Kim Seok-jin

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Kim.
Kim Seok-jin
Jin for Dispatch "Boy With Luv" MV behind the scene shooting, 15 March 2019 01 (cropped).jpg
Jin trong một buổi quay video âm nhạc cho "Boy with Luv" vào tháng 3 năm 2019
Sinh4 tháng 12, 1992 (29 tuổi)
Gwacheon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
Trường lớpĐại học Konkuk
Nghề nghiệp
  • Ca sĩ
  • nhạc sĩ
Năm hoạt động2013–nay
Giải thưởngROK Order of Cultural Merit Hwa-gwan (5th Class) ribbon.PNG Huân chương Văn hóa Hwagwan (2018)
Sự nghiệp âm nhạc
Nghệ danhJin
Dòng nhạc
Nhạc cụThanh nhạc
Hãng đĩaBig Hit
Hợp tác vớiBTS
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
Romaja quốc ngữGim Seok-jin
McCune–ReischauerKim Sŏkchin
Hán-ViệtKim Thạc Trân
Signature of BTS' Jin.svg

Kim Seok-jin (tiếng Hàn김석진; sinh ngày 4 tháng 12 năm 1992), thường được biết đến với nghệ danh Jin, là một nam ca sĩ và nhạc sĩ người Hàn Quốc. Anh là thành viên của nhóm nhạc nam Hàn Quốc BTS.

Jin đồng sáng tác và phát hành 3 bài hát solo cùng với BTS: "Awake" (2016), "Epiphany" (2018) và "Moon" (2020), tất cả đều ra mắt trên Gaon Digital Chart của Hàn Quốc. Năm 2019, Jin phát hành bài hát solo đầu tay "Tonight". Anh cũng góp giọng trong nhạc phim của Hoa lang (2016) cùng với V. Jin nhận được nhiều lời khen ngợi về chất giọng gió và phạm vi cảm nhạc của anh với tư cách là nghệ sĩ.

Ngoài ca hát, Jin còn xuất hiện với tư cách người dẫn chương trình trong nhiều chương trình âm nhạc của Hàn Quốc từ năm 2016 đến năm 2018. Năm 2018, anh được Tổng thống Hàn Quốc trao tặng Huân chương Văn hóa Hwagwan cùng với các thành viên khác của BTS, nhờ những đóng góp của nhóm trong việc truyền bá văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Kim Seok-jin sinh ngày 4 tháng 12 năm 1992 tại Gwacheon, Gyeonggi-do, Hàn Quốc.[1][2] Anh là con út trong một gia đình có 2 anh em trai.[3] Năm 2007, anh tham gia một trại hè tại Úc để cải thiện việc học tiếng Anh.[4]

Ban đầu, anh có ước mơ trở thành một một nhà báo, nhưng sau khi xem Kim Nam-gil trong Nữ hoàng Seondeok, anh quyết định theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.[5] Khi còn học trường trung học cơ sở, Jin được SM Entertainment tuyển chọn trên đường phố, nhưng anh đã từ chối lời đề nghị vào thời điểm đó.[6] Sau dự định trở thành một diễn viên, anh theo học tại Đại học Konkuk chuyên ngành Nghệ thuật và Diễn xuất và tốt nghiệp vào ngày 22 tháng 2 năm 2017.[7] Sau đó, anh theo học cao học tại Đại học Hanyang Cyber với mục đích theo đuổi nghiên cứu trong lĩnh vực khác ngoài âm nhạc.[8]

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

2013–nay: BTS[sửa | sửa mã nguồn]

Jin biểu diễn với tư cách là thành viên của BTS vào tháng 9 năm 2014.

