Danh sách các cầu thủ Manchester United (từ 25 đến 99 trận)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
An upper-body photograph of a Hispanic man with black hair wearing a blue shirt and black gloves.
Carlos Tevez đã có 99 lần ra sân trong hai mùa với Manchester United.[1]

Manchester United F.C. là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại Old Trafford, Greater Manchester. Câu lạc bộ được thành lập tại Newton Heath vào năm 1878 với cái tên Newton Heath LYR F.C., và có trận đấu đầu tiên vào tháng 10 năm 1886, khi họ thi đấu ở vòng 1 Cúp FA 1886–87.[2] Câu lạc bộ được đổi tên thành Manchester United F.C. năm 1902, và chuyển đến Old Trafford vào năm 1910.[3] Câu lạc bộ giành được danh hiệu lớn đầu tiên vào năm 1908 - Giải bóng đá Hạng nhất Anh. Kể từ đó, câu lạc bộ đã giành thêm 19 danh hiệu vô địch quốc gia, cùng với 12 Cúp FA và 5 Cúp Liên đoàn. Câu lạc bộ cũng đã ba lần lên ngôi UEFA Champions League và 1 lần vô địch UEFA Europa League.[3][4] Câu lạc bộ Manchester United F.C. là đội bóng giàu thành tích nhất trong lịch sử Giải bóng đá Ngoại hạng Anh kể từ khi giải đấu này thành lập vào năm 1992. Giai đoạn thành công nhất trong lịch sử của câu lạc bộ dưới thời Sir Alex Ferguson, người đã dẫn dắt đội bóng với 13 chức vô địch trong 21 năm.[5][6] Tính từ trận đấu chính thức đầu tiên của câu lạc bộ đến nay, đã có hơn 900 cầu thủ đã từng thi đấu cho đội 1 của câu lạc bộ, nhiều người trong số họ đã đóng góp từ 25 đến 99 trận ra sân (Tính luôn vào sân từ ghế dự bị). Carlos Tevez thi đấu dưới 100 lần ra sân cho Manchester United, anh ghi được 34 bàn thắng trong những trận đấu từ khi anh ấy gia nhập câu lạc bộ như một cầu thủ chuyển nhượng tự do trong mùa hè năm 2007.[7] Billy Whelan, George Perrins, Arnold MührenDiego Forlán đã chơi 98 trận đấu cho Manchester United. Darren Ferguson, Jesper BlomqvistOwen Hargreaves đã từng Premier League. Cầu thủ đang chơi bóng cho câu lạc bộ, Hậu vệ người Argentina Marcos Rojo là cầu thủ sắp cán mốc 100 trận ra sân; anh đã có 95 trận ra sân cho Manchester United.

Từ ngày 30 tháng 1 năm 2017, có tổng cộng 232 cầu thủ thi đấu từ 25 đến 99 trận đấu cho câu lạc bộ. Trong số những cầu thủ đó, có 12 cầu thủ hiện đang còn thi đấu cho câu lạc bộ.

Danh sách các cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

A black-and-white upper-body photograph of a man wearing a white shirt and a dark cap. He has a moustache and his arms are folded.
Thủ môn John Sutcliffe đã có 28 trận đấu cho Manchester United.[8]
Tập tin:Billy Grassam.jpg
Billy Grassam ghi được 14 bàn thắng trong hai mùa giải cho Manchester United.[9]
A black-and-white photograph of a white man with short hair.
Oscar Linkson giành danh hiệu Cúp FA đầu tiên cho Manchester United năm 1909.[10]
A black-and-white photograph of a balding man with his arms folded.
Fred Hopkin đã có 78 trận đấu trong hai mùa giải cho Manchester United.[11]
Billy Whelan đã có 98 trận đấu cho Manchester United trước khi bị chết trong vụ Thảm họa hàng không München cùng với 7 cầu thủ khác của Manchester United, 3 nhân viên Y tế, 8 nhà báo và 2 người khác.
An upper-body photograph of a man with medium-length brown hair wearing a yellow shirt.
Arthur Graham đã 52 lần ra sân trong hai mùa cùng với Manchester United.[12]
A photograph of a man with short brown hair. He is wearing a black tracksuit top with red trim over a yellow shirt.
Russell Beardsmore giành danh hiệu Siêu cúp châu Âu 1991 trước đối thủ Sao Đỏ Beograd.[13]
A photograph of a man with short brown hair wearing a black tracksuit top with red trim over a blue and white hooped shirt. He is signing an autograph.
Darren Ferguson đã ra sân 15 trận cho Manchester United khi vô địch Premier League lần đầu tiên ở mùa giải 1992–93.[14]
A photograph of a bald man wearing a red and white striped shirt, black shorts and black socks.
Juan Sebastián Verón, là cựu cầu thủ của Estudiantes de La Plata, đã chơi 82 trận trong hai mùa giải cho Manchester United.[15]
Diego Forlán, là cựu cầu thủ của Atlético Madrid, đã chơi 98 trận cho Manchester United.
A photograph of a bald mixed-race man wearing a royal blue shirt.
Thủ môn Tim Howard đã chơi 77 trận cho Manchester United.[16]
A photograph of a man with short blonde hair wearing a grey shirt with a maroon collar. He is giving someone the thumbs-up signal.
Alan Smith đã chơi 93 trận trong ba mùa giải cho Manchester United.[17]
Owen Hargreaves đã chơi 39 trận trong bốn mùa giải cho Manchester United.
Anders Lindegaard đã chơi 29 trận trong bốn mùa giải cho Manchester United.
Paul Pogba đã chơi 53 trận trong hai mùa giải cho Manchester United.
Bastian Schweinsteiger đã chơi 35 trận cho Manchester United và là cầu thủ Đức đầu tiên chơi bóng cho câu lạc bộ.
Ángel Di María, đã chơi 32 trận trong một mùa giải cho Manchester United. Anh chuyển đến Manchester United với giá kỷ lục 59.7 triệu bảng Anh.
Anthony Martial, là cựu cầu thủ của AS Monaco, đã chơi 87 trận cho Manchester United.
Marcus Rashford đã chơi 65 trận cho Manchester United.
Zlatan Ibrahimović đã chơi 43 trận cho Manchester United.

Thống kê chính xác cho các trận đấu tới ngày 24 tháng 5 năm 2017

Bảng tiêu đề
  • Quốc tịch – Nếu một cầu thủ thi đấu bóng đá quốc tế, quốc gia/các quốc gia anh ta từng thi đấu cho được đưa ra. Nếu không, quốc tịch của cầu thủ sẽ là đất nước nơi họ sinh ra.
