BTS

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
BTS
Thông tin nghệ sĩ
Nghệ danh
  • Bangtan Boys
  • Bangtan Sonyeondan
  • Beyond the Scene
  • Bulletproof Boy Scouts
Nguyên quánSeoul, Hàn Quốc Hàn Quốc
Thể loại
Năm hoạt động2013 (2013)–nay
Hãng đĩa
Hợp tác với
Websitebts.ibighit.com (tiếng Anh)
bts-official.jp (tiếng Nhật)
Thành viên
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Nghĩa đenBangtan Boys
Romaja quốc ngữBangtan Sonyeondan
McCune–ReischauerPangt'an Sonyǒntan
Hán-ViệtPhòng Đạn Thiếu Niên Đoàn
Tên tiếng Nhật
Kanji防弾少年団
Hiraganaぼうだんしょうねんだん
Tên tiếng Trung
Phồn thể防彈少年
Giản thể

BTS (Hangul방탄소년단; Hanja防彈少年團; RomajaBangtan Sonyeondan), hay còn gọi là Bangtan Boys, là một nhóm nhạc nam Hàn Quốc được công ty Big Hit Entertainment thành lập và quản lý.[4] Nhóm bao gồm 7 thành viên Jin, Suga, J-Hope, RM, Jimin, VJungkook. Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 13 tháng 6 năm 2013 với album đầu tay 2 Cool 4 Skool. Các thành viên đồng sáng tác, tự sản xuất phần lớn các sản phẩm âm nhạc của nhóm. Khởi đầu là một nhóm hip hop, phong cách âm nhạc của nhóm sau này đã phát triển bao gồm nhiều thể loại khác nhau. Lời bài hát của nhóm, thường tập trung vào bình luận mang tính cá nhân và xã hội, đề cập đến các chủ đề như sức khỏe tâm thần, những vấp ngã của tuổi thanh xuân, sự mất mát, cuộc hành trình hướng tới tình yêu bản thân và chủ nghĩa cá nhân. Các sản phẩm âm nhạc của nhóm có chứa những tham chiếu về văn học, các khái niệm tâm lý và bao gồm một cốt truyện vũ trụ song song. Nhóm đã phát hành nhiều album và tổ chức nhiều chuyến lưu diễn thế giới.

Sau khi ra mắt vào năm 2013 với album đĩa đơn đầu tay 2 Cool 4 Skool, BTS đã phát hành album phòng thu tiếng Hàn đầu tay Dark & ​​Wildalbum phòng thu tiếng Nhật Wake Up vào năm 2014. Album phòng thu tiếng Hàn thứ hai Wings (2016) là album đầu tiên của nhóm bán được 1 triệu bản tại Hàn Quốc. Đến năm 2017, BTS bước ra thị trường âm nhạc quốc tế, tiên phong đưa làn sóng Hallyu vào Hoa Kỳ và phá vỡ nhiều kỷ lục doanh thu. Nhóm trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên được trao chứng nhận từ Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) cho đĩa đơn "Mic Drop", đồng thời là nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên đứng đầu bảng xếp hạng Billboard 200 của Hoa Kỳ với album phòng thu Love Yourself: Tear (2018). BTS cũng trở thành nhóm nhạc nhanh nhất kể từ khi The Beatles có 5 album quán quân trong vòng chưa đầy 3 năm. Love Yourself: Answer là album Hàn Quốc đầu tiên được trao chứng nhận Bạch Kim bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA). Năm 2020, BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên đạt vị trí quán quân trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100Billboard Global 200 của Hoa Kỳ với đĩa đơn được đề cử cho giải Grammy "Dynamite" và phiên bản remix của "Savage Love (Laxed – Siren Beat)" và cùng với việc phát hành "Life Goes On", nhóm đã trở thành nhóm nhạc đầu tiên trong lịch sử bảng xếp hạng có 2 đĩa đơn ra mắt ở vị trí số 1 trên Billboard Hot 100.

Đã bán được hơn 20 triệu bản album trên bảng xếp hạng âm nhạc Gaon, BTS là nghệ sĩ bán chạy nhất trong lịch sử Hàn Quốc và nắm giữ kỷ lục album bán chạy nhất tại Hàn Quốc mọi thời đại với Map of the Soul: 7. Họ là nghệ sĩ châu Á và không nói tiếng Anh đầu tiên và duy nhất được vinh danh là Nghệ sĩ thu âm toàn cầu của năm 2020 bởi Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI) và lọt vào bảng xếp hạng Nghệ sĩ lưu diễn hàng đầu trong thập niên 2010 của Billboard ở vị trí số 45. Trong chuyến lưu diễn Love Yourself World Tour, BTS đã trở thành nghệ sĩ châu Á và không nói tiếng Anh đầu tiên tổ chức buổi hòa nhạc và bán hết vé tại sân vận động Wembley, đồng thời phá vỡ kỷ lục cho buổi hòa nhạc có doanh thu cao nhất trong lịch sử sân vận động Rose Bowl. Nổi bật trên trang bìa tạp chí quốc tế của Time với tên gọi "Những nhà lãnh đạo của thế hệ tương lai", BTS cũng đã xuất hiện trong danh sách 25 nhân vật có sức ảnh hưởng lớn nhất trên mạng xã hội (2017–2019) và danh sách 100 nhân vật có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới (2019) của Time, tạp chí đã đặt cho nhóm biệt danh "Những chàng hoàng tử nhạc Pop". Forbes Hàn Quốc đã vinh danh BTS là người nổi tiếng có sức ảnh hưởng lớn nhất Hàn Quốc vào năm 2018 và 2020, đồng thời được xếp ở vị trí số 43 trong danh sách 100 người nổi tiếng quyền lực nhất thế giới với tư cách là một trong những người nổi tiếng có thu nhập cao nhất thế giới. Tính đến năm 2019, BTS đã tạo ra hơn 4,65 tỷ USD cho nền kinh tế Hàn Quốc mỗi năm, tương đương 0,3% GDP của Hàn Quốc. Nhóm thu hút ít nhất 1 trong số 13 du khách nước ngoài đến thăm Hàn Quốc và được coi là một trong những nghệ sĩ quan trọng trong việc thúc đẩy doanh thu âm nhạc toàn cầu lên 19 tỷ USD vào năm 2018.

Sau khi thành lập chiến dịch chống bạo lực Love Myself hợp tác với UNICEF, BTS đã phát biểu tại Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc lần thứ 73 và 75, đồng thời trở thành những người trẻ tuổi nhất được trao tặng Huân chương Văn hóa từ Tổng thống Hàn Quốc nhờ những đóng góp của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.

Tên gọi[sửa | sửa mã nguồn]

BTS là tên viết tắt của cụm từ "Bangtan Sonyeondan" trong tiếng Hàn (Hangul방탄소년단; Hanja防彈少年團), theo nghĩa đen là "Bulletproof Boy Scouts" trong tiếng Anh hoặc "Chống Đạn Thiếu Niên Đoàn" trong tiếng Việt. Theo thành viên J-Hope, cái tên biểu thị cho mong muốn của nhóm sẽ "ngăn chặn những định kiến, chỉ trích và kỳ vọng nhắm vào thanh thiếu niên như những viên đạn".[5][6] Ở Nhật Bản, BTS được gọi là "Bōdan Shōnendan" (Kanji: 防弾少年団) với cách dịch tương tự.[7] Vào tháng 7 năm 2017, BTS thông báo rằng tên gọi đầy đủ của nhóm cũng sẽ đại diện cho cụm từ "Beyond The Scene",[8] với ý nghĩa "tuổi trẻ vẫn đang ngày càng trưởng thành, những con người đang vượt ra ngoài thực tế mà họ phải đối mặt và tiến về phía trước".[9]

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

2010–2014: Quá trình hình thành nhóm và những năm đầu sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

BTS biểu diễn tại Incheon Music Center vào tháng 9 năm 2013.

BTS bắt đầu được thành lập vào năm 2010 sau khi CEO của Big Hit Entertainment, Bang Si-hyuk gặp trưởng nhóm RM và rất ấn tượng với phần rap của anh.[10] Ban đầu, BTS được thành lập như một nhóm hip hop với phong cách tương tự như 1TYM của YG Entertainment,[11] nhưng Bang Si-hyuk đã thay đổi kế hoạch, cho rằng thế hệ trẻ hiện nay đang cần "một người anh hùng có thể cho họ bờ vai để dựa vào, cho dù không nói một lời nào".[12] Nhóm dự định ra mắt vào năm 2011 và đã tham gia vào một số bài hát của các nghệ sĩ như 2AM, Lee Seung-gi trước khi việc ra mắt của nhóm bị hoãn lại và được cải tổ lại thành một nhóm nhạc thần tượng truyền thống hơn.[13] Đội hình sau đó dần được hoàn thiện với Jin, Suga, J-Hope, RM, Jimin, VJungkook vào năm 2012. Sáu tháng trước khi ra mắt, nhóm bắt đầu được chú ý nhờ sự hiện diện của mình trên các trang mạng xã hội khác nhau, cũng như các bài hát cover do các thành viên đăng tải trên YouTubeSoundCloud.[14][15]

Chúng tôi bắt đầu kể những câu chuyện mà mọi người muốn nghe và sẵn sàng để nghe, những câu chuyện mà người khác không thể hoặc sẽ không kể. Chúng tôi nói lên những gì người khác cảm nhận — như nỗi đau, lo âu và muộn phiền. Đó là mục tiêu của chúng tôi, để tạo ra sự đồng cảm mà mọi người có thể liên hệ.

Suga[16]

Vào ngày 12 tháng 6 năm 2013, BTS phát hành album đầu tay 2 Cool 4 Skool, phần đầu tiên chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm, đồng thời với bài hát chủ đề "No More Dream", đạt vị trí số 124 tại Hàn Quốc trước khi nhanh chóng rơi khỏi bảng xếp hạng.[17][18] Mặc dù album đạt vị trí số 5 tại Hàn Quốc và bán được hơn 145,000 bản,[19] nó không phải là một thành công lớn khi chỉ bán được 24,000 bản trong năm 2013.[20] Đĩa đơn tiếp theo của nhóm, "We Are Bulletproof Pt. 2" đã không thành công trên bảng xếp hạng. Trong 2 Cool 4 Skool, BTS sử dụng âm hưởng hip hop cổ điển cùng âm thanh từ những năm 1980–90 với hình ảnh mạnh mẽ.[21] Kể từ khi thành lập, BTS tin rằng kể lên những câu chuyện của chính bản thân là cách duy nhất để thế hệ trẻ có thể liên hệ đến âm nhạc của họ.[22] Lời bài hát album chủ yếu phản ánh sự hiểu lầm và thành kiến đối với họ, sự chỉ trích của xã hội làm giảm đi ước mơ của giới trẻ, sự lo lắng và quyết tâm của họ khi phải đối đầu với tương lai.[21] Trong quá trình sản xuất album, SugaRM đã viết lại lời bài hát của "No More Dream" hơn 20 lần.[22] Sau khi album được phát hành, nhóm đã quảng bá trên các chương trình âm nhạc Hàn Quốc.[23][24] Mặc dù chưa được đánh giá cao, những màn trình diễn trực tiếp ở thời điểm mới ra mắt đã thể hiện tiềm năng của BTS với sự hiện diện mạnh mẽ và lôi cuốn trên sân khấu.[23] Mở rộng sang thị trường Nhật Bản, "No More Dream" sau đó được thu âm lại bằng tiếng Nhật và phát hành vào tháng 6 năm 2014.[25]

Vào tháng 9 năm 2013, BTS phát hành mini album O!RUL8,2?, phần thứ hai cho chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm, cùng với đĩa đơn "N.O", đạt vị trí cao nhất ở vị trí số 92 tại Hàn Quốc.[26] Mini album đạt vị trí số 4 tại Hàn Quốc và bán được hơn 160,000 bản cho đến thời điểm hiện tại, bao gồm 34,000 bản trong năm phát hành.[27] Về cơ bản, BTS đã không thay đổi quá nhiều về phong cách âm nhạc cơ bản của nhóm so với 2 Cool 4 Skool, sử dụng tiết tấu rap sôi động cùng với trap beat, bass. Về mặt ca từ, mini album mở rộng chủ đề về ước mơ và hạnh phúc, thể hiện sự thất vọng của họ trước hệ thống giáo dục khắc nghiệt của Hàn Quốc và quyết tâm đối đầu với cuộc đấu tranh chứng tỏ bản thân.[28] Mặc dù xuất hiện nhiều lần trên các chương trình âm nhạc Hàn Quốc để quảng bá, đĩa đơn này đã nhanh chóng rơi khỏi bảng xếp hạng.[29] Cùng tháng đó, BTS đã xuất hiện trong chương trình thực tế của riêng họ, Rookie King Channel Bangtan của SBS MTV, qua đó các thành viên đã tái hiện lại chương trình thực tế VJ Special ForcesMasterChef Korea.[30] Vào cuối năm, BTS đã được công nhận với một số giải Nghệ sĩ mới của năm, bao gồm Melon Music Awards lần thứ 5, Golden Disc Awards lần thứ 28 và Seoul Music Awards lần thứ 23.[31]

2014–2015: Thành công ban đầu và chuyến lưu diễn đầu tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Bên ngoài Troubadour (ảnh chụp năm 2006), địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc đầu tiên miễn phí của BTS ở Hoa Kỳ.

Vào tháng 1 năm 2014, BTS phát hành mini album Skool Luv Affair, phần cuối cùng cho chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm,[32] đứng đầu bảng xếp hạng album Gaon, bán được 100,000 bản trong năm 2014 và bán được tổng cộng hơn 250,000 bản cho đến thời điểm hiện tại.[33] Nó cũng đánh dấu sự xuất hiện đầu tiên của BTS trên bảng xếp hạng album thế giới của Billboard, đạt vị trí số 3.[32][34] Album bao gồm các đĩa đơn "Boy in Luv" (Hangul: 상남자; RR: Sang-namja) và "Just One Day" (Hangul: 하루만; RR: Haruman), đạt vị trí cao nhất ở vị trí số 45 và vị trí số 149 tại Hàn Quốc.[35] Trong khi âm thanh của Skool Luv Affair vẫn giữ được nhiều ảnh hưởng hip hop của nhóm với sự kết hợp của R&B, hard rock, album lại trùng khớp với sự chuyển đổi theo chủ đề từ giấc mơ, hạnh phúc sang tình yêu, tập trung vào mối tình tuổi học trò.[36] Sau khi phát hành Skool Luv Affair, BTS xuất hiện nhiều lần trên các chương trình âm nhạc Hàn Quốc và tổ chức buổi gặp gỡ người hâm mộ đầu tiên vào tháng 3 với 3,000 người hâm mộ ở Seoul.[37][38] Tháng 7 năm đó, BTS tổ chức buổi hòa nhạc đầu tiên miễn phí cho 200 người hâm mộ của nhóm tại West Hollywood ở Hoa Kỳ.[39] Vào tháng 8, nhóm đã xuất hiện lần đầu tiên tại KCONLos Angeles.[40]

Vào tháng 8 năm 2014, BTS phát hành album phòng thu tiếng Hàn đầu tay Dark & ​​Wild, đạt vị trí số 2 tại Hàn Quốc và bán được tổng cộng hơn 200,000 bản.[41] Nó bao gồm 2 đĩa đơn "Danger" và "War of Hormone" (Hangul: 호르몬 전쟁; RR: Horeumon Jeonjaeng), đạt vị trí cao nhất ở vị trí số 58 và 173 tại Hàn Quốc.[42] Album đóng vai trò như một phần mở rộng của chuỗi album "khái niệm học đường" và là sự chuyển tiếp vào câu chuyện tiếp theo của nhóm. Về mặt âm nhạc, album đã kết hợp những âm thanh guitar điện với âm hưởng của rock trong khuôn khổ hip hop và tiếp tục mở rộng âm nhạc của nhóm sang R&B. Chủ đề chính của lời bài hát album tập trung vào việc thể hiện tình cảm của sự trưởng thành, khát khao tuổi trẻ và sự thiếu kiên nhẫn đối với chuyện tình cảm.[43] Trong quá trình sản xuất album, BTS đã thu âm bài hát chủ đề "Danger" trong một phòng thu âm tạm thời tại một nhà để xeLos Angeles.[44] Sau khi xuất hiện trên các chương trình âm nhạc Hàn Quốc để quảng bá,[45] BTS đã tổ chức chuyến lưu diễn đầu tiên của nhóm mang tên 2014 BTS Live Trilogy Episode II: The Red Bullet, từ tháng 10 đến tháng 12, được tổ chức tại nhiều hội trường và nhà hát ở 6 thành phố, bao gồm Seoul, Kobe, Tokyo, Manila, SingaporeBangkok.[46]

Album phòng thu tiếng Nhật đầu tiên Wake Up (2014) được phát hành vào tháng 12, đạt vị trí số 3 trên bảng xếp hạng album Oricon hàng tuần, bán được 28,000 bản.[47] Cùng với các phiên bản tiếng Nhật được thu âm lại từ các bài hát cũ, nó cũng chứa các bài hát gốc như "Wake Up" và "The Stars". Để quảng bá cho album, BTS tổ chức chuyến lưu diễn Nhật Bản đầu tiên mang tên 1st Japan Tour 2015 Wake Up: Open Your Eyes vào tháng 2 năm 2015, giao lưu cùng với 25,000 người hâm mộ ở 4 thành phố.[48] Sau khi kết thúc thành công chuyến lưu diễn tại Nhật Bản, BTS đã tổ chức buổi hòa nhạc thứ hai tại Hàn Quốc mang tên BTS Live Trilogy Episode I: BTS Begins vào tháng 3 cùng với 6,500 người hâm mộ.[49]

2015–2016: Sự đột phá và thành công về mặt thương mại[sửa | sửa mã nguồn]

Chuyển đổi âm nhạc và hình ảnh của nhóm từ hip hop nam tính, mạnh mẽ sang phong cách đa dạng hơn,[50] BTS đã thể hiện nét đẹp và sự lo lắng của "tuổi trẻ" thông qua cụm từ "花樣年華" (Hangul: 화양연화; RR: Hwayangyeonhwa), được hiểu một cách đơn giản để định nghĩa "tuổi trẻ" là "khoảnh khắc đẹp nhất trong cuộc đời".[51] Mini album thứ ba The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 1 của nhóm được phát hành vào tháng 3 năm 2015, khám phá sự trưởng thành, đau khổ về mặt cảm xúc của tuổi trẻ cũng như những khía cạnh vui vẻ và sự thăng hoa của nó.[50] Fuse đã gọi nó là album tiếng Hàn duy nhất trong danh sách 27 album xuất sắc nhất năm 2015 cho đến thời điểm hiện tại.[52] Mini album đã bán được hơn 415,000 bản cho đến thời điểm hiện tại.[53] Bài hát chủ đề "I Need U" là bản hit đầu tiên của BTS tại Hàn Quốc,[54] và mang về cho BTS chiến thắng đầu tiên trong chương trình âm nhạc trên The Show của SBS MTV.[55] Trong khi đĩa đơn thứ hai, "Dope" (Hangul: 쩔어; RR: Jjeoreo), chỉ đạt vị trí số 44 tại Hàn Quốc,[56] nó đã đạt vị trí số 3 trên bảng xếp hạng World Digital Song Sales của Billboard,[57] và trở thành video âm nhạc đầu tiên của nhóm cán mốc 100 triệu lượt xem trên YouTube vào tháng 10.[58] Nhóm đã bắt đầu mở rộng chuyến lưu diễn thế giới của The Red Bullet Tour vào tháng 6 mang tên 2015 BTS Live Trilogy Episode II: The Red Bullet, đi qua các thành phố lớn trên khắp châu Á, châu Đại Dương, Bắc MỹMỹ Latinh.[46] Đĩa đơn tiếng Nhật thứ tư "For You" của nhóm, được phát hành vào ngày 17 tháng 6 nhằm kỷ niệm ngày ra mắt của nhóm ở Nhật Bản, đứng đầu bảng xếp hạng hàng ngày của Oricon sau khi bán được hơn 42,000 bản trong ngày đầu tiên.[59] BTS sau đó đã biểu diễn tại Summer Sonic Festival ở Nhật Bản vào ngày 15 và 16 tháng 8.[60][61]

Vào tháng 11, BTS đã tổ chức chuyến lưu diễn thứ ba mang tên The Most Beautiful Moment in Life: On Stage, ra mắt đĩa đơn "Run" từ mini album thứ tư The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 2 trong các buổi hòa nhạc diễn ra ở Seoul.[62] Về mặt chủ đề, mini album tập trung nhiều hơn vào các khía cạnh nghiêm túc và suy đoán của tuổi trẻ, đề cập đến việc theo đuổi thành công, sự cô đơn, tình cảm với nguồn gốc của họ và nỗi đau khổ của thế hệ trẻ do điều kiện bất lợi trong xã hội hiện tại. Về mặt phê bình, nó được ca ngợi là sự kết hợp thành công phong cách của The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 1 với bản sắc ban đầu của BTS.[63] Album ra mắt ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng album Gaonbảng xếp hạng album thế giới hàng tuần của Billboard, đưa BTS trở thành nghệ sĩ K-pop đầu tiên duy trì vị trí quán quân trong nhiều tuần.[64][65] Nó cũng đánh dấu sự xuất hiện đầu tiên của nhóm trên bảng xếp hạng Billboard 200, đạt vị trí số 171 với hơn 5,000 bản.[66] BTS đã được trao giải Nghệ sĩ trình diễn toàn cầu xuất sắc nhất tại Mnet Asian Music Awards lần thứ 17 để ghi nhận lượng người hâm mộ quốc tế của nhóm.

BTS biểu diễn tại KCON FranceParis vào ngày 2 tháng 6 năm 2016.

Vào tháng 5 năm 2016, BTS đã phát hành album tổng hợp tiếng Hàn đầu tay The Most Beautiful Moment in Life: Young Forever, phần cuối cùng cho chuỗi album "tuổi thanh xuân" của nhóm. Nó bao gồm 3 đĩa đơn mới, top 40 đĩa đơn "Epilogue: Young Forever", top 10 đĩa đơn "Fire" (Hangul: 불타오르네; RR: Bultaoreune), top 20 đĩa đơn "Save Me".[67][68] Album đứng đầu bảng xếp hạng album Gaon hàng tuần tại Hàn Quốc trong hai tuần liên tiếp và đạt vị trí số 107 trên Billboard 200 của Hoa Kỳ.[69][70][71] The Most Beautiful Moment in Life: Young Forever sau đó đã đem về giải Daesang đầu tiên cho BTS với giải Album của năm tại lễ trao giải Melon Music Awards lần thứ 8.[72] BTS đã tổ chức chuyến lưu diễn châu Á mang tên The Most Beautiful Moment in Life On Stage: Epilogue, bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 8, đi qua 10 thành phố và gặp gỡ 144,000 người hâm mộ.[73] Trong chuyến lưu diễn của nhóm, BTS đã tổ chức buổi hòa nhạc kéo dài 2 ngày tại nhà thi đấu thể dục dụng cụ OlympicSeoul vào tháng 5,[74] và lần đầu tiên biểu diễn tại cả hai chương trình KCONHoa Kỳ được tổ chức cùng năm tại Newark vào tháng 6 và Los Angeles vào tháng 7.[75][76] Cùng với những thành công khác, nhóm cũng đã trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên nhận được biểu tượng cảm xúc Twitter của riêng mình vào tháng 5 năm 2016.[77]

BTS nhận giải Daesang đầu tiên cho hạng mục Album của năm tại lễ trao giải Melon Music Awards lần thứ 8 vào ngày 19 tháng 11 năm 2016.

Vào tháng 9 năm 2016, BTS phát hành album phòng thu tiếng Nhật thứ hai mang tên Youth.[78] Nó bán được hơn 44,000 bản trong ngày đầu tiên phát hành và đạt vị trí số 1 ở Nhật Bản.[79] Đơn đặt hàng trước cho album phòng thu tiếng Hàn thứ hai Wings, phát hành vào tháng 10 năm 2016, đã tích lũy được hơn 500,000 bản trong tuần đầu tiên.[80] Wings kết hợp các chủ đề về tuổi trẻ được thể hiện trong chuỗi album "tuổi thanh xuân" trước đó của nhóm với sự cám dỗ và nghịch cảnh, bao gồm 7 bài hát solo thể hiện tiềm năng và cá tính của mỗi thành viên với tư cách cá nhân.[81] Album đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt, Rolling Stone gọi nó là "một trong những album nhạc pop đầy ý tưởng và tham vọng nhất năm 2016",[82] trong khi Fuse ca ngợi "bài hát ngụ ý về sự tổn thương lòng trung thực", cũng như các bài hát đa dạng.[83] Bài hát chủ đề "Blood Sweat & Tears" đạt được thành tích "all-kill" trên các bảng xếp hạng âm nhạc tại Hàn Quốc,[84] trở thành bản hit đầu tiên của nhóm trên bảng xếp hạng kỹ thuật số Gaon hàng tuần.[85] Video âm nhạc của bài hát đã đạt được hơn 6 triệu lượt xem trong 24 giờ, phá vỡ kỷ lục trước đó được thiết lập trên YouTube cho nhóm nhạc K-pop có video được xem nhiều nhất trên YouTube trong 24 giờ đầu tiên.[86] Wings ra mắt ở vị trí 26 trên Billboard 200 của Hoa Kỳ, vị trí cao nhất từ ​​trước đến nay cho một album K-pop,[87] và BTS đã trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Social 50 vào tháng đó.[88] Đó cũng là album triệu bản đầu tiên của nhóm,[89] với hơn 1,5 triệu bản bán ra tại Hàn Quốc vào năm đó và trở thành album bán chạy nhất trong lịch sử bảng xếp hạng album Gaon tại cùng thời điểm.[90] BTS là nghệ sĩ đầu tiên không thuộc "Big 3" trong ngành giải trí Hàn Quốc (SM, YGJYP) giành được giải Daesang cho hạng mục Nghệ sĩ của năm tại lễ trao giải Mnet Asian Music Awards lần thứ 18 vào tháng 12.[91][92]

2017: Bước ra thị trường âm nhạc quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Vào tháng 2 năm 2017, BTS phát hành album tái phát hành của Wings (2016) mang tên You Never Walk Alone. Đơn đặt hàng trước cho album tái phát hành đã vượt hơn 700,000 bản, phá vỡ kỷ lục của hầu hết các album được bán ra trong một tháng.[93][94] Album tái phát hành bao gồm 4 bài hát bổ sung mang lại sự an ủi và khích lệ cho người nghe.[95] Bài hát chủ đề "Spring Day" (Hangul: 봄날; RR: Bomnal) đã nhận được lời khen ngợi từ giới phê bình như "một nghiên cứu thông minh, hấp dẫn và được hạn chế một cách trang nhã về sự mất mát và khao khát" mà "cố tình lảng tránh sự sáo rỗng và kịch tính" bởi Dazed Digital.[96] Thể hiện nỗi nhớ và nỗi buồn, nó đã mở ra một chương mới trong tính thẩm mỹ và trữ tình của BTS, thu hút người hâm mộ qua các ranh giới thế hệ.[81] Sau khi được phát hành, "Spring Day" đã đứng đầu 8 bảng xếp hạng âm nhạc trực tuyến của Hàn Quốc, cũng như Gaon,[97][98] và vô tình làm sập bảng xếp hạng Melon do lưu lượng người dùng quá tải.[99] Nó cũng lọt vào bảng xếp hạng Bubbling Under Hot 100 Singles của Billboard ở vị trí số 15 dù "không quảng bá".[100] Như một bằng chứng cho thấy sức mạnh bền bỉ của nó, "Spring Day" là bài hát trụ hạng lâu nhất trong lịch sử bảng xếp hạng Melon.[101] "Spring Day" sau đó đã giành được giải Bài hát của năm tại Melon Music Awards lần thứ 9.[102][103]

BTS tại buổi họp báo của nhóm ở Seoul, Hàn Quốc sau khi nhận giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu tại lễ trao giải Billboard Music Awards lần thứ 24 vào ngày 29 tháng 5 năm 2017.