Jin được một nhân viên của Big Hit Entertainment săn đón vì ngoại hình của anh khi đang đi bộ trên đường phố.[9] Thời điểm đó, anh đang theo học diễn xuất và không có nền tảng âm nhạc.[10] Sau đó, Jin thử giọng cho Big Hit với tư cách là diễn viên trước khi trở thành một thực tập sinh thần tượng.[11] Ngày 13 tháng 6 năm 2013, Jin chính thức ra mắt với tư cách là một trong bốn giọng ca chính của BTS với album đầu tay 2 Cool 4 Skool của nhóm.[12] Jin phát hành bài hát đầu tiên do anh đồng sản xuất với đĩa đơn solo "Awake" trong album Wings vào năm 2016.[10] Bài hát đạt vị trí số 31 trên Gaon Music Chart và vị trí số 6 trên bảng xếp hạng Billboard World Digital Singles Chart.[13][14] Tháng 12 năm 2016, anh phát hành phiên bản Giáng Sinh của "Awake" thông qua SoundCloud.[15]

Ngày 9 tháng 8 năm 2018, bài hát solo thứ hai "Epiphany" của anh được phát hành như một đoạn giới thiệu cho album tổng hợp sắp tới của BTS, Love Yourself: Answer. Bài hát được Billboard mô tả là một "bản nhạc pop-rock" với lời bài hát kể về sự chấp nhận bản thân và tình yêu bản thân.[16] Phiên bản đầy đủ của bài hát sau đó được phát hành trong Love Yourself: Answer,[17] đạt vị trí số 30 trên Gaon Music Chart và vị trí số 4 trên Billboard World Digital Singles Chart.[18][19]

Anh phát hành bài hát solo thứ ba "Moon" trong album phòng thu Map of the Soul: 7 của nhóm vào năm 2020. Nhà báo Jae-ha Kim của Variety mô tả "Moon" là một bài hát power pop gửi đến người hâm mộ BTS.[20] "Moon" đạt vị trí số 1 trên Gaon Digital Chart và vị trí số 2 trên bảng xếp hạng World Digital Song Sales của Billboard.[21][22]

2015–nay: Hoạt động solo[sửa | sửa mã nguồn]

Jin hợp tác với thành viên V trong bài hát "It's Definitely You" được phát hành như một bản nhạc phim cho Hoa lang.[23][24] Sau đó, anh nhận được đề cử trong hạng mục Nhạc phim xuất sắc nhất cùng với V tại lễ trao giải Melon Music Awards năm 2017.[25] Anh cũng song ca cùng với thành viên Jungkook và phát hành một phiên bản khác của "So Far Away", một bài hát từ mixtape cùng tên Agust D của thành viên Suga.[15] Các bài hát cover solo của Jin bao gồm "Mom" của Ra.D, "I Love You" của Mate và "In Front Of The Post Office In Autumn" của Yoon Do-hyun vào năm 1994.[26][27][28] chúng được phát hành lần lượt trên SoundCloud vào ngày 7 tháng 5 năm 2015,[29] 3 tháng 12 năm 2015[27] và 7 tháng 6 năm 2018.[15] Anh cũng xuất hiện nhiều lần với tư cách là người dẫn chương trình trên các chương trình giải thưởng âm nhạc Hàn Quốc, chẳng hạn như Music BankInkigayo.[30]

Ngày 4 tháng 6 năm 2019, Jin phát hành bài hát solo đầu tiên "Tonight" thuộc khuôn khổ BTS Festa 2019, một sự kiện kỷ niệm ngày ra mắt của BTS hàng năm.[31] Bản nhạc ballad acoustic được sáng tác bởi Jin cùng với nhà sản xuất thu âm của Big Hit Music là Slow Rabbit và Hiss Noise. Lời bài hát được viết bởi Jin và trưởng nhóm RM[32] với nguồn cảm hứng từ mối quan hệ giữa Jin và thú cưng của anh.[33] Bài hát được đón nhận tích cực với lời khen ngợi cho giọng hát của anh và bầu không khí êm dịu của bài hát.[34]