  • Sự nghiệp ở Manchester United – Năm mà cầu thủ thi đấu trận đầu tiên cho Manchester United cho tới năm mà cầu thủ thi đấu trận cuối cùng.
  • Bắt đầu – Số lần ra sân ở đội hình xuất phát.
  • Dự bị – Số trận vào thay người.
  • Tổng – Tổng số lần ra sân.
Trước-thập niên 1960 Sau-thập niên 1960
GK Thủ môn
FB Hậu vệ cánh DF Hậu vệ
HB Nửa hậu vệ MF Tiền vệ
FW Tiền đạo
U Cầu thủ đa năng1
Danh sách các cầu thủ ra sân từ 25 đến 99 trận cho Manchester United
Tên Quốc tịch Vị trí Sự nghiệp ở
Manchester United
Xuất phát Dự bị Tổng cộng Bàn thắng Nguồn
Số trận
Stewart, WillieWillie Stewart  Scotland HB 1890–1895 87 0 87 5 [18][19]
Coupar, JimmyJimmy Coupar  Scotland FW 1892–1893
1901–1902
34 0 34 10 [20][21]
Clements, JohnJohn Clements  Anh FB 1892–1894 42 0 42 0 [22][23]
Fitzsimmons, TommyTommy Fitzsimmons  Scotland FW 1892–1894 30 0 30 6 [24][25]
Hood, BillyBilly Hood unknown FW 1892–1894 38 0 38 6 [26][27]
Mitchell, AndrewAndrew Mitchell  Scotland FB 1892–1894 61 0 61 0 [28][29]
Farman, AlfAlf Farman  Anh FW 1892–1895 61 0 61 28 [30][31]
Perrins, GeorgeGeorge Perrins  Anh HB 1892–1896 98 0 98 0 [32][33]
Davidson, WillWill Davidson unknown HB 1893–1894 44 0 44 2 [34][35]
Fall, JoeJoe Fall  Anh GK 1893–1894 27 0 27 0 [36][37]
Peden, JackJack Peden  Ireland FW 1893–1894 32 0 32 8 [38][39]
Clarkin, JohnJohn Clarkin  Scotland FW 1893–1896 74 0 74 23 [40][41]
Douglas, WilliamWilliam Douglas  Scotland GK 1893–1896 57 0 57 0 [42][43]
Dow, JohnJohn Dow  Scotland FB 1893–1896 50 0 50 6 [44][45]
Peters, JackJack Peters  Anh FW 1894–1896 51 0 51 14 [46][47]
Kennedy, WilliamWilliam Kennedy  Scotland FW 1895–1897 33 0 33 12 [48][49]
Fitzsimmons, DavidDavid Fitzsimmons  Scotland HB 1895–1900 31 0 31 0 [50][51]
Collinson, JimmyJimmy Collinson  Anh U 1895–1901 71 0 71 17 [52][53]
Jenkyns, CaesarCaesar Jenkyns  Wales DF 1896–1898 47 0 47 6 [54][55]
Boyd, HenryHenry Boyd  Scotland FW 1896–1899 62 0 62 35 [56][57]
Draycott, BillyBilly Draycott  Anh HB 1896–1899 95 0 95 6 [58][59]
Gillespie, MatthewMatthew Gillespie  Scotland FW 1896–1900 89 0 89 21 [60][61]
Jackson, WilliamWilliam Jackson  Wales FW 1899–1901 64 0 64 14 [62][63]
Leigh, TomTom Leigh  Anh FW 1899–1901 46 0 46 15 [64][65]
Fisher, JamesJames Fisher  Scotland FW 1900–1902 46 0 46 3 [66][67]
Lappin, HarryHarry Lappin  Anh FW 1900–1903 27 0 27 4 [68][69]
Whitehouse, JimmyJimmy Whitehouse  Anh GK 1900–1903 64 0 64 0 [70][71]
Banks, JackJack Banks  Anh HB 1901–1903 44 0 44 1 [72][73]
Preston, StephenStephen Preston  Anh FW 1901–1903 34 0 34 14 [74][75]
Birchenough, HerbertHerbert Birchenough  Anh GK 1902–1903 30 0 30 0 [76][77]
Rothwell, HerbertHerbert Rothwell  Anh FB 1902–1903 28 0 28 0 [78][79]
Morrison, TommyTommy Morrison  Ireland FW 1902–1904 36 0 36 8 [80][81]
Pegg, DickDick Pegg  Anh FW 1902–1904 51 0 51 20 [82][83]
Read, BertBert Read  Anh FB 1902–1904 42 0 42 0 [84][85]
Arkesden, TommyTommy Arkesden  Anh FW 1902–1906 79 0 33 0 [86][87]
Sutcliffe, JohnJohn Sutcliffe  Anh GK 1903–1904 28 0 28 0 [8][88]
Grassam, BillyBilly Grassam  Scotland FW 1903–1905 37 0 37 14 [9][89]
Robertson, SandySandy Robertson  Scotland FW 1903–1905 34 0 34 10 [90][91]
Robertson, AlexanderAlexander Robertson  Scotland HB 1903–1906 35 0 35 1 [92][93]
Blackstock, TommyTommy Blackstock  Scotland FB 1903–1907 38 0 38 0 [94][95]
Allan, JackJack Allan  Anh FW 1904–1906 36 0 36 22 [96][97]
Williams, HenryHenry Williams  Anh FW 1904–1906 36 0 36 8 [98][99]
Beddow, ClemClem Beddow  Anh FW 1904–1907 34 0 34 15 [100][101]
Wombwell, DickDick Wombwell  Anh FW 1904–1907 51 0 51 3 [102][103]
Sagar, CharlieCharlie Sagar  Anh FW 1905–1907 33 0 33 24 [104][105]
Menzies, AlexAlex Menzies  Scotland FW 1906–1908 25 0 25 4 [106][107]
Bannister, JimmyJimmy Bannister  Anh FW 1906–1910 63 0 63 8 [108][109]
Burgess, HerbertHerbert Burgess  Anh FB 1906–1910 54 0 54 0 [110][111]
Turnbull, JimmyJimmy Turnbull  Scotland FW 1907–1910 78 0 78 45 [112][113]
Donnelly, TonyTony Donnelly  Anh FB 1908–1913 37 0 37 0 [114][115]
Linkson, OscarOscar Linkson  Anh FB 1908–1913 59 0 59 0 [116][117]
Livingstone, GeorgeGeorge Livingstone  Scotland U 1908–1914 46 0 46 14 [118][119]
Homer, TomTom Homer  Anh FW 1909–1912 25 0 25 14 [120][121]
Edmonds, HughHugh Edmonds  Scotland GK 1910–1912 51 0 51 0 [122][123]
Sheldon, JackieJackie Sheldon  Anh FW 1910–1913 26 0 26 0 [124][125]
