Mic Drop (bài hát)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
"Mic Drop"
Bìa đĩa bản remix của Steve Aoki hợp tác với Desiigner
Đĩa đơn của BTS hợp tác với Desiigner từ EP Love Yourself: Her
Phát hành24 tháng 11 năm 2017 (2017-11-24)
Thể loại
Thời lượng3:58
Hãng đĩa
Sáng tác
Sản xuấtPdogg (tiếng Hàntiếng Nhật)
Steve Aoki (Remix)
Thứ tự đĩa đơn của BTS
"DNA"
(2017)
"Mic Drop"
(2017)
"Fake Love"
(2018)
Bìa đĩa khác
Bìa đĩa đơn tiếng Nhật
Bìa đĩa đơn tiếng Nhật
Video âm nhạc
"Mic Drop" (Steve Aoki remix) trên YouTube
Video âm nhạc
"Mic Drop" (phiên bản tiếng Nhật) trên YouTube

"Mic Drop" (cách điệu là "MIC Drop") là một bài hát được thu âm bằng hai ngôn ngữ (tiếng Hàntiếng Nhật) của nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS. Ban đầu, phiên bản tiếng Hàn được giới thiệu là ca khúc mặt B nằm trong đĩa mở rộng thứ năm của nhóm Love Yourself: Her (2017), sau đó nhà sản xuất và DJ người Mỹ Steve Aoki đã remix bài hát này. Bản remix được Big Hit Entertainment phát hành như là đĩa đơn thứ hai từ EP vào ngày 24 tháng 11 năm 2017 và có sự góp mặt của rapper người Mỹ Desiigner. "Mic Drop" đã được phát trên contemporary hit radio của Mỹ vào ngày 5 tháng 12 năm 2017 dưới dạng đĩa đơn. Phiên bản tiếng Nhật của "Mic Drop" được Def Jam RecordingsVirgin Music ra mắt vào ngày 6 tháng 12 năm 2017 dưới dạng album đĩa đơn ba bài hát mặt A cùng với "DNA" và ca khúc mới "Crystal Snow", cả hai đều bằng tiếng Nhật. Cả hai phiên bản tiếng Hàn và tiếng Nhật của bài hát đều do Supreme Boi, "Hitman" Bang, J-Hope, RMPdogg sáng tác, riêng Pdogg đảm nhận vai trò sản xuất. Phiên bản remix cũng do những nhạc sĩ trên sáng tác, nhưng có thêm sự tham gia của Aoki, Desiigner, Tayla Parx, Flowsik và Shae Jacobs. Aoki sản xuất bản remix bên cạnh sự hỗ trợ của Pdogg. Là một nhạc phẩm thuộc thể loại hip hop, lời bài hát tôn vinh những thành tựu của BTS.

Ca khúc được giới phê bình âm nhạc đánh giá cao về beat, âm thanh và phong cách âm nhạc, đồng thời được xem là một điểm nhấn trong album Love Yourself: Her. Về mặt thương mại, phiên bản remix của "Mic Drop" ra mắt ở vị trí thứ 28 trên Billboard Hot 100 của Mỹ, đánh dấu ca khúc đầu tiên của nhóm lọt vào top 40 của bảng xếp hạng này. Bài hát đứng thứ 37 trên Canadian Hot 100 và thứ 46 trên UK Singles Chart, cũng như đạt được thành công vừa phải ở một số vùng lãnh thổ khác. Bản tiếng Nhật ra mắt ở vị trí quán quân trên cả hai bảng xếp hạng Oricon Singles ChartBillboard Japan Hot 100. Đây là đĩa đơn bán chạy thứ 13 tại Nhật Bản trong năm 2017. "Mic Drop" đạt chứng nhận bạch kim của Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) và bạch kim kép của Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản (RIAJ).

Hai video âm nhạc cho "Mic Drop" đã được sản xuất: một cho phiên bản remix tiếng Hàn và một cho phiên bản tiếng Nhật. Woogie Kim là đạo diễn của video âm nhạc bản tiếng Hàn, được phát hành đồng thời với bài hát trên kênh YouTube của Big Hit. Video cho bản tiếng Nhật được đăng tải lên kênh YouTube của Universal Music Japan vào ngày 5 tháng 12 năm 2017. Cả hai video đều cho thấy nhóm thực hiện vũ đạo mạnh mẽ trong nhiều bối cảnh khác nhau. Sau khi trình làng Love Yourself: Her, BTS xuất hiện trên nhiều chương trình âm nhạc của Hàn Quốc như M! Countdown, Music BankInkigayo. Nhóm đã quảng bá phiên bản remix của ca khúc với các màn trình diễn trên The Ellen DeGeneres Show, Jimmy Kimmel Live!Saturday Night Live, cùng một số chương trình khác. "Mic Drop" còn được đưa vào set diễn trong Love Yourself World Tour (2018–19) của nhóm.

Bối cảnh và phát hành[sửa | sửa mã nguồn]

Nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS đã liên tiếp ghi danh trên các bảng xếp hạng Billboard với những album The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 2 (2015), The Most Beautiful Moment in Life: Young Forever (2016) và Wings (2016).[1][2][3] Nhóm đã thu hút sự chú ý rộng rãi tại Hoa Kỳ sau khi giành giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu tại giải thưởng Âm nhạc Billboard 2017, trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên được đề cử và giành chiến thắng ở giải thưởng Âm nhạc Billboard.[4][5] Họ phát hành đĩa mở rộng thứ năm của mình, Love Yourself: Her vào ngày 18 tháng 9 năm 2017 và đã gặt hái thành công về mặt thương mại. EP ra mắt và đạt vị trí thứ 7 trên bảng xếp hạng Billboard 200 của Mỹ, trở thành album tiếng Hàn đầu tiên lọt vào top 10 trên bảng xếp hạng này.[6] Ban đầu được phát hành như một ca khúc mặt B trong Love Yourself: Her, bản remix "Mic Drop" do DJ electro house Steve Aoki sản xuất và có sự góp giọng của rapper người Mỹ Desiigner, đã được thông báo sẽ phát hành dưới dạng đĩa đơn vào ngày 7 tháng 11 năm 2017.[7] Trong một cuộc phỏng vấn với tạp chí Billboard, Desiigner chia sẻ rằng anh đã gặp BTS tại giải thưởng Âm nhạc Billboard hồi đầu năm và bắt đầu tham gia vào dự án hợp tác này.[4]

"Mic Drop" đã được Big Hit Entertainment phát hành dưới dạng tải xuống kỹ thuật sốstream tại nhiều quốc gia vào ngày 24 tháng 11 năm 2017, trở thành đĩa đơn thứ hai trích từ Love Yourself: Her.[8][9] Sau đó, Big Hit và RED Music đã đưa bài hát này vào danh sách phát của contemporary hit radio tại Mỹ vào ngày 5 tháng 12 năm 2017.[10] Phiên bản mở rộng của bản remix này cũng xuất hiện trong album tổng hợp thứ ba của nhóm Love Yourself: Answer (2018).[11] Phiên bản tiếng Nhật của "Mic Drop" đã được Universal Music Japan phát hành dưới dạng kỹ thuật số vào ngày 6 tháng 12 năm 2017, đánh dấu đây là album đĩa đơn tiếng Nhật thứ tám của nhóm, cùng với phiên bản tiếng Nhật của đĩa đơn tiếng Hàn đã phát hành trước đó "DNA" và ca khúc tiếng Nhật mới "Crystal Snow".[12][13] Cùng ngày, "Mic Drop / DNA / Crystal Snow" cũng được phát hành dưới dạng CD single với 4 ấn bản khác nhau tại Nhật Bản: một bản thường và ba bản giới hạn (A, B và C).[14][15][16][17] Cả bốn ấn bản trên đều bao gồm "Mic Drop", "DNA" và "Crystal Snow" được xem là ba ca khúc mặt A. Cụ thể, bản A đi kèm với một DVD chứa video âm nhạc cho phiên bản tiếng Nhật của "Mic Drop" và một video vũ đạo của bài hát,[15] bản B đi kèm với một DVD chứa cảnh quay hậu trường MV cho "Mic Drop" và quá trình thực hiện ảnh bìa album, trong khi bản C chứa một cuốn sách ảnh dày 36 trang.[16][17] Phiên bản tiếng Nhật sau đó đã góp mặt trong album phòng thu tiếng Nhật thứ ba của nhóm Face Yourself (2018).[18]

