2NE1

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2NE1
2NE1 from acrofan.jpg
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quán Seoul, Hàn Quốc
Thể loại
Năm hoạt động 2009-nay
Hãng đĩa
Hợp tác với
Website yg-2ne1.com
Thành viên hiện tại
Thành viên cũ
2NE1
Hangul 투애니원
Romaja quốc ngữ Tu-aeniwon
McCune–Reischauer T'u-aeniwŏn
Hangugeo-Chosonmal.png
Bài viết này có chứa các ký tự tiếng Hàn. Nếu không được hỗ trợ hiển thị đúng, bạn có thể sẽ nhìn thấy các ký hiệu chấm hỏi, ô vuông, hoặc ký hiệu lạ khác thay vì các ký tự Chosŏn'gŭl hay Hanja.
Zhongwen.svg
Bài viết này có chứa các chữ Hán. Nếu không được hỗ trợ hiển thị đúng, bạn có thể sẽ nhìn thấy các ký hiệu chấm hỏi, ô vuông, hoặc ký hiệu lạ khác thay vì chữ Hán.

2NE1 (Hangul: 투애니원, Romaja: Tu-aeniwon, dựa theo tên: "New Evolution of the 21st Century - Bước tiến mới của thế kỷ 21") là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc, thành lập bởi YG Entertainment vào năm 2009. Với đội hình ra mắt ban đầu gồm 4 thành viên, nhóm hiện nay bao gồm CL, Bom, và Dara. Thành viên thứ tư và cũng là trẻ tuổi nhất, Minzy, sẽ chính thức rời nhóm sau khi mãn hạn hợp đồng với công ty vào ngày 5 tháng 5 năm 2016.[1]

Xuất hiện lần đầu trước công chúng qua đĩa đơn "Lollipop", một chiến dịch thương mại với Big Bang cho LG Electronics, 2NE1 chính thức ra mắt khán giả với đĩa đơn "Fire", phát hành ngày 6 tháng 5 năm 2009. Kể từ đó, nhóm đã phát hành hai EP cùng tên, 2NE1 (2009) và 2NE1 (2011), và hai album phòng thu, To Anyone (2010) và Crush (2014). Đĩa đơn trích từ EP đầu tiên của nhóm "I Don't Care" đã giúp nhóm gặt hái những thành công vượt trội, bao gồm giải thưởng "Bài hát của năm" tại Mnet Asian Music Awards năm 2009. Những đĩa đơn tiếp theo của họ, như "Go Away", "Lonely", "I Am the Best", "I Love You" và "Come Back Home" tiếp tục khẳng định vị thế của 2NE1 như là một trong những nhóm nhạc nữ thành công nhất trong thời đại của họ, trong đó "I Am the Best" đã giúp nhóm chiến thắng giải "Bài hát của năm" lần thứ hai vào năm 2011.

2NE1 chính thức ra mắt tại Nhật Bản vào tháng 9 năm 2011 với phiên bản tiếng Nhật của EP thứ hai của nhóm mang tên Nolza. Sau đó, nhóm phát hành thêm một album phòng thu, Collection, và hai đĩa đơn tại đây. Trong năm 2012, The New York Times đã gọi màn trình diễn của 2NE1 tại Nhà thi đấu Prudential CenterNew Jersey là một trong những "Buổi trình diễn xuất sắc nhất năm 2012".[2] Trong tháng 10 năm 2012, Zack Greenburg của Forbes công bố rằng những bài hát của 2NE1 đã đạt được hơn 27 triệu lượt tải nhạc số.

Tổng quan[sửa | sửa mã nguồn]

2NE1 được mệnh danh là "Nhóm nhạc nữ cá tính nhất Hàn Quốc", khi ra mắt nhóm còn được ví như một "Tân binh khủng long" hay một phiên bản nữ của nhóm nhạc đàn anh Big Bang. 2NE1 xuất hiện lần đầu trong "Lollipop" cùng nhóm nhạc đàn anh Big Bang trong một chiến dịch quảng cáo cho mẫu điện thoại Cyon của hãng LG[3]. Đĩa đơn (Single) đầu tiên của nhóm: "Fire" được phát hành vào tháng 5[4] và nhóm đã có màn debut đầu tiên ngày 17 tháng 5 năm 2009[5]. Ngay trong năm đầu ra mắt, 2NE1 nhanh chóng trở thành cái tên nổi bật nhất trong làng nhạc xứ Hàn khi bốn cô gái cho ra mắt single thứ hai: "I Don't Care", single này sau đó đã trở thành một bản "hit" lớn của năm 2009. "I Don't Care" đã đem về cho 2NE1 giải thưởng tại hạng mục "Bài hát của năm" tại lễ trao giải Mnet Asian Music Awards (MAMA) danh giá năm 2009[6]. 2NE1 trở thành "Nhóm nhạc nữ mới xuất sắc nhất" của năm 2009 do MAMA bình chọn và cũng là nhóm nhạc tân binh đầu tiên trong lịch sử K-pop giành một giải Daesang (Bài hát của năm) ngay trong năm đầu ra mắt[6].

