Carlos Marchena

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Carlos Marchena
Carlos Marchena.jpg
Marchena trước trận đấu với Tây Ban Nha
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Carlos Marchena López[1]
Ngày sinh 31 tháng 7, 1979 (37 tuổi)
Nơi sinh Las Cabezas de San Juan, Tây Ban Nha
Chiều cao 1,83 m (6 ft 0 in)
Vị trí Hậu vệ (bóng đá) / Tiền vệ
CLB trẻ
Cabecense
1990–1997 Sevilla F.C.
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1997–2000 Sevilla F.C. 68 (1)
2000–2001 S.L. Benfica 20 (2)
2001–2010 Valencia 230 (8)
2010–2012 Villarreal 45 (1)
2012–2014 Deportivo La Coruña 44 (5)
2015 Kerala Blasters 1 (0)
Tổng cộng 411 (17)
Đội tuyển quốc gia
1999 U20 Tây Ban Nha 7 (0)
1999–2001 U21 Tây Ban Nha 17 (0)
2000 U23 Tây Ban Nha 5 (0)
2002–2011 Tây Ban Nha 69 (2)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Carlos Marchena López (sinh ngày 31 tháng 7 năm 1979 ở Las Cabezas de San Juan, Sevilla, Andalusia) là một cựu cầu thủ bóng đá Tây Ban Nha hiện đã giải nghệ.

Chủ yếu anh chơi ở vị trí trung vệ nhờ lối chơi năng nổ, nhưng cầu thủ này đôi khi cũng chơi ở vị trí tiền vệ lùi.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển quốc gia[sửa | sửa mã nguồn]

Cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

  • Thành viên đội hình tiêu biểu Euro 2008

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “FIFA World Cup South Africa 2010: List of players” (PDF). FIFA. Ngày 4 tháng 6 năm 2010. tr. 29. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2013. 

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]