Ngày 3 tháng 12 năm 2020, Jin phát hành bài hát solo thứ hai "Abyss" vào 1 ngày trước sinh nhật lần thứ 28 của anh. Bản acoustic ballad được sáng tác bởi Jin và thành viên RM của BTS cùng với các nhà sản xuất thu âm BUMZU và Pdogg. Lời bài hát do Jin, BUMZU và RM viết được lấy cảm hứng từ cảm xúc lo lắng, sự lưỡng lự và tình trạng kiệt sức của Jin. Trong một bài đăng trên trang blog chính thức của BTS, Jin chia sẻ về những nỗi bất an của anh đối với âm nhạc và những cảm xúc đen tối này đã thúc đẩy anh viết và phát hành bài hát.[35]

Ngày 1 tháng 10 năm 2021, nó được xác nhận rằng Jin sẽ thể hiện bài hát chủ đề cho bộ phim truyền hình Bí ẩn núi Jiri của tvN.[36] Một video âm nhạc sau đó được phát hành cho bài hát "Yours" của bộ phim cùng với sự tham gia của diễn viên chính Jun Ji-hyun và Ju Ji-hoon.[37]

Ngày 4 tháng 12 năm 2021, Jin phát hành bài hát "Super Tuna" miễn phí thông qua nền tảng SoundCloud như một món quà cho người hâm mộ nhân dịp kỷ niệm sinh nhật lần thứ 29 của anh. Bài hát nhanh chóng trở nên lan truyền sau khi video "Super Tuna Special Performance" được đăng tải trên kênh YouTube của BTS vào cùng ngày, dẫn đầu danh sách video âm nhạc nổi tiếng toàn cầu trên YouTube trong 8 ngày liên tiếp kể từ khi phát hành. "Super Tuna" là xu hướng thịnh hành tại 56 quốc gia, bao gồm Hàn Quốc, Peru và Singapore, cho thấy mức độ phổ biến toàn cầu mạnh mẽ. Trên nền tảng video TikTok toàn cầu, cơn sốt thử thách "Super Tuna Challenge" cũng được tạo ra với các video thử thách vũ đạo nhận được hơn 141,8 triệu lượt xem tích lũy trong 10 ngày.[38] "Super Tuna" ra mắt ở vị trí số 12 trên bảng xếp hạng hàng tuần Hot Trending Songs của Billboard.[39]

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Kim, wearing a formal black suit at an award ceremony, waves to the crowd
Jin tại Korean Popular Culture and Arts Awards vào ngày 24 tháng 10 năm 2018

Jin sở hữu chất giọng tenor (giọng nam cao) và có thể chơi guitar.[40][41] Trong cuốn tiểu thuyết BTS: The Review năm 2019 của Kim Young-dae, các thành viên của hội đồng giải Grammy nhận xét rằng giọng hát của anh có khả năng kiểm soát hơi thở ổn định và giọng giả thanh mạnh mẽ.[42] Nhà báo Choi Song-hye viết cho Aju News cho biết đĩa đơn "Spring Day" và "Fake Love" của BTS thể hiện sự ổn định về giọng hát của Jin, trong khi B-side "Jamais Vu" đạt được điều này nhờ vào phạm vi cảm nhạc của anh.[43] Hong Hye-min từ The Korea Times mô tả giọng hát của Jin là "dịu dàng, buồn bã, [và] tự do" và coi đó là "yếu tố nổi bật" trong bản ballad solo "Epiphany".[44] Nhà phê bình Park Hee-a khi thảo luận về "Epiphany" cho biết Jin "thể hiện những cảm xúc tình cảm nhất" trong bài hát solo từ Love Yourself: Answer. Trong một bài đánh giá về "Fake Love", Park Hee-a nói rằng kỹ thuật belting của Jin là một "minh chứng hiệu quả [của bài hát]".[45]

Tác động và ảnh hưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Theo cuộc khảo sát do Gallup Korea thực hiện, Jin được xếp ở vị trí số 11 cho thần tượng được yêu thích nhất năm 2019 và vị trí số 6 cho nữ giới ở độ tuổi từ 13–19 tại Hàn Quốc.[46]