Năm 2010, 2NE1 ra mắt album phòng thu đầu tiên trong sự nghiệp của nhóm: "To Anyone". Tính đến cuối năm 2010, nhóm đã bán được 122,845 bản album và đứng vị trí (#7) trên BXH Gaon Album Chart[7]. Tại lễ trao giải MAMA 2010, với "To Anyone", 2NE1 đã rinh về hàng loạt giải thưởng: "Nghệ sĩ của năm", "Album của năm", "Best Music Video cho MV Can't Nobody" và "Nghệ sĩ nữ xuất sắc nhất"[8]. 2NE1 tiếp tục khẳng định vị thế nhóm nhạc nữ hàng đầu K-pop khi lần lượt cho ra mắt các single trong năm 2011, trong đó nổi bật nhất là hai "hit": "Lonely" và "I Am The Best". Cuối năm 2011, 2NE1 đã giành giải Daesang cho hạng mục "Bài hát của năm với "I Am The Best" tại lễ trao giải MAMA[9].

Gần đây nhất, năm 2014, 2NE1 ra mắt album phòng thu thứ 2 của nhóm mang tên "Crush". Với 5000 bản bán ra trong vòng chưa đầy 1 tuần (Billboard 200 tính lượng album sale từng tuần nhưng 2NE1 comeback vào gần cuối tuần nên chỉ được tính lượng sale trong vỏn vẹn 4 ngày), "Crush" là album K-pop đạt thứ hạng cao nhất trên BXH Billboard 200 (#61) từ trước tới nay phá kỉ lục mà trước đó thuộc về nhóm nhạc nữ Girls' Generation-TTS (#126)[10].

2NE1 chính thức ra mắt tại Nhật Bản vào tháng 9 năm 2011 với đĩa mở rộng (EP) tiếng Nhật mang tên: "Nolza". Tiếp tục chuỗi hoạt động tại Nhật Bản, nhóm đã lần lượt cho phát hành album phòng thu đầu tiên "Collection" vào năm 2012 và album phòng thu thứ 2 "Crush" vào năm 2014.

Quá trình hoạt động[sửa | sửa mã nguồn]

Trước khi ra mắt[sửa | sửa mã nguồn]

Vào cuối năm 2008, trong giới truyền thông Hàn Quốc lan ra một tin đồn rằng công ty YG Entertainment đang đào tạo một phiên bản nữ của Big Bang. Tháng 1 năm 2009, công ty thông báo rằng "Big Bang Nữ" sẽ được ra mắt công chúng vào khoảng tháng 5 năm 2009[11]. Chủ tịch YG Ent. Yang Hyun Suk ban đầu dự định sẽ cho debut các nhóm nhạc nữ theo 2 dòng nhạc: dòng nhạc dance, hiphop mạnh mẽ với 2 thành viên dự định ban đầu là May Do Nye và Gong Min Ji; dòng nhạc nhẹ pop ballad, R&B với 3 thành viên sinh năm 1984 Sandara Park, Park Bom và Goo Hye Sun. Nhưng sau cùng, bốn thành viên CL (Lee Chae Lyn), Bom (Park Bom), Minzy (Gong Min Ji) và Dara (Sandara Park) đã được chọn để debut trong nhóm nhạc nữ tên 21 (Twenty One). Nhưng do 21 đã được nghệ sĩ khác ở nước ngoài đặt tên nên YG Entertainment đã quyết định đổi tên nhóm thành 2NE1, phát âm trong tiếng Hàn để gần tương đồng với tiếng Anh là "To Anyone" hoặc "Twenty One", là sự kết hợp giữ các cụm từ "21st Century" và "New Evolution".

Nhóm xuất hiện lần đầu không chính thức với "Lollipop", bài hát được phát hành dưới dạng đĩa đơn điện tử vào ngày 27 tháng 3 năm 2009. MV cho "Lollipop" được phát hành ngày 3 tháng 4 được dùng để quảng cáo cho mẫu điện thoại Cyon của hãng LG[3]. Lollipop là ca khúc song ca giữa 2NE1 cùng nhóm nhạc đàn anh Big Bang. Bài hát đã thống trị các bảng xếp hạng âm nhạc trực tuyến, đứng đầu bảng xếp hạng của kênh âm nhạc Mnet trong 4 tuần liên tiếp[12]. Ngoài ra, bài hát còn nhận một giải Cyworld Digital Music Awards cho "Ca Khúc của Tháng 4".

2009: Debut đầy ấn tượng và khởi nghiệp Solo[sửa | sửa mã nguồn]

Debut ấn tượng

Vào ngày 1 tháng 5 năm 2009, teaser cho ca khúc "Fire" của 2NE1 được hé lộ trên trang web chính thức của nhóm đã thu hút sự chú ý lớn từ giới truyền thông Hàn Quốc[13]. Ngày 6 tháng 5 năm 2009, single "Fire" viết và sản xuất bởi Teddy Park được phát hành[4]. Ngay sau đó, MV "Fire" bao gồm hai phiên bản: space (vũ trụ) và street (đường phố)[14] được phát hành vào cùng một ngày đã thu hút được hơn 1 triệu lượt view trên Youtube trong vòng chưa đầy 24 tiếng[15]. "Fire" trở nên rất thịnh hành trên mạng, đứng đầu bảng xếp hạng của kênh Mnet. Trong quãng thời gian đó, một show thực tế mang tên 2NE1TV cũng đã được thực hiện để hỗ trợ việc quảng bá hình tượng của nhóm và đã đạt mức rating cao. 2NE1 cùng với đó đã trở thành cái tên được tìm kiếm nhiều nhất trên các công cụ tìm kiếm tại Hàn Quốc cũng như nhanh chóng giành được hai giải Cyworld Digital Music Awards tại hai mục giải là: "Bài Hát của tháng 5" và "Tân Binh của tháng 5"[16]. Nhận được phản hồi tích cực cho single đầu tay, nhóm đã kí hợp đồng với công ty Fila để trở thành người mẫu mới cho chiến dịch quảng cáo của họ[17]. Ngoài ra, 2NE1 còn được chủ tịch Jimmy Iovine mời kí hợp đồng thu âm cho hãng Interscope Records tại Mĩ nhưng nhóm đã từ chối vì tại thời điểm đó nhóm chưa có kế hoạch tại thị trường Âu Mỹ.

