Sarajevo
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Sarajevo Сарајево |
|||
| Quang cảnh thành phố Sarajevo | |||
|
|||
| Map of Bosnia and Herzegovina (Sarajevo) | |||
| Tọa độ: | |||
|---|---|---|---|
| Country | Bosnia and Herzegovina | ||
| Entity | Federation of Bosnia and Herzegovina | ||
| Canton | Sarajevo Canton | ||
| Chính quyền | |||
| - Mayor | Semiha Borovac (SDA) | ||
| Diện tích [1] | |||
| - Thành phố | 141,5 km² (54,6 dặm²) | ||
| Độ cao | 500 m (1.640 ft) | ||
| Dân số (Dec 2006 est.)[2] | |||
| - Thành phố | 418,891 | ||
| - Mật độ | 2.149/km² (5.565,9/dặm²) | ||
| - Đô thị | 304.136 | ||
| - Vùng đô thị | 114.755 | ||
| Múi giờ | Central European Time (UTC+1) | ||
| Mã điện thoại | +387 (33) | ||
| Website: City of Sarajevo | |||
Sarajevo (ký tự Cyril: Сарајево) là thủ đô và thành phố lớn nhất tại Bosnia và Herzegovina, với dân số khoảng 450.000 người. Từ lâu, thành phố này là nơi chung sống giữa nhiều cộng đồng tôn giáo khác nhau như đạo Hồi, đạo Thiên chúa và đạo Chính thống. Đây cũng là nơi diễn ra nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của thế giới như vụ ám sát thái tử nước Áo Ferdinand dẫn đến sự bùng nổ Thế chiến thứ nhất năm 1914. 70 năm sau đó, Sarajevo đại diện cho Liên bang Nam Tư lúc bấy giờ tổ chức Thế vận hội Mùa đông 1984. Thành phố tiếp tục phải trải qua một thời kỳ đau thương khi cuộc chiến tranh Bosnia bùng nổ. Gần đây, Sarajevo đang dần dần hồi phục những vết thương chiến tranh và trở thành trung tâm phát triển kinh tế và văn hóa quan trọng bậc nhất của Bosnia và Herzegovina.
| Bài này còn sơ khai. Bạn có thể góp sức viết bổ sung cho bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi bài. |

