Yeovil Town F.C.

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Yeovil Town
175px
Tên đầy đủ Yeovil Town Football Club
Biệt danh The Glovers
Thành lập , 1895; 123 năm trước (với tên gọi Yeovil Casuals)
Sân vận động Huish Park, Yeovil
Sức chứa sân 9,565 (5,212 chỗ ngồi)
Chủ tịch John Fry
Quản lý Gary Johnson
Giải đấu League One
2013–14 The Championship, thứ 24 (xuống hạng)
Website Trang chủ của câu lạc bộ
Sân khách
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá Yeovil Town là câu lạc bộ bóng đá Anh nằm ở Yeovil, Somerset. Hiện tại đội bóng đang thi đấu cho League One. Sân nhà của họ là Huish Park, xây dựng vào năm 1990 trên nền đất của một khu đóng quân đội cũ.

Các mùa giải gần đây[sửa | sửa mã nguồn]

Mùa giải Giải đấu FA Cup League Cup Football League Trophy Vua phá lưới
Division P W D L F A Điểm Vị thứ
2003–04 Football League Third Division 46 23 5 18 70 57 74 8 V3 V1 V2 Gavin Williams/Kevin Gall 13
2004–05 Football League Two 46 25 8 13 90 65 83 1 V4 V2 V1 Phil Jevons 29
2005–06 Football League One 46 15 11 20 54 62 56 15 V2 V2 V1 Phil Jevons 16
2006–07 Football League One 46 23 10 13 55 39 79 5 V1 V1 V1 Wayne Gray 11
2007–08 Football League One 46 14 10 22 38 59 52 18 V1 V1 V3 Lloyd Owusu 11
2008–09 Football League One 46 12 15 19 41 66 51 17 V1 V2 V2 Gavin Tomlin 9
2009–10 Football League One 46 13 14 19 55 59 53 15 V1 V1 V1 Dean Bowditch 10
2010–11 Football League One 46 16 11 19 56 66 59 14 V2 V1 V1 Dean Bowditch 15
2011–12 Football League One 46 14 12 20 59 80 54 17 V2 V1 V2 Andy Williams 17
2012–13 Football League One 46 23 8 15 71 56 77 4 V1 V2 SSF Paddy Madden 23
2013–14 Football League Championship 46 8 13 25 44 75 37 24 V4 V2 Ishmael Miller 10

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
1 Anh TM Weale, ChrisChris Weale
2 Cộng hòa Ireland HV Moloney, BrendanBrendan Moloney
3 Jamaica HV Smith, NathanNathan Smith
4 Anh TV Edwards, JoeJoe Edwards (đội trưởng)
5 Anh HV Martin, AaronAaron Martin
6 Cộng hòa Séc HV Sokolík, JakubJakub Sokolík
7 Cộng hòa Ireland TV Dawson, KevinKevin Dawson
8 Cộng hòa Ireland TV Berrett, JamesJames Berrett
9 Anh Hayter, JamesJames Hayter
10 Anh Leitch-Smith, AJAJ Leitch-Smith
11 Cộng hòa Ireland TV Foley, SamSam Foley
Số áo Vị trí Cầu thủ
12 Ba Lan TM Krysiak, ArturArtur Krysiak
13 Anh Moore, KiefferKieffer Moore
15 Anh HV Twumasi, Seth NanaSeth Nana Twumasi
16 Anh HV Ralph, NathanNathan Ralph
17 Jamaica TV Grant, JoelJoel Grant
19 Anh TV Davis, LiamLiam Davis
20 Anh HV Nugent, BenBen Nugent (mượn từ Cardiff City)
22 Anh TM Stewart, GarethGareth Stewart
23 Anh TV Gillett, SimonSimon Gillett
24 Anh TM Kean, JakeJake Kean (mượn từ Blackburn Rovers)
25 Anh Hiwula, JordyJordy Hiwula (mượn từ Manchester City)

Các danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Kỉ lục của CLB[sửa | sửa mã nguồn]

  • Số lần ra sân nhiều nhất: Len Harris, 691 (1958–72)
  • Ghi nhiều bàn thắng nhất: Johnny Hayward, 548 (1906–28)
  • Ghi nhiều bàn thắng ở mùa giải nhất: Dave Taylor, 284 (1960–9)
  • Kỉ lục khán giả Football League ở Huish Park: 9,527 v Leeds United, ngày 25 tháng 4 năm 2008 (Football League One)
  • Kỉ lục khán giả mọi thời đại: 17,123 v Sunderland, ngày 29 tháng 1 năm 1949 (FA Cup Fourth Round)
  • Cầu thủ thi đấu lâu nhất: Len Harris, 14 năm (1958–72)
  • HLV nắm quyền lâu nhất: Billy Kingdon, 8 năm (1938–46)
  • Vị trí cao nhất trong các giải đấu: 24th, Championship, mùa giải 2013-14
  • Nhận phí chuyển nhượng cao nhất: £1,200,000 Arron DaviesChris Cohen, Nottingham Forest, tháng 7 năm 2007
  • Trả phí chuyển nhượng cao nhất: £250,000 Pablo Bastianini, Quilmes Atlético Club, tháng 8 năm 2005
  • Trận thắng đậm nhất ở Football League: 6–1 v Oxford United, ngày 16 tháng 9 năm 2004
  • Trận thua đậm nhất ở Football League: 0–6 v Stevenage, ngày 14 tháng 4 năm 2012

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]