2NE1 biểu diễn I Don't Care tại MAMA 2009

Sau hai tháng quảng bá cho single đầu tay "Fire", vào ngày 1 tháng 7 năm 2009, bốn cô gái 2NE1 tiếp tục cho ra mắt single thứ 2: "I Don’t Care" - một sản phẩm âm nhạc do Teddy Park cùng Rush đồng sáng tác và sản xuất[18]. Ca khúc đã nhanh chóng đứng đầu BXH âm nhạc Cyworld vài giờ sau khi phát hành và đã gây được sự chú rất lớn từ cộng đồng fan yêu nhạc Hàn. "I Don't Care" đem lại chuỗi thắng lợi liên tiếp cho 2NE1: giúp bốn cô gái trở thành tân binh đầu tiên đạt No.1 năm lần liên tiếp trên show ca nhạc Music Bank đài KBS[19]. Để có chuỗi thắng lợi liên tiếp đó, "I Don't Care" đã nhiều lần vượt mặt "Genie - Tell Me Your Wish" - single comeback của nhóm nhạc đàn chị Girls' Generation[19].

"I Don't Care" trở thành một bản hit đình đám trong năm 2009 đã đem về cho 2NE1 giải thưởng tại hạng mục "Ca Khúc của Năm" tại lễ trao giải MAMA danh giá[6]. Sự thành công ngoài mong đợi của single thứ 2 đã giúp 2NE1 có bước tiến vượt bậc ngay trong năm đầu debut: 2NE1 từ một nhóm nhạc tân binh non trẻ đã nhanh chóng vươn lên sánh tầm những đàn anh đàn chị tên tuổi bấy giờ: Big Bang, DBSK, Wonder Girls, Girls' Generation, Super Junior... Vào ngày 9 tháng 7, MV cho "I Don’t Care" được phát hành.

Ngày 8 tháng 7, mini album đầu tay "2NE1 (2009)" được phát hành kèm theo "Fire", "I Don’t Care", "Lollipop" cùng 4 ca khúc mới: "Let's go party", "In the club", "Stay Together" và "Pretty Boy". Vào ngày đầu tiên ra mắt, album đã có 50.000 bản đặt trước. Trong vòng 2 tuần đầu, tổng cộng đã có tới 80.000 bản được bán ra, một con số rất đáng ngưỡng mộ với một tân binh[20].

Cuối năm 2009, tại lễ trao giải Mnet Asian Music Awards, bốn cô gái 2NE1 đã thắng lớn với 4 giải thưởng tại 4 hạng mục khác nhau là: "Cánh Cửa Âm nhạc Mnet", "Nghệ sĩ nữ mới xuất sắc nhất", "Music Video hay nhất" cho "Fire (phiên bản Space)" và "Ca Khúc của Năm" cho "I Don’t Care"[6].

Bắt đầu sự nghiệp Solo

Người đầu tiên bắt đầu sự nghiệp Solo trong 2NE1 là Sandara. Cô phát hành đĩa đơn đầu tay vào cuối tháng 9 - "Kiss" và tuyên bố bắt đầu sự nghiệp Solo của mình[21]. Mặc dù không xuất hiện ở bất cứ chương trình ca nhạc nào, nhưng Dara cũng đã giành được thứ hạng cao cho ca khúc này ở một số hạng mục nhất định. Đồng thời ca khúc của cô cũng được chọn làm ca khúc quảng cáo cho hãng bia Cass tại Hàn Quốc. Trong MV "Kiss", Dara làm bạn diễn sánh vai cùng với Lee Min Ho - nam diễn viên "Boys Over Flowers" nổi tiếng bấy giờ. MV đã thu hút được sự chú ý rất lớn từ người hâm mộ của cả 2NE1 và nam diễn viên điển trai xứ Hàn.

Thành viên thứ 2 bắt đầu sự nghiệp solo của mình chính là Park Bom - cô ca sĩ được biết đến với chất giọng độc đáo và cực kì lôi cuốn của 2NE1. Park Bom cho ra lò sản phẩm đầu tay: "You And I" vào cuối tháng 10 năm 2009 đã gây được hiệu ứng mạnh mẽ trong cộng đồng K-pop, ca khúc của cô nhanh chóng dẫn đầu tất cả các BXH âm nhạc trực tuyến tại Hàn Quốc cũng như đã đem lại cho cô chiến thắng đầu tiên tại lễ trao giải Cyworld Digital Music Awards lần thứ 41 với hạng mục "Ca Khúc của Tháng 11".

Sau đó vào ngày 20 tháng 11 năm 2009, ca khúc của CL và Minzy:" Please Don't Go" cũng được ra mắt. Cũng như hai single trước đó của 2 người chị trong nhóm, ca khúc của CL và Minzy cũng đã càn quét khắp các bảng xếp hạng.

Có thể nói, sự nghiệp Solo của mỗi thành viên trong 2NE1 cũng đã gặt hái được thành công không nhỏ dù nhóm mới ra mắt chưa đầy một năm.