Hodge, JamesJames Hodge  Scotland U 1910–1920 86 0 86 2 [126][127]
Hamill, MickeyMickey Hamill  Ireland MF 1911–1914 60 0 60 2 [128][129]
Anderson, GeorgeGeorge Anderson  Anh FW 1911–1915 86 0 86 39 [130][131]
Knowles, FrankFrank Knowles  Anh FB 1911–1915 47 0 47 1 [132][133]
Haywood, JoeJoe Haywood  Anh MF 1913–1915 26 0 26 0 [134][135]
Hodge, JohnJohn Hodge  Scotland DF 1913–1915 30 0 30 0 [136][137]
Norton, JoeJoe Norton  Anh FW 1913–1915 37 0 37 3 [138][139]
Potts, ArthurArthur Potts  Anh FW 1913–1920 29 0 29 5 [140][141]
Woodcock, WilfWilf Woodcock  Anh FW 1913–1920 61 0 61 21 [142][143]
Oconnell, PatPat O'Connell  Ireland DF 1914–1915 35 0 35 2 [144][145]
Montgomery, JamesJames Montgomery  Anh HB 1914–1921 27 0 27 1 [146][147]
Sapsford, GeorgeGeorge Sapsford  Anh FW 1919–1922 53 0 53 17 [148][149]
Hopkin, FredFred Hopkin  Anh FW 1919–1921 74 0 74 8 [11][150]
Meehan, TommyTommy Meehan  Anh HB 1919–1921 53 0 53 6 [151][152]
Barlow, CyrilCyril Barlow  Anh FB 1919–1922 30 0 30 0 [153][154]
Bissett, GeorgeGeorge Bissett  Scotland FW 1919–1922 42 0 42 10 [155][156]
Forster, TommyTommy Forster  Anh MF 1919–1922 36 0 36 0 [157][158]
Harris, FrankFrank Harris  Anh HB 1919–1922 49 0 49 2 [159][160]
Miller, TomTom Miller  Scotland FW 1920–1921 27 0 27 8 [161][162]
Harrison, BillyBilly Harrison  Anh FW 1920–1922 46 0 46 5 [163][164]
Myerscough, JoeJoe Myerscough  Anh FW 1920–1923 34 0 34 8 [165][166]
Radford, CharlieCharlie Radford  Anh FB 1920–1924 96 0 96 1 [167][168]
Macbain, NeilNeil McBain  Scotland HB 1921–1923 43 0 43 2 [169][170]
Henderson, WilliamWilliam Henderson  Scotland FW 1921–1925 36 0 36 17 [171][172]
Haslam, GeorgeGeorge Haslam  Anh DF 1921–1928 27 0 27 0 [173][174]
Goldthorpe, ErnieErnie Goldthorpe  Anh FW 1922–1925 30 0 30 16 [175][176]
Smith, TomTom Smith  Anh FW 1923–1927 90 0 90 16 [177][178]
Rennox, CharlieCharlie Rennox  Scotland FW 1924–1927 68 0 68 25 [179][180]
Richardson, LanceLance Richardson  Anh GK 1924–1929 42 0 42 0 [181][182]
Taylor, ChrisChris Taylor  Anh FW 1924–1930 30 0 30 7 [183][184]
Sweeney, EricEric Sweeney  Anh FW 1925–1930 32 0 32 7 [185][186]
Chapman, BillyBilly Chapman  Anh FW 1926–1928 26 0 26 0 [187][188]
Williams, ReesRees Williams  Wales FW 1927–1929 35 0 35 2 [189][190]
Johnston, BillyBilly Johnston  Scotland FW 1927–1929
1930–1931
77 0 77 27 [191][192]
Rawlings, BillBill Rawlings  Anh FW 1927–1930 36 0 36 19 [193][194]
Spencer, CharlieCharlie Spencer  Anh DF 1928–1930 48 0 48 0 [195][196]
Dale, BillyBilly Dale  Anh FB 1928–1932 68 0 68 0 [197][198]
Ball, JackJack Ball  Anh FW 1929–1934
1934–1935
50 0 50 18 [199][200]
Warburton, ArthurArthur Warburton  Anh FW 1929–1934 39 0 39 10 [201][202]
Gallimore, StanStan Gallimore  Anh FW 1930–1934 76 0 76 20 [203][204]
Hopkinson, SamSam Hopkinson  Anh FW 1930–1934 53 0 53 12 [205][206]
Moody, JohnJohn Moody  Anh GK 1931–1933 51 0 51 0 [207][208]
Macdonald, WillieWillie McDonald  Scotland FW 1931–1934 27 0 27 4 [209][210]
Ridding, BillBill Ridding  Anh FW 1931–1934 44 0 44 14 [211][212]
Vincent, ErnieErnie Vincent  Anh HB 1931–1934 65 0 65 1 [213][214]
Brown, JimJim Brown  Hoa Kỳ FW 1932–1934 41 0 41 17 [215][216]
Frame, TommyTommy Frame  Scotland HB 1932–1936 52 0 52 4 [217][218]
Chalmers, StewartStewart Chalmers  Scotland FW 1932–1934 35 0 35 1 [219][220]
Dewar, NeilNeil Dewar  Scotland FW 1932–1934 36 0 36 14 [221][222]
Stewart, WilliamWilliam Stewart  Scotland FW 1932–1934 49 0 49 7 [19][223]
Hine, ErnieErnie Hine  Anh FW 1932–1935 53 0 53 12 [224][225]
Hacking, JackJack Hacking  Anh GK 1933–1935 34 0 34 0 [226][227]
Macmillen, WalterWalter McMillen  Bắc Ireland HB 1933–1935 29 0 29 2 [228][229]
Hall, JackJack Hall  Anh GK 1933–1936 73 0 73 0 [230][231]
Robertson, WilliamWilliam Robertson  Scotland MF 1933–1936 50 0 50 1 [232][233]
Cape, JackJack Cape  Anh FW 1933–1937 60 0 60 18 [234][235]
Porter, BillyBilly Porter  Anh FB 1934–1938 65 0 65 0 [236][237]
Breedon, JackJack Breedon  Anh GK 1935–1940 35 0 35 0 [238][239]
Redwood, HubertHubert Redwood  Anh FB 1935–1940 96 0 96 4 [240][241]
Wassall, JackieJackie Wassall  Anh FW 1935–1940 48 0 48 6 [242][243]
Whalley, BertBert Whalley  Anh MF 1935–1947 39 0 39 0 [244][245]
Gladwin, GeorgeGeorge Gladwin  Anh MF 1936–1937 28 0 28 1 [246][247]
Baird, HarryHarry Baird  Bắc Ireland FW 1936–1938 53 0 53 18 [248][249]
