Triết học Trung Quốc
Bài viết này cần thêm liên kết tới các bài bách khoa khác để trở thành một phần của bách khoa toàn thư trực tuyến Wikipedia. |
| Tín ngưỡng dân gian Trung Hoa |
|---|
Triết học Trung Hoa (chữ Hán giản thể: 中国哲学; chữ Hán phồn thể: 中國哲學) là hệ thống các truyền thống tư tưởng được kiến tạo và phát triển trong mạch nguồn lịch sử và văn hóa Trung Hoa. Trải qua hơn hai thiên niên kỷ, dòng chảy này bao hàm từ các học thuyết cổ điển như Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo, cho đến những tiếp biến hiện đại trước các luồng tư tưởng phương Tây. Đây không chỉ là sự chiêm nghiệm về tồn tại, tri thức, đạo đức và chính trị, mà còn là sự kết tinh giữa những vấn đề triết học phổ quát với các điều kiện xã hội đặc thù của vùng đất này.[1]
Tiến trình lịch sử của triết học Trung Hoa khởi nguồn từ thời Xuân Thu và Chiến Quốc, giai đoạn rực rỡ mang tên "Bách gia chư tử".[2] Tại đây, các học phái như Nho giáo, Đạo giáo, Mặc gia và Pháp gia đã định hình nên những quan điểm khác biệt về nhân tính và trật tự chính trị. Đến thời Hán, Nho giáo được xác lập vị thế độc tôn, trở thành nền tảng cho hệ thống trí thức và thiết chế chính trị suốt nhiều thế kỷ. Về sau, sự dung hợp với Phật giáo Ấn Độ đã thúc đẩy sự ra đời của Tống Minh lý học vào thời Tống và Minh.[3] Bước sang thời hiện đại, các nhà tư tưởng Trung Hoa tiếp biến học thuật phương Tây, dẫn đến sự xuất hiện của Chủ nghĩa Tam dân, Chủ nghĩa Marx Trung Quốc và Tân Nho giáo.[4]
Triết học Trung Hoa tập trung vào các vấn đề cốt lõi của siêu hình học, nhận thức luận và triết học chính trị. Trong khi Nho giáo đề cao tu dưỡng đạo đức và trách nhiệm trị quốc, Đạo giáo hướng về lối sống thuận theo tự nhiên; Phật giáo và Lý học lại đi sâu vào các lý thuyết về tâm thức và thực hành đạo nghĩa.[5] Không dừng lại ở lý thuyết trừu tượng, hệ thống tư tưởng này còn thẩm thấu sâu sắc vào giáo dục, quản trị và đời sống văn hóa.[1]
Tầm ảnh hưởng của triết học Trung Hoa lan tỏa khắp Đông Á, đặc biệt là tại Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, góp phần định hình truyền thống học thuật bản địa.[6] Vào thế kỷ 17 và 18, Nho giáo từng thu hút sự quan tâm của các nhà tư tưởng Khai sáng châu Âu, đóng vai trò nhất định trong các cuộc tranh luận về lý trí và đạo đức thế tục.[7] Ngày nay, triết học Trung Hoa đang dần khẳng định vị thế trong học thuật toàn cầu, dù vẫn còn đó những thách thức trong việc hội nhập sâu rộng vào các hệ thống triết học phổ quát.