Sự kiện khác

Vào tháng 9 năm 2009, 2NE1 cùng Big Bang, Super Junior và Girls' Generation đã đại diện cho Hàn Quốc tham gia lễ hội âm nhạc Asia Song Festival lần thứ 6[22].

2010[sửa | sửa mã nguồn]

2011[sửa | sửa mã nguồn]

2012[sửa | sửa mã nguồn]

2013[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2013 là một năm đầy ấn tượng của 2ne1 khi come back với hai ca khúc Falling in love mang sắc màu tươi mới và Do you love me mang vẻ báo nhiệt. Hai ca khúc đã càn quét tất cả bảng xếp hạng chỉ sau một tuần ra mắt.

2014: Album phòng thu thứ hai: Crush & chuyến lưu diễn thế giới thứ hai: AON[sửa | sửa mã nguồn]

Ảnh bìa album Crush ra mắt năm 2014

Album Crush với sự trở lại đầy kịch tính

Ngày 26 tháng 2 năm 2014 lúc 0 giờ (giờ địa phương), album phòng thu thứ hai của 2NE1 mang tên "Crush" được ra mắt[23][24], đáng chú ý cùng thời điểm đó có sự trở lại của nhóm nhạc nữ Girls' Generation. Bốn cô gái 2NE1 đã mang tới một album với đầy đủ các chất nhạc khác nhau, vừa giữ đúng bản sắc của nhóm, vừa thêm thắt những gia vị mới hấp dẫn: "Crush" với chất hip hop đặc trưng và những câu tiếng Anh lặp đi lặp lại gây nghiện, "Come Back Home" nhẹ nhàng, với giai điệu reggae cuốn hút, "Gotta Be You" là một bản R&B đầy nhức nhối và giàu cảm xúc... Với album "Crush", không chỉ fan 2NE1 mà fan K-pop, fan yêu nhạc nói chung cũng cảm thấy bị mê hoặc.

Ngay sau khi album "Crush" ra lò chưa đầy 2 tiếng, các ca khúc trong album đã nhanh chóng giành "perfect alkill" diệt sạch các bản xếp hạng & hất văng những ca khúc của nhóm nhạc nữ đối thủ ra khỏi ngôi vương[25]. Các bài hát của 2NE1 lần lượt giành các vị trí trong Top10 và ở vị trí (#1) là ca khúc chủ đề: "Come Back Home". Tính đến 0 giờ ngày 28/2 (giờ địa phương) trên BXH iTunes các nước, album của 2NE1 đạt vị trí: (#1) iTunes Phần Lan, (#2) iTunes Na Uy và Thụy Điển, (#3) iTunes Úc, (#4) iTunes Canada, (#7) iTunes Mỹ, (#9) iTunes Đan Mạch[26]... Với BXH BillBoard 200, "Crush" ra mắt ở vị trí (#61) với 5000 nghìn bản bán ra sau chưa đầy 1 tuần (chỉ sau 4 ngày ra mắt). Đây là album K-pop có thứ hạng cao nhất trên BillBoard Hot 200 từ trước tới nay[10]. Cuối năm 2014, "Crush" được xếp hạng #9 trong mục World Album of 2014 của Billboard, 2NE1 là nghệ sĩ Hàn Quốc duy nhất lọt vào bảng xếp hạng này[27].

Nói đến cuộc đối đầu giữa 2NE1 và Girls' Generation - hai nhóm nhạc nữ hàng đầu K-pop thời điểm ấy, giới truyền thông Hàn Quốc và thế giới đã tốn không ít giấy mực khi bàn luận về cuộc chiến nóng bỏng này. Và có lẽ không ai có thể phủ nhận 2NE1 đã thắng một cách áp đảo trong lần trở lại với "Crush" xét trên nhiều phương diện: chất lượng Album, MV, sân khấu đối đầu trực diện. 2NE1 đổ bộ sân khấu lần đầu tiên trên show ca nhạc Inkigayo đài SBS ngày 9 tháng 3. Một tuần ngay sau cuộc chạm trán trực diện trên sân khấu Inkigayo, ngày 16/3, 2NE1 đã giành No.1 trước Girls' Generation[28].

Ngày 26/6/2014, 2NE1 phát hành phiên bản tiếng Nhật của "Crush" và đã xếp ở vị trí thứ 2 trên Oricon Daily Album Chart và (#1) trên bảng iTunes Top Pop Albums Chart của Nhật Bản.

Chuyến lưu diễn thế giới thứ hai: AON (All or Nothing)

Với album "Crush" đánh dấu sự trở lại hoành tráng vào hồi đầu năm 2014, 2NE1 cũng đã khởi động tour diễn thế giới thứ 2 của nhóm (được biết 2NE1 cũng là nhóm nhạc nữ đầu tiên tại Hàn Quốc tổ chức tour diễn thế giới lần thứ 2).

4 cô gái theo lịch trình đã hội ngộ cộng đồng fan tại các nước như: Trung Quốc, Singapore, Đài Loan, Thái Lan, Philippines, Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam và Indonesia. Từ tháng 3 đến tháng 10, họ đã biểu diễn tổng cộng 20 buổi hòa nhạc trên hơn 16 thành phố[29][30].

Những thành công nổi bật trong năm 2014

Sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế với album CRUSH

  • BXH Billboard

Best K-Pop Albums of 2014: #1[10]; World Album Artists of 2014: #9[27]; BXH Billboard Top 200: #61[10].