Nhạc và lời[sửa | sửa mã nguồn]

Về mặt âm nhạc, phiên bản album của "Mic Drop" được mô tả là một ca khúc hip hop groove[a] với tiếng bass dồn dập và sample tiếng súng nổ.[20][21] Phiên bản remix mang đến sự kết hợp giữa âm hưởng EDM từ synthbeat trap trên nền giai điệu hip hop ban đầu.[19][22] Về mặt ký âm, phiên bản gốc được sáng tác ở khóa F♯ trưởng, trong khi phiên bản remix được sáng tác ở khóa A♯ thứ. Cả hai bản đều có nhịp độ 170 nhịp/phút và có thời lượng 3:58.[23][24] Có hai phiên bản remix đã được phát hành: phiên bản phòng thu được phát hành trên các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến có sự góp mặt của Desiigner, còn phiên bản trong video âm nhạc đã thay thế phần intro của nam rapper này bằng lời bài hát tiếng Hàn từ phiên bản album gốc.[19] Cả phiên bản gốc bằng tiếng Hàn và tiếng Nhật đều do Pdogg, Supreme Boi, "Hitman" Bang và các thành viên BTS J-HopeRM viết lời, riêng Pdogg đảm nhận toàn bộ việc sản xuất.[25] Phiên bản remix cũng được sáng tác bởi những nhạc sĩ trên, với sự chấp bút thêm từ Aoki, Desiigner, Tayla Parx, Flowsik và Shae Jacobs. Bản remix do Aoki sản xuất chính, với sự hỗ trợ sản xuất từ Pdogg, người cũng là một trong những kỹ sư thu âm của ca khúc. Thành viên BTS Jungkook tham gia hát nền, cùng với Supreme Boi, Docskim, Hiss Noise và Pdogg. "Mic Drop" được mix bởi Jaycen Joshua với sự hỗ trợ từ David Nakaj và Ben Milchev tại Larrabee Sound StudiosNorth Hollywood, Los Angeles, trong khi quá trình master được thực hiện bởi Randy Merrill tại Sterling SoundThành phố New York.[26]

Nhạc công electro house người Mỹ Steve Aoki (hình) là người sản xuất bản remix của "Mic Drop".[7]

Phần sáng tác bài hát còn lồng vào các phân đoạn nhạc cụ bộ gõ u ám và cadence[b] phong cách Lil Wayne.[27][28] "Mic Drop" được sản xuất theo phong cách tiết tấu nhanh "hỗn tạp" và lặp lại đoạn nhịp điệu mở đầu bằng trap và đoạn synth sôi động, trái ngược với phong cách nhạc house build and drop quen thuộc của Aoki.[22][28] Ca khúc được phối khí bằng đàn phím, synthesizerguitar.[26][29] "Mic Drop" tiếp tục đẩy lên cao trào bằng tiếng trống và kèm theo đó là lời vịnh xướng lặp đi lặp lại của BTS.[30] Đoạn mở đầu là phần "nói nhanh" của Desiigner, theo sau đó là giọng hát được chỉnh sửa nhiều bằng Auto-Tune và các đoạn rap tiếng Anh "cực kỳ quyết liệt" của nhóm.[19][28][31]

Theo lời RM, "Mic Drop" được lấy cảm hứng từ hành động thả mic của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama tại tiệc tối của Hiệp hội Phóng viên Nhà Trắng vào năm 2016.[32][33] Trong một cuộc phỏng vấn chia sẻ về ca khúc, Desiigner cho biết: "Điều mà ['Mic Drop'] mang lại cho tôi chính là—khi bạn thật sự làm chủ được beat một cách tuyệt vời và cực kỳ ấn tượng. Rồi sau đó, bạn chỉ việc thả mic xuống. Bạn biết rằng bạn đã thể hiện hết mình rồi."[4] Trong lời bài hát, BTS ăn mừng sự nổi tiếng toàn cầu của mình, thuật lại những nỗ lực không ngừng và hàng loạt thành tựu qua các câu như: "Another trophy, my hands carry 'em / Too many that I can't even count 'em (turn it up now) / Mic drop, mic drop / Be careful of your feet, be careful of what you say."[19][34][c][d]

Phản hồi chuyên môn[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi phát hành, "Mic Drop" đã nhận về nhiều đánh giá tích cực từ giới phê bình âm nhạc. Viết cho The Malaysia Star, Chester Chin ca ngợi bài hát là "màn trình diễn nghệ thuật xuất sắc," đồng thời gọi đây là "một bản nhạc sôi động và đầy uy lực cùng với âm bass mạnh mẽ."[36] Jeff Benjamin từ Fuse khen ngợi sự kết hợp hài hòa giữa nhiều phong cách âm nhạc trong bài hát, viết rằng bản remix của Steve Aoki "không chỉ xuất sắc bởi vì sự pha trộn giữa các thể loại và phong cách khác nhau, mà còn là cách mà tất cả những yếu tố đó cùng nhau nâng tầm ca khúc." Anh nói thêm, "Flow vô cùng tuyệt vời của Desiigner hoàn toàn hòa hợp với phong thái khoe khoang của BTS, tất cả được hỗ trợ bởi phần beat dễ tiếp cận với công chúng của Aoki."[37] Trong bài đánh giá cho Clash, Taylor Glasby mô tả "Mic Drop" là một ca khúc "gay gắt, khiêu khích những kẻ ghét bỏ" và coi đó là "điểm khác biệt về mặt âm nhạc" so với tổng thể của Love Yourself: Her.[9] Rhian Daly của NME đánh giá ca khúc này là "một bản rap đậm chất swag với những khoảnh khắc thả mic đặc trưng của riêng họ."[38] Trong bài đánh giá của mình cho The Korea Herald, Dam-young Hong nhận định "Mic Drop" là "một tác phẩm nghệ thuật, mang đến cho người nghe cái nhìn thoáng qua về những dấu ấn mà BTS đã để lại trên làng nhạc K-pop trong vài tháng qua."[20] Nhà phê bình âm nhạc Sunmi Ahn cũng viết một bài đánh giá trên cùng ấn phẩm này, khen ngợi quá trình sản xuất và nội dung lời bài hát: "Với phần beat đầy sức hút và ca từ thông minh nhưng thẳng thắn, đây là bài nhạc phản ánh hành trình vươn lên đỉnh cao của BTS."[32] Do-heon Kim của IZM ấn tượng với đoạn guitar riff dồn dập trong phần sản xuất, gợi nhớ đến phong cách của nhóm nhạc nam Hàn Quốc Seo Taiji and Boys những năm 90.[29] Mike Nied của Idolator coi đây là "một trong những ca khúc gây ấn tượng sâu sắc nhất trong album đầy ắp những bản hit pop rực rỡ."[39]

