tham gia chiến đấu thực tế và bộc lộ những điểm yếu của nó trong Chiến tranh Yom Kippur.

BMP-2 có tháp xe rộng hơn so với BMP-1. Xa trưởng sẽ ngồi trong tháp xe cùng với pháo thủ. Ngoài kíp xe, xe chỉ mang theo tối đa 7 chiến sỹ thay vì 8 như xe BMP-1. Hỏa lực trên xe trở nên mạnh hơn với pháo tự động 2A42 30 mm, súng máy PKT đồng trục 7,62 mm cùng hộp đạn 2.000 viên, và tên lửa chống tăng 9M111 Fagot hoặc 9M113 Konkurs. Ngoài ra, xe có thể được trang bị cả RPG-7 với cơ số đạn là 5 quả. Số lỗ châu mai mỗi bên xe giảm xuống còn 2. Giáp xe được tăng cường.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Phương tiện liên quan tới BMP-2 tại Wikimedia Commons