  • Trong danh sách Top 20 album nhạc pop hay nhất thế giới năm 2014 do tạp chí Rolling Stone bình chọn, album Crush của 4 cô gái nhà YG xếp ở vị trí (#6) vượt mặt One Direction, Shakira,... Đứng trên album này là các cái tên đến từ Charli XCX (#1), Taylor Swift (#2), Lana Del Ray (#3), Maroon 5 (#4) và Ariana Grande (#5).
  • Fuse TV bình chọn "Crush" là 1 trong 40 Albums xuất sắc nhất 2014.
  • Ca khúc Gotta Be You của 2NE1 cũng được bầu chọn là "Ca khúc của năm" bởi MTV IGGY[31]

"I Am The Best": Bản hit 3 năm chưa hạ nhiệt

2NE1 trong I Am The Best
  • Tháng 8: Microsoft đã quyết định chọn "I Am The Best" làm nhạc nền quảng bá cho Microsoft's New Surface Pro 3 Tablet Laptop. Đoạn quảng cao được phát trên TV trong 6 tháng, trên Internet với các phương tiện khác trong 1 năm khiến single trở nên phổ biến.
  • Tháng 9: Với MV "I Am The Best", 2NE1 lọt playlist "The Evolution of Girl Groups" của Youtube sánh bước cùng với các tên tuổi lớn như Destiny's Child, Spice Girls... và cũng là nhóm nhạc nữ Hàn Quốc duy nhất có mặt.
  • Tháng 10: MV I Am The Best đã cán mốc 100 triệu lượt view trên Youtube.
  • Tháng 2 năm 2015: "I Am The Best" đã nhảy vọt lên No.1 bảng xếp hạng World Digital Songs của Billboard.
  • No.3 Electronic songs Top 200 của iTunes.
  • No.1 bảng xếp hạng World Digital Songs của Billboard.

Sự kiện khác

2NE1 xuất hiện trong một tập của The Bachelor trong tháng 1/2014 và xuất hiện trong đêm chung kết Show America Next Top Model season 21.

2015: Phát triển sự nghiệp cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

CL với kế hoạch Mỹ tiến

Tháng 10/2014, YG chính thức xác nhận thông tin về việc CL “Mỹ tiến” một mình. Được biết CL đã lọt vào mắt xanh của Scooter Braun, quản lý tài năng đã lăng xê tên tuổi của Justin Bieber, Ariana Grande, The Wanted, Carly Rae Jepsen và Psy tại Mỹ[32]. Hợp đồng giữa họ đã được kí kết vào tháng 11/2014 chính thức bắt đầu chuỗi hoạt động của CL tại "xứ cờ hoa".

Dara với sự nghiệp diễn xuất

Năm 2015, Dara bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mình. Được biết ngoài ca hát, diễn xuất cũng là một niềm đam mê cháy bỏng của cô. Dara khởi nghiệp diễn với vai trò diễn viên nữ chính trong Web-Drama: Dr. Ian - bộ phim hợp tác Trung-Hàn cùng vai nam chính do mỹ nam "Pinocchio" Kim Young Kwang thủ vai. Bộ phim ngắn tập được trình chiếu trên internet mỗi ngày. Tiếp sau đó, Dara tham gia bộ Web-Drama: We Broke Up với vai trò nữ chính. Tro phim còn có sự góp mặt của nam ca sĩ cùng công ty YG: Kang Seung Yoon cùng những diễn viên khách mời nổi tiếng khác. Bộ phim trình chiếu trên Youtube trong tháng 7 gângy được sự chú ý lớn tới cộng đồng những người yêu Drama Hàn cũng như cộng đồng fan K-pop. Với vai trò nữ chính trong bộ phim với những diễn biến tâm lý tình cảm phức tạp, Dara được đánh giá cao, khả năng diễn xuất của cô đã tiến bộ không ngừng và cô được dự đoán sẽ trở thành một diễn viên tiềm năng trong tương lai.

Thành viên[sửa | sửa mã nguồn]

THÀNH VIÊN HIỆN TẠI 2NE1
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Nhóm máu Chiều cao Vị trí
Latinh Hangul Hanja Hán-Việt
Latinh Hangul
CL 씨엘 Lee Chae-lin 이채린 李彩麟 Lý Thái Lâm 26 tháng 2, 1991 (25 tuổi) A 162 cm Trưởng nhóm, Rap chính, Maknae
Bom Park Bom 박봄 朴春 Phác Xuân 24 tháng 3, 1984 (32 tuổi) AB 165 cm Hát chính
Dara 다라 Park Sandara 박산다라 朴珊德拉 Phác San Đức Lạp 12 tháng 11, 1984 (31 tuổi) A 162 cm Hát phụ, Visual
THÀNH VIÊN CŨ
Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Nhóm máu Chiều cao Vị trí
Latinh Hangul Hanja Hán-Việt
Latinh Hangul
Minzy 민지 Gong Min-ji 공민지 孔敏知 Khổng Mẫn Trí 18 tháng 1, 1994 (22 tuổi) O 162 cm Nhảy chính, Rap phụ, Hát phụ, Maknae