Sau khi phát hành You Never Walk Alone, BTS đã khởi động chuyến lưu diễn thế giới thứ hai của nhóm mang tên 2017 BTS Live Trilogy Episode III: The Wings Tour, diễn ra từ tháng 2 đến tháng 12. Chuyến lưu diễn đi qua 12 quốc gia, bao gồm Brazil, Úc, Nhật Bản, Hồng KôngHoa Kỳ, thu hút tổng cộng 550,000 người hâm mộ.[104] Trong chuyến lưu diễn, BTS đã biểu diễn tại những địa điểm lớn dần, chuyển từ hội trường đến nhà thi đấu và sân vận động mái vòm. Vé cho chặng Bắc Mỹ đã bán hết trong vòng vài phút và hai buổi diễn bổ sung đã được thêm vào do nhu cầu cao, khiến BTS trở thành nghệ sĩ K-pop đầu tiên bán hết vé tại các sân vận động ở Hoa Kỳ.[105][106] Sau khi hoàn thành chặng Bắc Mỹ, BTS đã tham dự Billboard Music Awards lần thứ 24 vào tháng 5 và giành được giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu, trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên được trao giải Billboard Music Awards.[107]

Để kỷ niệm 25 năm ra mắt của biểu tượng âm nhạc Hàn Quốc, Seo Taiji và đồng thời là một phần của dự án kỷ niệm "Time: Traveller", BTS đã phát hành bản làm lại của bài hát kinh điển "Come Back Home" năm 1995 của Seo Taiji vào tháng 7 năm 2017, làm lại âm nhạc, lời bài hát cho những tình cảm tương tự đối với sự thay đổi xã hội mà Seo Taiji đã tranh luận trong các bài hát của mình.[108] BTS sau đó đã được Seo Taiji mời biểu diễn với tư cách là giọng ca khách mời và vũ công cho 8 bài hát của anh trong buổi hòa nhạc tại sân vận động OlympicSeoul được tổ chức vào đầu tháng 9. Tại buổi hòa nhạc, Seo Taiji thừa nhận sự tương đồng giữa BTS với chính anh trong âm nhạc, công nhận nhóm là người kế thừa âm nhạc của mình, nói rằng, "Đây là thế hệ của các bạn ở thời điểm hiện tại. Hãy cho họ thấy."[109][110]

Sau khi miêu tả sự trưởng thành và cám dỗ trong Wings (2016) và sự an ủi trong You Never Walk Alone (2017), BTS đã bắt đầu sản xuất chuỗi album Love Yourself nhằm tìm kiếm sự giác ngộ của tình yêu bản thân thông qua cụm từ "起承轉結" (Hangul: 기승전결; RR: Giseungjeongyeol), hay còn được gọi là "khai, thừa, chuyển, hợp", một cấu trúc tường thuật câu chuyện thành 4 phần bắt nguồn từ văn học Trung Quốc.[111] Vào tháng 9 năm 2017, BTS đã phát hành mini album thứ năm Love Yourself: Her, phần đầu tiên của chuỗi album,[112] và hợp tác với Andrew Taggart của The Chainsmokers cho đĩa đơn "Best of Me".[113] Mini album bao gồm bài hát chủ đề "DNA" và phiên bản remix của Steve Aoki cho đĩa đơn "Mic Drop" của nhóm với nam rapper Desiigner người Mỹ. Theo trình tự tường thuật, mini album đại diện cho ký tự "承" (seung) hoặc "thừa" của chuỗi câu chuyện và được RM coi là một trong những bước ngoặt lớn trong sự nghiệp của BTS.[114] Trong câu chuyện lớn hơn, Love Yourself: Her mô tả về niềm vui và hạnh phúc khi yêu.[111] Về mặt âm nhạc, mini album đóng vai trò như "một cuộc khám phá kép về electropophip hop của nhóm" với nửa đầu album bao gồm các bản nhạc dance nhấn mạnh vào giọng hát của nhóm" trong khi nửa sau album "đưa khía cạnh hip hop của nhóm đến một cách nghiêm túc... mang đến những màn trình diễn rap mạnh mẽ."[115]

BTS tại lễ trao giải American Music Awards lần thứ 45 trước khi thực hiện buổi biểu diễn đầu tiên trên sóng truyền hình Hoa Kỳ vào ngày 19 tháng 11 năm 2017.

Về mặt thương mại, BTS tiếp tục đạt đến đỉnh cao sự nghiệp với Love Yourself: Her, mini album ra mắt ở vị trí số 7 trên Billboard 200 với 31,000 đơn vị album tương đương.[116] Tại Hàn Quốc, mini album bán được hơn 1,2 triệu bản trên bảng xếp hạng album Gaon trong tháng đầu tiên, đạt doanh thu album hàng tháng cao nhất trong lịch sử bảng xếp hạng và cao nhất trên bất kỳ bảng xếp hạng nào của Hàn Quốc trong 16 năm, đứng thứ hai sau album Chapter 4 của g.o.d, được phát hành vào năm 2001.[117] Bài hát chủ đề "DNA" được phát hành đồng thời với mini album ra mắt ở vị trí số 2 tại Hàn Quốc. Video âm nhạc của nó đã phá vỡ kỷ lục trước đó cho nhóm nhạc K-pop có video được xem nhiều nhất trên YouTube trong 24 giờ đầu tiên với hơn 20 triệu lượt xem.[118] "DNA" cũng trở thành bài hát đầu tiên của nhóm lọt vào Billboard Hot 100 ở vị trí số 85, đưa BTS trở thành nhóm nhạc nam K-pop đầu tiên làm được điều này.[119] Trong tuần tiếp theo, "DNA" vươn lên vị trí số 67 và trở thành bài hát có thứ hạng cao nhất trên Billboard Hot 100 cho một nhóm nhạc K-pop, đánh bại kỷ lục trước đó của Wonder Girls ở vị trí số 76.[120] Đĩa đơn "Mic Drop (Steve Aoki Remix)" sau đó đạt vị trí số 28 trên Billboard Hot 100, trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên có đĩa đơn lọt top 40 trên bảng xếp hạng.[121][122] Cả "Mic Drop (Steve Aoki Remix)" và "DNA" sau đó đều được trao chứng nhận Vàng,[123] bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA),[124] đưa BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên và duy nhất nhận được 2 chứng nhận.[125] "Mic Drop" tiếp tục được trao chứng nhận Bạch Kim vào tháng 11 năm 2018, đưa BTS trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên có đĩa đơn được trao chứng nhận Bạch Kim tại Hoa Kỳ.[126] Vào tháng 12 năm 2017, "DNA" và "Mic Drop" được phát hành tại Nhật Bản dưới dạng ba bài hát chủ đề cùng với bài hát mới "Crystal Snow",[127] đứng đầu bảng xếp hạng Oricon,[128] trở thành đĩa đơn bán chạy nhất từ ​​một nghệ sĩ K-pop chỉ trong vòng 1 tuần.[129] Đĩa đơn đã bán được hơn 380,000 bản vào cuối năm và BTS đã trở thành nghệ sĩ nước ngoài duy nhất được trao chứng nhận Bạch Kim kép bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Nhật Bản (RIAJ) vào năm đó.[130][131][132][133][134]

Vào tháng 11 năm 2017, BTS trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn tại lễ trao giải American Music Awards,[135][136] nâng cao vị thế của nhóm trên phạm vi quốc tế.[137][138] Cùng tháng đó, sách kỷ lục thế giới Guinness tiết lộ rằng BTS đã giành được một vị trí trong ấn bản năm 2018 của họ cho "nhóm nhạc có lượt tương tác nhiều nhất thế giới trên Twitter".[139] Vào tháng 12, nhóm cũng trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên biểu diễn trong đêm giao thừa của chương trình Dick Clark's New Year's Rockin' Eve để chào đón năm mới,[140] và ra mắt trong chương trình âm nhạc truyền hình Nhật Bản trên Japan Music Station Super Live của TV Asahi.[141] Vào cuối năm đó, BTS lần thứ hai giành được giải Nghệ sĩ của năm tại Mnet Asian Music Awards lần thứ 19,[142] trở thành nghệ sĩ đầu tiên giành được giải thưởng này trong 2 năm liên tiếp.[143][144] Nhóm cũng trở thành nghệ sĩ đầu tiên ngoài "Big 3" giành được giải Daesang tại lễ trao giải Golden Disc Awards[145]Seoul Music Awards.[146]

2018: Sự công nhận trên toàn cầu[sửa | sửa mã nguồn]

Trong quá trình chuẩn bị cho album tiếp theo, BTS đã phát hành một bộ phim tài liệu độc quyền dài 8 tập trên YouTube Premium mang tên Burn the Stage, phát sóng từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2018, cung cấp cái nhìn hậu trường về chuyến lưu diễn The Wings Tour năm 2017 của nhóm.[147][148] Vào tháng 4, nhóm cũng phát hành album phòng thu tiếng Nhật thứ ba Face Yourself,[149] đạt vị trí số 43 trên Billboard 200 và là album tiếng Nhật có thứ hạng cao thứ ba trong lịch sử bảng xếp hạng.[150] Cùng với việc phát hành Face Yourself, nhóm cũng phát hành đoạn phim ngắn dài 9 phút mang tên "Euphoria: Theme of Love Yourself 起 Wonder", bao gồm bài hát "Euphoria", đại diện cho ký tự "起" (gi) hay còn được gọi là "khai" của trình tự tường thuật.[151]

BTS tại buổi họp báo ra mắt Love Yourself: Tear vào ngày 24 tháng 5 năm 2018.

Vào tháng 5 năm 2018, BTS phát hành album phòng thu tiếng Hàn thứ ba Love Yourself: Tear cùng với sự xuất hiện của nhóm tại lễ trao giải Billboard Music Awards lần thứ 25.[152] Tại lễ trao giải, BTS ra mắt với tư cách là nghệ sĩ biểu diễn với màn trình diễn trực tiếp đầu tiên của bài hát chủ đề "Fake Love",[153] và giành được giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu, đưa nhóm trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc duy nhất giành được giải thưởng này trong 2 năm liên tiếp.[154][155] Theo trình tự tường thuật, album đại diện cho ký tự "轉" (jeon) hay còn được gọi là "chuyển" của chuỗi câu chuyện, chạm đến sự giác ngộ quanh co của việc yêu mà không được yêu và động viên những người không có ước mơ.[156] Nó nhận được đánh giá tích cực từ các nhà phê bình. Caitlin Kelley từ Billboard mô tả album là "một trong những album theo chủ đề gắn kết nhưng đa dạng nhất theo chủ đề của nhóm với sự sản xuất tối đa chống lại lời bài hát về sự trống rỗng",[157] trong khi Sheldon Pearce của Pitchfork viết rằng "công thức của album là một album theo chủ đề mượt mà, lỏng lẻo về tình yêu và sự mất mát, với trọng tâm là những màn đọc rap mạnh mẽ hơn bao giờ hết" và nó "nhằm mục đích gắn kết và tạo ra các bài hát vui nhộn trong quá trình sản xuất".[158]

Về mặt thương mại, Love Yourself: Tear là một trong những album thành công nhất của BTS, đưa nhóm lên một tầm cao mới trong nước và quốc tế. Album ra mắt ở vị trí số 1 trên Billboard 200 của Hoa Kỳ với 135,000 đơn vị album tương đương (bao gồm 100,000 doanh thu album thuần túy), trở thành album quán quân đầu tiên và album có thứ hạng cao nhất của BTS tại Hoa Kỳ, album K-pop đầu tiên đứng đầu bảng xếp hạng album của Hoa Kỳ và album có thứ hạng cao nhất của một nghệ sĩ châu Á.[159][160] Love Yourself: Tear cũng trở thành album đầu tiên của BTS lọt top 10 tại Vương quốc Anh ở vị trí số 8 trên bảng xếp hạng album của Vương Quốc Anh.[161] Bài hát chủ đề "Fake Love" của nhóm đã trở thành đĩa đơn đầu tiên của nhóm lọt top 10 ở vị trí số 10 trên Billboard Hot 100, trở thành đĩa đơn không phải tiếng Anh thứ mười bảy và là nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên có đĩa đơn lọt top 10.[162][163] "Fake Love" sau đó trở thành đĩa đơn thứ ba của nhóm được trao chứng nhận Vàng bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) vào tháng 8.[164] Tại Hàn Quốc, Love Yourself: Tear bán được hơn 1,6 triệu bản trong hai tuần đầu tiên, trở thành album có doanh số hàng tháng cao nhất trong lịch sử bảng xếp hạng âm nhạc Gaon vào thời điểm đó.[165]

Như phần kết của chuỗi album Love Yourself, BTS đã phát hành album tổng hợp tiếng Hàn thứ hai Love Yourself: Answer vào tháng 8 năm 2018,[166] bao gồm các bài hát từ hai album Love Yourself được phát hành trước đó cùng với 7 bài hát mới.[167] Album bao gồm bài hát chủ đề "Idol" và bản phát hành kỹ thuật số cùng tên có sự góp giọng của Nicki Minaj.[168][169] Về mặt chủ đề, Love Yourself: Answer đã đặt các bài hát của chuỗi album Love Yourself theo kết cấu "khai, thừa, chuyển, hợp" để minh họa sự phấn khích của tình yêu, nỗi đau khi chia tay, sự giác ngộ của tình yêu bản thân.[170] Về mặt phê bình, album nhận được nhiều đánh giá tích cực cùng với Billboard gọi nó là "đỉnh cao của nhiều năm làm việc và đầy ý nghĩa" và "không thể phủ nhận đây là một magnum opus (kiệt tác) từ BTS mà ít nghệ sĩ và nhóm nhạc nam khác có thể hy vọng đạt được."[171]

Về mặt thương mại, Love Yourself: Answer bán được hơn 1,9 triệu bản trên bảng xếp hạng album Gaon vào tháng 8 năm 2018, một lần nữa phá vỡ kỷ lục của bảng xếp hạng này.[172] Album trở thành album quán quân thứ hai của BTS trên Billboard 200 của Hoa Kỳ và là album có doanh số cao nhất của nhóm ở quốc gia này vào thời điểm đó,[173] đưa BTS trở thành nhóm nhạc K-pop duy nhất đứng đầu bảng xếp hạng Billboard 200 và là nhóm nhạc đầu tiên có 2 album quán quân trong vòng chưa đầy 1 năm kể từ khi One Direction đứng đầu bảng xếp hạng với Midnight Memories vào năm 2013 và Four vào năm 2014.[173] Love Yourself: Answer sau đó trở thành album tiếng Hàn đầu tiên được trao chứng nhận Vàng bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) vào tháng 11.[126] Tại Canada, Love Yourself: Answer trở thành album quán quân đầu tiên của nhóm trên bảng xếp hạng album Canada. Tại Hoa Kỳ, "Idol" đạt vị trí số 11 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100.[174] Bài hát chủ đề "Idol" cũng đạt vị trí số 5 trên bảng xếp hạng đĩa đơn của Canada, đánh dấu đĩa đơn đầu tiên của BTS lọt top 10 ở Canada.[175] Video âm nhạc của "Idol" đã đạt hơn 45 triệu lượt xem trong 24 giờ đầu tiên phát hành trên YouTube, phá vỡ kỷ lục do Taylor Swift thiết lập trước đó với "Look What You Made Me Do".[176] "Idol" và Love Yourself: Answer sau đó đã được trao chứng nhận Bạch Kim bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) sau khi cả hai tiêu thụ được hơn 1 triệu đơn vị. "Idol" trở thành đĩa đơn Bạch Kim thứ ba của nhóm trong khi Love Yourself: Answer trở thành album Bạch Kim đầu tiên của nhóm, đưa BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên đạt được chứng nhận này tại Hoa Kỳ.[177]

Sân vận động Citi Field của New York, địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc tại sân vận động đầu tiên của BTS ở Hoa Kỳ, 40,000 vé cho buổi hòa nhạc đã được bán hết trong vòng 20 phút.

Sau khi Love Yourself: Answer được phát hành vào tháng 8 năm 2018, BTS khởi động chuyến lưu diễn thế giới thứ ba Love Yourself World Tour với một buổi hòa nhạc mang tính bước ngoặt tại sân vận động OlympicSeoul, sân vận động lớn nhất Hàn Quốc.[178] Trong chuyến lưu diễn, BTS cũng đã ra mắt đĩa đơn "Waste It On Me" hợp tác với Steve Aoki, được phát hành vào tháng 10, đây là đĩa đơn tiếng Anh đầu tiên của nhóm.[179][180] Trong chuyến lưu diễn, BTS đã biểu diễn tại những địa điểm lớn dần từ nhà thi đấu, sân vận động mái vòm đến sân vận động. Đối với chặng dừng cuối cùng của Bắc Mỹ, nhóm đã biểu diễn tại sân vận động Citi FieldQueens, trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên biểu diễn tại một sân vận động của Hoa Kỳ.[181] Tất cả 40,000 vé cho buổi biểu diễn tại sân vận động đã được bán hết trong vòng chưa đầy 20 phút.[182] Theo StubHub, BTS là một trong những nghệ sĩ có buổi hòa nhạc bán vé chạy nhất năm 2018 tại các thị trường quốc tế ngoài Hoa Kỳ, sau Ed Sheeran.[183] Vivid Seats đã vinh danh BTS là nghệ sĩ của năm 2018, trích dẫn buổi hòa nhạc làm nên lịch sử của nhóm tại sân vận động Citi Field.[184] Chuyến lưu diễn cũng nhận được đánh giá tích cực từ các nhà phê bình. Philip Cosores từ Uproxx mô tả 4 đêm diễn của BTS tại trung tâm Staples là một "trải nghiệm đa giác quan, phi thường" mang đến trải nghiệm "đa dạng" và "đa văn hóa", nơi âm nhạc vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ,[185] trong khi Crystal Bell từ MTV nói rằng, "BTS đã tạo ra một trải nghiệm vô cùng thu hút, bao quát và tuyệt đẹp về mặt hình ảnh đến mức nó đã củng cố thêm giá trị của nhóm như một trong những nghệ sĩ quan trọng nhất trong làng nhạc pop ngày nay."[186] Vào tháng 10 năm 2018, khi chỉ còn lại một năm hợp đồng, BTS đã gia hạn hợp đồng với Big Hit Entertainment đến năm 2026.[187]

Vào đầu tháng 11 năm 2018, một chương trình âm nhạc nổi tiếng của Nhật Bản đã hủy bỏ buổi biểu diễn của BTS vì chiếc áo phông của một thành viên đã mặc vào năm 2017.[188] Cùng tháng đó, tổ chức nhân quyền của người Do Thái, Simon Wiesenthal Center (SWC) đã chỉ trích BTS vì chiếc áo phông có mang biểu tượng của Đức Quốc Xã và một lá cờ.[189] Big Hit Entertainment đã đưa ra lời xin lỗi và nói rằng những hình ảnh trên trang phục không nhằm mục đích gây tổn thương cho các nạn nhân của chủ nghĩa quốc xã hay vụ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản, nhóm và ban quản lý của công ty sẽ thực hiện các biện pháp để ngăn chặn những sai lầm trong tương lai. Họ cũng tuyên bố rằng hình ảnh lá cờ được sử dụng để bình luận về hệ thống giáo dục Hàn Quốc.[190] Lời xin lỗi đã được SWC và Hiệp hội nạn nhân bom nguyên tử Hàn Quốc chấp nhận.[191][192]

Chuyển sang lĩnh vực điện ảnh, BTS đã phát hành bộ phim tài liệu Bring the Soul: The Movie tại các rạp chiếu phim trên toàn cầu vào tháng 11 năm 2018 với thành công về mặt thương mại. Tại Hoa Kỳ, bộ phim đã thu về 1,2 triệu USD vào ngày công chiếu với tổng cộng 3,54 triệu USD trong 3 ngày cuối tuần, phá vỡ kỷ lục cho bộ phim tài liệu âm nhạc có doanh thu cao nhất do One Direction thiết lập trước đó vào năm 2014. Nó đứng ở vị trí số 10 trên bảng xếp hạng doanh thu phòng vé mặc dù chỉ công chiếu ở 620 địa điểm so với 2,000–4,000 địa điểm của 10 đại diện bán vé hàng đầu khác trên bảng xếp hạng.[193]

Vào cuối năm, BTS đã giành được giải Nghệ sĩ của năm tại Mnet Asian Music Awards lần thứ 20 trong 3 năm liên tiếp và được xếp ở vị trí số 8 trên bảng xếp hạng Nghệ sĩ thành công nhất năm của Billboard bên cạnh những nghệ sĩ nổi tiếng khác như Drake, Taylor Swift và đạt vị trí số 2 trên bảng xếp hạng Bộ đôi/Nhóm nhạc hàng đầu, chỉ sau Imagine Dragons.[194][195] Nhóm cũng được Bloomberg vinh danh trong danh sách 50 nhân vật định hình ngành thương mại toàn cầu năm 2018 vì "sẵn sàng giải quyết các vấn đề xã hội, sức khỏe tâm thần và chính trị, mặc dù thuộc thể loại thường được mô tả như bubblegum pop".[196] Nhóm đã bán được hơn 10 triệu bản album chỉ tính riêng tại Hàn Quốc, với 5 triệu bản được bán ra chỉ trong năm 2018.[197]

2019: Map of the Soul: Persona, chuyến lưu diễn hòa nhạc thế giới thứ ba và BTS World[sửa | sửa mã nguồn]

Vào tháng 2 năm 2019, BTS tham dự lễ trao giải Grammy lần thứ 61 với tư cách là người trao giải.[198][199] Đây là lần đầu tiên nhóm tham dự sự kiện này sau sự xuất hiện của họ tại viện bảo tàng Grammy vào năm 2018.[200][201]

Vào tháng 4, BTS trở thành nghệ sĩ châu Á đầu tiên vượt qua 5 tỷ lượt nghe nhạc trên Spotify,[202]Time đã vinh danh họ là một trong những người có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới trong danh sách Time 100 năm 2019.[203] Mini album thứ sáu Map of the Soul: Persona của nhóm được phát hành vào ngày 12 tháng 4 với bài hát chủ đề "Boy with Luv" (Hangul: 작은 것들을 위한 시; RR: Jageun geotdeureul wihan si), hợp tác với nữ ca sĩ Halsey người Mỹ.[204] Sau khi mini album được phát hành, nhóm đã biểu diễn tại chương trình Saturday Night Live, trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên làm được điều này.[205] Sự xuất hiện của nhóm được dự đoán là một trong những sự kiện lớn nhất trong lịch sử chương trình.[206] Về mặt thương mại, BTS đã đạt đến tầm cao mới trong sự nghiệp. Map of the Soul: Persona trở thành album tiếng Hàn đầu tiên đạt vị trí số 1 ở cả hai nước AnhÚc,[207][208] và là album thứ ba liên tiếp của nhóm đứng đầu Billboard 200 chỉ trong vòng 11 tháng, bên cạnh The Beatles, ban nhạc đã đạt được thành tích tương tự vào năm 1995–96. BTS cũng là nhóm nhạc nhanh nhất có 3 album quán quân kể từ The Monkees năm 1967.[209] Mini album đã trở thành album vật lý bán chạy nhất tại Hoa Kỳ trong năm 2019 với 312,000 bản.[210] Map of the Soul: Persona sau đó trở thành album bán chạy nhất tại Hàn Quốc mọi thời đại, khi bán được hơn 3,2 triệu bản trong vòng chưa đầy 1 tháng. Trước BTS, album bán chạy nhất đã bị thống trị bởi các album từ cuối thập niên 1990, khiến BTS trở thành nhóm nhạc duy nhất thành lập sau thập niên 2000 có mặt trong danh sách 10 album bán chạy nhất tại Hàn Quốc.[211] "Boy with Luv" ra mắt ở vị trí số 8 trên Billboard Hot 100, vị trí cao nhất trong lịch sử đối với một nhóm nhạc Hàn Quốc,[212] và video âm nhạc của bài hát đã trở thành video được xem nhiều nhất trên YouTube trong 24 giờ đầu tiên vào năm 2019 với hơn 74,6 triệu lượt xem.[213] "Boy with Luv" đã được trao chứng nhận ở nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm Úc, nơi nó được trao chứng nhận Vàng sau khi bán được 35,000 đơn vị,[214]Hoa Kỳ, nơi nó được Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA) trao chứng nhận Bạch Kim sau khi bán được hơn 1 triệu đơn vị.[215] "Boy with Luv" cũng được trao chứng nhận Bạc bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Anh (BPI) sau khi bán được hơn 200,000 đơn vị, đây là đĩa đơn đầu tiên của BTS được trao chứng nhận này ở Vương Quốc Anh.[216] Map of the Soul: Persona cũng đã được trao chứng nhận Bạc ở Anh và chứng nhận Vàng ở Pháp, khi lần lượt bán được hơn 60,000 đơn vị và 50,000 đơn vị.[217][218]

BTS biểu diễn tại sân vận động Rose BowlPasadena, California trước 60,000 người hâm mộ.