Năm 2018, anh được Tổng thống Hàn Quốc trao tặng Huân chương Văn hóa Hwagwan cùng với các thành viên khác của BTS.[47] Tháng 7 năm 2021, anh được Tổng thống Moon Jae-in bổ nhiệm làm Đặc phái viên của Tổng thống về Thế hệ Tương lai và Văn hóa cùng với các thành viên khác của BTS nhằm "nâng cao nhận thức về chương trình nghị sự toàn cầu, tăng trưởng bền vững và củng cố sức mạnh ngoại giao của các quốc gia trên toàn cầu".[48]

Đời tư[sửa | sửa mã nguồn]

Kể từ năm 2018, Jin sống tại Hannam-dong, Seoul, Hàn Quốc cùng với các thành viên trong nhóm.[49][50] Ngoài ra, anh và anh trai của mình cũng mở một nhà hàng kiểu Nhật tại Seoul có tên là Ossu Seiromushi vào năm 2018.[51]

Hoạt động khác[sửa | sửa mã nguồn]

Từ thiện[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 12 năm 2018, Jin quyên góp nhiều vật dụng khác nhau cho Hiệp hội Phúc lợi Động vật Hàn Quốc nhân dịp sinh nhật của anh, bao gồm thực phẩm, chăn và bát đĩa cho tổ chức.[52] Cùng ngày, anh cũng quyên góp 321 kg thực phẩm cho Tổ chức Bảo vệ Quyền lợi Động vật (KARA), một tổ chức phúc lợi động vật phi lợi nhuận khác của Hàn Quốc.[53]

Kể từ tháng 5 năm 2018, Jin là nhà tài trợ hàng tháng cho UNICEF Hàn Quốc và yêu cầu giữ bí mật về số tiền quyên góp của anh vào thời điểm đó. Tuy nhiên, điều này sau cùng cũng được công khai sau khi anh tham gia UNICEF Honors Club vào tháng 5 năm 2019 vì quyên góp hơn 100 triệu KRW (khoảng 84,000 USD).[54]

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Bài hát được xếp hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Tên Năm Vị trí cao nhất Doanh số Album
KOR JPN Hot
[55]
US Bub.
[56]
US World
[57]
UK Dig.
[58]
SCO
[59]
FRA Dig.
[60]
HUN
[61]
Gaon
[62]
Hot 100
[63]
Như nghệ sĩ chính
"Awake" 2016 31 6 9 Wings
"Epiphany" 2018 30 5 4 54 60 61 5 Love Yourself: Answer
"Moon" 2020 22 12 4 61 64 Không có 11 Không có Map of the Soul: 7
Nhạc phim
"It's Definitely You" (죽어도 너야; Jugeodo neoya)
(với V)
2016 34 8 Hwarang: The Poet Warrior Youth Original Soundtrack
"Yours" 2021 30 66 12 1 14 Jirisan Original Soundtrack
"—" biểu thị cho bản phát hành không ra mắt trên bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó.

Bài hát khác[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Định dạng Ghi chú Nguồn
2013 "Adult Child" với RM & Suga [67]
2016 "Awake" (Christmas ver.) Bản remix cho Holiday (Christmas) của "Awake" từ album Wings [15]
2017 "So Far Away" Tái phát hành bản nhạc gốc của Suga; hợp tác với Jin & Jungkook thay cho Suran [15]
2019 "Tonight" (이 밤; I bam) Được phát hành trong khuôn khổ sự kiện kỷ niệm Festa 2019 của BTS [31]
2020 "Abyss" Được phát hành như một món quà cho người hâm mộ trước sinh nhật lần thứ 28 [68]
2021 "Super Tuna" (슈퍼 참치; Syupeo chamchi) Được phát hành như một món quà cho người hâm mộ vào sinh nhật lần thứ 29 [69]