Trong bài đánh giá cho Vulture, Kim Youngdae và Park T.K. nhận xét, "Beat rất đặc biệt, khiến cho mọi phần của ca khúc này đều dễ dàng nhận ra ngay tức thì."[40] Trên The New York Times, Jon Caramanica bày tỏ quan điểm tương tự, yêu thích âm thanh của bài hát và gọi đó là "một beat hết sức dẫm đạp."[41] Caitlin Kelley của Billboard đánh giá đây là một trong những bài hát hay nhất của BTS và viết, "sức hấp dẫn của bài hát là thành quả từ sự kết hợp mạnh mẽ: một beat trap đầy ám ảnh, giận dữ hòa quyện cùng lời ca khoe khoang xứng đáng với đẳng cấp của một nghệ sĩ hàng đầu thế giới."[42] Emlyn Travis của PopCrush gọi "Mic Drop" là "bài nhạc hip hop điển hình" của BTS, nhấn mạnh rằng ca khúc đã phát triển âm thanh của nhóm "trong khi vẫn giữ nguyên nét đặc trưng ban đầu của họ."[30] Chris DeVille từ Stereogum nhận xét bài hát có giai điệu "căng thẳng và rạo rực" mà trong đó BTS "vẫn giữ được âm hưởng của một nhóm nhạc nam ngay cả khi họ thiên nhiều về hip-hop."[43] Trong một bài đánh giá cho Spin, Monique Melendez cho rằng bài hát "truyền cảm hứng bởi sự tự tin trong lời bài hát" nhưng "không tạo ra bước đột phá về mặt âm nhạc."[21]

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách xếp hạng cuối năm của "Mic Drop"
Ấn phẩm Danh sách Vị trí Chú thích
Billboard 10 bản remix nhạc dance/điện tử hay nhất năm 2017: Lựa chọn của giới phê bình [44]
Fuse 20 bài hát hay nhất năm 2017 1 [37]
YouTube Rewind Top 10 video âm nhạc phổ biến nhất ở Hàn Quốc năm 2018 3 [45]

Diễn biến thương mại[sửa | sửa mã nguồn]

Bản gốc của "Mic Drop" ra mắt ở vị trí thứ 17 trên Gaon Digital Chart và thứ 14 trên Download Chart vào ngày 23 tháng 9 năm 2017.[46][47] Ca khúc này đứng thứ sáu trên bảng xếp hạng Billboard K-pop Hot 100 và thứ bảy trên bảng xếp hạng World Digital Song Sales của Mỹ.[48][49] Bản remix của "Mic Drop" ra mắt ở vị trí thứ 28 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 của Mỹ vào ngày 16 tháng 12 năm 2017, đánh dấu bài hát đầu tiên của một nhóm nhạc K-pop lọt vào top 40 của bảng xếp hạng này. Đây cũng là bản hit top 40 đầu tiên của BTS.[50] "Mic Drop" ra mắt ở vị trí quán quân trên bảng xếp hạng World Digital Songs của Mỹ, trở thành bài hát thứ sáu của nhóm đứng đầu bảng xếp hạng này,[51] cũng như đứng thứ tư trên bảng xếp hạng Digital Song Sales của Mỹ.[52] Ca khúc còn xuất hiện trên Canadian Hot 100 ở vị trí thứ 37 và UK Singles Chart ở vị trí thứ 46.[53][54] Ngoài ra, bài hát đạt vị trí thứ 5 tại Malaysia,[55] thứ 26 tại Scotland,[56] thứ 39 tại Hàn Quốc,[57] thứ 50 tại Úc[58] và thứ 71 tại Đức.[59] Ngày 3 tháng 2 năm 2018, "Mic Drop" được Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) chứng nhận vàng với doanh số tương đương 500.000 đơn vị, đưa BTS trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên sở hữu ca khúc được chứng nhận ở Mỹ.[60] Sau đó, vào tháng 11 năm 2018, bài hát này được chứng nhận bạch kim từ RIAA với doanh số tương đương 1 triệu đơn vị, đưa BTS trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên đạt được thành tích trên.[61] Tháng 4 năm 2019, "Mic Drop" được Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc (ARIA) chứng nhận vàng với doanh số tương đương 35.000 đơn vị tại Úc.[62]

Sau khi được phát hành dưới dạng album đĩa đơn ở Nhật Bản, "Mic Drop / DNA / Crystal Snow" đã leo lên vị trí dẫn đầu trên Oricon Daily Singles Chart ngay trong ngày đầu tiên ra mắt, bán được 269.861 bản.[63] Đĩa đơn này tiếp tục giữ vị trí số một trên bảng xếp hạng trong 6 ngày liên tiếp, bán được tổng cộng 365.096 bản trong tuần đầu.[64] Nhờ vậy, nhóm đã trở thành nghệ sĩ nước ngoài đầu tiên bán được hơn 300.000 bản chỉ trong một tuần.[65][66] "Mic Drop / DNA / Crystal Snow" đạt vị trí thứ nhất trên Oricon Weekly Singles Chart trong tuần từ ngày 4–10 tháng 12 năm 2017.[67] Đến cuối năm, đĩa đơn này trở thành đĩa đơn bán chạy thứ 13 trong năm 2017 tại đất nước mặt trời mọc.[68] Riêng "Mic Drop" đã chinh phục ngôi vị số một trên Billboard Japan Hot 100 vào ngày 18 tháng 12 năm 2017.[69] Ngày 15 tháng 1 năm 2018, đĩa đơn này được Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản (RIAJ) chứng nhận bạch kim kép với doanh số 500.000 bản, đưa BTS trở thành nghệ sĩ nước ngoài duy nhất đạt được thành tích này trong số các đĩa đơn phát hành vào năm 2017.[70][71][72]

Video âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Rapper Suga của BTS thực hiện động tác thả mic (mic drop) ở cuối MV. Hành động này được lấy cảm hứng từ màn thả mic của cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama tại tiệc tối của Hiệp hội Phóng viên Nhà Trắng năm 2016.[32]

Video âm nhạc cho "Mic Drop" do Woogie Kim thuộc GDW làm đạo diễn, được công chiếu trên kênh YouTube chính thức của Big Hit vào 18:00 KST (01:00 PST) ngày 24 tháng 11 năm 2017; trước đó, một đoạn teaser dài 59 giây đã được đăng tải cũng trên nền tảng này vào ngày 16 tháng 11.[73][74] Hyunwoo Nam được ghi nhận là đạo diễn hình ảnh và Cathy Kim là nhà sản xuất.[73] Video có độ dài gần 4 phút với nhiều cảnh quay VFX.[73] Video mở đầu với cảnh Aoki về phía bàn điều khiển, được bao quanh bởi ánh đèn neon rực rỡ.[73][22] Tiếp đó, MV chuyển qua cảnh các thành viên ở trong phòng thẩm vấn với nhiều camera chĩa về phía họ.[22][19] Nhóm ngồi trước một chiếc bàn đặt đầy micro.[22] Trong cảnh kế tiếp, Aoki đeo tai nghe và bắt đầu DJ.[73][22] J-Hope nhảy qua bàn và cùng với các thành viên còn lại thực hiện vũ đạo mạnh mẽ của bài hát.[22] Video đan xen những cảnh quay cho thấy các thành viên nhảy múa trong nhiều bối cảnh khác nhau.[19] Có cảnh nhóm nhảy trong một căn phòng tối với bóng hình Aoki lờ mờ phía sau, còn có cảnh họ xuất hiện ở trong một hành lang bụi bặm hoặc bên trong một nhà tù.[22][75] Xuyên suốt video, một số nhân vật mặc áo choàng đen được nhìn thấy đang náo loạn trong khi nhóm tiếp tục thể hiện vũ đạo trong trang phục kiểu quân đội, xung quanh là những chiếc ô tô đang bốc cháy.[22][19] MV kết thúc với cảnh nhóm biến mất khỏi phòng thẩm vấn khi Suga thực hiện động tác thả mic như đã đề cập trong tựa bài.[22][19] Cảnh cuối cùng cho thấy Aoki tháo tai nghe, trước khi màn hình chuyển sang màu đen và nhan đề ca khúc bằng màu đỏ được hiện lên phía trước.[73][19] Bình luận về bối cảnh của video âm nhạc, vị đạo diễn đã chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn: "Khi nghe bài hát, điều đầu tiên xuất hiện trong đầu tôi là tôi muốn nhốt BTS vào trong một phòng thẩm vấn. Tiếp đến, tôi muốn cho khán giả thấy cách họ trốn thoát và giải phóng bản thân mình thông qua âm nhạc."[76]