Sau hai chiến thắng của nhóm tại Billboard Music Awards lần thứ 26 vào tháng 5, bao gồm giải Bộ đôi/Nhóm nhạc hàng đầu, BTS bắt đầu mở rộng chuyến lưu diễn hòa nhạc thế giới của nhóm mang tên Love Yourself: Speak Yourself World Tour với các buổi biểu diễn tại nhiều sân vận động như sân vận động Wembley, sân vận động Stade de France, sân vận động MetLife, sân vận động Rose Bowlsân vận động Soldier Field.[219] Với điều này, nhóm trở thành nghệ sĩ châu Á và không nói tiếng Anh đầu tiên tổ chức và bán hết vé tại sân vận động Wembley.[220][221] Các buổi hòa nhạc của nhóm tại sân vận động Rose Bowl cũng đã phá vỡ kỷ lục cho nghệ sĩ có doanh thu cao nhất trong lịch sử Boxscore, vượt qua kỷ lục được thiết lập trước đó bởi Taylor SwiftU2.[222] Tất cả các đêm diễn đều được bán sạch vé trong vòng 2 giờ cùng với ngày diễn thứ hai được bổ sung thêm cho tất cả các địa điểm do nhu cầu cao.[223] Trong chuyến lưu diễn, BTS đã biểu diễn tại chương trình The Late Show with Stephen Colbert,[224] và khởi động "Summer Concert Series" của Good Morning America với tư cách là người mở màn tại Central ParkManhattan.[225] Nhóm cũng biểu diễn trong tập cuối của The Voice,[226] và vòng bán kết của Britain's Got Talent.[227]

Trước khi phát hành trò chơi di động BTS World vào tháng 6 năm 2019, BTS đã phát hành 3 đĩa đơn hợp tác, bao gồm "Dream Glow" với nữ ca sĩ Charli XCX,[228] "A Brand New Day" với nữ ca sĩ Zara Larsson,[229] và "All Night" với sự tham gia của nam rapper Juice Wrld.[230] Nhóm cũng phát hành bài hát "Heartbeat" cùng với một video âm nhạc cho album nhạc phim chính thức của trò chơi mang tên BTS World: Original Soundtrack.[231] Album nhạc phim sau đó đã được trao chứng nhận Bạch Kim kép bởi bảng xếp hạng album Gaon vào ngày 8 tháng 8 khi bán được hơn 500,000 bản, đây là album nhạc phim đầu tiên được trao chứng nhận kể từ khi bảng xếp hạng album Gaon bắt đầu theo dõi số liệu vào năm ngoái.[232] Được phát triển bởi công ty Netmarble của Hàn Quốc, trò chơi được phát hành vào ngày 26 tháng 6 trên hệ điều hành iOSAndroid tại hơn 175 quốc gia.[233] BTS phát hành đĩa đơn tiếng Nhật thứ mười "Lights" vào ngày 3 tháng 7.[234] Đơn đặt hàng trước cho đĩa đơn đã vượt mốc 1 triệu bản, phá vỡ kỷ lục 24 năm cho các nghệ sĩ nước ngoài từng được Céline Dion nắm giữ với đĩa đơn "To Love You More" năm 1995 và trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên đạt được 1 triệu lô hàng cho một đĩa đơn tại Nhật Bản.[235][236] "Lights" tiếp tục bán được hơn 1 triệu bản và được trao chứng nhận Triệu bản bởi Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Nhật Bản (RIAJ) vào ngày 8 tháng 8, lần đầu tiên một nghệ sĩ nam đạt được điều này kể từ đĩa đơn "A Thousand Winds" của Masafumi Akikawa phát hành vào tháng 8 năm 2007. Đây là chứng nhận Triệu bản đầu tiên của BTS tại Nhật Bản kể từ khi nhóm ra mắt.[237]

Love Yourself: HerLove Yourself: Tear đều vượt mốc 2 triệu bản vào tháng 8,[238]Love Yourself: Tear đã được bảng xếp hạng album Gaon trao chứng nhận Triệu bản kép. Đây là album thứ hai của BTS làm được điều này sau chứng nhận của Love Yourself: Answer vào tháng 10 năm 2018.[239][240] Cả 3 album thuộc chuỗi album Love Yourself đều đã bán được hơn 2 triệu bản tại Hàn Quốc. Love Yourself: Tear sau đó đã được trao chứng nhận Bạc ở Anh, trở thành album thứ ba của nhóm được trao chứng nhận này sau Love Yourself: AnswerMap of the Soul: Persona.[241]

Vào tháng 10, BTS biểu diễn tại sân vận động King FahdRiyadh, trở thành nghệ sĩ nước ngoài đầu tiên tổ chức buổi hòa nhạc riêng ở Ả Rập Xê Út.[242] Cho điểm dừng chân cuối cùng của chuyến lưu diễn mở rộng Love Yourself: Speak Yourself World Tour, nhóm đã bán sạch toàn bộ vé cho ba đêm diễn được tổ chức tại sân vận động OlympicSeoul nhằm khép lại chương cuối cùng trong chuỗi album Love Yourself của nhóm.[243] Theo bảng xếp hạng Boxscore cuối năm của Billboard, nhóm đã thu về hơn 196 triệu USD và thu hút tổng cộng hơn 1,6 triệu khán giả với 42 buổi biểu diễn nằm trong khoảng thời gian theo dõi của bảng xếp hạng từ ngày 1 tháng 11 năm 2018 đến 31 tháng 10 năm 2019, đạt vị trí số 3 trên bảng xếp hạng top 40 chuyến lưu diễn, chỉ sau Ed SheeranPink.[244] Nhóm đã vượt qua nhiều ban nhạc rock kỳ cựu như Rolling Stones, Metallica, KISS, cũng như ban nhạc nam Backstreet Boys để trở thành nhóm nhạc có doanh thu lưu diễn cao nhất năm 2019.[245] Cùng tháng đó, nhóm đã phát hành phiên bản remix của "Make It Right" có sự góp giọng của nam ca sĩ Lauv như đĩa đơn thứ hai từ mini album thứ sáu Map of the Soul: Persona.[246]

Vào tháng 11, BTS trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên được trao giải Bộ đôi/Nhóm nhạc thể loại Pop/Rock được yêu thích nhất tại lễ trao giải American Music Awards và giải Nghệ sĩ mạng xã hội được yêu thích nhất trong 2 năm liên tiếp vào năm 2018 và 2019.[247]

Vào tháng 12, BTS đã tham dự lễ trao giải MelOn Music Awards lần thứ 11 và Mnet Asian Music Awards lần thứ 21. Nhóm trở thành nghệ sĩ đầu tiên trong lịch sử K-pop giành được tất cả các giải Daesang từ cả hai buổi lễ, khi ẵm trọn 4 giải Daesang từ mỗi lễ trao giải.[248][249][250] Vào cuối năm, BTS được xếp ở vị trí số 15 trên bảng xếp hạng Nghệ sĩ hàng đầu của Billboard và vị trí số 2 trên bảng xếp hạng Bộ đôi/Nhóm nhạc, đứng sau Jonas Brothers.[251][252] Nhóm được tạp chí Variety vinh danh là Nhóm nhạc của năm trong danh sách Hitmakers 2019.[253] Nhóm cũng là những nghệ sĩ được nhắc đến nhiều nhất trên Twitter trong năm 2019.[254] Vào ngày 31 tháng 12 năm 2019, BTS đã biểu diễn tại Quảng trường Thời đại của thành phố New York trong chương trình Dick Clark's New Year's Rockin' Eve của ABC.[255] Tại lễ trao giải Golden Disc Awards lần thứ 34, BTS trở thành nghệ sĩ đầu tiên trong lịch sử giành được giải Daesang ở cả hai hạng mục vật lý và kỹ thuật số trong cùng một năm.[256] Map of the Soul: Persona là album vật lý bán chạy thứ hai năm 2019 tại Hoa Kỳ theo Nielsen Music, đứng sau Lover của Taylor Swift và được xếp ở vị trí số 6 trên bảng xếp hạng top 10 album (tổng doanh số) tại Hoa Kỳ.[257] BTS đã khép lại năm 2019 với tư cách là nhóm nhạc thành công thứ tư trong hạng mục Bộ đôi/Nhóm nhạc trên bảng xếp hạng Nghệ sĩ hàng đầu của Billboard 200 do Billboard bình chọn, đứng sau Queen, Imagine DragonsThe Beatles.[258]

Với doanh số toàn cầu là 2,5 triệu đơn vị album thuần túy, Map of the Soul: Persona được vinh danh là album bán chạy thứ ba của năm 2019 bởi Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI), đưa BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên có tên trên bảng xếp hạng 10 album toàn cầu trong 2 năm liên tiếp.[259][260][261] Map of the Soul: Persona cũng là album toàn cầu bán chạy thứ hai của một nhóm nhạc chỉ sau 5x20 All the Best!! 1999–2019 của Arashi.[262] Ghi nhận thành công về mặt thương mại và phê bình của album trên toàn thế giới, Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI) cũng đã vinh danh BTS là một trong những nghệ sĩ bán chạy nhất năm 2019 trong năm thứ hai liên tiếp, đưa nhóm trở thành nghệ sĩ không nói tiếng Anh đầu tiên đạt được thành tích này.[263][264]

2020–2021: Map of The Soul: 7, "Dynamite" và Be[sửa | sửa mã nguồn]

Vào tháng 1 năm 2020, BTS đã phát hành "Black Swan" như đĩa đơn mở đường cho album phòng thu tiếng Hàn thứ tư Map of the Soul: 7, cùng với một đoạn phim nghệ thuật trình diễn vũ đạo được thực hiện bởi MN Dance Company có trụ sở tại Slovenia.[265][266] Theo nhà phân phối âm nhạc Dreamus, số lượng đơn đặt hàng trước của album đạt mức kỷ lục 4,02 triệu bản, phá vỡ kỷ lục 2,68 triệu bản trước đó của Map of the Soul: Persona.[267] "Black Swan" ra mắt ở vị trí số 57 trên Billboard Hot 100 và vị trí số 46 trên bảng xếp hạng đĩa đơn chính thức của Anh Quốc.[268][269] Sau khi phát hành đĩa đơn, BTS đã biểu diễn cùng Lil Nas X, Billy Ray Cyrus, Diplo và nhiều nghệ sĩ khác trong một sân khấu đặc biệt tại lễ trao giải Grammy lần thứ 62, đưa BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên biểu diễn tại lễ trao giải danh giá này.[270][271][272]

Map of the Soul: 7 được phát hành vào ngày 21 tháng 2 với sự hoan nghênh nhiệt liệt.[273][274] Album bao gồm bài hát chủ đề "On" và một bản phát hành kỹ thuật số cùng tên có sự góp giọng của nữ ca sĩ Sia.[275] Theo bảng xếp hạng âm nhạc Gaon, Map of the Soul: 7 đã bán được hơn 4,1 triệu bản trong 9 ngày sau khi phát hành, vượt qua kỷ lục do album Map of the Soul: Persona nắm giữ trước đó để trở thành album bán chạy nhất trong lịch sử Hàn Quốc,[276][277] và là album đầu tiên được trao chứng nhận Quadruple Million.[278] Album ra mắt ở vị trí số 1 trên Billboard 200 của Hoa Kỳ với tổng số trong tuần đầu tiên là 422,000 đơn vị album tương đương, đưa BTS trở thành nhóm nhạc nhanh nhất có bốn album quán quân kể từ The Beatles năm 1968.[279][280] Album đánh dấu lần ra mắt tại Billboard 200 lớn nhất vào năm 2020,[281] và duy trì kỷ lục đó cho đến khi After Hours của The Weeknd được phát hành vào ngày 20 tháng 3.[282] Album ra mắt ở vị trí số 1 tại nhiều quốc gia như Úc, Canada, Pháp, Đức, Ireland, Nhật Bản, Vương Quốc AnhHoa Kỳ, đưa BTS trở thành nhóm nhạc châu Á đầu tiên đứng đầu các bảng xếp hạng tại 5 thị trường âm nhạc lớn nhất thế giới.[283] Bài hát chủ đề "On" ra mắt ở vị trí số 4 trên Billboard Hot 100 với 86,000 lượt tải xuống, trở thành đĩa đơn đầu tiên của nhóm lọt top 5 và là đĩa đơn có doanh số hàng tuần cao nhất.[284] Theo Billboard, đây là đĩa đơn thứ ba của BTS lọt top 10 và là đĩa đơn có thứ hạng cao nhất của nhóm trên bảng xếp hạng, đưa BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc có nhiều đĩa đơn lọt top 10 nhất trên Billboard Hot 100.[285][286] Để tiếp tục chuỗi album Map of the Soul, BTS dự kiến sẽ thực hiện chuyến lưu diễn thế giới lần thứ tư mang tên Map of the Soul Tour, bắt đầu vào tháng 4.[287] Tuy nhiên, các buổi biểu diễn đầu tiên ở Seoul đã bị hủy do đại dịch COVID‑19,[288] phần còn lại của chuyến lưu diễn cuối cùng bị hoãn lại.[289]

Vào tháng 3, Big Hit Entertainment đã phát hàng loạt video mang tên "Learn Korean With BTS" trên ứng dụng truyền thông xã hội Weverse,[290] nhằm mục đích "giúp đỡ những người hâm mộ toàn cầu gặp khó khăn trong việc thưởng thức âm nhạc và nội dung của BTS do rào cản ngôn ngữ."[290][291] Ý tưởng cho dự án được nảy sinh khi người hâm mộ đồng loạt yêu cầu phụ đề tiếng Anh cho các video của BTS.[292] Nó bao gồm các bài học dài 3 phút về cách diễn đạt và ngữ pháp tiếng Hàn, tận dụng những nội dung của BTS hiện có trên YouTubeV Live, chẳng hạn như "Run BTS!" và "Bangtan Bomb".[290] Loạt video được phát triển giữa sự hợp tác của các nhà nghiên cứu từ Viện Nội dung Ngôn ngữ Hàn Quốc và Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc.[290]

Vào tháng 4, BTS trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên bán được tổng cộng hơn 20 triệu bản album,[293][294] trở thành nghệ sĩ bán chạy nhất trong lịch sử Hàn Quốc.[295][296][297] Cùng tháng đó, BTS đã tổ chức một sự kiện hòa nhạc trực tuyến kéo dài 2 ngày mang tên Bang Bang Con trên kênh YouTube của nhóm, phát sóng lại các buổi hòa nhạc trước đây của nhóm.[298] Buổi hòa nhạc ảo kéo dài 24 giờ được tổ chức như một món quà cho người hâm mộ sau khi Map of the Soul Tour buộc phải hoãn lại vì tình hình dịch bệnh vào đầu năm và đã thành công về mặt thương mại.[299][300] Vào ngày 17 tháng 4, RM xác nhận rằng một album mới đã bắt đầu được sản xuất nhưng không tiết lộ ngày phát hành.[301]

Vào ngày 7 tháng 6, BTS đã tham gia sự kiện tốt nghiệp trực tuyến Dear Class of 2020 do YouTube tổ chức, biểu diễn "Boy with Luv", "Spring Day" và "Mikrokosmos". Các thành viên đã lần lượt phát biểu về buổi tốt nghiệp của chính mình, đưa ra "những thông điệp về hy vọng và nguồn cảm hứng cho sinh viên tốt nghiệp năm 2020 bằng cả tiếng Hàn và tiếng Anh".[302][303] Vào ngày 14 tháng 6, BTS tổ chức một buổi hòa nhạc trực tuyến kéo dài 100 phút mang tên Bang Bang Con: The Live, nhằm kỷ niệm 7 năm ra mắt của nhóm. Buổi hòa nhạc là sự hợp tác đầu tiên giữa Big Hit Entertainment và Kiswe, một công ty giải pháp phát trực tiếp tại Hoa Kỳ. Nó đã thu hút được hơn 756,000 người xem tại 107 quốc gia và vùng lãnh thổ, lập kỷ lục cho buổi hòa nhạc ảo trả phí có lượng khán giả theo dõi cao nhất.[304] Vào ngày 19 tháng 6, BTS phát hành đĩa đơn tiếng Nhật "Stay Gold", trích từ album phòng thu tiếng Nhật thứ tư Map of the Soul: 7 - The Journey được phát hành tại Nhật Bản và trên toàn cầu vào ngày 14 tháng 7.[305] Album ra mắt ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Oricon của Nhật Bản và bán được hơn 500,000 bản trong 2 ngày đầu tiên.[306] Nó đã vượt qua 564,000 bản trong tuần đầu tiên, phá vỡ kỷ lục 10 năm trước đó do Best Selection 2010 của TVXQ nắm giữ cho nam nghệ sĩ nước ngoài tại Nhật Bản có doanh số album tuần đầu tiên cao nhất và trở thành album bán chạy nhất và nhanh nhất tại Nhật Bản vào năm 2020.[307]

Vào ngày 21 tháng 8, BTS phát hành đĩa đơn tiếng Anh đầu tiên "Dynamite". Video âm nhạc của bài hát đã phá vỡ kỷ lục của YouTube cho video công chiếu được xem nhiều nhất khi thu hút hơn 3 triệu người xem và lập kỷ lục mới cho video được xem nhiều nhất trên YouTube trong 24 giờ đầu tiên. Nó cũng trở thành video âm nhạc đầu tiên trên YouTube đạt 100 triệu lượt xem chỉ trong vòng chưa đầy 1 ngày.[308] "Dynamite" ra mắt ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 của Hoa Kỳ với hơn 260,000 doanh số bản thuần túy, trở thành đĩa đơn bán chạy nhất kể từ "Look What You Made Me Do" của Taylor Swift được phát hành vào năm 2017 và là đĩa đơn đầu tiên của BTS đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100, đưa nhóm trở thành nghệ sĩ Hàn Quốc đầu tiên nói riêng và nghệ sĩ châu Á thứ hai nói chung có đĩa đơn quán quân tại Hoa Kỳ.[309] Nó trụ vững ở vị trí số 1 trong hai tuần liên tiếp,[310] đạt vị trí số 2 trong tuần thứ ba, thứ tư trên bảng xếp hạng và giành lại vị trí số 1 trong tuần thứ năm.[311] Trong tuần thứ năm, đĩa đơn đạt vị trí quán quân trên bảng xếp hạng Billboard Global 200Billboard Global Excl. U.S. của Billboard, trở thành đĩa đơn đầu tiên đứng đầu cả hai bảng xếp hạng cùng một lúc.[312] Trong tuần thứ sáu, "Dynamite" tiếp tục đứng vững ở vị trí số 1 trong sáu tuần liên tiếp trên bảng xếp hạng Digital Song Sales và vươn lên vị trí số 39 trên bảng xếp hạng Radio Songs, trở thành bài hát đầu tiên của nhóm lọt top 40 trên bảng xếp hạng radio tổng thể của Hoa Kỳ.[313] Nó tiếp tục tăng và đạt vị trí số 20, trở thành đĩa đơn đầu tiên của nhóm lọt top 20 trên bảng xếp hạng Radio Songs.[314] Nó đạt vị trí số 9 trên Mainstream Top 40 của Hoa Kỳ, còn được gọi là bảng xếp hạng các bài hát nhạc pop, trở thành đĩa đơn đầu tiên lọt top 10 của nhóm và là nghệ sĩ Hàn Quốc có thứ hạng cao nhất trên bảng xếp hạng.[315][316] Đĩa đơn ra mắt ở vị trí số 3 trên bảng xếp hạng đĩa đơn của Vương Quốc Anh,[317] và vị trí số 2 trên bảng xếp hạng đĩa đơn của Úc,[318] trở thành đĩa đơn có thứ hạng cao nhất của nhóm ở cả hai quốc gia. Đĩa đơn đạt vị trí số 8 trên bảng xếp hạng radio top 40 của Canada, trở thành nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên có đĩa đơn lọt top 10 trên bảng xếp hạng radio tại quốc gia này.[319][320]

Vào ngày 31 tháng 8, BTS đã xuất hiện tại lễ trao giải MTV Video Music Awards với màn trình diễn trực tiếp đầu tiên của "Dynamite",[321] và giành được tổng cộng 4 giải thưởng cho các hạng mục như Nhóm nhạc xuất sắc nhất, Vũ đạo xuất sắc nhất, Nhóm nhạc Pop xuất sắc nhất và Nhóm nhạc K-pop xuất sắc nhất.[322] Nhóm đã biểu diễn "Dynamite"[323] và các bài hát được phát hành trước đó như "Idol",[324] "Home",[325] "Mikrokosmos",[326] "Black Swan",[327] trong chương trình đặc biệt kéo dài một tuần của The Tonight Show Starring Jimmy Fallon dành riêng cho BTS, bắt đầu vào ngày 28 tháng 9. Vào ngày 14 tháng 10, nhóm đã biểu diễn "Dynamite" tại lễ trao giải Billboard Music Awards và giành được giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu, trở thành năm thứ tư liên tiếp giành được giải thưởng này.[328]

Vào ngày 2 tháng 10, BTS đã phát hành phiên bản remix cho đĩa đơn "Savage Love (Laxed – Siren Beat)" của Jawsh 685 và Jason Derulo.[329] Nó đã đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100, trở thành đĩa đơn quán quân thứ hai của nhóm tại Hoa Kỳ. Trong khi đó, đĩa đơn "Dynamite" của nhóm được xếp ở vị trí số 2, khiến BTS trở thành nhóm nhạc nam thứ tư (sau The Beatles, Bee Gees và OutKast) có cùng lúc 2 đĩa đơn lần lượt nắm giữ vị trí số 1 và vị trí số 2 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100.[330] Đĩa đơn này cũng đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Global 200, trở thành đĩa đơn quán quân thứ hai của nhóm và đưa BTS trở thành nghệ sĩ đầu tiên có đĩa đơn đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Global 200 nhiều nhất.[331]

Vào ngày 10 và 11 tháng 10, BTS đã tổ chức một buổi hòa nhạc ảo trả tiền cho mỗi lượt xem tại KSPO Dome ở Seoul mang tên Map of the Soul ON:E, phá vỡ kỷ lục thế giới của chính nhóm về lượng người xem trực tiếp nhiều nhất cho một buổi hòa nhạc ảo trả phí với 993,000 người xem từ 191 quốc gia so với kỷ lục trước đó là 756,000 người xem.[332][333]

Nhóm đã tái phát hành album Skool Luv Affair năm 2014 vào tháng 10, ra mắt trong top 10 bảng xếp hạng album rap của Billboard và trở thành lần ra mắt đầu tiên của nhóm trên một bảng xếp hạng thể loại nhạc cụ thể,[334] với tất cả 11 bài hát trong album lọt vào bảng xếp hạng World Digital Song Sales.[335]

Vào ngày 20 tháng 11 năm 2020, BTS đã phát hành album phòng thu thứ năm Be với bài hát chủ đề "Life Goes On".[336][337][338] Đĩa đơn được biểu diễn lần đầu tiên tại lễ trao giải American Music Awards vào ngày 22 tháng 11.[339] Vào ngày 24 tháng 11, nhóm được công bố là ứng cử viên trong danh sách đề cử hạng mục Trình diễn Pop xuất sắc nhất của Bộ đôi/Nhóm nhạc tại lễ trao giải Grammy lần thứ 63 cho đĩa đơn "Dynamite", trở thành nhóm nhạc K-pop đầu tiên được đề cử cho giải Grammy.[340]

Vào ngày 30 tháng 11 năm 2020, đĩa đơn "Life Goes On" của nhóm đã ra mắt ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100.[341][342] Với điều này, nhóm đã đạt được nhiều thành tích đáng chú ý, bao gồm nhóm nhạc nhanh nhất kể từ The Beatles vào năm 1964 có 3 đĩa đơn quán quân chỉ trong vòng 3 tháng, nhóm nhạc đầu tiên có đĩa đơn tiếng Hàn ra mắt ở vị trí số 1, nhóm nhạc đầu tiên có 7 đĩa đơn ra mắt trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và là nhóm nhạc đầu tiên trong lịch sử bảng xếp hạng có 2 đĩa đơn ra mắt ở vị trí số 1 trên Billboard Hot 100.[343][344][345]

Vào ngày 4 tháng 3 năm 2021, BTS đã được Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI) vinh danh là Nghệ sĩ thu âm toàn cầu hàng đầu của năm 2020, trở thành nghệ sĩ không nói tiếng Anh và nghệ sĩ châu Á đầu tiên đạt được thành tích này.[346]

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Thành viên Jin (giữa) tái hiện lại bài hát "ay-oh" của Freddie Mercury trong buổi hòa nhạc đầu tiên của nhóm tại sân vận động Wembley vào ngày 1 tháng 6 năm 2019.