Winterbottom, WalterWalter Winterbottom  Anh HB 1936–1938 27 0 27 0 [250][251]
Breen, TommyTommy Breen  Ireland GK 1936–1939 71 0 71 0 [252][253]
Roughton, GeorgeGeorge Roughton  Anh FB 1936–1939 92 0 92 0 [254][255]
Wrigglesworth, BillyBilly Wrigglesworth  Anh FW 1936–1947 37 0 37 10 [256][257]
Smith, JackJack Smith  Anh FW 1937–1946 42 0 42 15 [258][259]
Hanlon, JimmyJimmy Hanlon  Anh FW 1938–1949 69 0 69 22 [260][261]
Burke, RonnieRonnie Burke  Anh FW 1946–1949 35 0 35 23 [262][263]
Morris, JohnnyJohnny Morris  Anh FW 1946–1949 93 0 93 35 [264][265]
Anderson, JohnJohn Anderson  Anh MF 1946–1949 40 0 40 2 [266][267]
Bogan, TommyTommy Bogan  Scotland U 1949–1951 33 0 33 7 [268][269]
Macnulty, TommyTommy McNulty  Anh DF 1949–1954 59 0 59 0 [270][271]
Whitefoot, JeffJeff Whitefoot  Anh MF 1950–1957 95 0 95 0 [272][273]
Allen, RegReg Allen  Anh GK 1950–1953 80 0 80 0 [274][275]
Mcshane, HarryHarry McShane  Scotland FW 1950–1954 57 0 57 8 [276][277]
Redman, BillyBilly Redman  Anh FW 1950–1954 38 0 38 0 [278][279]
Doherty, JohnJohn Doherty  Anh FW 1952–1957 26 0 26 7 [280][281]
Whelan, BillyBilly Whelan  Ireland FW 1952–1958 98 0 98 52 [282][283]
Webster, ColinColin Webster  Wales FW 1953–1959 79 0 79 31 [284][285]
Greaves, IanIan Greaves  Anh FB 1954–1960 75 0 75 0 [286][287]
Macguinness, WilfWilf McGuinness  Anh MF 1955–1960 85 0 85 2 [288][289]
Dawson, AlexAlex Dawson  Scotland FW 1956–1962 93 0 93 54 [290][291]
Taylor, ErnieErnie Taylor  Anh FW 1957–1959 30 0 30 4 [292][293]
Pearson, MarkMark Pearson  Anh FW 1957–1962 80 0 80 14 [294][295]
Carolan, JoeJoe Carolan  Ireland FB 1958–1961 71 0 71 0 [296][297]
Bradley, WarrenWarren Bradley  Anh FW 1958–1962 67 0 67 21 [298][299]
Lawton, NobbyNobby Lawton  Anh MF 1959–1962 44 0 44 6 [300][301]
Nicholson, JimmyJimmy Nicholson  Bắc Ireland MF 1960–1962 68 0 68 6 [302][303]
Moir, IanIan Moir  Scotland FW 1960–1965 45 0 45 5 [304][305]
Chisnall, PhilPhil Chisnall  Anh FW 1961–1964 47 0 47 10 [306][307]
Dunne, PatPat Dunne  Ireland GK 1964–1966 67 0 67 0 [308][309]
Noble, BobbyBobby Noble  Anh FB 1965–1967 33 0 33 0 [310][311]
Ryan, JimmyJimmy Ryan  Scotland FW 1965–1970 24 3 27 4 [312][313]
Gowling, AlanAlan Gowling  Anh FW 1967–1972 77 10 87 21 [314][315]
Rimmer, JimmyJimmy Rimmer  Anh GK 1967–1973 45 1 46 0 [316][317]
Sartori, CarloCarlo Sartori  Ý MF 1968–1972 40 16 56 6 [318][319]
Ure, IanIan Ure  Scotland DF 1969–1971 65 0 65 1 [320][321]
Edwards, PaulPaul Edwards  Anh DF 1969–1972 66 2 68 1 [322][323]
Oneil, TommyTommy O'Neil  Anh DF 1970–1972 68 0 68 0 [324][325]
Young, TonyTony Young  Anh FB 1970–1975 79 18 97 1 [326][327]
Storey-Moore, IanIan Storey-Moore  Anh FW 1971–1974 43 0 43 12 [328][329]
Graham, GeorgeGeorge Graham  Scotland U 1972–1975 44 2 46 2 [330][331]
Holton, JimJim Holton  Scotland DF 1972–1975 69 0 69 5 [332][333]
Martin, MickMick Martin  Ireland MF 1972–1975 36 7 43 2 [334][335]
Maccalliog, JimJim McCalliog  Scotland MF 1973–1974 37 1 38 7 [336][337]
Roche, PaddyPaddy Roche  Ireland GK 1974–1982 53 0 53 0 [338][339]
McGrath, ChrisChris McGrath  Bắc Ireland FW 1976–1981 15 19 34 1 [340][341]
Ritchie, AndyAndy Ritchie  Anh FW 1977–1981 32 10 42 13 [342][343]
Birtles, GarryGarry Birtles  Anh FW 1980–1982 63 1 64 12 [344][345]
Jovanovic, NikolaNikola Jovanović Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Nam Tư DF 1980–1982 25 1 26 4 [346][347]
Macgarvey, ScottScott McGarvey  Scotland FW 1980–1983 13 12 25 3 [348][349]
Muhren, ArnoldArnold Mühren  Hà Lan MF 1982–1985 93 5 98 18 [350][351]
Graham, ArthurArthur Graham  Scotland FW 1983–1985 47 5 52 7 [12][352]
Brazil, AlanAlan Brazil  Scotland FW 1984–1986 24 17 41 12 [353][354]
Garton, BillyBilly Garton  Anh DF 1984–1989 47 4 51 0 [355][356]
Barnes, PeterPeter Barnes  Anh FW 1985–1987 24 1 25 5 [357][358]
Gibson, TerryTerry Gibson  Anh FW 1985–1987 15 12 27 1 [359][360]
Sivebaek, JohnJohn Sivebæk  Đan Mạch U 1985–1987 32 2 34 1 [361][362]
Turner, ChrisChris Turner  Anh GK 1985–1988 79 0 79 0 [363][364]
Gibson, ColinColin Gibson  Anh U 1985–1990 89 6 95 9 [365][366]
Obrien, LiamLiam O'Brien  Ireland MF 1986–1988 17 19 36 2 [367][368]
Walsh, GaryGary Walsh  Anh GK 1986–1995 62 1 63 0 [369][370]
Anderson, VivViv Anderson  Anh DF 1987–1991 64 5 69 4 [371][372]
Leighton, JimJim Leighton  Scotland GK 1988–1990 94 0 94 0 [373][374]
Milne, RalphRalph Milne  Scotland FW 1988–1990 26 4 30 3 [375][376]