Các nhà phê bình đã gắn kết hình ảnh trong MV này với chủ đề nổi loạn.[22][19] Tom Breihan của Stereogum đã xếp "Mic Drop" vào top 5 video âm nhạc xuất sắc nhất trong tuần nó phát hành.[77] Jennifer Drysdal của Entertainment Tonight mô tả video là "hoành tráng" và khen ngợi màn trình diễn của nhóm, nói rằng các thành viên "chinh phục màn ảnh bằng những vũ đạo sôi động."[78] Viết cho tạp chí Vice, Phil Witmer đã đánh giá video "khách quan mà nói là đáng kinh ngạc."[79] MV nhanh chóng trở thành một hiện tượng trên YouTube, thu hút hơn 10 triệu lượt xem chỉ trong vòng 14 giờ.[80] "Mic Drop" đã trở thành video K-pop được xem nhiều thứ chín trên YouTube trong năm 2017.[81] Tính đến tháng 1 năm 2023, video đã cán mốc hơn 1,3 tỷ lượt xem.[82]

Video âm nhạc cho phiên bản tiếng Nhật của ca khúc đã được đăng tải lên kênh YouTube của Universal Music Japan vào ngày 5 tháng 12 năm 2017.[83] Bối cảnh của video này gần như không thay đổi so với video bản remix, ngoại trừ hình ảnh của Aoki đã được thay thế bằng một bóng người đội mũ trùm đầu với đôi mắt đỏ rực.[84]

Biểu diễn trực tiếp và cách sử dụng khác[sửa | sửa mã nguồn]

BTS trình diễn "Mic Drop" trong Love Yourself World Tour tại Hồng Kông vào ngày 24 tháng 3 năm 2019

Sau khi phát hành Love Yourself: Her, BTS đã xuất hiện trên nhiều chương trình âm nhạc của Hàn Quốc như M! Countdown của Mnet, Music Bank của KBS, Inkigayo của SBSShow Champion của MBC Music nhằm quảng bá cho phiên bản gốc của "Mic Drop" và cả album này.[85][86][87][88] Nhóm biểu diễn bài hát này tại lễ hội âm nhạc SBS Gayo Daejeon vào ngày 25 tháng 12 năm 2017.[89] Họ cũng thể hiện ca khúc này tại MBC Gayo Daejejeon vào ngày 31 tháng 12 năm 2018,[90] diện bộ trang phục đỏ đen tương tự như trong MV. Về cuối màn trình diễn, Suga đã thay đổi động tác thả mic quen thuộc thành một cuộn giấy ghi dòng chữ "Chúc mừng năm mới" bằng tiếng Hàn khi được mở ra.[91] Ngày 11 tháng 8 năm 2019, nhóm đã biểu diễn ca khúc trong sự kiện âm nhạc Lotte Duty Free Family Concert được tổ chức một đêm duy nhất tại Nhà thi đấu Thể dục dụng cụ OlympicSeoul.[92]

BTS lần đầu biểu diễn trực tiếp phiên bản remix của "Mic Drop" trên The Ellen DeGeneres Show vào ngày 27 tháng 11 năm 2017.[93] Nhóm đã mang đến một buổi diễn "đầy năng lượng", với phần hát và rap luân phiên nhau trên một sân khấu được trang trí "đơn giản" bằng những ánh đèn chớp nháy. Ryan Reed của Rolling Stone đã dành lời khen cho màn trình diễn này, mô tả nó là "được biên đạo một cách tỉ mỉ."[94] Họ biểu diễn lại bản remix trên Jimmy Kimmel Live! vào ngày 30 tháng 11 như một phần của chuỗi hòa nhạc Mercedes-Benz Live!,[95] cũng như tại giải thưởng Âm nhạc Châu Á Mnet 2017 ở Hồng Kông vào ngày 1 tháng 12.[96] Ngoài ra, BTS còn thực hiện một màn trình diễn được ghi hình trước cho chương trình Dick Clark's New Year's Rockin' Eve vào ngày 31 tháng 12 năm 2017.[97] Ngày 13 tháng 4 năm 2019, họ thể hiện "Mic Drop" cùng với đĩa đơn năm 2019 "Boy with Luv" trên Saturday Night Live, trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn trên chương trình này.[98][99] Trong màn trình diễn đó, nhóm đã diện trang phục thoải mái và đầy màu sắc đến từ bộ sưu tập thời trang nam đầu tiên của Virgil Abloh cho Louis Vuitton.[99][100] Nó nhận được sự tán dương rộng rãi từ giới truyền thông, được coi là một trong những tiết mục được chờ đợi nhất trong lịch sử chương trình.[101][102][103] Stephen Thompson của NPR nhận định: "Nhiều ban nhạc có vẻ như bị lu mờ một cách lạ lùng trên sân khấu SNL qua TV, nhưng vào tối thứ Bảy, BTS đã chiếm trọn từng inch khung hình bằng những động tác lôi cuốn — vũ đạo chặt chẽ, gam màu tươi sáng, nguồn năng lượng mạnh mẽ."[104] Tyler Watamanuk của GQ đã khen ngợi "giọng hát truyền cảm, vũ đạo đặc biệt và thần thái cuốn hút" cũng như phong cách thời trang "đẳng cấp cao" trên sân khấu của nhóm.[99] Crystal Bell của MTV đã mô tả màn trình diễn như "một buổi lễ đăng quang rực lửa" và "một màn dance break ngoạn mục, đầy năng lượng," đồng thời nói thêm: "Thật vậy, họ có thể tỏ ra tinh nghịch, nhưng họ cũng rất mạnh mẽ và tự tin — và họ có khả năng nhảy."[105] Viết cho Elle, Alyssa Bailey đã nhận xét màn trình diễn đó là "đỉnh cao thật sự."[106] Ngày 7 tháng 12 năm 2019, BTS đã trình diễn bài hát này như là tiết mục mở màn cho buổi hòa nhạc iHeartRadio Jingle Ball 2019 tại The Forum, Los Angeles.[107] "Mic Drop" cũng được đưa vào set diễn của BTS trong Love Yourself World Tour (2018–19).[108] Khi biểu diễn ca khúc này trong khuôn khổ phần mở rộng sân vận động của tour diễn trên mang tên Love Yourself: Speak Yourself, nhóm đã khoác lên mình bộ trang phục mang phong cách "viễn tưởng-hoài cổ" (retrofuturism) do giám đốc nghệ thuật và nhà thiết kế thời trang của Dior Kim Jones thiết kế, nằm trong bộ sưu tập thời trang nam pre-fall năm 2019 của ông.[109][110][111]

Series truyền hình Silicon Valley của HBO đã sử dụng bản remix của "Mic Drop" trong đoạn trailer giới thiệu mùa thứ năm của loạt phim.[112] Vận động viên trượt băng nghệ thuật người Uzbekistan Misha Ge đã chọn ca khúc này làm nhạc nền cho phần trình diễn của mình trong sự kiện gala trượt băng nghệ thuật tại Thế vận hội Mùa đông 2018.[113]

Danh sách bài hát[sửa | sửa mã nguồn]

