Lúcio
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lucimar Ferreira da Silva | ||
| Nơi sinh | Brasília, Brasil | ||
| Chiều cao | 1,88 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin về CLB | |||
| CLB hiện nay | Juventus | ||
| Số áo | 2 | ||
| CLB trẻ | |||
| 1996 | CR Guará | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 1997 | Planaltina EC | 1 | (0) |
| 1997–2000 | Internacional | 50 | (5) |
| 2001–2004 | Bayer Leverkusen | 92 | (15) |
| 2004-2009 | Bayern München | 144 | (7) |
| 2009-2012 | Inter Milan | 75 | (3) |
| 2012- | Juventus | 0 | |
| Đội tuyển quốc gia | |||
| 2000- | Brasil | 104 | (4) |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia. † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
Lucimar Ferreira da Silva (sinh ngày 8 tháng 5, 1978 tại Brasília), thường gọi Lúcio, là một hậu vệ bóng đá người Brasil hiện đang chơi cho Inter Milan và là đội trưởng tuyển Brasil.
Mục lục |
Sự nghiệp[sửa]
Internacional[sửa]
Lúcio chơi cho đội thanh thiếu niên Planaltina EC và CR Guará trước khi ký hợp đồng với câu lạc bộ chuyên nghiệp đầu tiên của mình là Sport Club Internacional vào năm 1997.
Bayer Leverkusen[sửa]
Tháng 1 năm 2001, anh chuyển đến chơi ở giải Bundesliga của Đức và kí hợp đồng với câu lạc bộ Bayer Leverkusen. Thất bại ở chung kết DFB Pokal, thua 4-2 Schalke 04, và thất bại 2-0 tại UEFA Champions League trước Real Madrid với cú volley tuyệt vời của Zinédine Zidane. Mặc dù kết thúc đáng thất vọng nhưng màn trình diễn cá nhân ấn tượng của Lúcio đã thu hút sự chú ý của một số các câu lạc bộ hàng đầu của châu Âu.
Bayer München[sửa]
Năm 2004, anh gia nhập Bayern München vào một hợp đồng sáu năm, nơi anh trở thành một phần quan trọng của đội bóng. Sau khi Oliver Kahn nghỉ hưu năm 2008, người Hà Lan Mark van Bommel đã được trao chiếc băng đội trưởng còn Lúcio là đội phó. Khi Bayern đá với Real Madrid trong vòng 16 tại Champions 2006-07, Lúcio ghi bàn ở phút 66' giúp Bayer vào tứ kết. Mục tiêu của Bayern cho đến vòng tứ kết, nơi họ thua nhà vô địch AC Milan. DFB Pokal 2008-09, anh đã ghi bàn vào lưới đội bóng cũ là Bayer Leverkusen ấn định chiến thằng 4-2 dù ngôi sao Đức là Stefan Kießling đã lập cú đúp.
Inter Milan[sửa]
Ngày 16 Tháng 7 năm 2009, Lúcio chuyển đến câu lạc bộ Ý là Inter Milan, ký hợp đồng ba năm với đương kim vô địch Serie A. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Inter vào ngày 23 tháng 9 năm 2009 trong trận đấu với Napoli từ một quả đá phạt góc. Lúcio cũng ghi được một bàn tại UEFA Champions League ở vòng bảng khi Inter gặp Dynamo Kyiv. Ngày 22 Tháng 5, Lúcio giúp Inter đoạt danh hiệu vô địch Champions League khi đánh bại câu lạc bộ cũ của mình Bayern München 2-0 để tạo ra một cú ăn ba lịch sử và kết thúc 45 năm chờ đợi để được trao vương miện Champions châu Âu
Sự nghiệp Quốc tế[sửa]
World Cup 2002[sửa]
Vào kỳ World Cup 2002, trong trận gặp Anh, Lúcio đã phạm một sai lầm để cho Michael Owen ghi bàn mở tỉ số. Huấn luyện viên Scolari đã bảo vệ anh trước những sự chỉ trích, và từ đó tới cuối giải anh không mắc một sai lầm nào nữa. Trong trận chung kết gặp tuyển Đức, Lúcio gặp vấn đề trong một pha sút phạt trực tiếp, nhưng vẫn ở lại chơi cho đủ tổng cộng 630 phút tại giải này. Anh là một trong ba cầu thủ hoạt động tốt ở hàng thủ, cùng với thủ môn Marcos và hậu vệ cánh phải Cafu.
Trước đó, anh từng chơi cho Brasil tại giải football tournament ở Olympic Sidney 2000.
World Cup 2006[sửa]
Tại World Cup 2006, anh lập một kỷ lục FIFA sau khi chơi 386 phút liên tục mà không mắc lỗi, thời gian có thể hơn nhưng Brasil đã để Pháp đánh bại 1-0 ở trận tứ kết. Vào tháng 8 năm 2006, Lúcio được huấn luyện viên Dunga giao cho chiếc băng đội trưởng.
World Cup 2010[sửa]
2010 FIFA World Cup là World Cup thứ ba của Lúcio. Anh đã chơi trong trận đấu đầu tiên đá với Bắc Triều Tiên vào ngày 15 tháng 6 năm 2010, và giành chiến thắng 2-1 Ngày 04 Tháng 6 năm 2011, Lúcio đã chơi trận đấu thứ 100 của anh cho đội tuyển Brasil...
Gia đình[sửa]
Lúcio nổi tiếng thế giới kể từ khi anh có mặt trong đội hình tuyển Brasil vô địch World Cup 2002. Anh đã cưới cô Dione và có 3 con: Victoria, João Victor, Valentinna.
Kĩ năng chơi bóng[sửa]
Anh là một trong những trung vệ giỏi nhất của tuyển Brasil và là cầu thủ chủ chốt của hàng thủ đội bóng. Anh còn được biết tới với khả năng tấn công, khi thường xuyên có mặt trên phần sân đối thủ, sử dụng những tố chất kỹ thuật và trình độ không chiến để ghi bàn.
Danh hiệu[sửa]
Câu lạc bộ[sửa]
- Fußball-Bundesliga: 2004–05, 2005–06, 2007–08
- DFB-Pokal: 2004–05, 2005–06, 2007–08
- DFB-Supercup: 2004, 2007, 2008
- Serie A: 2009–10
- Coppa Italia: 2009–10, 2010–11
- UEFA Champions League: 2010
- Supercoppa Italiana: 2010
- FIFA Club World Cup: 2010
Quốc tế[sửa]
Cá nhân[sửa]
- Brazilian Bola de Prata (Placar): 2000
- FIFA Confederations Cup 2009: Fair Play Award
- FIFA Confederations Cup 2009: FIFA.com Users' Top 11
- FIFA/FIFPro World XI: 2010
Liên kết ngoài[sửa]
- Lucio bản ghi giải đấu của FIFA
- (tiếng Anh) FootballDatabase provides Lúcio's profile and stats
- (tiếng Anh) Leverkusen who's who
- (tiếng Đức) Autograph Lúcio
- (tiếng Bồ Đào Nha) L3Lucio Página Oficial
- (tiếng Anh) Lúcio at Sambafoot
- (tiếng Anh) Lucio's Testimony
- (tiếng Đức) Career stats at fussballdaten.de
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Lúcio |