Ảnh hưởng[sửa | sửa mã nguồn]

BTS đã trích dẫn nhiều nghệ sĩ như Seo Taiji and Boys,[347] Nas, Eminem, Kanye West, Drake, Post Malone, Charlie Puth, Danger là nguồn cảm hứng đưa họ đến với âm nhạc.[348] Nhóm cũng trích dẫn Queen là người có sức ảnh hưởng lớn, Suga nói rằng anh "đã lớn lên khi xem các video của Live Aid". Trong buổi hòa nhạc của nhóm tại sân vận động WembleyLuân Đôn, thành viên Jin đã tỏ lòng kính trọng với Queen khi tái hiện lại bài hát "ay-oh" của Freddie Mercury từ buổi hòa nhạc Live Aid.[349][350]

BTS cũng bị ảnh hưởng bởi nhiều tác phẩm văn học, tâm lý học, nghệ thuậttriết học. Album Wings (2016) của nhóm được lấy cảm hứng từ cuốn tiểu thuyết về tuổi mới lớn Demian của Hermann Hesse.[351] Bài hát "Blood Sweat & Tears" của nhóm đề cập đến Thus Spoke Zurathustra của Friedrich Nietzsche, video âm nhạc của nó có chứa tài liệu tham khảo về The Lament for Icarus của Herbert James Draper, Landscape with the Fall of IcarusThe Fall of the Rebel Angels của Pieter Bruegel.[352] Video âm nhạc "Spring Day" của nhóm được lấy cảm hứng từ truyện ngắn The Ones Who Walk Away from Omelas của Ursula Le Guin.[353] Chuỗi album Love Yourself chịu ảnh hưởng chủ yếu từ The Art of Loving của Erich Fromm,[354] trong khi bài hát "Magic Shop" từ Love Yourself: Tear (2018) được lấy cảm hứng từ cuốn hồi ký Into the Magic Shop của James R. Doty.[355] Tên album Map of the Soul: Persona năm 2019 của nhóm được lấy cảm hứng từ Jung's Map of the Soul: An Introduction của Murray Stein.[356]

Phong cách âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

BTS đồng sáng tác và sản xuất hầu hết các sản phẩm âm nhạc của riêng họ.[357][358] Kể từ khi thành lập, BTS đã phát triển và duy trì phong cách "âm nhạc tổng hợp" với trọng tâm là hip hop như nền tảng âm nhạc chính của nhóm,[359] phần lớn là do ảnh hưởng bởi RMSuga với tư cách là underground rapper và nhà sản xuất chính Pdogg của nhóm.[360] Thay vì tuân theo một thể loại nhạc cụ thể, BTS luôn đưa các yếu tố mới vào âm nhạc của nhóm với mỗi lần phát hành album.[359] Bắt đầu với những âm hưởng hip hop cổ điển trong 2 Cool 4 SkoolO!RUL8,2? (2013),[21] BTS lần đầu tiên thử nghiệm R&Brock trong Skool Luv AffairDark & Wild (2014),[43][361] orchestral strings và nhạc dance điện tử trong chuỗi album The Most Beautiful Moment in Life (2015–16),[63] moombahton, neo soulnhạc phúc âm trong Wings (2016) và You Never Walk Alone (2017),[81][362] future bass, latin pop và jazz hip hop trong chuỗi album Love Yourself (2017–18),[111] emo rap, rap rock, afro pop, nu-disco, funk, trap, pop rock và pop rap trong chuỗi album Map of the Soul (2019–20).[363][364][365][366][367]

Lời bài hát và chủ đề[sửa | sửa mã nguồn]

Các album của BTS có các chủ đề định kỳ thuộc chủ đề chính là "phản ánh tuổi trẻ".[9] Chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm khám phá về "những rắc rối và lo lắng của tuổi trẻ tuổi học đường".[368] Chuỗi album "tuổi thanh xuân" của nhóm "đề cập đến một chủ đề mà đại đa số thanh niên đã từng trải nghiệm, nhưng rất ít khi ca sĩ nhạc pop nói rõ về chủ đề sức khỏe tâm thần và mong muốn thuộc về xã hội."[368] Wings (2016) tập trung vào sự cám dỗ và tội lỗi.[369] Chuỗi album Love Yourself sử dụng hình thức tường thuật để minh họa sự phấn khích của tình yêu, nỗi đau khi chia tay và sự giác ngộ của tình yêu bản thân.[170] Lời bài hát của nhóm, thường bao gồm các lời bình luận xã hội và chỉ trích xã hội Hàn Quốc, phản ánh rõ ràng những điều này. Các bài hát như "No More Dream" và "N.O" từ chuỗi album "khái niệm học đường" được thúc đẩy bởi kinh nghiệm của nhóm với sự chú trọng của Hàn Quốc trong việc giáo dục và kêu gọi thay đổi hệ thống giáo dục và kỳ vọng của xã hội.[370] Trải nghiệm của nhóm với văn hóa thanh thiếu niên tại Hàn Quốc đã truyền cảm hứng cho các bài hát như "Dope" và "Silver Spoon" (Hangul: 뱁새; RR: Baepsae) từ chuỗi album "tuổi thanh xuân", đề cập đến sự chênh lệch thế hệ và những người thuộc thế hệ millennials phải từ bỏ các mối quan hệ tình cảm, hôn nhân, con cái, việc làm thích hợp, nhà cửa và đời sống xã hội trước những khó khăn kinh tế và tệ nạn xã hội trong khi phải đối mặt với sự lên án từ giới truyền thông và các thế hệ cũ.[370] Bài hát "Am I Wrong" từ Wings (2016) đặt câu hỏi về sự thờ ơ của xã hội đối với tình trạng của các sự kiện hiện tại — lời bài hát "Chúng ta đều là chó và lợn / chúng ta trở thành chó vì chúng ta tức giận" đề cập đến vụ việc của Na Hyang-wook, một quan chức của Bộ Giáo dục Hàn Quốc, người đề xướng chế độ đẳng cấp và ví người dân như "chó và lợn", BTS đã biểu diễn bài hát trên truyền hình giữa vụ bê bối chính trị Hàn Quốc năm 2016 dẫn đến việc luận tội cựu Tổng thống Hàn Quốc Park Geun-hye.[370] Cuộc đấu tranh cá nhân của RMSuga về sức khỏe tâm thần đã truyền cảm hứng cho các bài hát như "Tomorrow", "Intro: The Most Beautiful Moment in Life", "So Far Away", "The Last" và "Forever Rain."[371][372] "Not Today" từ You Never Walk Alone (2017) là một bài hát chống lại các nguyên tắc xã hội với thông điệp ủng hộ các nhóm thiểu số,[373] trong khi "Spring Day" được sản xuất với mục đích tưởng nhớ các nạn nhân xấu số và xoa dịu nỗi đau mất mát của những người ở lại trong vụ lật phà Sewol.[374]

Kể từ khi thành lập, BTS đã giữ vững niềm tin rằng kể lên những câu chuyện của chính mình là cách duy nhất để thế hệ trẻ có thể hiểu được âm nhạc của nhóm.[22] Viết hơn 90% lời bài hát của chính họ,[375] BTS đã nỗ lực bày tỏ quan điểm của mình về những cảm xúc mà tất cả mọi người đều từng trải qua trong cuộc sống, chẳng hạn như nỗi buồn, sự cô đơn và biến đổi chúng thành một thứ gì đó nhẹ nhàng, dễ quản lý hơn. Đề cập đến lời bài hát của nhóm, RM nói rằng anh cố gắng không phát ra âm thanh như thể họ đang rao giảng hay khiển trách mọi người trong các bài hát của nhóm, "vì mọi người đều có cuộc sống khác nhau và số phận khác nhau".[376] Khi được hỏi liệu có khó khắn khi viết về những thứ như sức khỏe tâm thần không, Suga đã trả lời rằng:

BTS được ca ngợi vì "nói một cách trung thực về các chủ đề mà họ cho là quan trọng, ngay cả trong một xã hội bảo thủ" bởi Jeff Benjamin trên tạp chí Fuse.[95] Tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in đã công nhận sự chân thành và sự đa dạng của 7 thành viên trong nhóm chính là chìa khóa dẫn đến thành công của BTS, trong một lá thư gửi đến nhóm, ông viết, "Mỗi thành viên trong số 7 thành viên đều hát theo một cách chân thành với bản thân và cuộc sống mà mỗi người muốn sống. Giai điệu và ca từ của họ đã vượt qua biên giới vùng miền, ngôn ngữ, văn hóa và thể chế."[378]

Ảnh hưởng văn hóa và di sản[sửa | sửa mã nguồn]

BTS biểu diễn tại buổi hòa nhạc hữu nghị Hàn-PhápParis vào ngày 14 tháng 10 năm 2018.

BTS được mô tả là "dễ dàng là cái tên lớn nhất và thành công nhất K-pop trên thế giới" có thể "làm được những điều mà không một cái tên nào khác trong thể loại của họ có thể làm được",[379] với tạp chí Time đặt cho họ biệt danh "Những chàng hoàng tử nhạc Pop".[380] Phó chủ tịch cấp cao của Billboard, Silvio Pietroluongo nói rằng, "BTS có thể được so sánh và có sức ảnh hưởng như The BeatlesThe Monkees."[381] Phó chủ tịch của Nielsen Music, Helena Kosinski nói rằng, "Mặc dù BTS không phải là người đầu tiên mở đường cho K-pop trên toàn thế giới, nhưng họ là những người đầu tiên nắm giữ vai trò chủ đạo. Họ không chỉ thu hút giới trẻ mà còn thu hút cả những người ở độ tuổi 50 và 60."[382] Là nghệ sĩ không nói tiếng Anh đầu tiên lọt vào bảng xếp hạng Nghệ sĩ toàn cầu năm 2018, BTS có album bán chạy thứ hai và thứ ba trên toàn cầu và là nghệ sĩ có album bán chạy thứ hai trên toàn cầu xét về các nền tảng vật lý, kỹ thuật số và lượt nghe trực tuyến, chỉ đứng sau Drake.[383][384][385] Năm 2019, BTS một lần nữa được Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI) vinh danh như một trong 10 nghệ sĩ thu âm toàn cầu của năm, lần thứ hai xếp ở vị trí số 7. Họ là nghệ sĩ không nói tiếng Anh duy nhất nằm trong danh sách.[386][387] Năm 2020, BTS trở thành nghệ sĩ không nói tiếng Anh đầu tiên được vinh danh ở vị trí số 1 trong danh sách Nghệ sĩ thu âm toàn cầu của năm 2020 bởi Liên đoàn Công nghiệp thu âm Quốc tế (IFPI). Họ hiện là nghệ sĩ không nói tiếng Anh duy nhất lọt vào danh sách đó.[346] Tại Hoa Kỳ, BTS chiếm 72,7% đơn vị tiêu thụ album do các nghệ sĩ K-pop tạo ra vào năm 2018 trong tổng số 17 nghệ sĩ.[388] Tại Hàn Quốc, BTS chiếm 41,9% doanh số bán album trong nửa đầu năm 2019, tăng so với thị phần 25,3% của năm trước.[389] Vào tháng 11 năm 2019, Billboard xếp BTS ở vị trí số 4 trong danh sách Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu trong thập niên 2010 và trở thành nhóm nhạc được xếp hạng cao nhất trong danh sách. BTS cũng được xếp ở vị trí số 45 trong danh sách Nghệ sĩ lưu diễn hàng đầu của Billboard trong thập niên 2010. Họ là nghệ sĩ châu Á xếp hạng cao nhất trong danh sách, đồng thời là nghệ sĩ không nói tiếng Anh duy nhất.[390][391]

BTS thường được gọi là "nhóm nhạc nam đình đám nhất thế giới".[392] Nhóm cũng đã xuất hiện trong các danh sách quyền lực khác nhau, bao gồm danh sách những người nổi tiếng được nhắc đến nhiều nhất trên Twitter thế giới vào năm 2017 và 2018,[393][394] nhóm được Time vinh danh trong danh sách 25 nhân vật có sức ảnh hưởng lớn nhất trên mạng xã hội kể từ năm 2017 đến 2019,[395] đồng thời được giới thiệu trên trang bìa tạp chí quốc tế tháng 10 năm 2018 của Time với tên gọi "Những nhà lãnh đạo của thế hệ tương lai",[396] và được liệt kê là một trong những người có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới năm 2019 trong danh sách Time 100.[397] Nhóm cũng được công nhận là một trong những nghệ sĩ có ảnh hưởng lớn nhất thập kỷ bởi CNN, vì đã giúp "âm nhạc K-pop phổ biến ở Hoa Kỳ".[398] Theo cuộc khảo sát cho nhân vật quyền lực nhất năm 2019 của JoyNews24 do các chuyên gia trong ngành bình chọn, BTS đã được chọn ở vị trí số 1 với 74 phiếu bầu, đứng sau là Bong Joon-ho, đạo diễn của bộ phim điện ảnh Ký sinh trùng với 29 phiếu bầu.[399] BTS cũng góp mặt trong danh sách 50 nhân vật định hình ngành thương mại toàn cầu năm 2018 của Bloomberg Markets.[400] BTS đã đứng đầu danh sách người nổi tiếng quyền lực nhất của Forbes Hàn Quốc vào năm 2018 và 2020, được xếp ở vị trí số 5 vào năm 2017 và vị trí số 2 vào năm 2019.[401] Năm 2019, BTS được xếp ở vị trí số 43 trong danh sách thường niên của Forbes cho 100 người nổi tiếng có thu nhập cao nhất thế giới với thu nhập 57 triệu USD.[402] BTS cũng đứng đầu trong danh sách 100 nhà lãnh đạo tương lai bền vững toàn cầu trong một thông báo từ hiệp hội SDG do Liên Hiệp Quốc tài trợ tại Trụ sở Liên Hiệp Quốc, trong khi cộng đồng người hâm mộ của BTS là ARMY, được ghi nhận là cộng đồng người hâm mộ lớn mạnh nhất thế giới. Những người đáng chú ý khác có mặt trong danh sách bao gồm Malala YousafzaiBill Gates.[403][404] Tại California, BTS đã truyền cảm hứng cho một giáo viên để trường của ông trở thành trường học đầu tiên trong nước cung cấp khóa học Văn hóa và Xã hội của người Mỹ gốc Hàn.[405] Kang Soo-jung, quản lý triển lãm tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại và Đương đại, chia sẻ rằng bài hát "Sea" của BTS đã tác động rất nhiều đến cô trong quá trình chuẩn bị cho buổi triển lãm kỷ niệm 50 năm mang tên "The Square".[406]

Sức ảnh hưởng của BTS đã khiến nhóm nhận được lời mời tham dự phiên họp thứ 73 của Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc,[407] và biểu diễn trước 400 quan chức bao gồm cả Tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in tại buổi hòa nhạc hữu nghị Hàn-PhápParis vào năm 2018, một hội nghị thượng đỉnh nhằm thể hiện mối quan hệ thân thiện giữa Hàn QuốcPháp.[408] Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc Moon Hee-sang nói rằng, "BTS đang thực hiện hầu hết công việc của chúng tôi", quy kết quả từ sức ảnh hưởng của một nhóm nhạc toàn cầu trong chuyến đi nước ngoài của ông nhằm thúc đẩy các hoạt động "ngoại giao bán hàng".[409] Vào tháng 9 năm 2019, Tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in đã đề cập đến BTS trong thông báo của ông về "3 chiến lược đổi mới trong nền công nghiệp giải trí chung", nói rằng, "BTS đã tiên phong trong mô hình kinh doanh sáng tạo nội dung và giao lưu trực tiếp với người hâm mộ".[410] Vào tháng 10 năm 2019, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chọn BTS là người nhận "Thư cảm ơn", vì đã cho thế giới thấy vẻ đẹp của văn hóa truyền thống Hàn Quốc (Hangul, Hanbok và Gugak) thông qua cách tái hiện đầy sáng tạo của nhóm trong âm nhạc.[411] Vào tháng 12 năm 2019, theo cuộc khảo sát thường niên do Gallup Hàn Quốc thực hiện, BTS được chọn là nghệ sĩ được yêu thích nhất năm 2019 trong 2 năm liên tiếp.[412] Theo cuộc khảo sát Hình ảnh quốc gia Hàn Quốc năm 2019 do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và công ty liên kết của Bộ Văn hóa và Thông tin Hàn Quốc thực hiện tại 16 quốc gia, BTS đã được chọn ở vị trí số 2 với 5,5% phiếu bầu.[413] Mặc dù Huân chương Văn hóa của Chính phủ Hàn Quốc theo truyền thống chỉ được trao cho những người có hơn 15 năm tuổi nghề với nhiều thành tựu đáng chú ý, BTS đã vinh dự trở thành những người trẻ tuổi nhất được trao tặng Huân chương Văn hóa từ Tổng thống Hàn Quốc vào năm 2018 chỉ sau 5 năm ra mắt nhờ những đóng góp đáng chú ý của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.[414][415] Vào năm 2020, BTS một lần nữa được vinh danh là những người trẻ tuổi nhất (và là nghệ sĩ duy nhất trong lịch sử lễ trao giải) nhận được giải James A. Van Fleet Award để ghi nhận những đóng góp xuất sắc của nhóm trong việc thúc đẩy mối quan hệ hữu nghị giữa Hàn QuốcHoa Kỳ.[416]

BTS đã hồi sinh đáng kể nền kinh tế Hàn Quốc,[417] và ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu. Được ghi nhận vì sự gia tăng mức độ phổ biến của việc mua trực tuyến các mặt hàng K-pop,[418] và sự phát triển của làn sóng Hallyu kể từ năm 2016 đến 2018 bởi Dịch vụ Hải quan Hàn QuốcQuỹ Hàn Quốc,[419] BTS được coi là một trong những động lực chính thúc đẩy sự phục hồi của các lĩnh vực liên quan đến âm nhạc Hàn Quốc đến mức nó đã được phán đoán trước khi Trung Quốc ban hành lệnh cấm các nội dung văn hóa Hàn Quốc vào năm 2016 do mối quan hệ ngoại giao bị rạn nứt.[420] Yung Duk-kim, phó chủ tịch kiêm giám đốc điều hành của Cơ quan Nội dung sáng tạo Hàn Quốc cho biết thị trường âm nhạc K-pop đã "tăng vọt" nhờ vào mức độ nổi tiếng của BTS, tạo ra công ăn việc làm không chỉ cho BTS và những người làm việc cho nhóm mà còn cả các thần tượng K-pop khác.[421] Nhiều hãng truyền thông khác nhau đặt ra thuật ngữ "Hiệu ứng BTS" để chỉ tác động thương mại từ sức ảnh hưởng của BTS, chẳng hạn như tài khoản tiết kiệm của Ngân hàng KB Kookmin tăng gấp 6 lần so với năm trước sau khi mời BTS làm người mẫu đại diện và khi giá cổ phiếu của các công ty giải trí tại Hàn Quốc tăng vọt trong 5 ngày sau khi BTS đứng đầu bảng xếp Billboard 200 của Hoa Kỳ.[422][423][424] Hiệu ứng cũng được ghi nhận khi giá cổ phiếu của các công ty có mối quan hệ đối tác với BTS như Netmarble, NetMark, Soribada, Key Shares, GMP, Diffie và Mattel bỗng tăng vọt.[425][426] Vào tháng 10 năm 2019, tổng doanh thu quốc tế của Mattel tăng hơn 10% lên 721,7 triệu USD, nhờ doanh số bán búp bê được mô phỏng theo BTS.[427] Công ty dữ liệu SM2 Networks ước tính công ty xe hơi Hyundai đã nhận được 600 tỷ KRW (502 triệu USD) cho doanh thu quảng cáo sau khi đưa BTS trở thành người mẫu đại diện của họ vào năm 2018.[428] Hệ thống thống kê kinh tế của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc cho biết BOP của Hàn Quốc cho ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí đã đạt 114,7 triệu USD trong quý đầu tiên của năm 2019, cho rằng điều này là do mối quan hệ được cải thiện giữa Trung QuốcHàn Quốc, và sự nổi tiếng toàn cầu của BTS, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.[429]

Được ký kết với tư cách là đại sứ du lịch vào năm 2017, Chính quyền thành phố Seoul đã ghi nhận BTS cho sự phục hồi của ngành du lịch đang bị thu hẹp của Seoul sau cuộc tranh cãi THAAD năm 2016, thu hút trung bình khoảng 790,000 khách du lịch đến Hàn Quốc hàng năm.[430] Vào tháng 12 năm 2018, Viện nghiên cứu kinh tế Hyundai ước tính BTS đã tạo ra hiệu quả kinh tế hơn 3,67 tỷ USD cho nền kinh tế Hàn Quốc mỗi năm, thu hút ít nhất 1 trong số 13 khách du lịch nước ngoài đến thăm Hàn Quốc.[431][432] Các buổi họp fan hâm mộ trong 2 ngày của BTS được tổ chức ở SeoulBusan vào tháng 6 năm 2019 đã tạo ra hiệu quả kinh tế lớn với 480 tỷ KRW (408 triệu USD) cho cả hai thành phố, chiếm 1,6% GDP 2018 của Busan và 0,9% GDP 2018 của Seoul.[433] Buổi hòa nhạc cuối cùng kéo dài 3 ngày của nhóm ở Seoul cho chuyến lưu diễn Love Yourself World Tour vào tháng 10 năm 2019 được ước tính có giá trị kinh tế gần 1 nghìn tỷ KRW (862 triệu USD) và thu hút tổng cộng 187,000 du khách nước ngoài đến thăm Hàn Quốc.[434] Tính đến tháng 6 năm 2019, hiệu quả kinh tế của BTS đem lại cho Hàn Quốc được ước tính là hơn 5,5 nghìn tỷ KRW (4,65 tỷ USD) mỗi năm, khoảng 0,3% GDP của Hàn Quốc.[435] Điều này có thể so sánh với Korean Air, hãng hàng không hàng đầu của Hàn Quốc với tỷ lệ phần trăm đóng góp cho GDP của Hàn Quốc là 0,7%.[436] Dữ liệu bán vé thường niên năm 2019 do trang bán vé trực tuyến Interpark của Hàn Quốc tiết lộ rằng chuyến lưu diễn thế giới Love Yourself: Speak Yourself World Tour của BTS tại sân vận động OlympicSeoul đã được xếp ở vị trí số 1 cùng với BTS đứng đầu bảng xếp hạng của trang web bán vé Interpark trong 2 năm liên tiếp.[437][438] Ngoài Hàn Quốc, các buổi hòa nhạc của BTS tại sân vận động Wembley cũng được ước tính đã thu về khoảng 100 tỷ KRW (82 triệu USD) như một hiệu ứng kinh tế trực tiếp cho thành phố Luân Đôn.[439] Sau khi BTS đến đảo Malta để ghi hình cho chương trình thực tế Bon Voyage 3 của nhóm, Cơ quan Du lịch Malta báo cáo số lượng khách du lịch đến tham quan Malta đã tăng hơn 237% và cho rằng BTS chính là nguyên nhân cho sự gia tăng này.[440] Cùng với DrakeAriana Grande, BTS được ghi nhận là một trong những nghệ sĩ quan trọng đã giúp thúc đẩy doanh số âm nhạc toàn cầu lên 19 tỷ USD vào năm 2018.[441] Vào năm 2020, một báo cáo chung của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và Viện Văn hóa và Du lịch Hàn Quốc ước tính hiệu quả kinh tế trị giá 1,7 nghìn tỷ KRW (1,43 tỷ USD) sẽ được tạo ra nhờ việc BTS đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Hot 100 với "Dynamite".[442]

Các sản phẩm âm nhạc của BTS đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ, bao gồm (G)I-dle,[443] Hyunho của D-Crunch,[444] Younghoon và Hwall của The Boyz,[445] Zuho của SF9,[446] Euna Kim,[447] Jaehyun của Golden Child,[448] Wanna One,[449] IN2IT,[450] Park Ji-hoon,[451] Kim Dong-han,[452][453] Seven O'Clock,[454] Hyeongseop X Euiwoong,[455] Noir,[456] Sejun và Byungchan của Victon,[457]Loona.[458] Sau khi BTS phát hành "Idol", Trung tâm Gugak Quốc gia đã phải mở rộng số lượng nhạc cụ Hàn Quốc có sẵn do nhu cầu gia tăng từ các nhà sản xuất Hàn Quốc và nước ngoài.[459] Các nhóm nhạc thần tượng K-pop khác cũng bắt đầu thay đổi chủ đề trong lời bài hát của họ từ những câu chuyện tình yêu sang những cụm từ như "tìm lại chính mình" theo sau kỷ nguyên "Love Yourself" của BTS và bài phát biểu của RM tại Liên Hiệp Quốc.[460][461]

Giải thưởng và thành tựu[sửa | sửa mã nguồn]

BTS đã nhận được nhiều giải thưởng và danh hiệu, bao gồm 33 giải Mnet Asian Music Awards, 29 giải Melon Music Awards, 20 giải Golden Disc Awards, 20 giải Seoul Music Awards, 19 giải Gaon Chart Music Awards, 6 giải MTV Video Music Awards, 6 giải American Music Awards, 5 giải Billboard Music Awards và 4 giải Korean Music Awards. Cùng với việc bán được hơn 20,3 triệu bản album trên bảng xếp hạng âm nhạc Gaon, BTS là nghệ sĩ có album bán chạy nhất lịch sử Hàn Quốc,[462][463] vượt qua kỷ lục 17 triệu bản album của Shin Seung-hun.[464] Tại Hàn Quốc, BTS nắm giữ 5 chứng nhận album triệu bản và 4 chứng nhận đĩa đơn Bạch Kim.[465][466] Là nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên được trao chứng nhận từ Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ (RIAA), BTS có 2 chứng nhận album Bạch Kim, 3 chứng nhận đĩa đơn Bạch Kim, 2 chứng nhận đĩa đơn Vàng và 1 chứng nhận album VàngHoa Kỳ.[467] Tại Nhật Bản, BTS là nghệ sĩ nam nước ngoài đầu tiên được trao chứng nhận Triệu bản từ Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Nhật Bản (RIAJ) cho một đĩa đơn,[468] nhóm cũng có 2 chứng nhận đĩa đơn đa Bạch Kim, 1 chứng nhận album đa Bạch Kim, 1 chứng nhận album Bạch Kim và 4 chứng nhận album Vàng.[469] BTS cũng là nhóm nhạc Hàn Quốc đầu tiên được trao chứng nhận tại Vương Quốc Anh với 2 chứng nhận đĩa đơn Bạc cho "Boy with Luv" và "Mic Drop",[470][471] 1 chứng nhận đĩa đơn Vàng cho "Dynamite",[472] 5 chứng nhận album Bạch Kim cho Love Yourself: Tear, Love Yourself: Her, Face Yourself, Map of the Soul: 7The Most Beautiful Moment in Life: Young ForeverYou Never Walk Alone,[473] và 3 chứng nhận album Vàng cho Love Yourself: Answer, Map of the Soul: PersonaMap of the Soul: 7.[474]

BTS có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội và tính đến năm 2020, nhóm đã đạt được 15 kỷ lục Guinness thế giới, bao gồm hầu hết các kỷ lục thế giới về lượt tương tác trên Twitter. Tính đến thời điểm hiện tại, BTS đã dành 210 tuần ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Billboard Social 50.[475] Vào tháng 10 năm 2018, BTS đã được trao tặng Huân chương Văn hóa từ Tổng thống Hàn Quốc nhờ những đóng góp của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.[476] Năm 2019, các thành viên của BTS đã nhận được lời mời trở thành thành viên của Viện hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Thu âm Quốc gia nhằm vinh danh những đóng góp của nhóm trong âm nhạc và là một phần trong nỗ lực giúp đa dạng hóa các ban giám khảo tại lễ trao giải Grammy.[477][478]

Vào ngày 7 tháng 11 năm 2019, BTS trở thành nghệ sĩ K-pop đầu tiên có album trụ vững trên bảng xếp hạng Billboard 200 trong suốt cả năm. [479][480] Tính đến tháng 2 năm 2021, Love Yourself: Answer đã duy trì trên bảng xếp hạng album chính của Billboard trong 98 tuần liên tiếp, trở thành album K-pop đầu tiên và hiện tại là album duy nhất làm được điều này.[481] Vào tháng 3 năm 2021, BTS đã đứng đầu bảng xếp hạng Billboard Artist 100 trong tuần thứ mười sáu không liên tiếp, mở rộng kỷ lục của nhóm cho nghệ sĩ dành nhiều tuần nhất ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng trong số tất cả các bộ đôi và nhóm nhạc.[482]

Vào tháng 12 năm 2020, BTS đã được Time vinh danh là "Nghệ sĩ giải trí của năm 2020".[483]

Tác động thương mại[sửa | sửa mã nguồn]

Quảng cáo[sửa | sửa mã nguồn]

BTS đã duy trì nhiều hợp đồng quảng cáo toàn cầu cho nhiều ngành nghề khác nhau trong suốt sự nghiệp của nhóm. Hợp tác với Puma kể từ năm 2015, BTS ban đầu quảng bá trang phục thể thao của nhóm với tư cách là đại sứ thương hiệu của Puma Hàn Quốc trước khi trở thành đại sứ toàn cầu vào năm 2018,[484][485] và quảng bá bản phối lại của dòng sản phẩm "Torino" và "Sportstyle" trên toàn cầu.[486][487] Năm 2019, BTS ký hợp đồng với Fila nhằm quảng cáo cho trang phục thể thao của nhóm.[488] BTS cũng từng là đại sứ thương hiệu toàn cầu cho điện thoại LG G7 ThinQ năm 2018 của LG Electronics,[489] chiếc SUV hàng đầu "Palisade" năm 2019 của Hyundai Motors, chiếc SUV điện chạy bằng pin nhiên liệu hydro Nexo. Nhờ sức ảnh hưởng của BTS, Hyundai đã nhận được gần gấp đôi số lượng đặt hàng nội địa dự kiến ​​cho mẫu xe "Palisade".[490] BTS đã trở thành đại sứ toàn cầu của giải đua xe điện công thức E nhằm quảng bá cách các phương tiện điện giúp chống lại biến đổi khí hậu.[491] Vào năm 2020, BTS hợp tác với Samsung Electronics,[492] phát hành phiên bản giới hạn của BTS cho Galaxy S20+ và Galaxy Buds+.[493] Với tư cách là nhóm nhạc nam đầu tiên hợp tác với Dior, BTS đã diện các bộ trang phục từ bộ sưu tập Xuân Hè năm 2019 của nhà thiết kế Kim Jones tại buổi hòa nhạc của nhóm ở Stade de France.[494]

Người hâm mộ mua sắm hàng hóa BT21 tại cửa hàng Line FriendsMapo-gu, Seoul, Hàn Quốc.