Beardsmore, RussellRussell Beardsmore  Anh U 1988–1992 39 34 73 4 [377][378]
Robins, MarkMark Robins  Anh FW 1988–1992 27 43 70 17 [379][380]
Bosnich, MarkMark Bosnich  Úc GK 1989–1990
1999–2000
38 0 38 0 [381][382]
Sealey, LesLes Sealey  Anh GK 1989–1991
1993–1994
55 1 56 0 [383][384]
Wallace, DannyDanny Wallace  Anh FW 1989–1993 53 18 71 11 [385][386]
Ferguson, DarrenDarren Ferguson  Scotland MF 1990–1994 22 8 30 0 [387][388]
Poborsky, KarelKarel Poborský  Cộng hòa Séc FW 1996–1997 28 20 48 16 [389][390]
Cruyff, JordiJordi Cruyff  Hà Lan FW 1996–2000 26 32 58 8 [391][392]
Gouw, Raimond van derRaimond van der Gouw  Hà Lan GK 1996–2001 48 12 60 0 [393][394]
Wallwork, RonnieRonnie Wallwork  Anh MF 1997–2002 10 18 28 0 [395][396]
Blomqvist, JesperJesper Blomqvist Thụy Điển Thụy Điển FW 1998–1999 29 9 38 1 [397][398]
Greening, JonathanJonathan Greening  Anh MF 1998–2001 13 14 27 0 [399][400]
Chadwick, LukeLuke Chadwick  Anh FW 1999–2003 18 21 39 2 [401][402]
Blanc, LaurentLaurent Blanc  Pháp DF 2001–2003 71 4 75 4 [403][404]
Veron, Juan SebastianJuan Sebastián Verón  Argentina MF 2001–2003 75 7 82 11 [15][405]
Carroll, RoyRoy Carroll  Bắc Ireland GK 2001–2005 68 4 72 0 [406][407]
Forlan, DiegoDiego Forlán  Uruguay FW 2001–2005 37 61 98 17 [408][409]
Richardson, KieranKieran Richardson  Anh FW 2002–2007 44 37 81 11 [410][411]
Kléberson  Brasil MF 2003–2004 24 6 30 2 [412][413]
Bellion, DavidDavid Bellion  Pháp FW 2003–2005 15 25 40 8 [414][415]
Djemba-Djemba, EricEric Djemba-Djemba  Cameroon MF 2003–2005 27 12 39 2 [416][417]
Howard, TimTim Howard  Hoa Kỳ GK 2003–2006 76 1 77 0 [16][418]
Heinze, GabrielGabriel Heinze  Argentina DF 2004–2007 75 8 83 4 [419][420]
Smith, AlanAlan Smith  Anh FW 2004–2007 61 32 93 12 [17][421]
Gibson, DarronDarron Gibson  Ireland MF 2005–2011 36 23 59 10 [422][423]
Kuszczak, TomaszTomasz Kuszczak  Ba Lan GK 2006–2011 56 5 61 0 [424][425]
Hargreaves, OwenOwen Hargreaves  Anh MF 2007–2011 26 13 39 2 [426][427]
Tevez, CarlosCarlos Tevez  Argentina FW 2007–2009 73 26 99 34 [1][428]
Fábio  Brasil DF 2009–2014 37 19 56 3 [429][430]
Macheda, FedericoFederico Macheda  Ý FW 2009–2014 15 21 36 5 [431][432]
Owen, MichaelMichael Owen  Anh FW 2009–2011 18 34 52 17 [433][434]
Obertan, GabrielGabriel Obertan  Pháp FW 2009–2011 13 15 28 1 [435][436]
Lindegaard, AndersAnders Lindegaard  Đan Mạch GK 2011–2015 29 0 29 0 [437][438]
Cleverley, TomTom Cleverley  Anh MF 2011–2015 63 16 79 5 [439][440]
Pogba, PaulPaul Pogba  Pháp MF 2011–2012
2016–
44 9 53 7 [441]
Kagawa, ShinjiShinji Kagawa Cờ Nhật Bản Nhật Bản MF 2012–2014 46 11 57 6 [442][443]
Buttner, AlexanderAlexander Büttner  Hà Lan DF 2012–2014 23 5 28 2 [444]
Januzaj, AdnanAdnan Januzaj  Bỉ MF 2013– 31 32 63 5 [445]
Di Maria, AngelÁngel Di María  Argentina MF 2014–2015 24 8 32 4 [446]
Falcao, RadamelRadamel Falcao  Colombia FW 2014–2015 17 12 29 4 [447]
Shaw, LukeLuke Shaw  Anh DF 2014− 40 4 44 0 [448]
Rojo, MarcosMarcos Rojo  Argentina DF 2014– 82 11 93 2 [449]
McNair, PaddyPaddy McNair  Bắc Ireland DF 2014−2016 18 9 27 0 [450]
Lingard, JesseJesse Lingard  Anh FW 2014– 56 21 77 11 [451]
Schweinsteiger, BastianBastian Schweinsteiger  Đức MF 2015–2017 22 13 35 2 [452]
Depay, MemphisMemphis Depay  Hà Lan FW 2015–2017 28 23 51 8 [453]
Martial, AnthonyAnthony Martial  Pháp FW 2015– 71 16 87 24 [454]
Darmian, MatteoMatteo Darmian  Ý DF 2015– 56 10 66 0 [455]
Schneiderlin, MorganMorgan Schneiderlin  Pháp MF 2015–2017 36 11 47 1 [456]
Romero, SergioSergio Romero  Argentina GK 2015− 26 0 26 0 [457]
Rashford, MarcusMarcus Rashford  Anh FW 2016– 43 22 65 17 [458]
Ibrahimović, ZlatanZlatan Ibrahimović Thụy Điển Thụy Điển FW 2016– 38 5 43 28 [459]
Mkhitaryan, HenrikhHenrikh Mkhitaryan  Armenia MF 2016– 27 11 38 10 [460]
Bailly, EricEric Bailly  Bờ Biển Ngà DF 2016– 32 1 33 0 [461]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  • ^ Là cầu thủ đóng góp cho Manchester Untied hơn 1 vị trí trên sân.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Tổng hợp
  • Ponting, Ivan (2008). Manchester United Player by Player (ấn bản 8). Know the Score Books. ISBN 978-1-84818-300-1. 
Đặc biệt
  1. ^ a ă “Carlos Tevez”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  2. ^ “Club – History by Decade”. ManUtd.com. Manchester United. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2010. 