Tổng quan
[sửa | sửa mã nguồn]Triết học Trung Hoa khởi sắc rực rỡ vào thời Xuân Thu và Chiến Quốc (k. 770–221 TCN), hình thành nên cục diện "Bách gia chư tử". Các yếu nhân như Khổng Tử, Lão Tử, Mặc Tử, Hàn Phi và Tuân Tử đã đặt nền móng cho các học phái Nho gia, Đạo gia, Mặc gia và Pháp gia.[1] Dù Pháp gia dần suy vi sau chính sách hà khắc của Tần Thủy Hoàng, tầm ảnh hưởng của nó vẫn thẩm thấu sâu sắc vào các thiết chế chính trị của các triều đại sau này.[5][8]
Đến thời Tiền Hán, các tư tưởng bắt đầu có sự dung hợp. Dưới triều Hán Vũ Đế, theo kiến nghị của Đổng Trọng Thư, chính sách "Bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật" được thực thi, xác lập vị thế chính thống của Nho giáo suốt nhiều thế kỷ.[8][2] Giai đoạn này cũng chứng kiến Đạo giáo sơ khởi trở thành tôn giáo có tổ chức cũng như sự du nhập của Phật giáo từ Ấn Độ.[5]
Thông qua công lao dịch thuật của các danh tăng như Cưu-ma-la-thập và Huyền Trang, các học thuyết Trung quán và Duy thức đã bồi đắp thêm chiều sâu cho siêu hình học và nhận thức luận Trung Hoa. Đặc biệt, Thiền tông do Bồ-đề-đạt-ma truyền thừa và được Huệ Năng phát triển đã đề cao thuyết "đốn ngộ", tạo nên một bản sắc Phật giáo phương Đông riêng biệt.[9]
Thời Đường, các học giả như Hàn Dũ khởi xướng phục hưng Nho học nhằm đối trọng với ảnh hưởng của Phật giáo. Sau các cuộc pháp nạn "Tam Vũ nhất Tông diệt Phật", vị thế chính trị của Phật môn suy giảm.[9] Bước sang thời Tống, các nhà Nho như Trương Tái (thuyết Khí), Trình Hạo và Trình Di (thuyết Lý) đã vừa phê phán vừa tiếp thu tinh hoa Phật - Đạo để sáng lập Tống Minh lý học, chú trọng tu thân tích đức và loại bỏ dục vọng cá nhân nhằm khôi phục trật tự đạo đức tự nhiên.[5][3]
Kế thừa tiền nhân, Chu Hy đã hệ thống hóa Lý học thành một hệ tư tưởng siêu hình và đạo đức hoàn chỉnh. Ông lấy "Lý" làm bản thể vũ trụ, đề xướng "cách vật" để đạt tri thức và nhấn mạnh việc "tồn thiên lý, khử nhân dục".[10] Từ thời Nguyên, Trình Chu lý học trở thành tư tưởng chính thống và là nền tảng của chế độ khoa cử suốt hai triều Minh - Thanh.[2] Cuối thời Minh, sự trỗi dậy của tầng lớp thương nhân thúc đẩy các luồng tư tưởng mới, tiêu biểu là Lục Vương tâm học của Vương Dương Minh. Ông chuyển trọng tâm từ việc khảo cứu ngoại giới sang thuyết lương tri và tri hành hợp nhất, nhằm khắc phục những hạn chế trong phương pháp nhận thức của Chu Hy.[11] Sau khi nhà Minh sụp đổ, Vương Phu Chi đã tổng hợp Nho - Phật - Đạo thành một hệ thống mới, về sau trở thành nguồn cảm hứng cho các tư tưởng chính trị hiện đại.[12][13] Thời Thanh cũng chứng kiến sự thịnh hành của Càn Gia học phái chú trọng khảo chứng thực tiễn.[4]
Cuối thời Thanh, triết học Trung Hoa biến chuyển mạnh mẽ trước họa xâm lăng và sự sụp đổ của trật tự cũ. Nghiêm Phục du nhập chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa Darwin xã hội; Khang Hữu Vi tìm đường hiện đại hóa Nho giáo thành quốc giáo.[14] Thời kỳ Dân Quốc, Phong trào Tân văn hóa đề cao khoa học và dân chủ, đẩy Nho học vào thế yếu. Đồng thời, Tôn Trung Sơn thiết lập hệ thống nên Chủ nghĩa Tam dân (Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh), kết hợp tinh hoa cộng hòa phương Tây với giá trị đạo đức truyền thống.[15] Sau đó, Tưởng Giới Thạch đã dung hợp Tam dân chủ nghĩa với Nho giáo và chủ nghĩa dân tộc quyền uy để hình thành hệ tư tưởng đối lập với cả chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa Marx, thường được gọi là Tưởng Giới Thạch chủ nghĩa (蒋介石主义).[16]