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Phong cách âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Phong cách âm nhạc của 2NE1 đa dạng và biến đổi không ngừng chính vì vậy âm nhạc của họ không hề nhàm chán mà luôn tạo được sự mới mẻ, đột phá. Trưởng nhóm CL khi được hỏi về phong cách âm nhạc mà nhóm theo đuổi đã từng nói: "Chẳng có gì được gọi là 'phong cách 2NE1' cả. Chúng tôi không phải là một nhóm nhạc đơn điệu. Dễ đoán và tầm thường; như vậy chả có gì hấp dẫn cả, phải không? Chúng tôi sẽ không bao giờ dừng đổi mới bản thân; chúng tôi sẽ luôn luôn là một nhóm không ranh giới, không giới hạn và khó trả lời[33]". Và thực tế đã chứng minh trong suốt quá trình hoạt động kể từ khi ra mắt cho đến hiện nay, 2NE1 đã đưa người hâm mộ đi hết từ bất ngờ này đến bất ngờ khác. Năm 2009, 2NE1 "nổ phát súng khai mào" đầu tiên: "Fire", "Fire" là một bài hát mang hơi hướng hip hop với giai điệu cực bắt tai. Tiếp sau đó, nhóm cho ra đời single thứ hai "I Don't Care", một ca khúc nhạc pop với những giai điệu reggae gây cảm giác mới lạ cho người nghe. Một năm sau (năm 2010), 2NE1 trở lại với album phòng thu đầu tiên của nhóm: "To Anyone". Album này ngay lập tức gây được sự chú ý lớn với những ca khúc nhạc điện tử, nhạc dance sôi động như "Can't Nobody", "Clap Your Hands", "Go Away"...

Không dừng lại ở đó, năm 2011, 2NE1 quyết định thoát khỏi những âm thanh điện tử sôi động và xoay chuyển nỗ lực của nhóm sang một cách tiếp cận thử nghiệm khác với "Lonely", một ca khúc acoustic nhẹ nhàng, mộc mạc và da diết được đệm bằng đàn Guitar. "Lonely" loại bỏ mọi sự can thiệp của âm thanh auto-tone điện tử giúp 2NE1 phô bày khả năng hát của từng thành viên trong nhóm. Tại lễ trao giải MAMA 2011, với "Lonely", 2NE1 xuất sắc nhận giải thưởng "Best Vocal Performance - Giọng ca xuất sắc nhất của năm"[9]. Năm 2012, 2NE1 tiếp tục làm mới mình với "I Love You", single duy nhất của nhóm trong năm 2012 trước khi nhóm thực hiện tour diễn thế giới đầu tiên của mình. Với "I Love You", 2NE1 trở thành girlgroup đầu tiên thể hiện một ca khúc Electronic Pop kết hợp Trot (một thể loại nhạc truyền thống của Hàn Quốc), đồng thời khẳng định vị trí tiên phong trong công cuộc phá cách và nổi loạn với "quả" đầu cạo một bên của thành viên Dara[33].

Gần đây nhất năm 2014, 2NE1 trở lại với album phòng thu thứ hai "Crush". Bốn cô gái 2NE1 đã mang tới một album với đầy đủ các chất nhạc khác nhau, vừa giữ đúng bản sắc của nhóm, vừa thêm thắt những gia vị mới hấp dẫn: "Crush" với chất hip hop đặc trưng và những câu tiếng Anh lặp đi lặp lại gây nghiện, "Come Back Home" nhẹ nhàng, với giai điệu reggae cuốn hút, "Gotta Be You" là một bản R&B đầy nhức nhối và giàu cảm xúc...

Nhắc tới 2NE1, giám đốc của một công ty thu âm đã nói: “Tôi không thực sự chắc chắn về sự quyến rũ của mỗi thành viên. Nhưng âm nhạc của họ là “cao cấp”. Họ khác biệt với những nhóm nhạc khác chỉ muốn phô diễn khía cạnh sexy của mình”. Nhà phê bình âm nhạc Gang Tae-gyu cũng nhận xét: “Hầu như các girl group có xu hướng tận dụng ngoại hình của mình, vậy nên thật khó cho họ có thể làm mới hình ảnh sau một thời gian khác… Nhưng 2NE1 tập trung nhiều hơn vào âm nhạc, vậy nên họ có thể sẽ tiếp tục lâu dài. Khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường quốc tế sẽ tăng lên”.

Hình tượng[sửa | sửa mã nguồn]

2NE1 luôn luôn là một nhóm nhạc táo bạo. Không thể ngăn cản bốn cô gái đẩy lùi các giới hạn để tạo ra phong cách riêng cho mình, dù là những phong cách bề ngoài hay những giai điệu trong âm nhạc. Theo thời gian, 2NE1 ngày càng trưởng thành, chuyển mình, trở lên sắc cạnh và họ có quyền tin mình là một nghệ sĩ. Khi 2NE1 giới thiệu tới nền âm nhạc cá tính riêng, quan điểm riêng của họ, các nhóm nữ khác nhanh chóng bắt chước. Tuy nhiên, sự chính xác và mạnh mẽ trong phong cách của 2NE1 vẫn là một bài toán khó đối với những đối thủ dũng cảm muốn thử nghiệm.