  3. ^ a ă “Club – History by Decade – 1900–1909”. ManUtd.com. Manchester United. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2010. 
  4. ^ “Club – Trophy Room”. ManUtd.com. Manchester United. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2010. 
  5. ^ “Club – History by Decade – 1990–1999”. ManUtd.com. Manchester United. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2010. 
  6. ^ “Club – History by Decade – 2000–2009”. ManUtd.com. Manchester United. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2010. 
  7. ^ “Tevez completes Man Utd transfer”. BBC Sport. British Broadcasting Corporation. 10 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 25 tháng 11 năm 2010. 
  8. ^ a ă “John Willie Sutcliffe”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  9. ^ a ă “Billy Grassam”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  10. ^ “Family battles to win Military Cross for Spurs forward killed in WWI”. mirrorfootball.co.uk (Mirror Football). Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2011. 
  11. ^ a ă “Fred Hopkin”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  12. ^ a ă “Arthur Graham”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  13. ^ “1991 UEFA Super Cup Final Line Up”. MUFCInfo.com. 1 tháng 3 năm 2011. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2011. 
  14. ^ “Darren Ferguson: ‘I have asked my father a few things’”. The Sunday Times (The Times). 23 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2011. 
  15. ^ a ă “Juan Sebastian Veron”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  16. ^ a ă “Tim Howard”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  17. ^ a ă “Alan Smith”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  18. ^ “Willie Stewart”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  19. ^ a ă “William Stewart”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  20. ^ “Jimmy Coupar”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  21. ^ “James Coupar”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  22. ^ “John Clements”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  23. ^ “John Clements”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  24. ^ “Tommy Fitzsimmons”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  25. ^ “Thomas Fitzsimmons”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  26. ^ “Billy Hood”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  27. ^ “Billy Hood”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  28. ^ “Andrew Mitchell”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  29. ^ “Andrew Mitchell”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  30. ^ “Alf Farman”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  31. ^ “Alfred Farman”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  32. ^ “George Perrins”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2011. 
  33. ^ “George Perrins”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2011. 
  34. ^ “Will Davidson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  35. ^ “William Davidson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  36. ^ “Joe Fall”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  37. ^ “Joseph Fall”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  38. ^ “Jack Peden”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  39. ^ “Jack Peden”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  40. ^ “John Clarkin”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  41. ^ “John Clarkin”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  42. ^ “William Douglas”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  43. ^ “Hugh Douglas”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  44. ^ “John Dow”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  45. ^ “John Dow”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  46. ^ “James Peters”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  47. ^ “James Peters”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  48. ^ “William Kennedy”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  49. ^ “William Kennedy”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  50. ^ “David Fitzsimmons”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  51. ^ “David Fitzsimmons”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  52. ^ “Jimmy Collinson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  53. ^ “Jimmy Collinson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  54. ^ “Caesar Jenkyns”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  55. ^ “Caesar Jenkyns”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  56. ^ “Henry Boyd”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  57. ^ “Henry Boyd”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  58. ^ “Billy Draycott”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  59. ^ “Levi Draycott”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  60. ^ “Matthew Gillespie”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  61. ^ “Matthew Gillespie”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  62. ^ “William Jackson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  63. ^ “William Jackson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  64. ^ “Tom Leigh”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  65. ^ “Tom Leigh”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  66. ^ “James Fisher”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  67. ^ “James Fisher”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  68. ^ “Harry Lappin”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  69. ^ “Hubert Lappin”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  70. ^ “Jimmy Whitehouse”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  71. ^ “Jimmy Whitehouse”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  72. ^ “Jack Banks”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  73. ^ “Jack Banks”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  74. ^ “Stephen Preston”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  75. ^ “Stephen Preston”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  76. ^ “Herbert Birchenough”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  77. ^ “Herbert Birchenough”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  78. ^ “Herbert Rothwell”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  79. ^ “Herbert Rothwell”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  80. ^ “Tommy Morrison”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  81. ^ “Tommy Morrison”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  82. ^ “Dick Pegg”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  83. ^ “Ernest Pegg”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  84. ^ “Bert Read”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  85. ^ “Thomas Read”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  86. ^ “Tommy Arkesden”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  87. ^ “Tommy Arkesden”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  88. ^ “John Sutcliffe”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  89. ^ “Billy Grassam”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  90. ^ “Sandy Robertson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  91. ^ “Alexander "Sandy" Robertson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  92. ^ “Alex Robertson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  93. ^ “Alexander Robertson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  94. ^ “Tommy Blackstock”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  95. ^ “Tommy Blackstock”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  96. ^ “Jack Allan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  97. ^ “John Allen”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  98. ^ “Harry Williams”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  99. ^ “Henry Williams”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  100. ^ “Clem Beddow”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  101. ^ “John "Clem" Beddow”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  102. ^ “Dick Wombwell”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  103. ^ “Richard Wombwell”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  104. ^ “Charlie Sagar”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  105. ^ “Charles Sagar”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  106. ^ “Alex Menzies”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  107. ^ “Alex Menzies”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  108. ^ “Jimmy Bannister”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  109. ^ “Jimmy Bannister”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  110. ^ “Herbert Burgess”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  111. ^ “Herbert Burgess”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  112. ^ “Jimmy Turnbull”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  113. ^ “Jimmy Turnbull”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  114. ^ “Tony Donnelly”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  115. ^ “Anthony Donnelly”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  116. ^ “Oscar Linkson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  117. ^ “Oscar Linkson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  118. ^ “George Livingstone”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  119. ^ “George Livingstone”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  120. ^ “Tom Homer”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  121. ^ “Tom Homer”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  122. ^ “Hugh Edmonds”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  123. ^ “Hugh Edmonds”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  124. ^ “John Sheldon”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  125. ^ “John Sheldon”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  126. ^ “James Hodge”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  127. ^ “James Hodge”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  128. ^ “Mickey Hamill”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  129. ^ “Michael Hamill”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  130. ^ “George Anderson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  131. ^ “George Anderson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  132. ^ “Frank Knowles”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  133. ^ “Frank Knowles”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  134. ^ “Joe Haywood”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  135. ^ “Joe Haywood”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  136. ^ “John Hodge”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  137. ^ “John Hodge”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  138. ^ “Joe Norton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  139. ^ “Joe Norton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  140. ^ “Arthur Potts”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  141. ^ “Arthur Potts”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  142. ^ “Wilf Woodcock”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  143. ^ “Wilf Woodcock”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  144. ^ “Pat O'Connell”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  145. ^ “Patrick O'Connell”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  146. ^ “James Montgomery”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  147. ^ “James Montgomery”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  148. ^ “George Sapsford”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  149. ^ “George Sapsford”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  150. ^ “Fredrick Hopkin”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  151. ^ “Tommy Meehan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  152. ^ “Tommy Meehan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  