Trong lĩnh vực giải trí, BTS xuất bản bộ truyện tranh Hip Hop Monster, We On thông qua cổng thông tin Nate Webtoon và bộ truyện tranh Save Me hợp tác với LICO và Line Webtoon.[495][496][497] Trong ngành công nghiệp đồ chơi, Mattel đã sản xuất những con búp bê được mô phỏng theo trang phục của BTS từ video âm nhạc "Idol",[426] Medicom Toy đã sản xuất "BE@RBRICK", đồ chơi hình khối có logo và các điểm nhấn được mô phỏng theo trang phục sân khấu của BTS,[498] Funko đã phát hành phiên bản của BTS cho Funko Pops.[499] Trong ngành công nghiệp game, Nexon đã phát hành nhân vật mô phỏng theo BTS cho trò chơi RPG Elsword,[500] BTS đã hợp tác với DalcomSoft để phát hành trò chơi âm nhạc SuperStar BTS vào tháng 1 năm 2018,[501] cũng như với Netmarble cho trò chơi di động BTS World, được phát hành vào tháng 6 năm 2019.[502] BTS cũng đã hợp tác với Casetify để ra mắt toàn cầu bộ sưu tập phụ kiện công nghệ mới,[503] và công ty gốm sứ Kwangjuyo để phát hành phiên bản của BTS cho các bộ đồ gốm sứ.[504]

Tại châu Á, BTS từng là người phát ngôn thương hiệu cho ngân hàng KB Kookmin, 1 trong 4 ngân hàng lớn nhất Hàn Quốc.[505][506] Sự hợp tác của họ đã khiến hơn 180,000 tài khoản được mở và BTS đã gia hạn hợp đồng với ngân hàng KB Kookmin đến năm 2019.[507] Coca-Cola Hàn Quốc[508] đã ký hợp đồng với BTS làm người mẫu chiến dịch mới của họ cho các hoạt động quảng bá trong thời gian diễn ra World Cup 2018 ở Nga.[509][510] Trong lĩnh vực du lịch, BTS từng là người mẫu thương hiệu cho Lotte Duty Free Shop kể từ năm 2017,[511] và là đại sứ du lịch danh dự cho Seoul trong khuôn khổ chương trình "I Seoul U".[512] Trong lĩnh vực làm đẹp và may mặc, BTS đã duy trì mối quan hệ với thương hiệu đồng phục học sinh Smart kể từ năm 2016 và gia hạn hợp đồng với họ đến hết năm 2019.[513] BTS cũng đã quảng bá cho thương hiệu mặt nạ Mediheal,[514] thương hiệu mỹ phẩm VT Cosmetics,[515] thương hiệu kính áp tròng Play/Up,[516] thương hiệu bổ sung vitamin Lemona,[517] công ty thương mại điện tử Tokopedia của Indonesia,[518] thương hiệu ghế massage Bodyfriend,[519] và công ty viễn thông Smart Communications của Philippines.[520]

Hoạt động từ thiện[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2015, BTS đã quyên góp 7 tấn (7,187 kg) gạo cho tổ chức từ thiện tại lễ khai mạc của K-Star Road được tổ chức ở Apgujeong-dong.[521] Năm sau, họ tham gia vào chiến dịch từ thiện hợp tác "Let's Share the Heart" của ALLETS với Naver,[522] quyên góp cho LISA, một tổ chức từ thiện y tế của Hàn Quốc nhằm thúc đẩy hiến tạnghiến máu.[523]

Logo của chiến dịch Love Myself chống bạo lực của BTS.

Vào tháng 1 năm 2017, BTS và Big Hit Entertainment đã quyên góp 100 triệu KRW (87,915 USD) cho 4/16 gia đình nạn nhân của vụ lật phà Sewol năm 2014. Mỗi thành viên quyên góp 10 triệu KRWBig Hit Entertainment quyên góp thêm 30 triệu KRW. Việc quyên góp được dự định thực hiện trong bí mật.[524] Cuối năm đó, BTS chính thức khởi động chiến dịch Love Myself của nhóm, một sáng kiến ​​dành để tài trợ cho một số chương trình xã hội nhằm ngăn chặn bạo lực đối với trẻ em và thanh thiếu niên và cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực với sự hợp tác của UNICEF Hàn Quốc.[525][526] BTS đã quyên góp 500 triệu KRW (450,000 USD) từ các thành viên và 100% tổng doanh thu bán hàng hóa chính thức của chiến dịch Love Myself trong hai năm tới cùng với các khoản quyên góp của UNICEF.[527] Ngoài ra, 3% doanh thu từ mỗi album trong chuỗi album Love Yourself (Love Yourself: Her, Love Yourself: TearLove Yourself: Answer) cũng đã được quyên góp.[526] Trong vòng 2 tháng kể từ khi thành lập, chiến dịch đã huy động được 106 triệu KRW, nâng tổng số tiền trên toàn cầu lên 606 triệu KRW.[528] Vào tháng 11 năm 2018, UNICEF Hàn Quốc thông báo rằng chiến dịch Love Myself đã thu về hơn 1,6 tỷ KRW (1,4 triệu USD).[529] Đến tháng 6 năm 2019, nó đã vượt qua 2,4 tỷ KRW.[530]

Vào tháng 4 năm 2018, BTS tham gia chiến dịch "Dream Still Lives" của Stevie Wonder nhằm tưởng nhớ Martin Luther King Jr. cùng với nhiều người nổi tiếng khác.[531] Tháng 6 năm đó, nhóm đã quyên góp cho quỹ xây dựng bệnh viện ALS.[532] Vào tháng 9, BTS đã tham dự phiên họp thứ 73 của Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc nhằm khởi động sáng kiến tuổi trẻ "Youth 2030: The UN Youth Strategy" và chiến dịch tương ứng "Generation Unlimited" của UNICEF.[533][534] Thay mặt BTS, trưởng nhóm RM đã có bài phát biểu dài 6 phút bằng tiếng Anh về sự chấp nhận bản thân, cũng như chiến dịch Love Myself của nhóm.[533][535] Theo UNICEF, mục tiêu của sáng kiến là "cung cấp giáo dục và đào tạo có chất lượng cho người trẻ tuổi".[536] BTS đã được chọn tham dự do sự tác động của nhóm đến văn hóa giới trẻ thông qua âm nhạc và thông điệp xã hội, những nỗ lực từ thiện trước đây và mức độ phổ biến đối với những người ở độ tuổi từ 15 đến 25 tuổi.[533][534]

Vào tháng 1 năm 2020, Starbucks Hàn Quốc hợp tác với BTS cho chiến dịch "Be the Brightest Stars" bao gồm đồ uống, thực phẩm và hàng hóa phiên bản giới hạn dành riêng cho Hàn Quốc. Một phần lợi nhuận từ chiến dịch được quyên góp cho các chương trình phát triển nghề nghiệp và giáo dục cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn như một phần từ dự án Opportunity Youth Independence của The Beautiful Foundation.[537] Cũng trong tháng đó, BTS đã tham gia sự kiện đấu giá từ thiện trong tuần lễ Grammy, bán đấu giá một bộ micro gồm 7 chiếc được sử dụng trong chuyến lưu diễn Love Yourself World Tour của nhóm. Bộ micro cuối cùng đã được bán với giá 83,000 USD (mức giá cao nhất của sự kiện) và tất cả số tiền thu được đều đã được quyên góp cho MusiCares, một tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào các vấn đề dịch vụ con người ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng âm nhạc.[538] Vào tháng 6, BTS và Big Hit Entertainment đã quyên góp 1 triệu USD cho phong trào Black Lives Matter, một trong những người nổi tiếng ủng hộ nhiều tiền nhất cho phong trào trong 24 giờ đầu tiên, người hâm mộ của BTS cũng đã huy động và quyên góp hơn 1 triệu USD trong 24 giờ.[539][540] Nhóm sau đó quyên góp 1 triệu USD cho chiến dịch Crew Nation của Live Nation nhằm hỗ trợ đội ngũ nhân viên tổ chức buổi hòa nhạc bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19.[541]

Vũ trụ BTS[sửa | sửa mã nguồn]

Logo cho Vũ trụ BTS.

Vũ trụ BTS (tiếng Anh: BTS Universe), hay còn được gọi là Bangtan Universe hoặc BU, là một vũ trụ viễn tưởng được tạo ra bởi Big Hit Entertainment. Bộ truyện tranh Save Me của nhóm được bám sát theo mạch truyện, cùng với cuốn sách HYYH: The Notes 1.[542][543] Trình tự thời gian của vũ trụ bắt đầu với bài hát "I Need U" và kéo dài đến thời điểm hiện tại.[544] Nó kể câu chuyện về 7 thành viên trong một thực tế xen kẽ, mô tả những lo lắng, sự bất an của họ khi đối mặt với tương lai.[545][546] Trong cuộc họp giao ban được tổ chức vào ngày 4 tháng 2 năm 2020, Big Hit Entertainment đã thông báo về việc phát hành HYYH: The Notes 2, phần tiếp theo của cuốn tiểu thuyết HYYH: The Notes 1 và bộ phim truyền hình Youth sẽ được sản xuất với sự hợp tác của Chorokbaem Media và nhà biên kịch Kim Soo-jin.[291][547] Chia sẻ với Billboard, Michelle Cho, một giáo sư trợ lý của các nền văn hóa đại chúng Đông Á tại Đại học Toronto cho biết, "Như một trải nghiệm nghe nhìn, "I Need U" đã mở ra Bangtan Universe — cốt truyện của tuổi mới lớn kết hợp tuyệt vời với chuỗi [album] The Most Beautiful Moment in Life và tiếp tục trong các video âm nhạc, "video khái niệm" (phim ngắn), câu chuyện đa dạng, kết thúc mở được đăng theo kỳ trong các ghi chú của album và các bài đăng trên TwitterInstagram."[548][549][550]

Mariejo Ramos từ The Inquirer nói về Vũ trụ BTS, "Không có nghệ sĩ nào khác đã thành công trong việc kết hợp tác phẩm văn học với nhạc pop ở quy mô như vậy." Họ đã sử dụng vũ trụ song song cùng những cuốn sách văn học, chẳng hạn như cuốn sách The Ones Who Walk Away from Omelas, như một thiết bị đóng khung cho album của họ.[551] Sự kết hợp của cả hai đã tạo ra một môi trường tương tác cho người hâm mộ của nhóm, những người đưa ra lý thuyết mỗi khi tài liệu hoặc gợi ý mới của nhóm được phát hành.[552][553][554]

Thành viên[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách các thành viên của BTS
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Nơi sinh
Latinh Hangul Kana Latinh Hangul Kana Hanja Hán-Việt
Jin[555] ジン Kim Seok-jin 김석진 キム・ソクジン 金碩珍 Kim Thạc Trân 4 tháng 12, 1992 (28 tuổi) Hàn Quốc Gwacheon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Suga[556] 슈가 シュガ Min Yoon-gi 민윤기 ミン・ユンギ 閔玧其 Mẫn Doãn Kì 9 tháng 3, 1993 (28 tuổi) Hàn Quốc Buk-gu, Daegu, Hàn Quốc
J-Hope[557] 제이홉 ジェイ ホープ Jung Ho-seok 정호석 チョン・ホソク 鄭號錫 Trịnh Hiệu Tích 18 tháng 2, 1994 (27 tuổi) Hàn Quốc Buk-gu, Gwangju, Hàn Quốc
RM[558] 알엠 アールエム Kim Nam-joon 김남준 キム・ナムジュン 金南俊 Kim Nam Tuấn 12 tháng 9, 1994 (26 tuổi) Hàn Quốc Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
Jimin[559] 지민 ジミン Park Ji-min 박지민 パク・ジミン 朴智閔 Phác Trí Mân 13 tháng 10, 1995 (25 tuổi) Hàn Quốc Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
V[560] ヴィ Kim Tae-hyung 김태형 キム・テヒョン 金泰亨 Kim Thái Hanh 30 tháng 12, 1995 (25 tuổi) Hàn Quốc Seo-gu, Daegu, Hàn Quốc
Jungkook[561] 정국 ジユングク Jeon Jung-kook 전정국 チョン・ジユングク 田柾國 Điền Chính Quốc 1 tháng 9, 1997 (23 tuổi) Hàn Quốc Buk-gu, Busan, Hàn Quốc

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Các chuyến lưu diễn[sửa | sửa mã nguồn]

Triển lãm[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Quốc gia Nguồn
2015 "Butterfly Dream: BTS Open Media Exhibition" Cờ Hàn Quốc Hàn Quốc [562]
2018 "BTS Exhibition: 24/7=Serendipity (Five, Always)" [563]
2019 Cờ Trung Quốc Trung Quốc [564]
Cờ Hoa Kỳ Hoa Kỳ [565]

Danh sách phim và chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Phim điện ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Vai Nguồn
2018 Burn the Stage: The Movie Chính họ [566]
2019 Love Yourself in Seoul [567]
Bring the Soul: The Movie [568]
2020 Break the Silence: The Movie [569]

Chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Kênh Ghi chú Nguồn
2013 Rookie King: Channel Bangtan SBS MTV Chương trình thực tế của BTS, 8 tập [570]
2014 BTS China Job YinYueTai Chương trình thực tế của BTS, 3 tập [571]
American Hustle Life Mnet Chương trình thực tế của BTS, 8 tập [572]
BTS GO! Mnet America Chương trình thực tế của BTS, 7 tập [573]
2018 Run BTS! Mnet 8 tập [574]
2019 JTBC, JTBC2 [575][576]
2020 Mnet 8 tập [577]
In The SOOP BTS Ver. JTBC Chương trình thực tế của BTS, 8 tập [578]