Tải xuống kỹ thuật số / stream – Phiên bản tiếng Hàn[114]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop"3:57
Tải xuống kỹ thuật số / stream – Phiên bản remix[8]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop" (Steve Aoki remix) (hợp tác với Desiigner)3:58
Tải xuống kỹ thuật số / Ấn bản CD thông thường – Phiên bản tiếng Nhật[12][115]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop"3:58
2."DNA"3:44
3."Crystal Snow"5:22
Tổng thời lượng:13:02
Ấn bản giới hạn A (CD + DVD) – Phiên bản tiếng Nhật[116]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop"3:58
2."DNA"3:44
3."Crystal Snow"5:22
4."Mic Drop" (video âm nhạc) 
5."Mic Drop" (video âm nhạc – phiên bản vũ đạo) 
Ấn bản giới hạn B (CD + DVD) – Phiên bản tiếng Nhật[117]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop"3:58
2."DNA"3:44
3."Crystal Snow"5:22
4."Mic Drop" (hậu trường quay video âm nhạc) 
5."Mic Drop" (hậu trường chụp ảnh bìa) 
Ấn bản giới hạn C (CD + Booklet) – Phiên bản tiếng Nhật[118]
STTNhan đềThời lượng
1."Mic Drop"3:58
2."DNA"3:44
3."Crystal Snow"5:22

Đội ngũ thực hiện[sửa | sửa mã nguồn]

Xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Xếp hạng hàng tuần[sửa | sửa mã nguồn]

Chứng nhận và doanh số[sửa | sửa mã nguồn]

Chứng nhận và doanh số của "Mic Drop"
Quốc gia Chứng nhận Doanh số
Úc (ARIA)[138]
Phiên bản remix
Vàng 35.000double-dagger
Nhật Bản (RIAJ)[139]
Phiên bản tiếng Nhật, MIC Drop / DNA / Crystal Snow
2× Bạch kim 500.000^
Hàn Quốc (Gaon) 337.136[140]
Hàn Quốc (Gaon)
Phiên bản remix
80.550[141]
Anh Quốc (BPI)[142] Bạc 200.000double-dagger
Hoa Kỳ (RIAA)[143] Bạch kim 1.000.000double-dagger
Stream
Nhật Bản (RIAJ)[144] Vàng 50.000.000dagger

^ Chứng nhận dựa theo doanh số nhập hàng.
double-dagger Chứng nhận dựa theo doanh số tiêu thụ+stream.
dagger Chứng nhận dựa theo doanh số stream.

Lịch sử phát hành[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày phát hành và định dạng của "Mic Drop"
Quốc gia Ngày Định dạng Phiên bản Hãng đĩa Chú thích
Nhiều 18 tháng 9 năm 2017 Tiếng Hàn Big Hit Entertainment
24 tháng 11 năm 2017 Remix
Hoa Kỳ 5 tháng 12 năm 2017 Contemporary hit radio
Nhật Bản 6 tháng 12 năm 2017 CD single Tiếng Nhật
CD+DVD
CD+Booklet
Nhiều 6 tháng 12 năm 2017
  • Tải xuống kỹ thuật số
  • stream

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Trong âm nhạc, groove có thể hiểu là một hiệu ứng ("cảm giác") khi ban nhạc chơi rất ăn ý với nhau qua phần nhịp điệu, nó cuốn hút và bắt tai người nghe trước khi khán giả kịp nghe giai điệu (thi thoảng là cả 2 bổ trợ cho nhau) và đôi lúc cũng không cần phải chơi quá phức tạp, khiến bạn có cảm giác muốn "lắc lư" hay "nhún nhảy" theo điệu nhạc. Groove là một đặc điểm quan trọng của âm nhạc đại chúng và có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại, bao gồm salsa, rock, soul, funkfusion. Để biết thêm chi tiết, xem Wikipedia tiếng Anh.
  2. ^ Trong âm nhạc, cadence là sự kết thúc của một bài hát hoặc một phần trong một bài hát. Để biết thêm chi tiết, xem Wikipedia tiếng Anh.
  3. ^ Lời bài hát được trích dẫn từ phiên bản remix của ca khúc.[35]
  4. ^ Tạm dịch: "Một chiếc cúp nữa, tao cầm chúng trên tay / Quá nhiều đến nỗi tao không thể đếm xuể (tăng âm lượng lên nào) / Mic drop, mic drop / Cẩn thận từng bước mày đi, cẩn thận từng lời mày nói."