2NE1 chính thức ra mắt vào năm 2009 và kể từ đó họ đã tạo nên chỗ đứng riêng trong lòng người hâm mộ bởi phong cách hoàn toàn khác biệt. Đây chính là một trong số những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên một “thương hiệu 2NE1” mạnh mẽ như ngày hôm nay. Giữa một rừng các nhóm nhạc nữ mang phong cách sexy hoặc kute đang mọc lên như nấm khiến khán giả bắt đầu chán ngán thì sự xuất hiện của 2NE1 chính là điểm nổi bật thu hút mọi ánh nhìn của người hâm mộ. Ngay từ khi xuất hiện lần đầu trong MV quảng cáo "Lollipop" cùng với Big Bang, các cô gái 2NE1 đã khiến khán giả tò mò về mình. Và không để mọi người thất vọng, kể từ “phát súng khai mào” đầu tiên - ca khúc ra mắt chính thức mang tên "Fire", các “cô nàng quái chiêu” này đã mang đến một làn gió hoàn toàn mới cho K-pop: concept "Nữ quyền". Trong "Fire", bốn cô nàng xuất hiện với hình ảnh hầm hố và cá tính như những cô gái đường phố - một phong cách khá xa lạ đối với phụ nữ Á Châu. Tiếp đến trong "I Don't Care (2009)" và "Go Away(2010)", bốn cô nàng 2NE1 hóa thân thành những cô gái rất đỗi bình thường trong cuộc sống, họ là những cô gái cũng đã từng trải nghiệm những cảm xúc yêu thương, giận hờn thậm chí là đau khổ trong tình yêu vì bị người mình yêu ruồng bỏ. Tuy vậy, cũng chính việc thất bại trong tình yêu đã khiến họ mạnh mẽ hơn và đã liên minh lại để cùng nhau tìm cách trả đũa những kẻ bội tình. "I Don't Care" và "Go Away" là những ca khúc hàm chứa ý nghĩa sâu sắc với ca từ như muốn thức tỉnh người phụ nữ hãy mạnh mẽ đứng dậy từ vũng bùn của sự cam chịu nhẫn nhục để giành lấy sự tự tin từ đó khẳng định bản ngã, cái tôi của riêng mình. Trong hai năm 2010, 2NE1 đã triệt để hoa concept "Nữ quyền" mà nhóm theo đuổi qua MV cho các ca khúc "Can't Nobody", "Clap Your Hands" đặc biệt là "Go Away". Với lổi trang điểm phá cách đặc biệt nhấn vào đôi mắt sắc cạnh, bốn cô gái trở lên thu hút hơn bao giờ hết. Cách trang điểm của 2NE1 thời điểm đó đã trở thành một xu hướng làm đẹp và là nguồn cảm hứng giúp phái đẹp tôn lên nét duyên dáng của bản thân cũng như cảm thấy tự tin hơn vào chính con người của họ.

Năm 2011, 2NE1 trở lại và đã gây chấn động làng nhạc Hàn với bản hit "Lonely". Bốn cô gái đã mang đến một khía cạnh hoàn toàn mới thể hiện sự trưởng thành trong cả hình tượng lẫn phong cách âm nhạc. Bàn về hình tượng, "Lonely" là một ca khúc diễn tả nỗi cô đơn, trống trải của những cô gái ngay cả khi họ đang ở bên chính người yêu của mình. Điều này nghe có vẻ trái ngược? Không hẳn vậy, ca khúc với ca từ như đang khai thác sâu tâm lí của một người phụ nữ trong tình yêu: với người phụ nữ khi yêu, họ luôn kì vọng vào một tình yêu chân thành, mãnh liệt. Theo quan điểm của người phụ nữ, việc giữ lửa cho tình yêu là trọng trách của cả hai người. Nhưng khi lửa tình đã dần nhạt phai, người phụ nữ sẽ cảm thấy trống rỗng và mệt mỏi, mọi cố gắng mà họ đã vun đắp cho tình yêu không được đền đáp và thứ tình yêu mà họ nhận được không giống như kì vọng. Người phụ nữ muốn dừng lại nhưng lương tâm của họ vẫn day dứt không nguôi, họ vẫn luyến tiếc cho tình yêu của mình. "Lonely" khai thác sâu tâm lí của người phụ nữ.

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Album tiếng Hàn[sửa | sửa mã nguồn]

Album tiếng Nhật[sửa | sửa mã nguồn]

Lưu diễn[sửa | sửa mã nguồn]

Hát chính[sửa | sửa mã nguồn]

  • The Party in Philippines (2011)
  • Nolza (2011)
  • New Evolution Global Tour (2012)
  • AON: All or Nothing World Tour (2014)

Chuyến lưu diễn khác[sửa | sửa mã nguồn]

  • YG Family Concert (2010)
  • YG Family 15th Anniversary Concert (2011–2012)
  • YG Family Concert (2014)

Phim và truyền hình tạp kỹ[sửa | sửa mã nguồn]

  • 2009 Style (khách mời)
  • 2009 Girlfriends (khách mời)
  • 2009 2NE1TV
  • 2010 2NE1TV Mùa 2
  • 2011 2NE1TV Live: Worldwide (mùa 3)
  • 2013 Running Man tập 156
  • 2014 America´s Next Top Model CBSTV
  • 2014 The Bachelor - Juan Pablo
  • 2014 The Tim Yap Show
  • 2014 SBS Roommate (chỉ có Park Bom)
  • 2014 Running Man EP195 (cùng với 2PM, Jo Jung-Chi, Muzie, Yoon Jung-Shin & Eddy Kim)