Chương trình trực tuyến[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Kênh Ghi chú Nguồn
2015 BTS Bokbulbok V Live 5 tập [579]
2015–2017 BTS GAYO 15 tập [580]
2015–nay Run BTS! V Live, Weverse 3 mùa [581]
2016–nay BTS: Bon Voyage V Live 4 mùa, 8 tập mỗi mùa [582][583]
2019 Weverse
2018 Burn the Stage YouTube Premium Phim tài liệu về chuyến lưu diễn The Wings Tour của BTS, 8 tập [584]
2019 Bring the Soul: Docu-series Weverse Phim tài liệu về chuyến lưu diễn Love Yourself World Tour của BTS, 6 tập [585]
2020 Learn Korean with BTS 30 tập [586][587]
2020 Break the Silence: Docu-Series Phim tài liệu về chuyến lưu diễn Love Yourself World Tour
Speak Yourself World Tour của BTS, 7 tập
[588][589]
In The SOOP BTS Ver. 8 tập [590]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “シングル「血、汗、涙」を5月10日にリリース!”. BTS Universal Music Japan Page. Universal Music LLC, Japan. ngày 23 tháng 3 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2017.
  2. ^ Kim, Jae-Ha (26 tháng 2 năm 2021). “The Racism BTS Continues to Face Is Part of Larger Anti-Asian Xenophobia”. Teen Vogue (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2021.
  3. ^ Romano, Aja (5 tháng 10 năm 2020). “With "Dynamite," BTS beat the US music industry at its own cheap game”. Vox (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2021.
  4. ^ Lockett, Dee (ngày 18 tháng 10 năm 2018). “BTS Renews Contract With Management Company, Will Be Here Forever”. Vulture. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2020.
  5. ^ “방탄소년단 "팀명 후보, 빅키즈 영네이션 있었다"(야만TV)”. Newsen (bằng tiếng Korean). ngày 22 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  6. ^ “BTS Is Tackling Problems That Are Taboo”. Affinity Magazine. ngày 29 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2018.
  7. ^ “BTS” (bằng tiếng Japanese). Universal Music Japan. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  8. ^ “방탄소년단, 팬클럽 아미와 연결된 새 BI 공개 "문을 열고 나아가는 청춘" (bằng tiếng Hàn). Naver. ngày 5 tháng 7 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2017.
  9. ^ a ă “BTS Brand eXperience Design Renewal”. Behance. ngày 26 tháng 9 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2018.
  10. ^ Bang shi-hyuk (ngày 25 tháng 5 năm 2018). 방탄소년단은 뭐가 달라요?/명견만리플러스 (video) (News) (bằng tiếng Hàn). YouTube: KBS Good Insight. Sự kiện xảy ra vào lúc 0:53. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2018.
  11. ^ Song, Myeong-seon (2016). 힙합하다 1: 한국, 힙합 그리고 삶 [Let's Do Hiphop: Korea, Hiphop, and Life] (bằng tiếng Korean). Annapurna. ISBN 9791186559116.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  12. ^ Romano, Aja (ngày 26 tháng 9 năm 2018). “BTS, the band that changed K-pop, explained”. Vox. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2019.
  13. ^ Lee, Eun-jeong. “임정희 "美서 '아메리칸 아이돌' 나가래요” [Lim Jeong-hee Goes to US "American Idol"]. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2018.
  14. ^ 박, 영웅 (ngày 2 tháng 9 năm 2010). “방시혁, 오디션 통해 힙합그룹 '방탄소년단' 제작”. Star News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  15. ^ 백, 솔미 (ngày 13 tháng 7 năm 2011). '나는 래퍼다' 방시혁, 13년만에 랩 도전”. My Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  16. ^ Bruner, Raisa. “Backed by Passionate Fans, BTS Takes K-Pop Worldwide”. Time. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2019.
  17. ^ Debut references:
  18. ^ “2013년 25주차 Digital Chart”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2018.
  19. ^ Doanh số tích lũy của "2 Cool 4 Skool":
  20. ^ *“No More Dream”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2017.
  21. ^ a ă â Kim, Youngdae (2019). “Review 01”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  22. ^ a ă â MoneyToday. “BTS pledges to "tell the story of our generation with our lyrics". 아이즈 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2019.
  23. ^ a ă OSEN (13 tháng 6 năm 2013). '엠카' 방탄소년단, 데뷔 무대부터 압도적 '강렬 군무'. Osen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2019.
  24. ^ OSEN (15 tháng 6 năm 2013). “2AM 정진운, 방탄소년단과 '뮤뱅' 대기실 인증샷 '훈훈'. Osen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2019.
  25. ^ "日本デビュー決定"防弾少年団、初めての日本ショーケースを経て韓国カムバックへ…「2年目も今までのように突っ走るだけ” ["Japan debut decision" BTS, "only dashes in the second year as well as up to now," the first time through the Japan showcase to Korea comeback...]. KStyle. 7 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2017.
  26. ^ “2013년 38주차 Digital Chart”. Gaon Music Chart. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2018.
  27. ^ Doanh số tích lũy của "O!RUL8,2?":
  28. ^ Kim, Youngdae (2019). “Review 02”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  29. ^ “방탄소년단 N.O 발표…"진정한 행복에 대한 메시지". 강원일보 홈페이지 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2019.
  30. ^ Lee, Jung-hyuk (ngày 28 tháng 8 năm 2013). “방탄소년단, '신인왕 채널방탄'으로 리얼 버라이어티 도전” [Real Variety Challenge with 'Rookie King Channel Bangtan'] (bằng tiếng Hàn). Sports Chosun. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2018.
  31. ^ *“2013 Melon Music Awards”. Melon (bằng tiếng Korean). ngày 14 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  32. ^ a ă Herman, Tamar (ngày 14 tháng 5 năm 2018). “How BTS Took Over the World: A Timeline of The Group's Biggest Career Moments”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2018.
  33. ^ Doanh số tích lũy của "Dark & Wild":
  34. ^ “BTS Album & Song Chart History: World Albums”. Billboard. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2017.
  35. ^ *[MV] BTS(방탄소년단) _ Boy in Luv(상남자). YouTube. ngày 11 tháng 2 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2015.
  36. ^ Kim, Youngdae (2019). “Review 03”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  37. ^ “[T포토] 방탄소년단 "우리가 바로 상남자!"(엠카운트다운)”. TV리포트. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2019.
  38. ^ “BTS Holds First Fan Club Inauguration Ceremony with 3000 Fans”. Naver. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2014.
  39. ^ “BTS Announces Free, Surprise L.A. Concert”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2019.
  40. ^ Brown, August (ngày 22 tháng 5 năm 2014). “K-Pop stars Girls' Generation, Bangtan Boys headline KCON 2014”. LA Times. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2014.
  41. ^ Doanh số tích lũy của "Dark & Wild":
  42. ^ Hong, Grace Danbi. “[Video] BTS Rages in the 'War of Hormone' MV”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2015.
  43. ^ a ă Kim, Youngdae (2019). “Review 04”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  44. ^ 기사입력: ngày 19 tháng 8 năm 2014 16:35 (ngày 19 tháng 8 năm 2014). “슈가, "방시혁PD, 미국은 전기 달라 사운드 더 좋다더라" [방탄소년단 기자간담회]”. 비즈엔터. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2019.
  45. ^ '엠카운트다운' 방탄소년단, 카리스마 넘치는 '데인저'로 컴백”. 뉴스1 (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2019.
  46. ^ a ă Lee, Jung-ah (ngày 31 tháng 8 năm 2015). “방탄소년단, 홍콩 콘서트로 11개월 간 월드투어 '성황리 마무리' 출처”. SBS News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  47. ^ *防弾少年団のアルバム売上ランキング. Oricon Style (bằng tiếng Japanese). Oricon. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2014.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  48. ^ “BTS Wraps Up Concert Tour in Japan Gathering 25,000 Fans”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2015.
  49. ^ Hong, Grace Danbi (ngày 9 tháng 2 năm 2015). “BTS to Hold Second Exclusive Concert in Seoul”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2017.
  50. ^ a ă Kim, Youngdae (2019). “Review 06”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  51. ^ 재배포금지>, <ⓒ “텐아시아” 무단전재 (ngày 28 tháng 4 năm 2015). “| 방탄소년단이 말하는 '화양연화' (인터뷰①)텐아시아”. 텐아시아 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2019.
  52. ^ “27 Best Albums We've Heard in 2015 ... So Far #24”. Fuse. tháng 6 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2015.
  53. ^ Doanh số tích lũy của "The Most Beautiful Moment In Life, Part 1":
  54. ^ “I Need U”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2017.
  55. ^ Mark, Jae-min (ngày 13 tháng 5 năm 2015). “방탄소년단, '쇼챔피언' 1위..벌써 5개 트로피” [BTS,'Show Champion', Number 1..5 Trophies]. OSEN (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2018.
  56. ^ “쩔어 (Dope)”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2017.
  57. ^ “World Digital Song”. Billboard. ngày 11 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  58. ^ “BTS' 'Dope' music video hits over 100 million views”. Yonhap News Agency. ngày 25 tháng 10 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2017.
  59. ^ “デイリー CDシングルランキング 2015年06月18日付” (bằng tiếng Japanese). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 6 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  60. ^ “SUMMER SONIC TOKYO LINE UP – SUMMER SONIC 2015”. Summer Sonic. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2018.
  61. ^ “BTS Fan Meeting in Japan a Roaring Success”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2015.
  62. ^ “방탄소년단, 콘서트서 신곡 첫 공개…11월 30일 본격 컴백”. My Daily (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2015.
  63. ^ a ă Kim, Youngdae (2019). “Review 07”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  64. ^ “Gaon Chart; The Most Beautiful Moment in Life, Part 2”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). 5 tháng 12 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2019.
  65. ^ “BTS' 'Most Beautiful Moment in Life, Part 2' Returns to #1 on World Albums”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2016.
  66. ^ “BTS Break Into Billboard 200 With 'The Most Beautiful Moment in Life, Part 2'. Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2018.
  67. ^ “The Most Beautiful Moment In Life: Young Forever by BTS on iTunes”. iTunes.
  68. ^ “Fire + Save Me + Epilogue: Young Forever”. Gaon Music Chart. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2017.
  69. ^ “2016년 19주차 Album Chart”. Gaon Chartlanguage=korean. 7 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  70. ^ “2016년 20주차 Album Chart”. Gaon Chartlanguage=korean. 14 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  71. ^ “BTS Billboard Chart History”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2016.
  72. ^ Chung, Joo-won (ngày 19 tháng 11 năm 2016). “BTS, EXO, TWICE top 2016 Melon Music Awards”. Yonhap News Agency. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  73. ^ “BTS Has Already Dominated Their 2016 Asia Tour: All 144,000 Tickets In Upcoming Shows In China, Japan, Thailand, And Philippines Sold Out!” (bằng tiếng english). inquisitr. ngày 25 tháng 6 năm 2016.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  74. ^ Ahn, Sung-mi (ngày 21 tháng 3 năm 2016). “BTS to return in May”. Kpop Herald. The Korea Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  75. ^ “BTS to Headline KCON NY; Twice Added to KCON LA Lineup”. Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2019.
  76. ^ Benjamin, Jeff (6 tháng 5 năm 2016). “BTS Joins Kcon 2016 Los Angeles as Headliner”. Fuse. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  77. ^ “BTS Search for Their Biggest Fans on Twitter With K-Pop's First Ever Emoji”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 6 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2016.
  78. ^ *“防弾少年団、花より美しいビジュアル!?日本最新シングル「I NEED U (Japanese Ver.)」のジャケット写真をKstyle先行公開” (bằng tiếng Nhật). Kstyle. 12 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2018.
  79. ^ “Oricon Daily Album Ranking (2016年09月06日付) – see #01” (bằng tiếng Japanese). Oricon. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  80. ^ “[V Report Plus] BTS releases teaser for lead track of 'Wings'. Kpop Herald. Korea Herald. 7 tháng 10 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2016.
  81. ^ a ă â Kim, Youngdae (2019). “Review 10”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  82. ^ Rolling Stone (21 tháng 7 năm 2017). “10 New Artists You Need to Know: July 2017”. Rolling Stone. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2017.
  83. ^ Fuse Staff (6 tháng 12 năm 2016). “THE 20 BEST ALBUMS OF 2016”. Fuse. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2016.
  84. ^ “Bangtan Boys second EP "Wings" tops 8 music charts”. Yonhap. 11 tháng 10 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2016.
  85. ^ “국내 대표 음악 차트 가온차트!”. gaonchart.co.kr. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2016.
  86. ^ Ferrer, Robie (24 tháng 10 năm 2016). “BTS' 'Blood Sweat and Tears' music video breaks Kpop video record [VIDEO]”. Yibada. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2018.
  87. ^ Benjamin, Jeff (17 tháng 10 năm 2016). “BTS' 'Wings' Sets New U.S. Record for Highest-Charting, Best-Selling K-Pop Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2016.
  88. ^ “Social 50”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2018.
  89. ^ Lee, E. (19 tháng 3 năm 2017). “BTS sold 1.49 million copies of 'Wings' albums”. Yonhap News Agency. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  90. ^ Choi, Seung Hae (30 tháng 10 năm 2017). “Kpop News – BTS' 'Wings' Becomes Highest Selling Album on Gaon Chart”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2016.
  91. ^ Chung, Joo-won (2 tháng 12 năm 2016). “Bangtan Boys wins best artist award in MAMA 2016”. Yonhap News Agency. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  92. ^ “The big 3 of Korean pop music and entertainment”. The Dong-A Ilbo. 26 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2016.
  93. ^ “방탄소년단 '윙스 외전', 선주문 70만장 돌파..사상 최다” [BTS Wings Extension: You Never Walk Alone Reaches 700K Pre-orders]. Osen (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 10 tháng 2 năm 2017.
  94. ^ Kim, Nicholas (9 tháng 3 năm 2017). “BTS Breaks the Record for Most Albums Sold in a Month”. Koogle TV. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 5 năm 2017.
  95. ^ a ă Benjamin, Jeff (4 tháng 12 năm 2015). “BTS: K-Pop's Social Conscience”. Fuse. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2015.
  96. ^ Dazed (ngày 7 tháng 12 năm 2017). “The 20 best K-Pop songs of 2017”. Dazed (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2017.
  97. ^ “2017년 07주차 Digital Chart”. gaonchart.co.kr. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2017.
  98. ^ Min, Susan (10 tháng 2 năm 2017). “BTS′s Upcoming Album Sells Over 700,000 in Pre-orders”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  99. ^ “BTS releases new album, storms music charts”. Yonhap News Agency. 13 tháng 2 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  100. ^ Benjamin, Jeff. “BTS Crack the Bubbling Under Hot 100 With 'Spring Day,' Conquer Multiple Charts With 'You Never Walk Alone'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 2 năm 2017.
  101. ^ Daly, Rhian (29 tháng 4 năm 2020). “Every BTS song ranked in order of greatness”. NME. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2020.
  102. ^ Seo, Kyung (2 tháng 12 năm 2017). “[멜론뮤직어워드] '올해의 노래상' 방탄소년단, "'봄날', 많은 분들 위로하려 썼던 곡" ('Song of The Year', 'BTS', 'Spring Day')”. SE Daily. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2017.
  103. ^ “방탄소년단, 2017 MMA '올해의 베스트송' 수상…2년 연속 대상 (BTS, 2017 MMA 'Best Song of the Year' award)”. Sports Today. 3 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2017.
  104. ^ “[공식입장] "19개도시·40회·55만명"..방탄소년단, 월드투어 퍼펙트매진” ["19 Cities, 40 Shows, 550,000 People"... BTS, perfectly sold out world tour] (bằng tiếng Hàn). Naver. 31 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2017.
  105. ^ Liu, Marian. “K-pop group's record breaking album conquers three continents”. CNN. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2019.
  106. ^ “BTS Adds 2 New Shows to Sold-Out Wings Tour”. Billboard. 16 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2016.
  107. ^ Lipshutz, Jason (21 tháng 5 năm 2017). “BTS Thanks Fans For Top Social Artist Win at Billboard Music Awards 2017: Watch”. Billboard. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2019.
  108. ^ Herman, Tamar (ngày 5 tháng 7 năm 2017). “BTS Remakes Iconic Seo Taiji & Boys' 'Come Back Home': Watch”. Billboardaccessdate=April 23, 2019.
  109. ^ “K-Pop Legend Seo Taiji Holds 25th Anniversary Concert, Passes Torch to BTS”. Billboard. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2019.
  110. ^ “[SE★초점] 서태지는 왜 방탄소년단을 차세대 아이콘으로 선택했나?”. 서울경제 (bằng tiếng Hàn). 3 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2019.
  111. ^ a ă â Kim, Youngdae (2019). “Review 11”. BTS – The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  112. ^ “[공식입장] 방탄소년단, 9월18일 컴백 확정..'Love Yourself' 발매” [[Official position] BTS to return with 'Love Yourself' on September 18] (bằng tiếng Hàn). Naver. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2017.
  113. ^ “The Chainsmokers collaborates with BTS for 'Love Yourself'. The Korea Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2017.
  114. ^ “BTS Explain Concepts Behind 'Love Yourself: Her' Album: 'This Is the Beginning of Our Chapter Two'. Billboard. 20 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2019.
  115. ^ Herman, Tamar. “BTS Unveils 'Love Yourself: Her' Album & 'DNA' Video”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2017.
  116. ^ Benjamin, Jeff; Caulfield, Keith (ngày 24 tháng 9 năm 2017). “BTS Score Top 10 Debut on Billboard 200 With 'Love Yourself: Her' Album”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2017.
  117. ^ “BTS album 'Love Yourself: Her' sells over 1.2 mln copies: data”. Yonhap News Agency. 13 tháng 10 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2017.
  118. ^ Kelley, Caitlin (20 tháng 9 năm 2017). “BTS Smashes K-Pop Records With 'DNA' Music Video”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2017.
  119. ^ Trust, Gary; Benjamin, Jeff (25 tháng 9 năm 2017). “BTS Earns First Billboard Hot 100 Hit With 'DNA'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2017.
  120. ^ Trust, Gary; Benjamin, Jeff (2 tháng 10 năm 2017). “BTS Scores Highest-Charting Billboard Hot 100 Hit for a K-Pop Group With 'DNA'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 10 năm 2017.
  121. ^ Gary, Trust (4 tháng 12 năm 2017). “BTS Mic Drop in Billboard Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2017.
  122. ^ “BTS ranks 28th on Billboard Hot 100 with 'Mic Drop'. Yonhap News Agency. 4 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2017.
  123. ^ Herman, Tamar (12 tháng 2 năm 2018). “BTS' 'DNA' & 'Mic Drop' Get Certified Gold by RIAA”. Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2018.
  124. ^ “Gold & Platinum”. Recording Industry Association of America. 12 tháng 2 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2018.
  125. ^ Prance, Sam (13 tháng 2 năm 2018). “BTS Become First K-Pop Act with Multiple RIAA Certifications”. MTV UK. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2018.
  126. ^ a ă Herman, Tamar (21 tháng 11 năm 2018). “BTS Recognized by RIAA for First Platinum Single & First Gold Album”. Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2018.
  127. ^ “First Triple A side single to be released on December 6!”. BTS Official Japanese Fanclub. 14 tháng 10 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2017.
  128. ^ “2017年12月18日付”. Oricon. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2017.
  129. ^ “[공식입장] 방탄소년단, 日싱글도 세계 강타…10개국 아이튠즈 1위”. Naver (bằng tiếng Hàn). Osen. ngày 7 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2018.
  130. ^ Yu, Byung-cheol (12 tháng 12 năm 2017). “방탄소년단, 日 오리콘 주간 싱글 차트 1위…해외 아티스트 최초 '30만 포인트' 돌파 (BTS ranks #1 on Japanese Oricon Weekly Single Chart … First foreign artist to break through '300,000 points')”. Korea Economic News. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2017.
  131. ^ “방탄소년단, 日 오리콘 주간 차트 1위.. 해외 아티스트 최초 '30만 포인트' 돌파”. iMBC News. 12 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2017.
  132. ^ “月次認定作品 認定年月:2017年 12月”. Recording Industry Association of Japan. 15 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2018.
  133. ^ Kim, Young-rak (15 tháng 1 năm 2018). "해외 아티스트 유일"…방탄소년단 日싱글, '더블 플래티넘' 달성 ("The only foreign artist"...BTS Japanese Single achieves Double Platinum)”. Naver. Sports Chosun. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2018.
  134. ^ Hwang, Hye-Jin (16 tháng 1 năm 2018). “방탄소년단 日싱글 '더블 플래티넘' 등극 '해외 아티스트 유일' (BTS Japanese Single achieves Double Platinum; the only foreign artist)”. Newsen. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2018.
  135. ^ Kelley, Caitlin (ngày 3 tháng 11 năm 2017). “K-Pop Superstars BTS to Perform for First Time on an American Awards Show at 2017 AMAs”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2017.
  136. ^ Herman, Tamar (ngày 3 tháng 11 năm 2017). “Rising K-Pop Superstars BTS Will Perform At The AMAs”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2017.
  137. ^ Ming, Cheang (29 tháng 12 năm 2017). “How K-pop made a breakthrough in the US in 2017”. CNBC. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2018.
  138. ^ Steger, Isabella (20 tháng 11 năm 2017). “The Unlikely Meteoric Rise of BTS, the Biggest Name in K-Pop Right Now”. Quartz. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2018.
  139. ^ Ramli, Bibi Nurshuhada (22 tháng 11 năm 2017). “K-Pop kings BTS earn a spot in Guinness World Records 2018 for most Twitter engagements”. New Straits Times.
  140. ^ “BTS performing in Dick Clark New Years Rockin Eve 2018”. Billboard. 12 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2018.
  141. ^ “BTS confirm to perform at Music Station Super Live”. Universal Japan. tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2017.
  142. ^ Lee, Min-Ki (1 tháng 12 năm 2017). “[2017 MAMA]방탄소년단 벌써 2관왕, 베스트 아시안 스타일 수상”. Newsen. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2017.
  143. ^ Lee, Min-Ki (1 tháng 12 năm 2017). “[2017 MAMA]방탄소년단, 2년 연속 대상 "더이상 슬프지 않아". Newsen. Truy cập ngày 1 tháng 12 năm 2017.
  144. ^ “BTS wins Artist of the Year at MAMA for second year”. Yonhap News Agency. 1 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2017.
  145. ^ Kim, Myung Shin (11 tháng 1 năm 2018). “방탄소년단, 2018 골든디스크 대상…'4연속 본상'. Newsen. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2018.
  146. ^ Sungmyung, Kyungji (26 tháng 1 năm 2018). “방탄소년단, 대상 4관왕 달성.."인생의 황금빛 분기점" [News] BTS achieves quadruple crown Daesangs.. "Golden turning point of life". Naver. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2018.
  147. ^ “방탄소년단X유튜브 레드, 리얼 성장 다큐 28일 첫 선 ([NEWS] BTS x YouTube Premium, 8 episode documentary of BTS to be revealed on 28 March)”. Naver. Osen. 13 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2018.
  148. ^ Herman, Tamar (14 tháng 3 năm 2018). “BTS Documentary Series 'Burn The Stage' to Air on YouTube Premium”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2018.
  149. ^ “全米で大ブレイク中!BTS (防弾少年団)、待望の日本オリジナルアルバム4月4日発売決定!世界中で大ヒットした楽曲に、日本制作楽曲含む新録4曲を収録!初回限定盤には来日ドキュメンタリーほか、映像も収録!” [[NEWS] BTS Japan 3rd album "FACE YOURSELF", April 4 is decided on sale!]. BTS Japan Official (bằng tiếng Nhật). 1 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2018.
  150. ^ Kawamura, Takahiro (14 tháng 3 năm 2018). “Not heard of them? Nor have most people, but they're very big”. The Asahi Shimbum. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2018.
  151. ^ Herman, Tamar (5 tháng 4 năm 2018). “BTS Tease Next Album In 'Love Yourself' Series With 'Euphoria' Theme Video”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2018.
  152. ^ Herman, Tamar (18 tháng 5 năm 2018). “BTS Releases Expressive 'Love Yourself: Tear' Album: Listen”. Billboard. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2018.
  153. ^ *“Global Sensation BTS to Perform World Television Premiere of New Single at the "2018 Billboard Music Awards" on NBC”. Billboard Music Awards. 24 tháng 4 năm 2018.
  154. ^ *“2018 Nominees: Top Social Artist”. Billboard. 17 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2018.
  155. ^ *“BTS Wins Top Social Artist Award at the 2018 Billboard Music Awards”. Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2018.
  156. ^ Kim, Youngdae (2019). “Review 13”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  157. ^ “The 50 Best Albums of 2018 (So Far): Critics' Picks”. Billboard. 5 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2018.
  158. ^ Pearce, Sheldon (24 tháng 5 năm 2018). “BTS: Love Yourself 轉 'Tear' Album Review | Pitchfork”. Pitchfork. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
  159. ^ Mclntyre, Hugh (27 tháng 5 năm 2018). “BTS Debut New Album 'Love Yourself: Tear' At No.1, Becoming The First K-Pop Act To Do So”. Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
  160. ^ Kreps, Daniel (27 tháng 5 năm 2018). “On the Charts: BTS Become First K-Pop Act To Reach Number One”. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
  161. ^ McIntyre, Hugh (29 tháng 5 năm 2018). “BTS Is Currently Enjoying The Best Week Of Their Career On The U.K. Charts”. Forbes. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2018.
  162. ^ McIntyre, Hugh (29 tháng 5 năm 2018). “BTS, Lil Baby And Ella Mai Reach The Top 10 For The First Time With New Hit Singles”. Forbes. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2018.
  163. ^ Zellner, Xander (29 tháng 5 năm 2018). “BTS' 'Fake Love' Becomes 17th Primarily Non-English-Language Top 10 on Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2018.
  164. ^ Herman, Tamar (14 tháng 8 năm 2018). “BTS' 'Fake Love' Certified Gold by RIAA”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2018.
  165. ^ Kim, Ji-ji (8 tháng 6 năm 2018). “방탄소년단, 166만 장 판매로 5월 가온앨범차트 1위” [BTS sold 1.66 million copies in May]. Xportsnews (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2020.
  166. ^ Rolli, Bryan (16 tháng 7 năm 2018). “BTS Announce New Album 'Love Yourself: Answer' For August Release”. Forbes. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2018.
  167. ^ Park, Jin-young (17 tháng 7 năm 2018). “[공식입장] 방탄소년단, 8월 24일 컴백 확정..러브 유어셀프 시리즈 마무리” [Official position. Bulletproof Boy Scouts, August 24 comeback confirmed Yours... Love Self-Series finishing]. Osen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2018.
  168. ^ Viray, Patricia Lourdes (24 tháng 8 năm 2018). “WATCH: BTS drops 'IDOL' music video”. The Philippine Star. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2018.
  169. ^ Yam, Kimberly (24 tháng 8 năm 2018). “K-Pop Band BTS Drops Song With Nicki Minaj, And The Internet Has No Chill”. Huffington Post. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2018.
  170. ^ a ă Kim, Youngdae (2019). “Review 14”. BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. RH Korea. ISBN 9788925565828.
  171. ^ Herman, Tamar (24 tháng 8 năm 2018). “BTS Reflect on Life & Love on Uplifting 'Love Yourself: Answer'. Billboard. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2019.
  172. ^ “방탄소년단, 8월 가온차트서 193만장 앨범차트 1위” (bằng tiếng Hàn). 6 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2018.
  173. ^ a ă Caulfield, Keith (2 tháng 9 năm 2018). “BTS Scores Second No. 1 Album on Billboard 200 Chart With 'Love Yourself: Answer'. Billboard. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2018.
  174. ^ “BTS Digital Song Sales Chart”. Billboard.com. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2018.
  175. ^ Tech, Paul (5 tháng 9 năm 2018). “BTS score their first Canadian no. 1 Album: Chart confidential” (PDF). BDS Radio. Nilsen. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2018.
  176. ^ Mclntyr, Hugh (27 tháng 8 năm 2018). “BTS's 'Idol' Breaks The Record For Biggest 24-Hour YouTube Debut”. Forbes. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2018.
  177. ^ Herman, Tamar (23 tháng 1 năm 2020). “BTS' 'Love Yourself: Answer' Becomes First South Korean Album Certified Platinum by RIAA”. Billboard. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2020.
  178. ^ “Bangtan Boys Kick off World Tour with Concerts in Seoul”. The Chosun Ilbo. 27 tháng 8 năm 2018. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2018.
  179. ^ Gemmill, Allie (19 tháng 11 năm 2018). “BTS Releases First English-Language Song "Waste It On Me". TeenVogue. TeenVogue. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2018.
  180. ^ Yang, Rachel (19 tháng 11 năm 2018). “Steve Aoki Drops Music Video Starring BTS, Ken Jeong and All-Asian Cast (Watch)”. Variety. Variety. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2018.
  181. ^ Herman, Tamar (8 tháng 8 năm 2018). “BTS Add Date at NYC's Citi Field, Become First-Ever K-Pop Act to Play U.S. Stadium”. MSN. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2018.
  182. ^ Herman, Tamar (17 tháng 8 năm 2018). “BTS' Citi Field Show Sells Out Within Minutes”. Billboard. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2018.
  183. ^ McDermott, Maeve (4 tháng 12 năm 2018). “2018's best-selling live artists are Ed Sheeran, Bruce Springsteen and BTS, per Stubhub”. USA Today. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2018.
  184. ^ “2018 Year In Review: The Year in Live Events”. Vivid Seats. 18 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2019.
  185. ^ Cosores, Philip (12 tháng 9 năm 2018). “Korean Pop Group BTS Paint An Inclusive, Diverse Future For Pop Music”. UPROXX (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2018.
  186. ^ Bell, Crystal (9 tháng 10 năm 2018). “The 10 Most Beautiful Moments Of BTS' Love Yourself Tour”. MTV. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2018.
  187. ^ “빅히트 "방탄소년단과 재계약 체결, 최고의 대우"(공식입장)” (bằng tiếng Hàn). Newsen. 18 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2019.
  188. ^ Qin, Amy (9 tháng 11 năm 2018). “K-Pop Band BTS Is Dropped From Japanese TV Show Over T-Shirt”. The New York Times. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.
  189. ^ “Popular Korean Band Whose Japan Performance Was Cancelled For T-Shirt Mocking A-Bomb Victims, Once Posed With Nazi SS Death Head Symbols, Flew Nazi-Like Flags At Concert”. Simon Wiesenthal Center. 11 tháng 11 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.