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Benjamin, Jeff (ngày 7 tháng 12 năm 2015). “BTS Break Into Billboard 200 With 'The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 2'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  2. ^ Benjamin, Jeff (ngày 10 tháng 5 năm 2016). “BTS' 'Young Forever' Compilation Album Sends K-Pop Act to New Heights on Billboard 200”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  3. ^ Benjamin, Jeff (ngày 17 tháng 10 năm 2016). “BTS' 'Wings' Sets New U.S. Record for Highest-Charting, Best-Selling K-Pop Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  4. ^ a b c Herman, Tamar (ngày 25 tháng 7 năm 2020). “Desiigner on BTS 'Mic Drop' Remix: 'I Add That Extra Energy to It'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  5. ^ Lipshutz, Jason (ngày 21 tháng 5 năm 2017). “BTS Thanks Fans For Top Social Artist Win at Billboard Music Awards 2017”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  6. ^ Benjamin, Jeff; Caulfield, Keith (ngày 24 tháng 9 năm 2017). “BTS Score Top 10 Debut on Billboard 200 With 'Love Yourself: Her' Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  7. ^ a b “BTS works with American musician Steve Aoki for 'Mic Drop' remix”. The Korea Herald. ngày 7 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  8. ^ a b c Các nguồn trích dẫn liên quan đến việc phát hành số bài hát "Mic Drop (feat. Desiigner) [Steve Aoki Remix]" của BTS ở các quốc gia khác:
  9. ^ a b Glasby, Taylor (ngày 27 tháng 8 năm 2018). “Love Yourself: How BTS Are Re-Writing The History Books”. Clash. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  10. ^ a b “Top 40/M Future Releases – Mainstream Hit Songs Being Released and Their Release Dates”. All Access. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  11. ^ Herman, Tamar (ngày 19 tháng 8 năm 2018). “BTS Unveils Tracklist for 'Love Yourself: Answer' Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  12. ^ a b c Các nguồn trích dẫn liên quan đến việc phát hành kỹ thuật số bài hát "MIC Drop / DNA / Crystal Snow" của BTS ở các quốc gia khác:
  13. ^ Herman, Tamar (ngày 17 tháng 10 năm 2017). “BTS Announces New Japanese Release 'Crystal Snow'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  14. ^ “MIC Drop / DNA / Crystal Snow (Regular Edition) (Japan Version)”. YesAsia. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  15. ^ a b “MIC Drop / DNA / Crystal Snow [Type A] (Single+DVD) (First Press Limited Edition) (Japan Version)”. YesAsia. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  16. ^ a b “MIC Drop / DNA / Crystal Snow [Type B] (Single+DVD) (First Press Limited Edition) (Japan Version)”. YesAsia. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  17. ^ a b “MIC Drop / DNA / Crystal Snow [Type C] (Single+ Photobook) (First Press Limited Edition) (Japan Version)”. YesAsia. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  18. ^ Herman, Tamar (ngày 3 tháng 4 năm 2018). “BTS Releases Third Japanese Album 'Face Yourself' Featuring 4 New Songs”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  19. ^ a b c d e f g h i j k Herman, Tamar (ngày 24 tháng 11 năm 2017). “BTS and Steve Aoki Drop 'Mic Drop' Remix Feat. Desiigner: Watch”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  20. ^ a b Hong, Dam-young (ngày 21 tháng 9 năm 2017). “[Album review] 'Love Yourself Seung Her' mirrors past, future of BTS”. The Korea Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  21. ^ a b Melendez, Monique (ngày 25 tháng 9 năm 2017). “Review: BTS Aren't Sure Where They Want to Go on the Entertaining But Uneven Love Yourself: Her”. Spin. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  22. ^ a b c d e f g h i j k Chakraborty, Riddhi (ngày 24 tháng 11 năm 2017). “Watch: BTS Release Explosive 'MIC Drop Remix' Music Video Featuring Steve Aoki”. Rolling Stone India. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  23. ^ “Key, BPM and analysis of Mic Drop by BTS”. Musicstax. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  24. ^ “Key, BPM and analysis of Mic Drop [Steve Aoki Remix] by BTS”. Musicstax. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2020.
  25. ^ a b Love Yourself: Her (CD Booklet). BTS. Hàn Quốc: Big Hit Entertainment, LOEN Entertainment. ngày 18 tháng 9 năm 2017. tr. 70 of 98. 8804775083280.Quản lý CS1: khác (liên kết)
  26. ^ a b c “[싱글] MIC Drop (Steve Aoki Remix) (Feat. Desiigner)” (bằng tiếng Hàn). Melon. ngày 24 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  27. ^ “K-pop group BTS breaks into US top 40 as global reputation continues to grow”. Agence France-Presse. ngày 5 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024 – qua South China Morning Post.
  28. ^ a b c “BTS – Mic Drop (Steve Aoki remix)”. The Singles Jukebox. ngày 13 tháng 1 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  29. ^ a b Kim, Do-heon (tháng 9 năm 2017). “Love Yourself 承 'Her' 2017 방탄소년단(BTS) by 김도헌” [Love Yourself 承 'Her' 2017 방탄소년단(BTS) của Do-heon Kim]. IZM (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  30. ^ a b Travis, Emlyn (ngày 21 tháng 6 năm 2018). “Ultimate BTS Song Guide: All 97 Tracks, Ranked”. PopCrush. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  31. ^ McNeilage, Ross (ngày 27 tháng 11 năm 2017). “BTS Release Epic 'MIC Drop' Music Video With Steve Aoki”. MTV UK. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  32. ^ a b c Ahn, Sung-mi (ngày 18 tháng 9 năm 2017). “BTS' special playlist”. The Korea Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  33. ^ Contreras, Cydney (ngày 25 tháng 10 năm 2018). “Steve Aoki's New Song With BTS Is Everything Fans Were Waiting For”. E! Online. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  34. ^ Armstrong, Megan (ngày 28 tháng 11 năm 2017). “BTS' 'Mic Drop' Is A Boastful Jam: See The Translated Lyrics”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  35. ^ “BTS (방탄소년단) – MIC Drop (Steve Aoki Remix) Lyrics”. MetroLyrics. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2024.
  36. ^ Chin, Chester (ngày 18 tháng 10 năm 2017). 'Love Yourself: Her': K-pop group BTS plays by the book”. The Malaysia Star. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  37. ^ a b “The 20 Best Songs of 2017”. Fuse. ngày 8 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  38. ^ Daly, Rhian (ngày 29 tháng 4 năm 2020). “Every BTS song ranked in order of greatness”. NME. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  39. ^ Nied, Mike (ngày 7 tháng 11 năm 2017). “BTS Announce A 'Mic Drop' Remix Featuring Steve Aoki & Desiigner”. Idolator. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  40. ^ Park, T.K.; Kim, Youngdae (ngày 19 tháng 4 năm 2019). “Your Guide to BTS and Their Musical Universe in 25 Songs”. Vulture. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  41. ^ Caramanica, Jon (ngày 20 tháng 9 năm 2017). “BTS Takes A Different Approach To K-pop: Ease”. The New York Times. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  42. ^ Melendez, Monique; Benjamin, Jeff; Herman, Tamar; Kelley, Caitlin (ngày 12 tháng 6 năm 2018). “BTS' 50 Best Songs: Critics' Picks”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  43. ^ DeVille, Chris (ngày 30 tháng 11 năm 2017). “Superstar K-Pop Boy Band BTS Launch Their American Invasion”. Stereogum. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  44. ^ “Billboard's 10 Best Dance/Electronic Remixes of 2017: Critics' Picks”. Billboard. ngày 26 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  45. ^ 유튜브 글로벌 K-POP 뮤직비디오 순위 [Bảng xếp hạng video âm nhạc K-POP toàn ầu trên YouTube – Blackpink, BTS, TWICE]. The Science Monitor (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 12 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2024.