Sáng tác[sửa | sửa mã nguồn]

Tất cả các thông tin của bài hát đều được trích từ cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc.[70]

Năm Nghệ sĩ Album Bài hát
2013 BTS 2 Cool 4 Skool "Outro: Circle Room Cypher"
2015 The Most Beautiful Moment in Life, Pt. 1 "Outro: Love Is Not Over"
"Boyz with Fun"
2016 The Most Beautiful Moment in Life: Young Forever "Love Is Not Over"
Wings "Awake"
2019 Jin Đĩa đơn không có trong album "Tonight"
2020 BTS Map of the Soul: 7 "Moon"
Đĩa đơn không có trong album "In the Soop"
Be "Stay"
Jin Đĩa đơn không có trong album "Abyss"
2021 "Super Tuna"[69]

Danh sách phim[sửa | sửa mã nguồn]

A headshot of Jin a colorful suit and blonde hair
Jin trên trường quay video âm nhạc "Idol" vào ngày 19 tháng 7 năm 2018.

Đoạn giới thiệu và phim ngắn[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Thời lượng Đạo diễn Nguồn
2016 "Awake #7" 5:19 Yong-seok Choi (Lumpens) [71]
2018 "Epiphany" 4:21 [72]

Chương trình truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Tên Kênh Vai Ghi chú Nguồn
2016 Inkigayo SBS MC với RM, Kei & Mijoo [73]
M Countdown Mnet với Jimin [74]
2017 với Jimin & J-Hope [75]
Law of the Jungle in Kota Manado SBS Bản thân tập 247–251 [76]
KBS Song Festival KBS MC với Sana, Chanyeol, Irene, Solar, Mingyu (Seventeen), Yerin (GFriend) & Kang Daniel [77]
2018 Music Bank với Solbin (Laboum) [30]
KBS Song Festival với Dahyun & Chanyeol [78]

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng Năm Hạng mục Đề cử Kết quả Nguồn
Melon Music Awards 2017 Nhạc phim xuất sắc nhất "It's Definitely You" Đề cử [79]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “진 프로필”. people.search.naver.com (bằng tiếng Hàn). Naver. 14 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  2. ^ The, Crystal (11 tháng 8 năm 2018). “Jin from K-pop superband BTS: his past, his private thoughts and why he's called 'Car Door Guy'. South China Morning Post. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 9 tháng 10 năm 2018.
  3. ^ Jang, Eun-kyung (30 tháng 4 năm 2015). “Archived copy” [더스타프로필] 방탄소년단 진 "제가 정말 잘생겼을까요?". The Star (bằng tiếng Hàn). Chosun Ilbo Company. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018.Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết)
  4. ^ Dzurillay, Julia (15 tháng 10 năm 2021). “Did BTS' Jin Study in Australia?”. Cheatsheet. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2021.
  5. ^ Choi, Ji-won (15 tháng 2 năm 2019). “50 facts about Jin of BTS”. Kpop Herald. Truy cập ngày 22 tháng 10 năm 2021.
  6. ^ Choi, Song-hye (23 tháng 5 năm 2019). “[BTS 얼마나 아십니까] 인물탐구② 방탄소년단 서브보컬 '진'. Aju News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2019.
  7. ^ Jang, Eun-kyung (30 tháng 4 năm 2015). “Archived copy” [더스타프로필] 방탄소년단 진 "제가 정말 잘생겼을까요?". The Star (bằng tiếng Hàn). Chosun Ilbo Company. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết)
  8. ^ Kim, So-yeon (2 tháng 3 năm 2017). “Jin of BTS, Chen of EXO enter graduate school at Hanyang Cyber University”. Kpop Herald. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  9. ^ Martins, Chris (ngày 19 tháng 12 năm 2017). “Inside BTS-mania: A Day in the Life of the K-Pop Superstars”. Rolling Stone. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 3 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2018.
  10. ^ a b Herman, Tamar (ngày 30 tháng 6 năm 2017). “Get to Know BTS: Jin”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  11. ^ Pham, Jason (ngày 12 tháng 8 năm 2020). “BTS's 7 Members Were Discovered in the Most Unconventional Ways”. StyleCaster. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2020.
  12. ^ Bennett, Colette (ngày 12 tháng 5 năm 2016). “How BTS is changing K-pop for the better”. The Daily Dot. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018.
  13. ^ “2017년 07주차 Download Chart”. Gaon Music Chart (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  14. ^ “World Digital Songs (ngày 29 tháng 10 năm 2016)”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  15. ^ a b c d e Herman, Tamar (ngày 7 tháng 6 năm 2017). “BTS' Jin Releases Cover of 'In Front of the Post Office in Autumn': Listen”. billboard.com. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  16. ^ Herman, Tamar (ngày 9 tháng 8 năm 2018). “BTS' Jin Sings in 'Epiphany' Comeback Trailer Ahead Of 'Love Yourself: Answer' Album”. Billboard. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018.
  17. ^ Drysdale, Jennifer (ngày 9 tháng 8 năm 2018). “BTS' Jin Takes Center Stage in 'Epiphany' Comeback Trailer Ahead of New Album”. Entertainment Tonight. Truy cập ngày 29 tháng 9 năm 2018.
  18. ^ a b Cumulative sales of "Awake":
  19. ^ Awake: “World Digital Songs (ngày 29 tháng 10 năm 2016)”. Billboard. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 23 tháng 4 năm 2019.
  20. ^ Kim, Jae-Ha (ngày 23 tháng 2 năm 2020). “BTS' 'Map of the Soul: 7': Album Review”. Variety. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2020.
  21. ^ “Gaon Digital Chart - Week 09”. Gaon Digital Chart. ngày 5 tháng 3 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2020.
  22. ^ @billboardcharts (ngày 15 tháng 7 năm 2020). “.@BTS_twt's "Moon" re-enters this week's #WorldDigitalSongSales chart at No. 2 (a new peak)” (Tweet). Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2020 – qua Twitter.
  23. ^ “[단독]효린 양요섭 방탄 뷔X진 '화랑' OST 지원사격 '명품보컬 총출동'. m.newsen.com (bằng tiếng Korean). ngày 27 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  24. ^ “방탄소년단 뷔X진, '화랑'OST 두번째 주자 출격…오늘 자정 공개”. OSEN (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2018.