  190. ^ Kim, Hyung-jin (13 tháng 11 năm 2018). “BTS' agency apologizes for boy-band members' atomic-bomb shirts, swastika hat”. USA Today. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.
  191. ^ “Wiesenthal Center Welcomes K-Pop Group's Apology For Incidents Offensive To Jewish And Japanese Victims Of WWII”. Simon Wiesenthal Center. 13 tháng 11 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.
  192. ^ “방탄소년단 소속사, 티셔츠 논란에 원폭 피해자 찾아 공식 사과”. Naver (bằng tiếng Korean). 16 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  193. ^ Amos, Jim (18 tháng 11 năm 2018). “BTS Breaks The Box Office Bank With 'Burn The Stage: The Movie'. Forbes. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2018.
  194. ^ Lee, Hoyeon (1 tháng 11 năm 2018). 방탄소년단부터 워너원…'2018 MAMA', 투표 시작. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2018.
  195. ^ “The Year in K-Pop on the Charts: BTS Breaks Genre Barriers While the Scene Expands Its Reach”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2018.
  196. ^ Kim, Sohee. “The Bloomberg 50”. Bloomberg. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2018.
  197. ^ “방탄소년단, 앨범 판매 1000만장 돌파…2013년 데뷔 이후 5년 6개월만에 달성”. Naver (bằng tiếng Korean). Sportskhan. 8 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  198. ^ “BTS to Appear at Grammy Awards (EXCLUSIVE)”. Variety. 4 tháng 2 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  199. ^ Nickolai, Nate (10 tháng 2 năm 2019). “BTS Makes History at the Grammys as First K-Pop Presenters”. Variety. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  200. ^ Herman, Tamar (4 tháng 2 năm 2019). “BTS Reportedly Set to Present at Grammy Awards”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  201. ^ Kile, Meredith B.; Drysdale, Jennifer (4 tháng 2 năm 2019). “BTS to Present at 2019 Grammy Awards: Report”. Entertainment Tonight. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019 – qua Yahoo! News.
  202. ^ Herman, Tamar (12 tháng 4 năm 2019). “BTS First Asian Act to Surpass 5 Billion Streams on Spotify”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  203. ^ Halsey (ngày 17 tháng 4 năm 2019). “BTS: The 100 Most Influential People of 2019”. Time. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  204. ^ Kim, Jin-sun (12 tháng 4 năm 2019). 방탄소년단 '작은 것들을 위한 시' 공개즉시 음원순위'싹쓸이' Halsey도 관심 폭발 [Bulletproof Boy Scouts 'Poetry for the Little Things' Revealed Immediately] (bằng tiếng Hàn). SEDaily. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  205. ^ Delgado, Sara (14 tháng 3 năm 2019). “Emma Stone and BTS Will Be on "SNL" and People Are Making Whitewashing Jokes”. Teen Vogue. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  206. ^ Bradley, Laura (11 tháng 4 năm 2019). “BTS Is One of S.N.L.'s Biggest Musical Guests Ever—And S.N.L. Knows It”. Vanity Fair. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  207. ^ McIntyre, Hugh (19 tháng 4 năm 2019). “BTS Becomes The First Korean Act To Hit No. 1 On The U.K. Albums Chart”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  208. ^ Brandle, Lars (22 tháng 4 năm 2019). “BTS Make Chart History as 'Map Of The Soul: Persona' Bows at No. 1 In Australia”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  209. ^ “BTS Meets the Beatles and the Monkees in Billboard Chart History With 'Map of the Soul: Persona'. Billboard. ngày 21 tháng 4 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2019.
  210. ^ McIntyre, Hugh (3 tháng 7 năm 2019). “BTS Lead The 10 Bestselling Physical Albums In The U.S. This Year with 10 copies'. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  211. ^ Kim, Ha-jin (9 tháng 5 năm 2019). 방탄소년단, 가온차트 음반·다운로드 1위 '2관왕' [BTS, Gaon Music Chart No. 1]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019 – qua Naver.
  212. ^ Trust, Gary (23 tháng 4 năm 2019). “Lil Nas X's 'Old Town Road' Leads Billboard Hot 100 for Third Week; Sam Smith & Normani, BTS & Halsey Hit Top 10”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  213. ^ Kelly, Caitlin (15 tháng 4 năm 2019). “BTS's 'Boy With Luv' Smashes YouTube's Record For Most Views In 24 Hours”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  214. ^ “BTS Mendapatkan Gold Certified Di Australia” [BTS Gets Gold Certified in Australia]. Indozone (bằng tiếng Indonesia). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  215. ^ McIntyre, Hugh (24 tháng 6 năm 2019). “BTS Scores Their Second Platinum-Certified Single In The U.S. With 'Boy With Luv'. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  216. ^ McIntyre, Hugh (21 tháng 2 năm 2020). “BTS Earns Their First Certified Single In The U.K. With 'Boy With Luv'. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2020.
  217. ^ “BTS Map of the Soul: Persona”. British Phonographic Industry (BPI). 28 tháng 6 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  218. ^ “BTS Map of the Soul: Persona”. Syndicat National de l'Édition Phonographique (SNEP). 6 tháng 12 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2019.
  219. ^ Ginsberg, Gab (19 tháng 2 năm 2019). “BTS Add Additional 2019 Stadium Tour Stops: See the New Dates”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  220. ^ Baek, Ji-eun (28 tháng 10 năm 2019). “[SC초점] BTS, 월드투어 내일(29일) 피날레..2천억 매출 이상의 의미(종합)”. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2019.
  221. ^ Kim, Eun-Young; Lee, Jihae (3 tháng 6 năm 2019). “BTS sets another milestone as first Asian act to headline Wembley Stadium”. Korean Culture and Information Service (KOCIS). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  222. ^ Frankenberg, Eric (14 tháng 6 năm 2019). “BTS Moves 600,000 Tickets in 6 Markets on the Love Yourself: Speak Yourself Tour”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2019.
  223. ^ Kelley, Caitlin (2 tháng 3 năm 2019). “BTS Sold Out U.S. And European Dates, Added New Show To Upcoming World Tour”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  224. ^ Herman, Tamar (3 tháng 5 năm 2019). “BTS Set to Appear On 'The Late Show With Stephen Colbert'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  225. ^ 'Good Morning America' 2019 Summer Concert Series lineup: BTS, Chance the Rapper, Pitbull, Ellie Goulding and more”. Good Morning America. 4 tháng 5 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  226. ^ Herman, Tamar (17 tháng 5 năm 2019). “BTS Set to Perform On 'The Voice' Finale”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  227. ^ Mier, Tomás (30 tháng 5 năm 2019). “BTS Performs 'Boy with Luv' On Britain's Got Talent Days Before Sold-Out Shows in London”. People. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  228. ^ Park, Joon-young (7 tháng 6 năm 2019). 방탄소년단 매니저 게임 'BTS월드', 첫 번째 OST 'Dream Glow' 공개 [BTS manager game 'BTS World' to release first OST 'Dream Glow']. NewsWorks (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  229. ^ Herman, Tamar (14 tháng 6 năm 2019). “BTS' J-Hope & V Usher In 'A Brand New Day' In Collab with Zara Larsson: Stream It Now”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  230. ^ Herman, Tamar (21 tháng 6 năm 2019). “BTS' RM and Suga Team Up With Juice WRLD For 'All Night': Listen”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  231. ^ Herman, Tamar (28 tháng 7 năm 2019). “BTS Release 'BTS World' Soundtrack Album Including New Track 'Heartbeat': Listen”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  232. ^ Kim, Soo-kyung (8 tháng 8 năm 2019). 백현 ‘시티 라이츠’, 가온차트 솔로 앨범 월간 최다판매량 기록 [Baekhyun 'City Lights' recorded the highest monthly solo album sales of Gaon Chart]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  233. ^ Guy, Jack (25 tháng 6 năm 2019). “K-pop stars BTS launch mobile game 'BTS World'. CNN. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  234. ^ Haddad, Hanan (3 tháng 7 năm 2019). “BTS Top Charts With New Japanese Single and MV 'Lights': Watch”. E! Online. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  235. ^ Lee, Min-ji (3 tháng 7 năm 2019). 방탄소년단, 日 싱글 'Lights/Boy With Luv' 오리콘 데일리 차트 1위 [BTS ranked No.1 on Oricon daily chart with Japan single 'Lights/Boy With Luv']. Osen (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019 – qua Naver.
  236. ^ BTS新曲初100万枚出荷!欧米などから予約殺到 [BTS new song first time 1 million copies shipped! Flood of reservations from Europe and the United States]. Nikkan Sports (bằng tiếng Nhật). 4 tháng 7 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  237. ^ BTS、海外男性歌手初のミリオン「とても幸せ」 レコ協19年7月度認定 [BTS, the first million foreign male artist, "Very Happy"]. Oricon Music (bằng tiếng Nhật). 8 tháng 8 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  238. ^ Doanh số tích lũy của Love Yourself: Her & Love Yourself: Tear:
  239. ^ “가온 인증(Gaon Certification) - Album”. Gaon Music Chart. 8 tháng 8 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  240. ^ Yoon, Chang-bin (8 tháng 8 năm 2019). [가요랭킹] 백현 솔로 앨범, 7월 월간 앨범차트 1위…주간음원 정상은 태연 [[Music Ranking] Baekhyun's Solo Album, No.1 on the monthly album chart for July…Taeyeon tops weekly music chart]. NewsPim (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2019.
  241. ^ *“BTS Love Yourself - Tear”. British Phonographic Industry (BPI). 10 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2020.
  242. ^ “BTS: K-pop band perform in Saudi Arabia despite criticism”. BBC News. 11 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2019.
  243. ^ Benjamin, Jeff (31 tháng 10 năm 2019). “Here's What Went Down at BTS' 'The Final' World Tour Concert in Seoul”. Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2019.
  244. ^ Frankenberg, Eric (5 tháng 12 năm 2019). “The Year in Touring Charts 2019: Ed Sheeran Meets The Rolling Stones in Boxscore History”. Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2019.
  245. ^ Rolli, Bryan (6 tháng 12 năm 2019). “BTS Were The Top-Grossing Touring Group Of 2019”. Forbes. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2019.
  246. ^ Herman, Tamar (18 tháng 10 năm 2019). “BTS' Epic Music Video for 'Make It Right' With Lauv Is a Homage to ARMY: Watch”. Billboard. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2019.
  247. ^ Grein, Paul (15 tháng 11 năm 2019). “Taylor Swift, BTS & More Record-Setters at the 2019 American Music Awards”. Billboard. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2019.
  248. ^ Lee, Ho-yeon (30 tháng 11 năm 2019). “[MMA 종합] 방탄소년단, 대상 4개 석권·총 8관왕 "아미 '보라'해". Hankook Ilbo (bằng tiếng Korean). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  249. ^ “[2019 마마] "올해의 가수는 방탄소년단!"…4개 대상 싹쓸이 '9관왕' [종합]”. n.news.naver.com (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2019.
  250. ^ “BTS Makes Historic Win At 2019 MAMA!”. myx.abs-cbn.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2019.
  251. ^ “Top Artists - Year-End”. Billboard. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2019.
  252. ^ “Top Artists - Duo/Group - Year-End”. Billboard. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2019.
  253. ^ “The Hitmakers and Hitbreakers Who Defined the Sound of 2019”. Variety. 5 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2019.
  254. ^ Clarke, Chevaz (9 tháng 12 năm 2019). “Twitter's 2019 trends: What was most popular on Twitter this year?”. CBS News. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2019.
  255. ^ Sinha, Charu (1 tháng 1 năm 2020). “BTS Turns Times Square Into BTS Concert on New Year's Eve”. Vulture (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 2 tháng 1 năm 2020.
  256. ^ McIntyre, Hugh (6 tháng 1 năm 2020). “BTS Made History At The 2020 Golden Disc Awards”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2020.
  257. ^ “Nielsen Music- Year-end Music Report U.S. 2019” (PDF). Billboard. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2020.
  258. ^ *McIntyre, Hugh (9 tháng 1 năm 2020). “BTS Ended 2019 As The Fourth-Most-Successful Group On The Billboard 200”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 1 năm 2020.
  259. ^ “Best Sellers and Global Artists of the Year — IFPI — Representing the recording industry worldwide”. IFPI. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  260. ^ Lee, Jaehyun (20 tháng 3 năm 2020). 방탄소년단, IFPI '글로벌 앨범차트' 3위…한국 최초 '2년연속 톱10' [BTS, IFPI 'Global Album Chart' 3rd place… Korea's first 'Top 10 in two consecutive years']. Newsis (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  261. ^ Lee, Ho-yeon (20 tháng 3 năm 2020). 방탄소년단, 韓 가수 최초 2년 연속 IFPI ‘글로벌 앨범 차트’ 톱 10 [BTS, first Korean Singer for two consecutive years, IFPI 'Global Album Chart' Top 10]. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  262. ^ “BTS, Taylor Swift And Arashi: These Were The 10 Bestselling Albums In The World In 2019”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  263. ^ Lee, Jae-hoon (3 tháng 3 năm 2020). 방탄소년단, 국제음반산업협회 '톱10'…非영어권 최초 2년연속 [BTS, International Music Industry Association 'Top 10'… the first Non-English speaking for hai consecutive years]. Newsis (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  264. ^ Lee, Ho-yeon (3 tháng 3 năm 2020). “비영어권 최초” 방탄소년단, 2년 연속 IFPI 선정 ‘글로벌 아티스트’ 톱 10 [“First non-English speaking” BTS, Top 10 'Global Artist' by IFPI for hai consecutive years]. Hankook Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  265. ^ Strauss, Matthew (17 tháng 1 năm 2020). “Listen to BTS' New Song "Black Swan". Pitchfork. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2020.
  266. ^ Zemler, Emily (17 tháng 1 năm 2020). “Watch BTS' Dance-Inspired Art Film For New Single 'Black Swan'. Rolling Stone. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2020.
  267. ^ Kim, Hyun-rok (18 tháng 2 năm 2020). '컴백 D-3' 방탄소년단 새 역사 썼다…선주문 402만 돌파 '역대최다'[공식] [[Official] 'Comeback D-3' BTS write new history...Pre-orders exceed 4.02 million. "It's the best."]. Sports TV News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2020 – qua Naver.
  268. ^ Kim, Ye-na (29 tháng 1 năm 2020). 방탄소년단 ‘Black Swan’, 전 세계 주요 차트 진입 ‘글로벌 인기 증명’ [BTS 'Black Swan' enters the world's major charts]. Exsport News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2020.
  269. ^ Park, Seo Hyun (29 tháng 1 năm 2020). 방탄소년단 'Black Swan', 美빌보드 핫100 57위‥전 세계 주요 차트 돌풍(공식) [Bulletproof Boy Scouts' 'Black Swan' ranked # 57 on the Billboard Hot 100]. Herald POP (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2020.
  270. ^ “2020 GRAMMYs: Lil Nas X, BTS & More To Perform”. GRAMMY.com (bằng tiếng Anh). 23 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2020.
  271. ^ Kim, Hyo-jeong (24 tháng 1 năm 2020). “방탄소년단, 그래미 어워즈서 공연…한국 가수 최초” [BTS, Grammy Awards Performance First Korean singer]. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2020.
  272. ^ Bruner, Raisa (27 tháng 1 năm 2020). “BTS Joined Lil Nas X for Their First Grammys Performance”. Time. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2020.
  273. ^ “Map of the Soul: 7 by BTS”. Metacritic. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2020.
  274. ^ Cho, Na-young (24 tháng 2 năm 2020). "방탄소년단 좋아한 것이 최고의 선택임을 증명한 앨범"..美-英 해외 유력매체 '극찬'. OSEN. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2020.
  275. ^ Herman, Tamar (21 tháng 2 năm 2020). “BTS Unveil Fierce Manifesto Music Video for 'Map of the Soul: 7' Single 'ON': Watch”. Billboard. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2020.
  276. ^ Kim, Yeon-ji (12 tháng 3 năm 2020). 방탄소년단 ‘MAP OF THE SOUL: 7’, 판매량 411만 장..韓 가수 신기록 [BTS 'MAP OF THE SOUL: 7', sales volume 4.11 million copies]. Daily Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2020 – qua Naver.
  277. ^ McIntyre, Hugh (12 tháng 3 năm 2020). “BTS's 'Map Of The Soul: 7' Is Now The Bestselling Album In South Korean History”. Forbes. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2020.
  278. ^ Rolli, Bryan (9 tháng 4 năm 2020). “BTS's 'Map Of The Soul: 7' Makes Gaon Chart History With 4 Million Certified Sales”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2020.
  279. ^ Caulfield, Keith (1 tháng 3 năm 2020). “BTS Achieves Fourth No. 1 Album on Billboard 200 Chart With 'Map of the Soul: 7'. Billboard. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2020.
  280. ^ McIntyre, Hugh (1 tháng 3 năm 2020). “BTS's New Album Outsells The Next Six Titles Combined In The U.S.”. Forbes. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2020.
  281. ^ McIntyre, Hugh (1 tháng 3 năm 2020). “BTS Scores The Largest Debut Of 2020 With 'Map Of The Soul: 7'. Forbes. Truy cập ngày 1 tháng 3 năm 2020.
  282. ^ Caulfield, Keith (29 tháng 3 năm 2020). “The Weeknd's 'After Hours' Debuts at No. 1 on Billboard 200 Chart With Biggest Week of 2020”. Billboard. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2020.
  283. ^ Hugh, McIntyre (2 tháng 3 năm 2020). “BTS's New Album Has Now Hit No. 1 In The Five Largest Music Markets In The World”. Forbes. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2020.
  284. ^ Trust, Gary (3 tháng 3 năm 2020). “BTS Sets New Career Best on Hot 100 as 'On' Blasts in at No. 4; Roddy Ricch's 'The Box' Rules For Eighth Week”. Billboard. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2020.
  285. ^ Romano, Aja (2 tháng 3 năm 2020). “BTS just landed an unprecedented spot on the Hot 100 — with virtually no radio play”. Vox. Truy cập ngày 3 tháng 3 năm 2020.
  286. ^ McIntyre, Hugh (4 tháng 3 năm 2020). “BTS Has Finally Beaten One Of Psy's Most Impressive Chart Feats”. Forbes. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2020.
  287. ^ Herman, Tamar (21 tháng 1 năm 2020). “BTS Announce 'Map of the Soul' Tour Dates”. Billboard. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2020.
  288. ^ Bloom, Madison (28 tháng 2 năm 2020). “BTS Cancel South Korea Tour Dates, Citing Coronavirus Outbreak”. Pitchfork.
  289. ^ Dams, Tim (28 tháng 4 năm 2020). “BTS Postpone North American 'Map of the Soul' Tour Amid Coronavirus Pandemic”. Variety. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2020.
  290. ^ a ă â b Benjamin, Jeff. 'Learn Korean With BTS' Aims To Break Down Language Barrier & Further Connect Global Fans”. Forbes (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2020.
  291. ^ a ă Delgado, Sara (5 tháng 2 năm 2020). “BTS fans will soon be able to officially learn Korean with Bangtan”. Teen Vogue. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2020.
  292. ^ Zemler, Emily (24 tháng 3 năm 2020). “BTS Launches Web Series to Help Fans Learn Korean”. Rolling Stone (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2020.
  293. ^ Kim, Hyo-jeong (9 tháng 4 năm 2020). “방탄소년단, 한국서 가장 음반 많이 판 가수…누적 2천32만장”. Yonhap News Agency. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020.
  294. ^ Woo, Bin (9 tháng 4 năm 2020). “방탄소년단, 이번에는 음반 최다 기록…K팝의 상징적 존재 증명 [종합]”. Ten Asia. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020.
  295. ^ Lee, Min-ji (9 tháng 4 năm 2020). “방탄소년단, 음반 누적 판매량 2032만장…韓 가요 역사 최초” [Bulletproof Boy Scouts, cumulative sales volume of 20.32 million copies… first time in South Korea's Music history]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2020.
  296. ^ “BTS becomes bestselling K-pop singers”. Yonhap News Agency. 9 tháng 4 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020.
  297. ^ “방탄소년단, 음반 총 판매량 2032만장…韓 가요 역사상 처음” [Bulletproof Boy Scouts, total sales of 20.32 million albums… 韓 It's the first time in history]. News1 (bằng tiếng Hàn). 9 tháng 4 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020 – qua Naver.
  298. ^ Kim, Jae-Ha (17 tháng 4 năm 2020). “BTS Gifts Fans With 24 Hours of BANG BANG CON: Five Moments to Look For”. Variety (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2020.
  299. ^ Lewis, Isobel (20 tháng 4 năm 2020). “50 million tune into BTS' Bang Bang Con virtual concert series”. The Independent. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2020.
  300. ^ Kim, So-yeon (20 tháng 4 năm 2020). “방탄소년단 방방콘, 5000만 아미 모았다”. Hankyung. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2020.
  301. ^ Herman, Tamar (17 tháng 4 năm 2020). “A New BTS Album Is In The Works”. Forbes. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2020.
  302. ^ “BTS's Speech At YouTube Dear Class Of 2020: Watch”. Billboard. 7 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2020.
  303. ^ “YouTube”. YouTube. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2020.
  304. ^ Frater, Patrick (14 tháng 6 năm 2020). “BTS' 'Bang Bang Con: The Live' Claims Record Viewership for Online Concert”. Variety. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2020.
  305. ^ Benjamin, Jeff (19 tháng 6 năm 2020). “BTS Release Japanese Single 'Stay Gold' After Making Sales History In The Market”. Forbes. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2020.
  306. ^ Oh, Bo-ram (17 tháng 7 năm 2020). 방탄소년단 日앨범, 이틀째 오리콘 차트 정상…총 50만장 판매 [BTS Japanese Album's Second Day at Top of Oricon Chart...Total of 500,000 copies sold]. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2020.
  307. ^ BTS、海外男性アーティストのアルバム初週売上歴代1位に 今年度最高初週&累積売上も【オリコンランキング】 [BTS ranks No. 1 in sales for the first week of albums by overseas male artists. Highest first Week of the Year and Cumulative Sales of the Year [Oricon Rankings]]. Oricon News (bằng tiếng Nhật). 21 tháng 7 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2020.
  308. ^ “BTS Breaks YouTube One-Day Record With 'Dynamite' Debut”. Forbes. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2020.
  309. ^ “BTS' ARMY Are Celebrating 'Dynamite' at No. 1 on Billboard Hot 100: 'No Words Just Tears'. Billboard. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2020.
  310. ^ “BTS Is Really, Really Excited About Their Second Week Atop the Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2020.
  311. ^ “BTS' 'Dynamite' Back to No. 1 on Billboard Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2020.
  312. ^ “BTS' 'Dynamite' Dominates Both of Billboard's New Global Charts”. Billboard. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2020.
  313. ^ “Travis Scott's 'Franchise' Flies In at No. 1 on Billboard Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2020.
  314. ^ “Chart History BTS”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2020.
  315. ^ “Chart History BTS”. Billboard. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2020.
  316. ^ 'This One Has That Staying Power': BTS Achieve First Top 10 on a Billboard Radio Airplay Chart With 'Dynamite'. Billboard. Truy cập ngày 3 tháng 11 năm 2020.
  317. ^ “BTS Score Their First Top 10 In The U.K. With 'Dynamite'. Forbes. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2020.
  318. ^ “WAP gives Cardi B second week at #1 on the singles chart, debuts for BTS, Delta Goodrem and more!”. ARIA Charts. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2020.
  319. ^ “BTS's 'Dynamite' Is Now The First-Ever Top 10 Radio Hit In Canada By A Korean Group”. Forbes. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2020.
  320. ^ “BTS's 'Dynamite' Is Proving To Be A Huge Radio Hit In Canada”. Forbes. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2020.
  321. ^ “BTS Make Explosive VMAs Debut With 'Dynamite' at 2020 MTV VMAs”. Billboard.
  322. ^ Morin, Natalie. “BTS Make History With This VMA Win—But What Does It All Really Mean?”. Refinery29.
  323. ^ 'BTS Week' on 'Tonight Show' kicks off with performances of 'Dynamite' and 'Idol'. Los Angeles Times. 29 tháng 9 năm 2020.
  324. ^ “BTS on 'The Tonight Show' with Jimmy Fallon: Watch the K-pop supergroup's Monday performances”. USA Today. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2020.
  325. ^ “BTS Climb The Walls, Get Into a Food Fight During 'Home' Performance on 'Tonight Show'. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2020.
  326. ^ “BTS plays 'Zoom Olympics,' performs 'Mikrokosmos' on 'Tonight Show'. UPI.
  327. ^ “BTS Soar With Epic 'Black Swan' Performance on 'Tonight Show,' Play Silliest Dance Game Ever With Jimmy”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2020.
  328. ^ “Dynamite! BTS to Perform at 2020 Billboard Music Awards”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2020.
  329. ^ “BTS Add Charm to Jason Derulo and Jawsh 685's 'Savage Love' Remix”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2020.
  330. ^ “Jawsh 685, Jason Derulo & BTS' 'Savage Love' Soars to No. 1 on Billboard Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2020.
  331. ^ “BTS Used To Benefit From Western Pop Stars Featuring On Their Songs. Now The Tables Have Turned”. Forbes. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2020.
  332. ^ “방탄소년단 온라인 콘서트, 준비 기간만 1년…관전포인트 셋”. Naver (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2020.
  333. ^ “빅히트 측 "방탄소년단 10월 오프라인 콘서트 취소, 온라인만 진행"(공식)”. Naver (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2020.
  334. ^ “BTS Score Their First-Ever Placement On Billboard's Rap Albums Chart”. Forbes. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2020.
  335. ^ “BTS Rule The World Songs Ranking By Charting An Entire Album At Once...And Then Some”. Forbes. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2020.
  336. ^ Benjamin, Jeff (26 tháng 7 năm 2020). “BTS Confirm New English Single For August Ahead Of Upcoming Album”. Forbes. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2020.
  337. ^ Herman, Tamar (2 tháng 8 năm 2020). “BTS Set To Ignite World With New Single "Dynamite”. Forbes. Truy cập ngày 2 tháng 8 năm 2020.
  338. ^ “BTS New Album”. Twitter. 27 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2020.
  339. ^ “BTS Announces the Title For Lead Single on New Album 'BE (Deluxe Edition)'. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2020.
  340. ^ Pham, Jason (24 tháng 11 năm 2020). “BTS Had the Best Reaction to Their Historic First-Ever Grammy Nomination”. StyleCaster (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2020.
  341. ^ Trust, Gary (30 tháng 11 năm 2020). “BTS' 'Life Goes On' Debuts at No. 1 on Billboard's Global Charts”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2020.
  342. ^ Rolli, Bryan (30 tháng 11 năm 2020). “BTS Top The Billboard Hot 100 With 'Life Goes On,' Once Again Proving They're In A League Of Their Own”. Forbes. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2020.
  343. ^ Kelly, Emma (1 tháng 12 năm 2020). “BTS make history as Life Goes On becomes first Korean number one on Billboard Hot 100”. Metro. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2020.
  344. ^ Cruz, Lenika (30 tháng 11 năm 2020). “BTS's 'Life Goes On' Did the Impossible”. The Atlantic. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2020.
  345. ^ Trust, Gary (30 tháng 11 năm 2020). “BTS' 'Life Goes On' Launches as Historic No. 1 on Billboard Hot 100”. Billboard. Truy cập ngày 2 tháng 12 năm 2020.
  346. ^ a ă Brandle, Lars (4 tháng 3 năm 2021). “BTS Crowned IFPI Global Recording Artist of 2020”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2021.
  347. ^ Oh, Ji-won (ngày 24 tháng 9 năm 2017). “[시선강탈] '아는 형님' 방탄소년단 뷔 "서태지 선배님 아버지라고 부른다". TV Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2019 – qua Daum.
  348. ^ McRady, Rachel (25 tháng 6 năm 2018). “BTS Names Their Musical Inspiration and Their Most Unexpected Celebrity Fan”. Entertainment Tonight. Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2018.
  349. ^ Ahn, Sung-mi (2 tháng 6 năm 2019). “Q&As from BTS' press conference at Wembley”. Kpop Herald. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  350. ^ Savage, Mark (2 tháng 6 năm 2019). “BTS are the first Korean band to headline Wembley Stadium”. BBC. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2019.
  351. ^ “[문화광장] 외신 주목한 '제 2의 싸이', 방탄소년단”. KBS News (bằng tiếng Korean). 17 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  352. ^ “Chapter 5. Blood, Sweat & Tears”. Wings Concept Book (bằng tiếng Hàn). Republic of South Korea: Big Hit Entertainment. 29 tháng 6 năm 2017. tr. 114. ASIN B0734H75SD.
  353. ^ Glasby, Taylor (ngày 11 tháng 10 năm 2018). “How BTS became the world's biggest boyband”. The Guardian. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2019.
  354. ^ “Big Hit Shop”. Big Hit Shop (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2019.
  355. ^ Dazed (8 tháng 6 năm 2018). “The book that inspired a BTS song is now a bestseller in Korea”. Dazed (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2018.
  356. ^ LeeLo, Jamie. “BTS' 'Map Of The Soul' Album Title Has A Deeper Meaning That Could Tease More Albums”. Elite Daily (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 3 năm 2019.
  357. ^ “How BTS is changing K-pop for the better”. The Daily Dot. 12 tháng 5 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2017.
  358. ^ “Kpop group BTS gaining global recognition”. Manila Bulletin Entertainment. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2017.
  359. ^ a ă B.T.S(Bangtan Boys) 방탄소년단 [BackstageChat] (video) (bằng tiếng Hàn). Youtube: KBS World Radio. 10 tháng 8 năm 2014. Sự kiện xảy ra vào lúc 1:09.
  360. ^ “BTS 이끈 피독 "주입식 NO, 스스로 하게끔 만들었죠". Nocutnews. 5 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
  361. ^ “BTS Starts a 'Skool Luv Affair' with New MV”. MtvIggy. ngày 11 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2015.
  362. ^ Kim, Seon-geun (10 tháng 10 năm 2016). V앱 방탄소년단, 피 땀 눈물 "날아오를 준비 됐다"…지민, 솔로곡 '라이(LIE)' "거짓말과 유혹에서 빠져 나가기 위해서 노력하는 곡". Global Economic (bằng tiếng Korean). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2017.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  363. ^ Sheffield, Rob (24 tháng 2 năm 2020). “BTS Ambitiously Show off Their Pop Mastery On 'Map of the Soul: 7'. Rolling Stone. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  364. ^ DeVille, Chris (24 tháng 2 năm 2020). “BTS Are K-Pop's Beatles. Map Of The Soul: 7 Is Their White Album”. Stereogum. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  365. ^ O'Connor, Roisin. “BTS review, Map of the Soul: 7 – K-pop stars weave myriad emotions into a gorgeous tapestry on this ambitious album”. The Independent. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  366. ^ Daly, Rhian. “BTS – 'Map Of The Soul: 7': Korea's global heavyweights come of age and survey their already enormous legacy”. NME. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2020.