  46. ^ a b 2017년 38주차 Digital Chart (2017.09.17~2017.09.23) [Bảng xếp hạng kỹ thuật số – Tuần 38 năm 2017 (17.09.2017–23.09.2017)]. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  47. ^ 주간 2017년 38주차 Download Chart (17.09.2017~23.09.2017) [Download Chart — Week 38 of 2017 (2017.09.17–2017.09.23)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  48. ^ a b “Kpop Hot 100 (The Week Of September 25, 2017 ~ October 1)”. Billboard (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  49. ^ a b Benjamin, Jeff (ngày 28 tháng 9 năm 2017). “Here Are All the Other Charts & Records BTS Set Ablaze This Week With 'Love Yourself: Her'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  50. ^ Trust, Gary (ngày 4 tháng 12 năm 2017). “BTS Earns Highest-Charting & First Top 40 Hot 100 Hit For A K-Pop Group With 'MIC Drop'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  51. ^ Benjamin, Jeff (ngày 8 tháng 12 năm 2017). “BTS Earn Sixth No. 1 On World Digital Song Sales Chart With 'MIC Drop'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  52. ^ “BTS Digital Song Sales Chart”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  53. ^ a b “Canadian Hot 100: December 16, 2017”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  54. ^ a b "Official Singles Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  55. ^ a b “Top 20 Most Streamed International & Domestic Singles in Malaysia : Week 48 (24/11/2017 – 30/11/2017)” (PDF). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Malaysia. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 8 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  56. ^ a b "Official Scottish Singles Sales Chart Top 100" (bằng tiếng Anh). Official Charts Company. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  57. ^ a b 2017년 47주차 Digital Chart (2017.11.19~2017.11.25) [Bảng xếp hạng kỹ thuật số – Tuần 47 năm 2017 (19.11.2017–25.11.2017)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  58. ^ a b "Australian-charts.com – BTS feat. Desiigner – Mic Drop (Steve Aoki Remix)" (bằng tiếng Anh). ARIA Top 50 Singles. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  59. ^ a b "Musicline.de – BTS feat. Desiigner Single-Chartverfolgung" (bằng tiếng Đức). Media Control Charts. PhonoNet GmbH. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  60. ^ Herman, Tamar (ngày 3 tháng 2 năm 2018). “BTS' 'Mic Drop' Remix With Steve Aoki and Desiigner Certified Gold By RIAA”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  61. ^ Herman, Tamar (ngày 21 tháng 11 năm 2018). “BTS Recognized By RIAA For First Platinum Single & First Gold Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  62. ^ Eliezer, Christie (ngày 15 tháng 4 năm 2019). “As BTS strike up three Gold records in Australia, will this be K-Pop's breakthrough year down under?”. The Music Network. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  63. ^ Kim, Joo-ae (ngày 6 tháng 12 năm 2017). 방탄소년단, 日 오리콘 데일리 차트 1위...하루 약 27만장 '기염' [BTS đứng đầu Oricon Daily Chart tại Nhật... Khoảng 270.000 bản được bán mỗi ngày]. Xsports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  64. ^ Go, Seung-ah (ngày 12 tháng 12 năm 2017). [팝업뮤직]'美서 日까지'...방탄소년단, '월드와이드' 행보는 계속된다 [[Nhạc Pop-up] 'Từ Hoa Kỳ đến Nhật Bản'... BTS, hành trình 'Toàn cầu' vẫn đang tiếp diễn] (bằng tiếng Hàn). Herald Corporation. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  65. ^ Kim, Eun-ae (ngày 12 tháng 12 năm 2017). 방탄소년단, 日 오리콘 주간 싱글 차트 1위...해외 아티스트 최초 '30만 포인트' 돌파 [BTS đứng đầu Oricon Weekly Single Chart tại Nhật ... Trở thành nghệ sĩ nước ngoài đầu tiên vượt mốc '300.000 điểm']. Osen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  66. ^ Yu, Byung-cheol (ngày 12 tháng 12 năm 2017). 방탄소년단, 日 오리콘 주간 싱글 차트 1위...해외 아티스트 최초 '30만 포인트' 돌파 [BTS đứng đầu Oricon Weekly Single Chart tại Nhật ... Trở thành nghệ sĩ nước ngoài đầu tiên vượt mốc '300.000 điểm']. Korea Economic Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  67. ^ a b 週間 シングルランキング 2017年12月18日付 (2017年12月04日~2017年12月10日) [Bảng xếp hạng đĩa đơn hàng tuần của Oricon ngày 18 tháng 12 năm 2017 (tuần từ ngày 4 tháng 12 năm 2017 đến ngày 10 tháng 12 năm 2017)] (bằng tiếng Nhật). Oricon. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  68. ^ a b 年間 CDシングルランキング 2017年度 ["Bảng xếp hạng CD single thường niên của Oricon năm 2017] (bằng tiếng Nhật). Oricon. tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  69. ^ “Billboard Japan Hot 100 2017/12/18”. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  70. ^ 月次認定作品 認定年月:2017年 12月 (Nhấp hoặc chạm vào nút '認定年月:' (Ngày chứng nhận) để hiển thị danh sách những ngày chứng nhận được phân loại theo tháng. Chọn '2017年12月' (Tháng 12 năm 2017) để xem chi tiết thông tin chứng nhận của "Mic Drop".) (bằng tiếng Nhật). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản (RIAJ). ngày 15 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  71. ^ Sun, Mi-kyung (ngày 15 tháng 1 năm 2018). "해외 아티스트 유일"...방탄소년단 日싱글, '더블 플래티넘' 달성 [[Chứng nhận chính thức] Đĩa đơn tiếng Nhật của BTS đạt Bạch kim kép... 'Là nghệ sĩ nước ngoài duy nhất']. Osen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  72. ^ Hwang, Hye-Jin (ngày 16 tháng 1 năm 2018). 방탄소년단 日싱글 '더블 플래티넘' 등극 '해외 아티스트 유일' [Đĩa đơn tiếng Nhật của BTS đạt Bạch Kim kép; là nghệ sĩ nước ngoài duy nhất]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  73. ^ a b c d e f Kim, Woogie (Director) (ngày 24 tháng 11 năm 2017). BTS (방탄소년단) 'MIC Drop (Steve Aoki Remix)' Official MV (Video trực tuyến) (bằng tiếng Hàn). Hàn Quốc: BigHit Entertainment. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua YouTube.
  74. ^ BTS (방탄소년단) 'MIC Drop (Steve Aoki Remix)' Official Teaser (Video trực tuyến) (bằng tiếng Hàn). Hàn Quốc: BigHit Entertainment. ngày 16 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua YouTube.
  75. ^ Peters, Megan (ngày 23 tháng 11 năm 2017). “Japanese News Station Drops Sneak-Peek At BTS "MIC Drop" Music Video”. Comicbook. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  76. ^ Hong, Dam-young (ngày 28 tháng 11 năm 2017). 'Mic Drop' director hopes BTS breaks free of social fetters”. The Korea Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  77. ^ Breihan, Tom (ngày 1 tháng 12 năm 2017). “The 5 Best Videos Of The Week”. Stereogum. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  78. ^ Drysdal, Jennifer (ngày 24 tháng 11 năm 2017). “BTS' Steve Aoki 'MIC Drop' Remix Is Here – Watch the Epic Video!”. Entertainment Tonight. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  79. ^ Witmer, Phil (ngày 27 tháng 11 năm 2017). “BTS Get Desiigner, of All People, to Run Riot on Their "MIC Drop" Remix”. Vice. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  80. ^ Myeong, Hee-sook (ngày 25 tháng 11 năm 2017). 오렌지캬라멜, "신곡 제목 '까탈레나'? 신조어랍니다!" [MV 'MIC Drop' của BTS đã vượt mốc 10 triệu lượt xem, thiết lập 'kỷ lục nhanh nhất của K Pop']. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  81. ^ “Estos son los 20 videos de K-Pop más vistos el 2017 en YouTube” [Đây là 20 video K-Pop được xem nhiều nhất trên YouTube trong năm 2017]. El Comercio (bằng tiếng Tây Ban Nha). ngày 1 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  82. ^ Jeon, Ah-ram (ngày 21 tháng 1 năm 2023). 방탄소년단 대기록 행진...'MIC Drop' 뮤비 13억뷰 돌파 '통산 4번째' [BTS tiếp tục lập kỷ lục... video âm nhạc 'MIC Drop' đã vượt qua 1,3 tỷ lượt xem, 'xếp thứ 4 chung cuộc']. Xsports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  83. ^ BTS (防弾少年団) 'MIC Drop -Japanese ver.-' Official MV (Video trực tuyến) (bằng tiếng Nhật). Nhật Bản: Universal Music Japan. ngày 5 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua YouTube.
  84. ^ Kelley, Caitlin (ngày 5 tháng 12 năm 2017). “BTS Continue World Domination With Music Video For Japanese Version Of 'MIC Drop'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  85. ^ Kim, Eunji (ngày 28 tháng 9 năm 2017). '엠카' 방탄소년단, 전세계 사로잡은 퍼포먼스..'DNA' [BTS đã thu hút sự chú ý trên toàn thế giới với màn trình diễn 'DNA' tại 'M Countdown'] (bằng tiếng Hàn). Herald Corporation. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024 – qua Naver.
  86. ^ [Music Bank] BTS Performs 'MIC DROP'! – 09/29/2017 (Online video). OnDemandKorea. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  87. ^ Kim, Ji-ha (ngày 27 tháng 9 năm 2017). [TV온에어] '쇼챔피언' 방탄소년단 'DNA'로 1위 "영광스럽다" [BTS đã giành vị trí quán quân với ca khúc 'DNA' trên 'Show Champion']. TV Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  88. ^ Ahn, Tae-Hyun (ngày 24 tháng 9 năm 2017). '인기가요' 방탄소년단, 역대급 컴백무대로 증명한 우월 'DNA' [Trên 'Inkigayo', BTS và ca khúc 'DNA' đã được khẳng định là màn comeback xuất sắc nhất mọi thời đại.] (bằng tiếng Hàn). Herald Corporation. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  89. ^ Peters, Megan (ngày 25 tháng 12 năm 2017). “BTS, EXO, and More Deliver 2017 SBS Gayo's Best Performances”. Comicbook. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  90. ^ Robidoux, Brandy (ngày 31 tháng 12 năm 2018). “BTS Slays Performance Of 'Mic Drop' At New Year's Eve Festival & Fans Go Nuts — Watch”. Hollywood Life. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  91. ^ Skinner, Tom (ngày 31 tháng 12 năm 2018). “Watch BTS see in 2019 with dazzling performance of 'Mic Drop (Remix)' in Korea”. NME. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  92. ^ Joo, Eunmi (ngày 14 tháng 8 năm 2019). The review of 2019 Lotte Family Concert on August 11 [2019 롯데 패밀리 콘서트 마지막날 후기] [Đánh giá về Lotte Family Concert ngày 11 tháng 8 năm 2019 [Đánh giá ngày cuối của Lotte Family Concert 2019]] (bằng tiếng Hàn). Newsworker. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  93. ^ “Watch BTS' Performance of 'Mic Drop' on 'Ellen'. Billboard. ngày 27 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  94. ^ Reed, Ryan (ngày 27 tháng 11 năm 2017). “Watch K-Pop Stars BTS Perform 'Mic Drop' on 'Ellen'. Rolling Stone. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  95. ^ Herman, Tamar (ngày 30 tháng 11 năm 2017). “BTS Perform on 'Jimmy Kimmel Live!': Watch”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  96. ^ Herman, Tamar (ngày 1 tháng 12 năm 2017). “15 Must-Watch Videos From 2017 MAMA In Hong Kong”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  97. ^ Baillie, Katie (ngày 21 tháng 11 năm 2017). “K-Pop band BTS film secret New Year's Eve performance in America”. Metro. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  98. ^ Oliver, David (ngày 14 tháng 4 năm 2019). 'SNL' shines spotlight on K-pop sensation BTS, fans shower the group with praise”. USA Today. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  99. ^ a b c Watamanuk, Tyler (ngày 15 tháng 4 năm 2019). “BTS Brought Some Next-Level Style to the SNL Stage”. GQ. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  100. ^ Lawrence, Derek (ngày 14 tháng 4 năm 2019). “Watch BTS make their Saturday Night Live debut”. Entertainment Weekly. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  101. ^ Bradley, Laura (ngày 11 tháng 4 năm 2019). “BTS Is One of S.N.L.'s Biggest Musical Guests Ever—And S.N.L. Knows It”. Vanity Fair. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  102. ^ Drysdale, Jennifer (ngày 13 tháng 4 năm 2019). 'Saturday Night Live': BTS Gives Intense, Epic Performance of 'Mic Drop'. Entertainment Tonight. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  103. ^ Herman, Tamar (ngày 14 tháng 4 năm 2019). “BTS' Historic 'Saturday Night Live' Performance: See the Social Media Reactions”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  104. ^ Thompson, Stephen (ngày 14 tháng 4 năm 2019). “Watch BTS Further Its Quest For World Domination On The 'SNL' Stage”. NPR. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  105. ^ Bell, Crystal (ngày 14 tháng 4 năm 2019). “BTS Make History And Shatter Cultural Barriers With Rousing Saturday Night Live Performances”. MTV. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  106. ^ Bailey, Alyssa (ngày 14 tháng 4 năm 2019). “BTS Looked Incredible In Black Suits During Their History-Making SNL Performance”. Elle. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  107. ^ Roth, Madeline (ngày 7 tháng 12 năm 2019). “Camila's Red-Hot Romance, BTS's Surprise Guest And More Jingle Ball L.A. Highlights”. MTV. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  108. ^ Kelley, Caitlin (ngày 5 tháng 5 năm 2019). “BTS bring eye-popping visuals, props, and reworked songs to Love Yourself: Speak Yourself tour opener”. Entertainment Weekly. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  109. ^ Fearon, Faye (ngày 14 tháng 5 năm 2019). “Kim Jones has designed custom Dior stage wear for BTS' worldwide tour”. GQ. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  110. ^ Tan, Pakee (ngày 10 tháng 5 năm 2019). “See BTS' Dior-Designed Stage Outfits in All Their Glory”. E! Online. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  111. ^ DeMarco, Nicole (ngày 3 tháng 5 năm 2019). “BTS got the Dior treatment courtesy of Kim Jones”. i-D. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  112. ^ Herman, Tamar (ngày 14 tháng 1 năm 2018). 'Silicon Valley' Season 5 Trailer Incorporates BTS' 'Mic Drop'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  113. ^ Herman, Tamar (ngày 31 tháng 12 năm 2018). “Here's Just About Everything BTS Did in 2018”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  114. ^ a b Các nguồn trích dẫn liên quan đến việc phát hành kỹ thuật số bài hát "Mic Drop" của BTS ở các quốc gia khác:
  115. ^ a b “MIC Drop/DNA/Crystal Snow [通常盤][CD Maxi] – BTS” (bằng tiếng Nhật). Universal Music Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  116. ^ a b “MIC Drop/DNA/Crystal Snow [初回限定盤A][CD Maxi][+DVD] – BTS” (bằng tiếng Nhật). Universal Music Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  117. ^ “MIC Drop/DNA/Crystal Snow [初回限定盤B][CD Maxi][+DVD] – BTS” (bằng tiếng Nhật). Universal Music Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  118. ^ a b “MIC Drop/DNA/Crystal Snow [初回限定盤C][CD Maxi][+ブックレット] – BTS” (bằng tiếng Nhật). Universal Music Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  119. ^ "Austriancharts.at – BTS feat. Desiigner – Mic Drop (Steve Aoki Remix)" (bằng tiếng Đức). Ö3 Austria Top 40. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  120. ^ "BTS Chart History (Canada CHR/Top 40)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  121. ^ “Finland Digital Song Sales”. Billboard. ngày 9 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  122. ^ "Archívum – Slágerlisták – MAHASZ" (bằng tiếng Hungary). Single (track) Top 40 lista. Magyar Hanglemezkiadók Szövetsége. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  123. ^ "Irish-charts.com – Discography BTS" (bằng tiếng Anh). Irish Singles Chart. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  124. ^ “BTS Chart History (Mexico Ingles Airplay)”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  125. ^ “Dutchcharts.nl – Dutch Single Tip – 02/12/2017” (bằng tiếng Hà Lan). MegaCharts. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  126. ^ “NZ Heatseeker Singles Chart”. Recorded Music NZ. ngày 4 tháng 12 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  127. ^ “Veckolista Heatseeker – Vecka 48, 1 december 2017” [Danh sách Heatseekers hàng tuần – Tuần 48, 1 tháng 12 năm 2017] (bằng tiếng Thụy Điển). Sverigetopplistan. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  128. ^ "Swisscharts.com – BTS feat. Desiigner – MIC Drop (Steve Aoki Remix)" (bằng tiếng Thụy Sĩ). Swiss Singles Chart. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  129. ^ “Official Independent Singles Chart Top 50 (01 December 2017 – 07 December 2017)”. Official Charts Company. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  130. ^ "BTS Chart History (Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  131. ^ "BTS Chart History (Dance Mix/Show Airplay)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  132. ^ "BTS Chart History (Pop Songs)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  133. ^ "BTS Chart History (Rhythmic)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  134. ^ Benjamin, Jeff (ngày 8 tháng 12 năm 2017). “BTS Earn Sixth No. 1 on World Digital Song Sales Chart With 'MIC Drop'. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  135. ^ "BTS Chart History (Japan Hot 100)". Billboard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  136. ^ “BillboardPH Hot 100 — December 18”. Billboard Philippines. ngày 18 tháng 12 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  137. ^ “Billboard Japan Hot 100 Year-End Charts 2018” (bằng tiếng Nhật). Billboard Japan. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  138. ^ “ARIA Charts – Accreditations – 2019 Singles” (PDF) (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Úc. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  139. ^ “Chứng nhận đĩa đơn Nhật Bản – BTS – MIC Drop” (bằng tiếng Nhật). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024. Chọn 2017年12月 ở menu thả xuống
  140. ^ Doanh số tích lũy của "Mic Drop":
    • 2017년 09월Download Chart [Bảng xếp hạng tải xuống Gaon tháng 9 năm 2017 (xem #59)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
    • 2017년 10월Download Chart [Bảng xếp hạng tải xuống Gaon tháng 10 năm 2017 (xem #85)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
    • 2017년 11월Download Chart [Bảng xếp hạng tải xuống Gaon tháng 11 năm 2017 (xem #99)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
    • 2017년 12월Download Chart [Bảng xếp hạng tải xuống Gaon tháng 12 năm 2017 (xem #88)] (bằng tiếng Hàn). Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  141. ^ Doanh số tích lũy của "Mic Drop" (Phiên bản remix):
  142. ^ “Chứng nhận đĩa đơn Anh Quốc – BTS – Mic Drop” (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  143. ^ “Chứng nhận đĩa đơn Hoa Kỳ – BTS – MIC Drop” (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024.
  144. ^ “Chứng nhận đĩa đơn phát trực tuyến Nhật Bản – BTS – Mic Drop (Streaming)” (bằng tiếng Nhật). Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Nhật Bản. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2024. Chọn 2022年3月 ở menu thả xuống