  25. ^ Chung, Joo-won (20 tháng 11 năm 2016). “BTS, EXO, TWICE top 2016 Melon Music Awards”. Yonhap News. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.
  26. ^ Herman, Tamar (ngày 9 tháng 2 năm 2018). “7 BTS Covers You Should Listen To”. billboard.com. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  27. ^ a b Song, Michael (ngày 3 tháng 12 năm 2015). “Bangtan Boys' Jin Reveals Cover of 'I Love You' by Mate”. koogle.tv. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2018.
  28. ^ Merrill, Philip (ngày 8 tháng 6 năm 2018). “BTS' Jin Covers Korean Rock Ballad, Debut Track Of Yoon Do-hyun”. The Recording Academy. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  29. ^ “엄마 (cover) by Jin”. soundcloud. ngày 7 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2018.
  30. ^ a b “[단독] '빌보드 정복' 방탄소년단 진, 8일 '뮤직뱅크' MC 출격”. tf.co.kr (bằng tiếng Hàn). 7 tháng 6 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 11 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  31. ^ a b Daly, Rhian (ngày 4 tháng 6 năm 2019). “Listen to 'Tonight', the first solo song by BTS' Jin”. NME. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2019.
  32. ^ TS Live: 미니모니 (bằng tiếng Hàn). V Live: Naver. ngày 6 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2019.
  33. ^ Herman, Tamar (ngày 4 tháng 6 năm 2019). “BTS' Jin Releases Poignant Solo Track 'Tonight': Listen”. Billboard. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2019.
  34. ^ Contreras, Cydney (ngày 4 tháng 6 năm 2019). “BTS' Jin Releases Emotional Solo Single In Honor of Their 2019 Festa”. E!. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2019.
  35. ^ Delgado, Sarah (ngày 3 tháng 12 năm 2020). “BTS Member Jin Releases Birthday Solo Song "Abyss". Teen Vogue. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2020.
  36. ^ Hong, Se-young (1 tháng 10 năm 2021). “방탄소년단 진, '지리산' OST 메인 테마곡 부른다 [공식]”. Donga (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2021.
  37. ^ Yeo, Gladys (8 tháng 11 năm 2021). “BTS' Jin unveils 'Yours', the new theme song for K-drama 'Jirisan'. NME. Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2021.
  38. ^ Moon, Wan-shik (14 tháng 12 năm 2021). “아기상어 물렀거라~방탄소년단 진 '슈퍼참치' 8일 연속 전세계 인기동영상 뮤직 1위”. Star News (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2021.
  39. ^ McIntyre, Hugh (14 tháng 12 năm 2021). “BTS's Jin Proves His Immense Popularity Online With His Latest Billboard Chart Hit”. Forbes. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2021.
  40. ^ Vollero, Lexi (ngày 4 tháng 6 năm 2019). “Listen to BTS star Kim's new solo song 'Tonight,' a heartwarming ode to his pets”. Entertainment Weekly. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2019.
  41. ^ Martinez, Tara (ngày 27 tháng 9 năm 2018). “Who Is Jin From BTS? Mr. Worldwide Handsome Will Take Your Breath Away With His Talent”. Elite Daily. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2019.
  42. ^ Kim, Young-dae (2019). BTS - The Review: A Comprehensive Look at the Music of BTS. Seoul: RH Korea. ISBN 9788925565828.
  43. ^ Choi, Song-hye (ngày 23 tháng 5 năm 2019). “[BTS 얼마나 아십니까] 인물탐구② 방탄소년단 서브보컬 '진'. Aju News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2019.
  44. ^ Hong, Hye-min (ngày 10 tháng 8 năm 2018). "사랑하고 싶어"...방탄소년단 진, 리패키지 컴백 트레일러 'Epiphany' 주인공”. The Korea Times (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2018.
  45. ^ Park, Hee-a. “방탄소년단 (BTS) ´FAKE LOVE´” (bằng tiếng Hàn). Korean Music Awards.
  46. ^ 2019년 올해를 빛낸 가수와 가요 - 최근 13년간 추이 포함 (bằng tiếng Hàn). Gallup Korea. 28 tháng 11 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2020.
  47. ^ '대중문화예술상' BTS, 문화훈장 화관 최연소 수훈...유재석부터 故 김주혁까지 '영광의 얼굴들' (종합)” (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2018.
  48. ^ Maresca, Thomas (ngày 21 tháng 7 năm 2021). “BTS named special presidential envoy by South Korea”. United Press International. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 9 năm 2021.