  367. ^ Herman, Tamar (21 tháng 2 năm 2020). “BTS' New Album 'Map of the Soul: 7' Shines Light On Shadows and the Act's Career”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2020.
  368. ^ a ă Herman, Tamar (17 tháng 8 năm 2017). “What To Know About BTS' 'Love Yourself' Series”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
  369. ^ Benjamin, Jeff (21 tháng 10 năm 2016). “How Korean Boy Band BTS Broke a U.S. K-pop Chart Record – Without Any Songs in English”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2016.
  370. ^ a ă â Herman, Tamar (13 tháng 2 năm 2018). “BTS' Most Political Lyrics: A Guide to Their Social Commentary on South Korean Society”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
  371. ^ Greenblatt, Leah (29 tháng 3 năm 2019). “BTS' RM and Suga talk mental health, depression, and connecting with fans”. Entertainment Weekly. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
  372. ^ Park, T.K.; Kim, Youngdae (19 tháng 4 năm 2019). “Your Guide to BTS and Their Musical Universe in 25 Songs”. Vulture. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020.
  373. ^ Herman, Tamar (20 tháng 2 năm 2017). “BTS Aims to Survive in 'Not Today' Music Video”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2019.
  374. ^ Choi, Ji-ye (18 tháng 2 năm 2017). '월드투어' 방탄소년단이 밝힌 #빌보드 핫100 #세월호 #유리천장(종합) ["World Tour" BTS reveal #Billboard Hot 100 #Sewol Ferry #Glass Ceiling (Comprehensive)]. My Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2020 – qua Naver.
  375. ^ “Producer talks about why BTS became successful in K-pop”. International Business Times, Singapore Edition (bằng tiếng Anh). 28 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2019.
  376. ^ "우리가 바로, 앰배서더"…BTS, '푸마' 글로벌 모델 발탁” ['We are ambassadors'.. BTS selected as PUMA global models]. Naver (bằng tiếng Hàn). 27 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2018.
  377. ^ Greenblatt, Leah (28 tháng 3 năm 2019). “The Greatest Showmen: An exclusive look inside the world of BTS”. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2019.
  378. ^ “South Korean President Moon Jae-in Congratulates BTS on First No. 1 Album”. Billboard. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2018.
  379. ^ McIntyre, Hugh. “BTS Score Their Third No. 1 Album In The U.S. With 'Map Of The Soul: Persona'. Forbes. Truy cập ngày 24 tháng 4 năm 2019.
  380. ^ Halsey (2019). The 100 Most Influential People. Time (xuất bản ngày 29 tháng 4 năm 2019). tr. 60. ISSN 0040-781X.
  381. ^ Park, Se-yeon (26 tháng 9 năm 2019). "BTS, 비틀즈만큼 영향력 있는 팀"(세지포)”. Star Today (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2019.
  382. ^ Park, Seyeon (26 tháng 9 năm 2019). "BTS, 글로벌 시장에 K팝 주류화 시켰다"(세지포)”. Sports Today (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 6 tháng 10 năm 2019.
  383. ^ Hwang, Hye-jin (27 tháng 2 năm 2019). 방탄소년단, 2018년 드레이크 다음으로 많이 팔았다 ‘국제음반산업협회 차트 2위’. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019 – qua Naver.
  384. ^ “BTS ranks second in 2018 artist chart by intl recording federation”. Yonhap News Agency. 27 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019 – qua The Korea Herald.
  385. ^ @IFPI_org (13 tháng 3 năm 2019). “Here is the official #IFPIGlobalAlbumChart 2018! @GreatestShowman @BTS_twt @BTS_twt @ladygaga @JohnnySjh @edsheeran @QueenWillRock @Pink @Eminem @mammamiamovie Congrats to all winners 👏👏👏” (Tweet). Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2019 – qua Twitter.
  386. ^ “Taylor Swift Named IFPI Global Recording Artist of 2019”. IFPI. 2 tháng 3 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2020.
  387. ^ McIntyre, Hugh (2 tháng 3 năm 2020). “Taylor Swift, BTS And The Beatles—These Were The 10 Bestselling Artists In The World In 2019”. Forbes. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2020.
  388. ^ Christman, Ed (28 tháng 2 năm 2019). “K-Pop Hits the Mall as Trans World Entertainment Adds Dedicated Retail Space, Sends Data to Korean Charts”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 5 năm 2019.
  389. ^ Park, Seung-won (15 tháng 7 năm 2019). 상반기 앨범 1290만장 판매…BTS 나홀로 ‘열일’ 했다. Herald Economics (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  390. ^ “Top Touring Artists of the 2010s”. Billboard. 16 tháng 11 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2019.
  391. ^ “Top Social 50 Artists of the 2010s”. Billboard. 28 tháng 11 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 11 năm 2019.
  392. ^
  393. ^ Aniftos, Rania (5 tháng 12 năm 2017). “BTS Is the Most Tweeted-About Artist of 2017, Plus More Twitter Year-End Data”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 5 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  394. ^ Reitman, Shelby (5 tháng 12 năm 2018). “BTS Is 2018's Most Tweeted-About Celebrity, Plus More Year-End Twitter Data”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  395. ^ *Bruner, Raisa (26 tháng 6 năm 2017). “The 25 Most Influential People on the Internet”. Time. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  396. ^ Herman, Tamar (ngày 11 tháng 10 năm 2018). “BTS Make Time Magazine's 'Next Generation Leaders' List: 'We Are Spreading Korean Culture as Its Representatives'. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  397. ^ *“BTS: The 100 Most Influential People of 2019”. Time. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019.
  398. ^ Asmelash, Lea; Andrew, Scottie (31 tháng 12 năm 2019). “The 10 artists who transformed music this decade”. CNN. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2020.
  399. ^ Lee, Mi-young (7 tháng 11 năm 2019). “[창간15년]방탄소년단·봉준호, 전세계가 주목했다…2019 연예계 파워피플”. m.joynews24.com. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2019.
  400. ^ Kim, Sohee. “The Bloomberg 50”. Bloomberg. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2018.
  401. ^ *Cho, Duk-jin (27 tháng 2 năm 2017). 엑소 위에 박보검·송중기, 아이돌 천하 깬 드라마 스타 [출처: 중앙일보] 엑소 위에 박보검·송중기, 아이돌 천하 깬 드라마 스타. JoongAng Ilbo. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2019 – qua Joins!.
  402. ^ Mercuri, Monica (10 tháng 7 năm 2019). “BTS Is The World's Highest-Paid Boy Band And K-Pop Act”. Forbes. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 12 tháng 7 năm 2019.
  403. ^ Im, So-Ra (19 tháng 7 năm 2019). BTS(방탄소년단) '전 세계 가장 지속가능한 미래 리더 1위 선정', 18일 뉴욕 유엔본부에서 UN지원SDGs협회 발표. 다음 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2019.
  404. ^ “BTS voted as Top Rank Sustainable Future Leader”. channels.vlive.tv (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2019.
  405. ^ “Here's how boy band BTS inspired a school in South L.A. to teach Korean culture”. Orange County Register (bằng tiếng Anh). 14 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2019.
  406. ^ Park, Hyun-ju (16 tháng 10 năm 2019). “강수정 전시 과장 "'광장'전 BTS '바다'에서 영감 받았다". Newsis (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2019.
  407. ^ Chakraborty, Riddhi (24 tháng 9 năm 2018). “BTS at the UN: 'Our Fans' Stories Constantly Remind Us of Our Responsibility'. Rolling Stone India. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2018.
  408. ^ Herman, Tamar (14 tháng 10 năm 2018). “BTS Performs at Korea-France Friendship Concert in Paris with South Korean President in Attendance”. Billboard. Truy cập ngày 15 tháng 10 năm 2018.
  409. ^ Kim, Sung-eun (21 tháng 10 năm 2019). “文의장, 흑해 연안국 新경제외교…"방탄소년단이 다 했다"(종합)”. n.news.naver.com (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2019.
  410. ^ Choi, Kyung-min (17 tháng 9 năm 2019). “[전문]文, 콘텐츠산업 3대 혁신전략.."마음껏 상상하고 도전". 다음 뉴스 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2019.
  411. ^ Cho, Yong-chul (ngày 2 tháng 10 năm 2019). '한복사랑' 감사장 받는 방탄소년단, 2019 한복문화주간 개막”. Financial News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
  412. ^ “2019년 올해를 빛낸 가수와 가요 - 최근 13년간 추이 포함”. Gallup Korea (bằng tiếng Hàn). 19 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2019.
  413. ^ “외국인 77% "K팝나라 한국 국가이미지 긍정적". Herald Corporation (bằng tiếng Hàn). 4 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 2 năm 2020.
  414. ^ Yoon, Min-sik (8 tháng 10 năm 2018). “BTS to get medal for spreading Korean culture: presidential office”. The Korea Herald. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2018.
  415. ^ Kim, Yeon-ji (18 tháng 10 năm 2018). “BTS '최연소' 문화훈장, 유재석·김남주 등 대통령표창…어떻게 선정됐나”. 일간스포츠. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2019.
  416. ^ “2020 Annual Gala - Van Fleet Award Honorees”. 7 tháng 8 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2020.
  417. ^ Kim, Jae-woong (3 tháng 2 năm 2019). "방탄소년단이 경제 살린다?" 현대경제硏, 한국경제 희망요인 분석. Metro Seoul (bằng tiếng Korean). Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  418. ^ Choi, Kyu-min (26 tháng 2 năm 2019). “Record Numbers Embrace Overseas Online Shopping”. The Chosun Ilbo (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  419. ^ Kelley, Caitlin (11 tháng 1 năm 2019). “BTS Lead The Growth Of Hallyu To Nearly 90 Million Fans Worldwide In 2018”. Forbes. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2019.
  420. ^ Sohn, Ji-young (12 tháng 5 năm 2019). “Buoyed by BTS, trade surplus of music-related sectors recovers to pre-2016 level”. The Korea Herald. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2019.
  421. ^ Barajas, Joshua (28 tháng 3 năm 2019). “Will America ever idolize K-pop?”. PBS. Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2019.
  422. ^ Sinha, Vimmy (7 tháng 8 năm 2018). “BTS tops Billboard 100 list: How K-pop helped Korea improve its economy”. The Economic Times. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2019.
  423. ^ “How BTS and other K-pop idols are adding zest to banks' branding”. SCMP. 25 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2019.
  424. ^ “Gara-gara Jungkook BTS, 'Downy' Kehabisan Stock 2 Bulan Dalam Sehari, K-Media Sebut 'BTS Effect'. Tribune Times (bằng tiếng Indonesia). 23 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  425. ^ Lee, Jeong-eun (8 tháng 2 năm 2019). '방탄소년단 테마주' 대체로 강세, 엔터테인먼트3사는 엇갈려. Business Post (bằng tiếng Korean). Truy cập ngày 14 tháng 2 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  426. ^ a ă Herman, Tamar (7 tháng 1 năm 2019). “Mattel Announces Official BTS Collaboration”. Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 1 năm 2019.
  427. ^ Sampath, Uday (29 tháng 10 năm 2019). “Barbie, K-pop's BTS power Mattel's surprise revenue rise; shares jump”. Nasdaq (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 31 tháng 10 năm 2019.
  428. ^ Byeon, Jongguk (19 tháng 5 năm 2019). [단독]"BTS가 타니 더 고급져 보이네"..팰리세이드 6000억 원 홍보효과. Donga Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2019.
  429. ^ Sohn, Ji-young (12 tháng 5 năm 2019). “Buoyed by BTS, trade surplus of music-related sectors recovers to pre-2016 level”. The Korea Herald (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2019.
  430. ^ Bak, Daero (5 tháng 5 năm 2019). 국제적 위상 높아진 BTS..홍보대사로 뽑은 서울시 '즐거운 비명'. Newsis (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2019.
  431. ^ France-Presse, Agence (18 tháng 12 năm 2018). “The BTS billions: K-pop superstars 'worth more than US$3.6 billion a year' to South Korea's economy”. South China Morning Post. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2018.
  432. ^ “K-pop Group BTS Induces Production Worth 4 Tril. Won per Year”. Business Korea (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2019.
  433. ^ 이은정 (24 tháng 7 năm 2019). 방탄소년단 부산·서울 팬미팅 경제효과는 4천813억원. 연합뉴스 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2019.
  434. ^ Rambo (ngày 22 tháng 12 năm 2019). “방탄소년단 서울 콘서트 경제효과 1조원 육박”. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2019.
  435. ^ BTS가 창출한 80만 관광객…"5조 원 넘는 경제 효과". SBS News (bằng tiếng Hàn). 9 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2019.
  436. ^ “Infographic: How Much Money Does BTS Make for South Korea?”. Statista Infographics (bằng tiếng Anh). ngày 5 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2019.
  437. ^ Kim, So-hee (6 tháng 2 năm 2020). “뮤지컬 넘은 콘서트…2019년 매출 10.7% 증가했다” [Musical concert Sales increased 10.7% in 2019]. 이투데이 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2020.
  438. ^ Woo, Bin (6 tháng 2 năm 2020). “방탄소년단 콘서트, 인터파크 2019년 연간 티켓 판매 순위 1위” [Bulletproof Boy Scouts concert, Interpark ranked number 1 in 2019 annual ticket sales]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2020.
  439. ^ “BTS 웸블리 매출액 200억..스타디움 투어로 최소 1500억 매출”. n.news.naver.com (bằng tiếng Hàn). ngày 2 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2019.
  440. ^ Kim, Hyun-bin (ngày 3 tháng 9 năm 2019). “Alitalia, Malta Tourism Authority aim to double Korean tourists to Malta”. m.koreatimes.co.kr. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2019.
  441. ^ Savage, Mark (2 tháng 4 năm 2019). “Drake, BTS and Ariana Grande boost global music sales to $19bn”. BBC. Truy cập ngày 2 tháng 4 năm 2019.
  442. ^ “BTS' Billboard win expected to create economic effect worth 1.7 tln won: report”. Yonhap News Agency. 7 tháng 9 năm 2020. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2021.
  443. ^ Benjamin, Jeff (18 tháng 8 năm 2018). “(G)I-DLE Discuss New Single 'Hann (Alone)' & Debut-Year Goals During First U.S. Visit: Exclusive”. Billboard. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
  444. ^ Hong, Dam-young (28 tháng 12 năm 2018). “[Video] D-Crunch hopes to spread own stories around the world”. The Korea Herald.
  445. ^ Kim, Hye-yeong (3 tháng 11 năm 2018). '아이돌 라디오' 더보이즈 영훈, "방탄소년단 뷔에 푹 빠졌다!" 음성편지로 '팬심' 전해. Naver (bằng tiếng Korean). IMBC. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  446. ^ “쭤🦁”. V Live. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
  447. ^ [SS쇼캠] '칸' 유나킴 "롤 모델은 방탄소년단, 존경스럽다" ('칸' 데뷔 쇼케이스). Naver (bằng tiếng Korean). Sports Seoul. 23 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  448. ^ 골든차일드 재현 "방탄소년단 뷔, 스타일 롤 모델이다"[화보]. Naver (bằng tiếng Korean). Sports Seoul. 6 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  449. ^ 워너원 "엑소·방탄은 우리 교과서…선주문량 50만장 영광". Joynews24 (bằng tiếng Korean). 8 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  450. ^ Lim, Joo-hyeon (31 tháng 10 năm 2017). [★FULL인터뷰]'데뷔' 인투잇 "워너원과 한 무대 서고파..롤모델은 방탄". Naver (bằng tiếng Korean). Sports News. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  451. ^ Kim, Hyeon-cheol (18 tháng 9 năm 2017). 방탄소년단 뷔 "롤모델로 꼽아준 워너원 박지훈, 정말 감사". Naver (bằng tiếng Korean). SBS funE. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  452. ^ 김동한 "롤모델 엑소·방탄소년단…반의반이라도 닮고 싶어"(화보). Naver (bằng tiếng Korean). Sports News. 26 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  453. ^ [인터뷰] '프듀101' 김동한 "우승자 예측? 아마도 박지훈". Osen (bằng tiếng Korean). 13 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 3 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  454. ^ 세븐어클락 정규 "방탄소년단 아미분들, 응원 댓글에 감동". Naver (bằng tiếng Korean). MBN. 13 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  455. ^ 안형섭 x 이의웅, "샤이니 태민·BTS 정국 닮고 싶어". Naver (bằng tiếng Korean). 28 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  456. ^ Hong, Dam-young (9 tháng 4 năm 2018). “Noir debuts with black-tinged 'Twenty's Noir'. The Korea Herald. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
  457. ^ “VICTON's Sejun Finally meets his 'Role Models' BTS and Reveals How He Felt”. Korea Portal. 26 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.
  458. ^ Park, Seo-kyeong (7 tháng 11 năm 2018). "BTS 꿈꿔요"...차세대 한류 아이돌. Naver (bằng tiếng Korean). YTN. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  459. ^ Kim, Soo-yeong (26 tháng 12 năm 2018). 국립국악원, 국악기 디지털 음원 서비스 확대…"방탄소년단 히트곡 영향". Naver (bằng tiếng Korean). KBS. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  460. ^ “RM's speech at the United Nations | The Washington Post - YouTube”. YouTube. Truy cập ngày 24 tháng 11 năm 2020.
  461. ^ 방탄소년단에서 촉발된 K팝의 '나' 찾기. Naver (bằng tiếng Hàn). Herald Corporation. 7 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2019.
  462. ^ Lee, Min-ji (9 tháng 4 năm 2020). 방탄소년단, 음반 누적 판매량 2032만장..韓 가요 역사 최초. Newsen. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2020.
  463. ^ Lee, Deok-haeng (9 tháng 4 năm 2020). 방탄소년단, 앨범 누적 판매량 2032만장 돌파…韓 가요 역사상 최다 판매 [BTS, album's cumulative sales exceeded 20.32 million copies... Most sold in 韓 South Korean history]. Xports News. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020.
  464. ^ “BTS breaks 20 million album sales record in S. Korea”. The Dong-A Ilbo. 10 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2020.
  465. ^ 가온 인증 (Gaon Certification) [Gaon Certification - Album]. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2021.
  466. ^ 가온 인증(Gaon Certification) [Gaon Certification - Streaming]. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2021.
  467. ^ “Gold & Platinum”. RIAA. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2020.
  468. ^ BTS、海外男性歌手初のミリオン「とても幸せ」 レコ協19年7月度認定. Oricon News (bằng tiếng Nhật). 9 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 8 năm 2019.
  469. ^ 一般社団法人 日本レコード協会 (type BTS or 防弾少年団 in the アーティスト field, then click 検索). RIAJ (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2020.
  470. ^ “Award - bpi (Bts & Halsey Boy With Luv)”. BPI. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2020.
  471. ^ “Award - bpi (Bts Mic Drop)”. BPI. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2020.
  472. ^ “Award - bpi (Bts Dynamite)”. BPI. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2021.
  473. ^ Chứng nhận Bạch Kim:
  474. ^ Chứng nhận Vàng:
  475. ^ “SOCIAL 50”. Billboard. Truy cập ngày 14 tháng 1 năm 2021.
  476. ^ Yoon, Min-sik (8 tháng 10 năm 2018). “BTS to get medal for spreading Korean culture: presidential office”. The Korea Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2018.
  477. ^ Serjeant, Jill (6 tháng 6 năm 2019). “K-pop's BTS gets coveted Recording Academy membership invite”. Reuters. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2019.
  478. ^ Nattress, Katrina (6 tháng 6 năm 2019). “BTS Have Been Invited to Become Recording Academy Members”. Pop Crush. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 6 năm 2019.
  479. ^ “BTS is the First Kpop Act to Stay on Billboard 200 for Over a Year”. Koogle TV. 7 tháng 11 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2019.
  480. ^ Benjamin, Jeff (6 tháng 11 năm 2019). “BTS Has the Very First K-Pop Album to Spend 1 Year on the Billboard 200”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2020.
  481. ^ Yoon, Sang-geun (9 tháng 2 năm 2021). 방탄소년단 '7' 빌보드 200 50주 차트인 '대기록'[공식] [BTS '7' 50 Weeks Record on Billboard 200 Chart [Official]]. star.mt.co.kr. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2021.
  482. ^ Zellner, Xander (2 tháng 3 năm 2021). “BTS Spends 16th Week at No. 1 on Artist 100, Thanks to 'Be' Deluxe Edition”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 2 tháng 3 năm 2021.
  483. ^ “BTS named Time's Entertainer of the Year”. NBC News. 11 tháng 12 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2020.
  484. ^ Lee, Eun-ho (19 tháng 10 năm 2015). 방탄소년단, 푸마 새 모델 발탁…시크한 겨울 화보 공개텐아시아 | 텐아시아 [BTS, Puma's New Model...a chic winter pictorial]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 10 năm 2015. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  485. ^ "우리가 바로, 앰배서더"…BTS, '푸마' 글로벌 모델 발탁 ['We are ambassadors'.. BTS selected as PUMA global models] (bằng tiếng Hàn). 27 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019 – qua Naver.
  486. ^ Ejiofor, Annette (1 tháng 3 năm 2018). “BTS Are Puma's New Ambassadors And We Will Buy All The Athletic Gear”. Huffington Post Canada. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  487. ^ Nicole, Kirichanskaya (12 tháng 3 năm 2018). “This Korean Boy Band Remixed Classic Puma Sneakers for a Collab That Will Debut in the USA”. Footwear News. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  488. ^ Pace, Lily (1 tháng 10 năm 2019). “BTS Are Now Global Brand Ambassadors For Fila”. Billboard. Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2019.
  489. ^ “BTS becomes new models for LG Electronics' smartphones”. Yonhap News Agency. 3 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  490. ^ Moon, Hee-cheol (19 tháng 2 năm 2019). [현장에서]팰리세이드 열풍이 드러낸 현대차의 민낯. JoongAng Ilbo (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019 – qua Joins.
  491. ^ Herman, Tamar (18 tháng 12 năm 2019). “BTS Teams Up With Formula E to Combat Climate Change”. Billboard. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2019.
  492. ^ “Samsung signs partnership with BTS to boost marketing”. The Korea Herald. 19 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2020.
  493. ^ Kaufman, Gil (15 tháng 6 năm 2020). “Samsung Rolling Out BTS-Themed Phones & Earbuds”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2020.
  494. ^ “What Dior's BTS Stage Looks Mean for Luxury”. The Business of Fashion (bằng tiếng Anh). 9 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2019.
  495. ^ Lee, Ki-moon (22 tháng 1 năm 2019). “Korean IT Firms Cash in on Bangtan Boys' Global Success”. Chosun Ilbo. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 1 năm 2019.
  496. ^ “BTS manga to be released in Taiwan on Line Webtoon”. The China Post. 19 tháng 1 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 9 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  497. ^ Namgoong, Mingwan (26 tháng 8 năm 2014). 네이트 '방탄소년단' 등장 웹툰 최초 공개 [Nate BTS First Announcement of Webtoons]. Dailian News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  498. ^ Ingvaldsen, Torsten (13 tháng 2 năm 2019). “K-Pop Group BTS Teams up With Medicom Toy for New BE@RBRICK”. Hypebeast. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2019.
  499. ^ Elfring, Matt (15 tháng 2 năm 2019). “Funko Pops At Toy Fair 2019: BTS, Backstreet Boys, KISS, And More Music Pops”. GameSpot. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2019.
  500. ^ Park, Sang-jin (21 tháng 6 năm 2016). 넥슨, '엘소드'에 인기 그룹 '방탄소년단' 신규 아바타 추가 [Nexon, ‘Elsword’ popular group ‘BTS’ added as new avatar]. Xports News (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019 – qua Naver.
  501. ^ Choi, Soobin "Pratt" (18 tháng 1 năm 2018). “The Official BTS Rhythm Game. 'SUPERSTAR BTS' released”. InvenGlobal. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  502. ^ Kim, Soojin "Eonn"; Park, Kyung Yun "Yullie" (27 tháng 1 năm 2019). “BTS World coming soon? BTS Simulation Mobile Game BTS World teaser website opens”. InvenGlobal. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2019.
  503. ^ Kwak, Kristine (6 tháng 11 năm 2019). “BTS to Launch a New Line of Tech Accessories With Casetify (EXCLUSIVE)”. Variety (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2019.
  504. ^ Park, So-yeon (4 tháng 10 năm 2019). “광주요, 한글날 맞아 BTS 홍매화 시리즈 선봬”. Financial News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
  505. ^ Lee, Jade (20 tháng 3 năm 2018). “Kpop Boy Band BTS Pitches Banking to Korean Millennials in Spot for KB Bank”. Branding in Asia. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  506. ^ KB국민은행 (7 tháng 3 năm 2018). KB 스타뱅킹 X 방탄소년단 by KB국민은행(Full ver.) [KB Star Banking X BTS by KB Kookmin Bank (Full ver.)] (Online video) (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  507. ^ Kim, Ki-hyuk (27 tháng 12 năm 2018). 국민銀, 방탄소년단과 재계약 출처 [Kookmin 銀 re-signs BTS]. SE Daily (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  508. ^ “Coca-Cola taps BTS as new representative”. Yonhap News Agency. 30 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  509. ^ Kim, Seong-won (30 tháng 4 năm 2018). 방탄소년단, 2018년 러시아월드컵 코카콜라 캠페인 모델 발탁 [BTS to host 2018 Coca-Cola campaign for Russia World Cup]. Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  510. ^ Lee, Min-ji (30 tháng 4 năm 2018). 방탄소년단, 2018년 러시아월드컵 코카콜라 캠페인 모델 발탁 [BTS selected as a campaign model for the Russia World Cup]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  511. ^ :
  512. ^ “BTS to promote Seoul tourism in video ad”. Yonhap News Agency. 14 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019 – qua The Korea Herald.
  513. ^ “BTS renews contract with school uniform brand Smart”. The Korea Herald. 3 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  514. ^ Gu, Hye-rin (25 tháng 2 năm 2019). 엘앤피코스메틱, 마스크팩 '메디힐' 모델로 방탄소년단 발탁 [L&P Cosmetics, BTS chosen as 'MediHeal' models for mask pack]. FN Times (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2019.
  515. ^ Chen, Lily (10 tháng 10 năm 2018). “BTS Enters the K-Beauty Space With a New Makeup Collaboration”. HYPEBAE. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  516. ^ BTS (防弾少年団)、カラーコンタクトレンズのテレビCM出演へ [BTS (BTS) to Appear in TV commercials for color contact lenses]. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). 6 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  517. ^ “약업닷컴 - 보건의약계를 대표하는 전문신문 - 약사, 의사, 제약사 - 약업신문”. Yakup (bằng tiếng Hàn). 7 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
  518. ^ “BTS sebagai Brand Ambassador terbaru!”. @tokopedia (bằng tiếng Indonesia). 7 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2019.
  519. ^ Kwon, Yae-rim (21 tháng 4 năm 2020). “BTS the new face of massage chair brand Bodyfriend”. The Korea Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2020.
  520. ^ News, ABS-CBN (18 tháng 1 năm 2021). “Global pop superstars BTS join Smart family”. ABS-CBN News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2021.
  521. ^ Kim, Yu-jin (ngày 22 tháng 12 năm 2015). “BTS donates 7 tons of rice for charity”. The Korea Herald. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2018.
  522. ^ *“BTS 방탄소년단 #LETS SHARE THE HEART '사랑은 함께할 때 빛나는 것' 재생수 1,035,903 좋아요 22,610,376 4 months ago”. V Live (bằng tiếng Hàn). Naver. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  523. ^ “Let's Share the Heart Charity Information”. Naver. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2018.
  524. ^ Min, Susan (21 tháng 1 năm 2017). “BTS Donates to Families of Sewol Ferry Victims”. Mwave. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017.
  525. ^ “About LOVE MYSELF”. BigHit Entertainment. 31 tháng 10 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2017.
  526. ^ a ă *Herman, Tamar (31 tháng 10 năm 2017). “BTS Collaborates with UNICEF on 'Love Myself' Anti-Violence Campaign”. Billboard. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2018.
  527. ^ *“BTS Supports #ENDviolence”. UNICEF (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2018.
  528. ^ Kyung, Seo (17 tháng 1 năm 2018). “방탄소년단 '러브 마이셀프' 캠페인, 전 세계 모금액 6억 돌파 (BTS 'Love Myself' Campaign Worldwide Fundraiser Surpasses ₩600,000,000)”. Naver. SEDaily. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2018.
  529. ^ “BTS' UNICEF 'Love Myself' Campaign Raises Over $1.4 Million”. Billboard. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2019.
  530. ^ “LOVE MYSELF Home”. love-myself.org (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2019.
  531. ^ News, A. B. C. (5 tháng 4 năm 2018). “Obama, Stevie Wonder and others honor legacy of Martin Luther King Jr”. ABC News (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2018.
  532. ^ Herman, Tamar (31 tháng 12 năm 2018). “Here's Just About Everything BTS Did in 2018”. Billboard. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2019.
  533. ^ a ă â Chakraborty, Riddhi (24 tháng 9 năm 2018). “BTS at the UN: 'Our Fans' Stories Constantly Remind Us of Our Responsibility'. Rolling Stone India. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2018.
  534. ^ a ă Falk, Pamela (23 tháng 9 năm 2018). “K-pop boy band, "BTS," to give some buzz to staid UN”. CBS News. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2018.
  535. ^ Allaire, Christian (24 tháng 9 năm 2018). “Watch BTS Address the United Nations With an Emotional Speech About Self-Acceptance”. Vouge. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2018.
  536. ^ “World leaders unite under new initiative to provide quality education and training for young people”. UNICEF. 20 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2018.
  537. ^ 전국 스타벅스 매장에 방탄소년단 노래 나온다 [BTS songs appear at Starbucks stores nationwide]. Naver (bằng tiếng Hàn). Yonhap News Agency. 16 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2020.
  538. ^ Kreps, Daniel (25 tháng 1 năm 2020). “BTS' Tour Microphones Sell for $83,000 at MusiCares Auction”. Rolling Stone. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2020.
  539. ^ Benjamin, Jeff (6 tháng 6 năm 2020). “BTS and Big Hit Entertainment Donate $1 Million to Black Lives Matter (EXCLUSIVE)”. Variety. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2020.
  540. ^ “It's no fluke how BTS fans raised $1 million in 24 hours”. Fortune. Truy cập ngày 9 tháng 6 năm 2020.
  541. ^ Aswad, Jem (22 tháng 6 năm 2020). “BTS and Big Hit Entertainment Donate $1 Million to Crew Nation Charity”. Variety. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2020.
  542. ^ “South Korean Boy Band BTS Come to Comics”. Newsarama. ngày 17 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2019.
  543. ^ Herman, Tamar (21 tháng 1 năm 2019). “BTS Announce New Book 'The Notes 1'. Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2019.
  544. ^ “I BTS PUBBLICANO IL FUMETTO "SAVE ME": TUTTO QUELLO CHE C'È DA SAPERE”. MTV (bằng tiếng Ý). ngày 17 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (