| Kinh tế Thụy Sĩ |
| Tiền |
Franc Thụy Sĩ (CHF) |
| Năm tài chính |
Chương trình nghị sự hàng năm |
| Tổ chức thương mại |
OECD, WTO, EFTA, JEC |
| Thống kê |
| GDP (2007) |
Xếp thứ 36 [1] |
| GDP (2006) |
CHF486.2, 371,5 tỉ USD [2] |
| Tăng GDP |
4,9% danh nghĩa , 3,2% thực (2006) |
| GDP đầu người |
33.800 USD |
| GDP theo lĩnh vực |
Nông nghiệp (1,5%), công nghiệp (34.0%), dịch vụ (64,5%) (2004) |
| Lạm phát |
1,4% (Q1 2006) |
| Dưới mức nghèo |
3,3% (2005)[3] |
| Lực lượng lao động |
3,8 triệu (2004) [4] |
| Lao động theo nghề |
Nông nghiệp (4,6%), công nghiệp (26,3%), dịch vụ (69,1%) (2002) |
| Tỉ lệ thất nghiệp |
2,5% (2007) |
| Các ngành công nghiệp |
Máy móc, hóa chất, đồng hồ, sợi dệt, dụng cụ |
| Trao đổi thương mại |
| Xuất khẩu |
130,7 tỉ USD (2004) |
| Đối tác chính |
Đức 20%, Hoa Kỳ 9,1%, Pháp 9,1%, Italy 8,8%, Anh 4,9% (2004) |
| Nhập khẩu |
121,1 tỉ USD (2004) |
| Đối tác chính |
Đức 29%, Italy 11,8%, Pháp 11,1%, Hoa Kỳ 7,6%, Austria 4,5%, Anh 4,5%, Netherlands 4,3% (2004) |
| Tài chính công |
| Nợ công cộng |
57,2% GDP (2005) |
| Nợ nước ngoài |
$NA |
| Thu |
131,5 tỉ USD (2004) |
| Chi |
140,4 tỉ USD (2004) |
| Viện trợ ODA |
1,1 tỉ USD (1997) |
Kinh tế Thụy Sĩ là một trong những nền kinh tế ổn định nhất trên thế giới. Chính sách an ninh tiền tệ và giữ kín bí mật ở ngân hàng làm cho Thụy Sĩ trở thành một địa điểm an toàn cho các nhà đầu tư. Do đất nước có diện tích nhỏ và chuyên môn hóa cao trong lao động, nên ngành công nghiệp và thương mại là các nhân tố chìa cho nền kinh tế Thụy Sĩ.
Thụy Sĩ là nước có mức sống cao, với GDP bình quân đầu người là 33.800 USD. Thụy Sĩ cũng là thành viên của nhiều tổ chức thương mại như OECD, WTO, EFTA, JEC.
Xu hướng kinh tế vĩ mô [sửa]
Dưới đây là biểu đồ xu hướng tăng GDP của Thụy Sĩ theo giá cả thị trường được ước tính bởi Quỹ tiền tệ quốc tế, đơn vị tính là triệu Francs Thụy Sĩ.
| Năm |
Tổng sản phẩm GDP |
Trao đổi USD |
| 1980 |
183'077 |
1.67 Francs |
| 1985 |
242'045 |
2.43 Francs |
| 1990 |
327'584 |
1.38 Francs |
| 1995 |
372'250 |
1.18 Francs |
| 2000 |
415'529 |
1.68 Francs |
| 2005 |
456'859 |
1.24 Francs |
| 2006 |
471'781 |
1.25 Francs |
Chú thích [sửa]
- ^ “CIA GDP ranking”. Truy cập ngày 9 tháng 1 năm 2008.
- ^ “International Monetary Fund”.
- ^ see poverty in Switzerland
- ^ CIA Factbook Swiss Economy