Tư tưởng Mao Trạch Đông (毛泽东思想) được tạo thành từ sự kết hợp giữa Chủ nghĩa Marx-Lenin — đặc biệt là Chủ nghĩa Stalin— với truyền thống trí thức Hồ Nam cuối thời Thanh và tinh thần phản tinh anh của Chính phủ Quốc dân.[4][13][17] Trong cuộc đấu tranh tư tưởng nội bộ, Mao Trạch Đông đã diễn dịch lại hệ thuật ngữ Marx để xây dựng hệ thống lý luận riêng biệt, tập trung vào các khái niệm cốt lõi: Thực tiễn (实践), Mâu thuẫn (矛盾) và Chủ nghĩa duy vật biện chứng (辩证唯物主义).[18] Sau năm 1949, hệ tư tưởng này trở thành hệ tư tưởng chính thống tuyệt đối tại Trung Quốc. Dù kỷ nguyên Mao kết thúc vào năm 1976, tư tưởng này vẫn là kim chỉ nam của Đảng Cộng sản Trung Quốc, định hình sâu sắc cấu trúc thiết chế và diễn ngôn học thuật hiện nay.[19]
Từ thập niên 1980, triết học Trung Hoa dần đa dạng hóa trong bối cảnh Cải cách mở cửa. Tân Nho giáo từ Đài Loan và Hồng Kông qua các học giả như Mưu Tông Tam, Đường Quân Nghị được tái nhập vào đại lục và bắt đầu giao thoa với chủ nghĩa nhân văn phương Tây.[20] Song song đó, các luồng tư tưởng như Chủ nghĩa hiện sinh, Hiện tượng học, Trường phái Frankfurt và Triết học phân tích cũng thâm nhập mạnh mẽ vào giới học thuật.[21] Hệ tư tưởng nhà nước chuyển dịch sang "Chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc" (中国特色社会主义), đề cao tính thực dụng và khát vọng phục hưng dân tộc dựa trên việc chọn lọc các giá trị truyền thống.[4]
Bên cạnh các dòng chảy tại vùng Hán địa, triết học Trung Hoa còn được làm phong phú bởi sự đa dạng sắc tộc và tôn giáo. Phật giáo Tây Tạng (藏传佛教), định hình từ thời Nguyên, đã xây dựng một hệ thống tư tưởng đồ sộ dựa trên Trung quán và Nhân minh học (因明), tiêu biểu là Tông Cách-lỗ (格鲁学派) do Tông-khách-ba khởi xướng. Truyền thống này không chỉ chi phối đời sống trí thức Tây Tạng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến thiết chế chính trị của người Mông Cổ và người Mãn.[22] Từ thế kỷ 17, các giáo sĩ Dòng Tên như Matteo Ricci và Johann Adam Schall von Bell đã du nhập triết học Aristoteles và Thomas Aquinas vào Trung Hoa. Bằng cách chuyển ngữ các khái niệm phương Tây sang thuật ngữ Nho học, họ đã tạo ra sự giao thoa tư tưởngg giữa thần học Công giáo và đạo đức truyền thống, để lại di sản quan trọng trong tiến trình giao lưu văn hóa Đông - Tây.[11] Triết học Hồi giáo tại Trung Quốc — thường gọi là "Thiên Phương Lý học" (天方理学) — đặc biệt hưng thịnh vào thời Minh và Thanh. Các học giả Hồi giáo như Lưu Trí và Mã Chú đã dung hợp thần học Hồi giáo với đạo đức Nho gia, tạo nên hệ tư tưởng "Hồi Nho" (回儒) độc đáo. Công trình của họ là nỗ lực hòa hợp đức tin Islam vào trong thế giới quan trí thức chung của Trung Hoa.[11]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 3 Li, Zehou (2008). 中国古代思想史论 [On the History of Thought in Ancient China] (bằng tiếng Chinese). 生活・读书・新知三联书店. ISBN 9787108028976.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - 1 2 3 Ebrey, Patricia (2010). The Cambridge Illustrated History of China. Cambridge University Press. tr. 42.
- 1 2 Chen, Lai (2020). 宋明理学 [Neo-Confucianism] (bằng tiếng Chinese). 北京大学出版社. ISBN 9787301303665.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - 1 2 3 4 Li, Zehou (2008). 中国现代思想史论 [On the History of Thought in Modern China] (bằng tiếng Chinese). 生活·读书·新知三联书店. ISBN 9787108028969.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - 1 2 3 4 Lao, Siguang (2019). 新编中国哲学史 [A New History of Chinese Philosophy] (bằng tiếng Chinese). 生活·读书·新知三联书店. ISBN 9787108067050.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Maruyama, Masao (1983). 日本政治思想史研究 [Studies on the History of Japanese Political Thought] (bằng tiếng Japanese). 東京大学出版会. ISBN 9784130300056.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Confucius in the European Enlightenment". ngày 8 tháng 4 năm 2024.
- 1 2 Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên:4 - 1 2 Shi, Shunyin (2010). 中国禅宗史 [History of Chinese Zen Buddhism] (bằng tiếng Chinese). 中華書局. ISBN 9787101074826.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Chen, Lai (2010). 朱子哲学研究 [Study on Zhu Xi's Philosophy] (bằng tiếng Chinese). 生活, 讀書, 新知, 三联书店. ISBN 9787108035523.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - 1 2 3 Zhang, Xuezhi (2012). 明代哲学史 [History of Philosophy in the Ming Dynasty] (bằng tiếng Chinese). 中国人民大学出版社. ISBN 9787300157320.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Chen, Bin (2002). 回归真实的存在:王船山哲学的阐释 [Returning to the real existence: an interpretation of Wang Fuzhi's philosophy] (bằng tiếng Chinese). ISBN 9787309033090.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - 1 2 Platt, Stephen R. (2007). Provincial Patriots: The Hunanese and Modern China (bằng tiếng English). Harbard University Press. ISBN 9780674026650.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Li, Zehou (2008). 中国近代思想史论 [On the History of Near Modern Chinese Thought] (bằng tiếng Chinese). ISBN 9787108028983.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Sun, Wen. 三民主义 [Three Principles of the People] (bằng tiếng Chinese). ISBN 9787510703973.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ 中國國民革命與戴季陶主義 at Wikisource (Chinese)
- ↑ Li, Youxin (2001). "青年毛泽东与杨昌济的思想关系及其湘学渊源". 船山学刊. 01: 80–84 – qua 中国知网.
- ↑ Gao, Hua (2011). 红太阳是怎样升起的: 延安整风运动 là lai long khử mạch [How the Red Sun Rises: The Origins and Development of the Yan'an Rectification Movement] (bằng tiếng Chinese). The Chinese University of Hong Kong Press. ISBN 9789881756329.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Jin, Guantao (2009). 观念史研究:中国现代重要政治术语的形成 [Research on the History of Ideas: The Formation of Important Political Terms in Modern China] (bằng tiếng Chinese). 法律出版社. ISBN 9787511801333.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Zhang, Junmian (2006). 新儒家思想史 [History of New Confucian Thought] (bằng tiếng Chinese). 中国人民大学出版社. ISBN 9787300075754.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ Chou, Li-Quan (1988). "Great Changes in Marxist Philosophy in China Since 1978". Philosophy East and West. 38 (1): 58–63. doi:10.2307/1398951. JSTOR 1398951.
- ↑ Banban, Duojie (2016). 藏传佛教思想史纲 [An Outline of the History of Tibetan Buddhist Thought] (bằng tiếng Chinese). 人民出版社. ISBN 9787010161525.
{{Chú thích sách}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
