Saint Helena
Saint Helena |
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
|||||
| Khẩu hiệu | |||||
| "Loyal and Unshakeable" "Trung thành và Không lay chuyển |
|||||
| Quốc ca | |||||
| "God Save the Queen" "My Saint Helena Island" (không chính thức) |
|||||
| Hành chính | |||||
| Chính phủ | Lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh | ||||
| Nữ hoàng | Elizabeth II | ||||
| Thống đốc | Michael Clancy | ||||
| Ngôn ngữ chính thức | Tiếng Anh | ||||
| Thủ đô | Jamestown | ||||
| Địa lý | |||||
| Diện tích | 425 km² 164 mi² |
||||
| Múi giờ | GMT (UTC+0) | ||||
| Lịch sử | |||||
| 1659 | Tuyên bố công nhận lãnh thổ | ||||
| Dân cư | |||||
| Dân số ước lượng (2005) | 3.926 người | ||||
| Mật độ | 46,9 người/mi² | ||||
| Đơn vị tiền tệ | Pound Saint Helena (SHP) |
||||
| Thông tin khác | |||||
| Tên miền Internet | .sh | ||||
| Mã điện thoại | 290 | ||||
Saint Helena (cách phát âm: xanh hê-li-na), đặt theo tên của Helena thành Constantinople, là đảo núi lửa nằm ở phía Nam Đại Tây Dương, lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh. Vùng đất này bao gồm đảo Saint Helena và thuộc địa Đảo Ascension và Tristan da Cunha trải dài trên diện tích 425 km².
Saint Helena nổi tiếng bởi nơi đây từng là chốn lưu đầy của danh tướng Pháp Napoléon Bonaparte từ 1815 cho đến những năm tháng cuối đời (1821). Ngôi nhà Longwood chính là nơi sinh sống của ông và Sane Valley trên đảo sau thất bại cuối cùng trong trận Waterloo. Năm 1858, nơi đây đã được trao tặng cho Chính phủ Pháp.
Ngày nay, Saint Helena là một thành viên của Hiệp hội Thể thao Các đảo Thế giới (International Island Games Association).
Liên kết ngoài [sửa]
- The first website on St Helena — since 1995
- The Official Government Website of Saint Helena
- The Official Government Website of Ascension Island
- The Official Tristan da Cunha Website
- Open Directory Project — Saint Helena directory category
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Saint Helena. |
|
||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||
|
||||||||||||||||