  49. ^ Han, Jin (ngày 3 tháng 7 năm 2018). “[라이프트렌드] 유명인이 반한 한남동, 최고급 주거지로 뜬 이유”. Korea JoongAng Daily (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2018.
  50. ^ Hwang, Bi (ngày 20 tháng 1 năm 2019). “34억짜리 고급 빌라 대출 없이 '현금'으로 매입한 '영앤리치' 방탄 슈가”. Insight (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2019.
  51. ^ Tai, Crystal (ngày 11 tháng 8 năm 2018). “Jin from K-pop superband BTS: his past, his private thoughts and why he's called 'Car Door Guy'. South China Morning Post. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  52. ^
  53. ^ Lee, Sun-young (5 tháng 12 năm 2018). “[스브스타] 생일 기념해 유기동물에 사료 321kg 후원한 '방탄소년단' 진”. SBS News. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2018.
  54. ^ “방탄소년단 진 누적 유니세프 기부금 1억 이상, '아너스클럽' 회원 됐다” (bằng tiếng Hàn). UNICEF Korea. 31 tháng 5 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 31 tháng 5 năm 2019.
  55. ^ “Yours”. 1 tháng 12 năm 2021.
  56. ^ Peaks on the Bubbling Under Hot 100 chart:
  57. ^ Compiled US World sources:
  58. ^ Compiled UK sources:
  59. ^ Compiled SCT sources:
  60. ^ Compiled FRA sources:
  61. ^ Compiled HUN sources:
  62. ^ Compiled Gaon sources:
  63. ^ Compiled K-Pop Hot 100 sources:
  64. ^ Benjamin, Jeff. “BTS Breaks Their Own Record for Most Simultaneous Hits on World Digital Song Sales Chart”. billboard.com. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2018.
  65. ^ “Gaon Download Chart – December, 2016”. gaonchart.co.kr. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 5 tháng 7 năm 2018.
  66. ^ Cumulative Oricon digital sales for "Yours":
  67. ^ “어른아이 by Rap Monster, Suga, & Jin”. SoundCloud. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2018.
  68. ^ Hwang, Hye-jin (ngày 3 tháng 12 năm 2020). 방탄소년단 진, 솔로곡 'Abyss' 발표 "빌보드 1위 후 번아웃, 지금의 감정 담아" [BTS Jin releases solo song 'Abyss', "Burnout after winning first place on Billboard, with current feelings"]. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2020.
  69. ^ a b “슈퍼 참치 by Jin of BTS”. SoundCloud. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2021. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2021.
  70. ^ “Songs Registered Under Jin (10005243)”. komca.or.kr. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2018.
  71. ^ “防弾少年団、最後のショートフィルムの主人公はジン…カムバックへの"カウントダウン". kstyle (bằng tiếng Nhật). ngày 13 tháng 9 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  72. ^ Herman, Tamar (ngày 9 tháng 8 năm 2018). “BTS' Jin Sings in 'Epiphany' Comeback Trailer Ahead Of 'Love Yourself: Answer' Album”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 4 năm 2020. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2018.
  73. ^ “[단독] 방탄소년단 랩몬스터·진, '인기가요' 스페셜 MC…러블리즈”. tvreport.co.kr (bằng tiếng Hàn). 14 tháng 5 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 7 tháng 7 năm 2018.
  74. ^ “[BANGTAN BOMB] Jin&Jimin M countdown Special MC - BTS (방탄소년단)”. Youtube (bằng tiếng Hàn). Bangtan TV. 16 tháng 12 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2018.
  75. ^ “승승장구 방탄…진·지민·제이홉, '엠카' 스페셜MC 발탁”. OSEN (bằng tiếng Hàn). 27 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  76. ^ Hwang, Hye-jin (4 tháng 11 năm 2016). “방탄소년단 측 "진 '정글의법칙' 술라웨시편 출연확정". Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2018.
  77. ^ Herman, Tamar (30 tháng 12 năm 2017). “BTS Performs Rock Remixes of 'DNA' & 'Not Today' at 2017 KBS Song Festival”. Billboard. Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2018.
  78. ^ Kim, Ju-ae (13 tháng 12 năm 2018). “[공식입장] 엑소 찬열·BTS 진·트와이스 다현, 'KBS 가요대축제' MC 확정” [[Official position] EXO Chanyeol, BTS Jin, Twice Dahyun, 'KBS Song Festival' MC confirmed]. X Sports News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2018.
  79. ^ Chung, Joo-won (20 tháng 11 năm 2016). “BTS, EXO, TWICE top 2016 Melon Music Awards”. Yonhap News. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2019.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

  • Phương tiện liên quan tới Jin tại Wikimedia Commons