153. ^ “Cyril Barlow”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  154. ^ “Cyril Barlow”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  155. ^ “George Bissett”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  156. ^ “George Bissett”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  157. ^ “Tommy Forster”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  158. ^ “Tommy Forster”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  159. ^ “Frank Harris”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  160. ^ “Francis Harris”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  161. ^ “Tom Miller”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  162. ^ “Tom Miller”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  163. ^ “Billy Harrison”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  164. ^ “Billy Harrison”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  165. ^ “Joe Myerscough”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  166. ^ “Joseph Myerscough”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  167. ^ “Charlie Radford”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  168. ^ “Charlie Radford”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  169. ^ “Neil McBain”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  170. ^ “Neil McBain”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  171. ^ “Bill Henderson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  172. ^ “William Henderson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  173. ^ “George Haslam”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  174. ^ “George Haslam”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  175. ^ “Ernie Goldthorpe”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  176. ^ “Ernie Goldthorpe”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  177. ^ “Tom Smith”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  178. ^ “Tom Smith”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  179. ^ “Charlie Rennox”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  180. ^ “Clatworthy "Charlie" Rennox”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  181. ^ “Lance Richardson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  182. ^ “Lancelot Richardson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  183. ^ “Chris Taylor”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  184. ^ “Chris Taylor”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  185. ^ “Eric Sweeney”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  186. ^ “Eric Sweeney”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  187. ^ “Billy Chapman”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  188. ^ “Billy Chapman”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  189. ^ “Rees Williams”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  190. ^ “Rees Williams”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  191. ^ “Billy Johnston”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  192. ^ “Billy Johnston”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  193. ^ “Bill Rawlings”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  194. ^ “Bill Rawlings”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  195. ^ “Charlie Spencer”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  196. ^ “Charlie Spencer”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  197. ^ “Billy Dale”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  198. ^ “Bill Dale”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  199. ^ “Jack Ball”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  200. ^ “Jack Ball”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  201. ^ “Arthur Warburton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  202. ^ “Arthur Warburton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  203. ^ “Stan Gallimore”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  204. ^ “Stanley Gallimore”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  205. ^ “Sam Hopkinson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  206. ^ “Samuel Hopkinson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  207. ^ “John Moody”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  208. ^ “John Moody”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  209. ^ “Willie McDonald”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  210. ^ “Willie McDonald”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  211. ^ “Bill Ridding”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  212. ^ “Bill Ridding”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  213. ^ “Ernie Vincent”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  214. ^ “Ernest Vincent”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  215. ^ “Jim Brown”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  216. ^ “Jim Brown”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  217. ^ “Tommy Frame”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2011. 
  218. ^ “Tommy Frame”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 27 tháng 7 năm 2011. 
  219. ^ “Stewart Chalmers”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  220. ^ “William Stewart Chalmers”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  221. ^ “Neil Dewar”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  222. ^ “Neil Dewar”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  223. ^ “William Stewart”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  224. ^ “Ernie Hine”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  225. ^ “Ernie Hine”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  226. ^ “Jack Hacking”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  227. ^ “Jack Hacking”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  228. ^ “Walter McMillen”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  229. ^ “Walter McMillen”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  230. ^ “Jack Hall”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  231. ^ “Jack Hall”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  232. ^ “William Robertson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  233. ^ “William Robertson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  234. ^ “Jack Cape”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  235. ^ “Jack Cape”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  236. ^ “Billy Porter”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  237. ^ “Billy Porter”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  238. ^ “Jack Breedon”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  239. ^ “Jack Breedon”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  240. ^ “Hubert Redwood”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  241. ^ “Hubert Redwood”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  242. ^ “Jackie Wassall”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  243. ^ “Jackie Wassall”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  244. ^ “Bert Whalley”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  245. ^ “Bert Whalley”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  246. ^ “George Gladwin”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  247. ^ “George Gladwin”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  248. ^ “Harry Baird”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  249. ^ “Harry Baird”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  250. ^ “Walter Winterbottom”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  251. ^ “Walter Winterbottom”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  252. ^ “Tommy Breen”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  253. ^ “Tommy Breen”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  254. ^ “George Roughton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  255. ^ “William George Roughton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  256. ^ “Billy Wrigglesworth”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  257. ^ “Billy Wrigglesworth”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  258. ^ “Jack Smith”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  259. ^ “Jack Smith”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  260. ^ “Jimmy Hanlon”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  261. ^ “John Hanlon”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  262. ^ “Ronnie Burke”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  263. ^ “Ronnie Burke”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  264. ^ “Johnny Morris”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  265. ^ “Johnny Morris”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  266. ^ “John Anderson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  267. ^ “John Anderson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  268. ^ “Tommy Bogan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  269. ^ “Tommy Bogan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  270. ^ “Thomas McNulty”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  271. ^ “Thomas McNulty”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  272. ^ “Jeff Whitefoot”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  273. ^ “Jeffrey Whitefoot”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  274. ^ “Reg Allen”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  275. ^ “Arthur Allen”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  276. ^ “Harry McShane”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  277. ^ “Harry McShane”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  278. ^ “Billy Redman”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  279. ^ “Billy Redman”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  280. ^ “John Doherty”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  281. ^ “John Doherty”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  282. ^ “Billy Whelan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  283. ^ “Billy Whelan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  284. ^ “Colin Webster”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  285. ^ “Colin Webster”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  286. ^ “Ian Greaves”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  287. ^ “Ian Greaves”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  288. ^ “Wilf McGuinness”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  289. ^ “Wilf McGuinness”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  290. ^ “Alex Dawson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  291. ^ “Alex Dawson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  292. ^ “Ernie Taylor”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  293. ^ “Ernie Taylor”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  294. ^ “Mark Pearson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  295. ^ “Mark Pearson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  296. ^ “Joe Carolan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  297. ^ “Joe Carolan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  298. ^ “Warren Bradley”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  299. ^ “Warren Bradley”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  300. ^ “Nobby Lawton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  301. ^ “Norbert Lawton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  302. ^ “Jimmy Nicholson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  303. ^ “Jimmy Nicholson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  304. ^ “Ian Moir”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  305. ^ “Ian Moir”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  306. ^ “Phil Chisnall”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  307. ^ “Phil Chisnall”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  308. ^ “Pat Dunne”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  309. ^ “Patrick Dunne”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  