Giải thưởng và đề cử[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Doo, Rumy (5 tháng 4 năm 2016). “Member Gong Minzy to leave 2NE1”. Kpop Herald. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016. 
  2. ^ “The Best Concerts of 2012, as Seen by Times Critics”. The New York Times. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2013. This was the year K-pop arrived — not in the form of Gangnam Style, which was everywhere and yet completely evanescent — but in these arena shows, which were full of thousands of young, paying fans eager to see the girls of 2NE1 and the boys of BigBang, groups with zero American hits between them, but rabid American followings all the same. 
  3. ^ a ă “2NE1's Lollipop MV is Sweet”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 3 tháng 4 năm 2009. Truy cập 10 tháng 8 năm 2015. 
  4. ^ a ă “신예 여성그룹 2NE1, 첫 타이틀곡 `파이어` 발표 (New Female Group 2NE1, First Single "Fire" Released)”. Korea Economic Daily (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 7 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2009. 
  5. ^ “2NE1 Debut Performance!”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 17 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2009. 
  6. ^ a ă â b “2009 M.net Korean Music Festival Winners list”. Mwave (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015. 
  7. ^ “2010년 가온차트 부문별 Top 100위 [Gaon Chart 2010 Top 100 Charts]”. Gaon Chart (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 8 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2011. 
  8. ^ “2010 M.net Korean Music Festival Winners list”. Mwave (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2015. 
  9. ^ a ă “2011 M.net Korean Music Festival Winners list”. Mwave (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 
  10. ^ a ă â b “2NE1 Sets New U.S. Record for Highest-Charting, Best-Selling K-Pop Album With 'Crush'. Billboard (bằng tiếng Anh). Ngày 5 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 5 tháng 3 năm 2014. 
  11. ^ “‘여자빅뱅’ 5월 초 데뷔, 新 여자아이돌 대 격돌 ("Female Big Bang" Debut in May, Female Idol Groups Crash (Together)”. Good Day Sports (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 28 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2009. 
  12. ^ “빅뱅-2NE1 ‘롤리팝’ 엠넷차트 4주연속 1위 기염 (Big Bang-2NE1 "Lollipop" M-Net 4-Week #1”. Joins.com/Newsen (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 28 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2009. 
  13. ^ “2NE1, 음원공개 하루만에 20만접속 ‘폭주’ (2NE1, 200,000 Viewer "Explosion" Day After Teaser Release)”. Joins.com (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 2 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 3 tháng 5 năm 2009. 
  14. ^ “2NE1, 두 가지 버전의 `파이어` 뮤비 공개 (2NE1, 2 Version of "Fire" Video Released)”. Hankyung (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 7 tháng 5 năm 2009. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2009. 
  15. ^ “2NE1, 2009 최고신인 되나? ‘파이어’ M/V 1백만 클릭 ‘대박’ (2NE1, 2009 Best New Group? "Fire" Music Video Receives 1 Million Clicks, "Huge Success")”. Newsen (bằng tiếng Triều Tiên). 7 tháng 5 năm 2009. Truy cập 8 tháng 5 năm 2009. 
  16. ^ “2NE1, 디지털 뮤직어워드 3관왕 기염① (2NE1, 3-Time Digital Music Award Winners)”. Asia Economy (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 10 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2009. 
  17. ^ “2NE1, 이번에는 광고계 접수한다! '억대모델 발탁' (2NE1, This time they're taking over the advertising industry)”. Today Korea (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 16 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2009. 
  18. ^ “2NE1 아이돈케어 ‘힙합전사에서 귀여운 여인 깜짝 변신’ (2NE1's "I Don't Care" "Swift Change from Hip-Hop Warriors to Sweet Girls")”. Newsen (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 1 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2009. 
  19. ^ a ă “2NE1 5주 연속 뮤뱅 1위 대박 기염 ‘최고신인, 가요계 석 (2NE1 Tops Music Bank Chart for 5 Weeks Total, Best New Group”. Joins.com/Newsen (bằng tiếng Triều Tiên). Ngày 14 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 14 tháng 8 năm 2009. 
  20. ^ “2NE1’s First Mini Album with Explosive Sales!”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 23 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2009. 
  21. ^ “Sandara Park Going Solo”. The Korea Times (bằng tiếng Anh). Ngày 3 tháng 9 năm 2009. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2009. 
  22. ^ “6th Asia Song Festival To Take Place Next Month”. The Korea Times (bằng tiếng Anh). Ngày 11 tháng 8 năm 2009. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2009. 
  23. ^ “NEWS ABOUT 2NE1”. YG Life (bằng tiếng Anh). Ngày 13 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 2 năm 2014. 
  24. ^ “NEWS ABOUT 2NE1: PART 2”. YG Life (bằng tiếng Anh). Ngày 19 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2014. 
  25. ^ “2NE1 'Come Back Home' to top of the charts with an all-kill”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 26 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2014. 
  26. ^ “2NE1 'crush' the charts at #1 on iTunes in multiple countries”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 27 tháng 2 năm 2014. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2014. 
  27. ^ a ă “The 10 Best K-Pop Albums of 2014”. Billboard (bằng tiếng Anh). Ngày 14 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2014. 
  28. ^ “2NE1 wins #1 + Performances from March 16th's SBS 'Inkigayo'!”. allKpop (bằng tiếng Anh). Ngày 16 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 16 tháng 3 năm 2014. 
  29. ^ “2NE1 – 2014 WORLD TOUR”. YG Life. Ngày 26 tháng 12 năm 2013. 
  30. ^ “2nd World Tour Title: 2NE1 AON (ALL OR NOTHING)”. YG Life. Ngày 15 tháng 1 năm 2014. 
  31. ^ “Gotta Be You - Song of the year by MTV IGGY”. MTV IGGY. Ngày 18 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2014. 
  32. ^ “K-Pop Superstar CL to Enter America With Scooter Braun”. Billboard (bằng tiếng Anh). Ngày 11 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 11 tháng 3 năm 2015. 
  33. ^ a ă “2NE1 - "Chúng tôi sẽ không bao giờ dừng tự đổi mới bản thân". 360Kpop. Ngày 8 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

|}|}