310. ^ “Bobby Noble”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  311. ^ “Robert Noble”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  312. ^ “Jimmy Ryan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  313. ^ “Jimmy Ryan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  314. ^ “Alan Gowling”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  315. ^ “Alan Gowling”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  316. ^ “Jimmy Rimmer”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  317. ^ “Jimmy Rimmer”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  318. ^ “Carlo Sartori”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  319. ^ “Carlo Sartori”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  320. ^ “Ian Ure”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  321. ^ “Ian Ure”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  322. ^ “Paul Edwards”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  323. ^ “Paul Edwards”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  324. ^ “Tommy O'Neil”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  325. ^ “Tommy O'Neil”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  326. ^ “Tony Young”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  327. ^ “Tony Young”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  328. ^ “Ian Storey-Moore”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  329. ^ “Ian Storey-Moore”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  330. ^ “George Graham”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  331. ^ “George Graham”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  332. ^ “Jim Holton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  333. ^ “Jim Holton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  334. ^ “Mick Martin”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  335. ^ “Michael Martin”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  336. ^ “Jim McCalliog”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  337. ^ “Jim McCalliog”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  338. ^ “Paddy Roche”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  339. ^ “Patrick "Paddy" Roche”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  340. ^ “Chris McGrath”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  341. ^ “Chris McGrath”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  342. ^ “Andy Ritchie”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  343. ^ “Andy Ritchie”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  344. ^ “Garry Birtles”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  345. ^ “Garry Birtles”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  346. ^ “Nikola Jovanović (footballer)”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  347. ^ “Nikola Jovanović (footballer)”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  348. ^ “Scott McGarvey”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  349. ^ “Scott McGarvey”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  350. ^ “Arnold Muhren”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  351. ^ “Arnold Mühren”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  352. ^ “Arthur Graham”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  353. ^ “Alan Brazil”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  354. ^ “Alan Brazil”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  355. ^ “Billy Garton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  356. ^ “Billy Garton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  357. ^ “Peter Barnes”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  358. ^ “Peter Barnes”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  359. ^ “Terry Gibson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  360. ^ “Terry Gibson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  361. ^ “John Sivebæk”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  362. ^ “John Sivebæk”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  363. ^ “Chris Turner”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  364. ^ “Christopher Turner”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  365. ^ “Colin Gibson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  366. ^ “Colin Gibson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  367. ^ “Liam O'Brien”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  368. ^ “Liam O'Brien”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  369. ^ “Gary Walsh”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  370. ^ “Gary Walsh”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  371. ^ “Viv Anderson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  372. ^ “Vivian Anderson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  373. ^ “Jim Leighton”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  374. ^ “James Leighton”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  375. ^ “Ralph Milne”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  376. ^ “Ralph Milne”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  377. ^ “Russell Beardsmore”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  378. ^ “Russell Beardsmore”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  379. ^ “Mark Robins”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  380. ^ “Mark Robins”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  381. ^ “Mark Bosnich”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  382. ^ “Mark Bosnich”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  383. ^ “Les Sealey”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  384. ^ “Leslie Sealey”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  385. ^ “Danny Wallace”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  386. ^ “Danny Wallace”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  387. ^ “Darren Ferguson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  388. ^ “Darren Ferguson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  389. ^ “Karel Poborsky”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  390. ^ “Karel Poborský”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  391. ^ “Jordi Cruyff”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  392. ^ “Jordi Cruyff”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  393. ^ “Raimond van der Gouw”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  394. ^ “Raimond van der Gouw”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  395. ^ “Ronnie Wallwork”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  396. ^ “Ronnie Wallwork”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  397. ^ “Jesper Blomqvist”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  398. ^ “Jesper Blomqvist”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  399. ^ “Jonathan Greening”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  400. ^ “Jonathan Greening”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  401. ^ “Luke Chadwick”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  402. ^ “Luke Chadwick”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  403. ^ “Laurent Blanc”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  404. ^ “Laurent Blanc”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  405. ^ “Juan Sebastian Veron”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  406. ^ “Roy Carroll”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  407. ^ “Roy Carroll”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  408. ^ “Diego Forlán”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  409. ^ “Diego Forlán”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  410. ^ “Kieran Richardson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  411. ^ “Kieran Richardson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  412. ^ “José Kléberson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  413. ^ “Kleberson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  414. ^ “David Bellion”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  415. ^ “David Bellion”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  416. ^ “Eric Djemba-Djemba”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  417. ^ “Eric Djemba-Djemba”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  418. ^ “Tim Howard”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  419. ^ “Gabriel Heinze”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  420. ^ “Gabriel Heinze”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  421. ^ “Alan Smith”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  422. ^ “Darron Gibson”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2011. 
  423. ^ “Darron Gibson”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2011. 
  424. ^ “Tomasz Kuszczak”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  425. ^ “Tomasz Kuszczak”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  426. ^ “Owen Hargreaves”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  427. ^ “Owen Hargreaves”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  428. ^ “Carlos Tevez”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2011. 
  429. ^ “Fábio”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013. 
  430. ^ “Fabio”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2012. 
  431. ^ “Federico Macheda”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2012. 
  432. ^ “Federico Macheda”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2012. 
  433. ^ “Michael Owen”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2011. 
  434. ^ “Michael Owen”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2011. 
  435. ^ “Gabriel Obertan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2011. 
  436. ^ “Gabriel Obertan”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2011. 
  437. ^ “Anders Lindegaard”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013. 
  438. ^ “Anders Lindegaard”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2013. 
  439. ^ “Tom Cleverley”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2013. 
  440. ^ “Tom Cleverley”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2013. 
  441. ^ “Paul Pogba”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 18 tháng 3 năm 2012. 
  442. ^ “Shinji Kagawa”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2013. 
  443. ^ “Shinji Kagawa”. MUFCInfo.com. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2013. 
  444. ^ “Alexander Büttner”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2013. 
  445. ^ “Adnan Januzaj”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2013. 
  446. ^ “Ángel Di María”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014. 
  447. ^ “Radamel Falcao”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014. 
  448. ^ “Luke Shaw”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014. 
  449. ^ “Marcos Rojo”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014. 
  450. ^ “Paddy McNair”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2014. 
  451. ^ “Jesse Lingard”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2015. 
  452. ^ “Bastian Schweinsteiger”. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  453. ^ “Memphis Depay”. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  454. ^ “Anthony Martial”. StetfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2015. 
  455. ^ “Matteo Darmian”. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  456. ^ “Morgan Schneiderlin”. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  457. ^ “Sergio Romero”. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  458. ^ “Marcus Rashford”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2016. 
  459. ^ “Zlatan Ibrahimovic”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2016. 
  460. ^ “Henrikh Mkhitaryan”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2016. 
  461. ^ “Eric Bailly”. StretfordEnd.co.uk. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2016. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]