Samsung Galaxy A50

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Samsung Galaxy A50
Hình ảnh chụp Galaxy A50 (mặt trước)
Nhãn hiệuSamsung
Nhà sản xuấtSamsung Electronics
Dòng máyGalaxy A series
Mô-đenSM-A505F
Phát hành lần đầutháng 3 năm 2019; 1 năm trước (2019-03)
Có mặt tại quốc gia13 tháng 6, 2019 (2019-06-13) (Retailer)
Kiểu máyMàn hình cảm ứng
Kích thước158,5 mm (6,24 in) H
74,7 mm (2,94 in) W
7,7 mm (0,30 in) D
Khối lượng166 g (5,9 oz)
Hệ điều hànhAndroid 9 (Pie), One UI
SoCExynos 9610
CPU8 lõi, 2300 MHz, ARM Cortex-A73 và ARM Cortex-A53, 64-bit, 10 nm
GPUMali-G72 MP3
Bộ nhớ4GB & 6GB
Dung lượng lưu trữ64GB & 128 GB
Thẻ nhớ mở rộngSD card lên tới 512GB
Pin4000 mAh
Màn hình6,4 in
Máy ảnh sau25 MP + 5 MP + 8 MP
Máy ảnh trước25 MP
Chuẩn kết nối802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
Bluetooth v5 (LE up to 2 Mbps), USB-C
Tỷ lệ hấp thụ năng lượngHead: 0.340 W/Kg
Body: 0.450 W/Kg
Trang webwww.samsung.com/us/mobile/phones/galaxy-a/galaxy-a50-verizon-sm-a505uzknvzw/

Samsung Galaxy A50 là một điện thoại Android thông minh 2 sim được sản xuất bởi Samsung Electronics. Ra mắt vào tháng 2 năm 2019 và bắt đầu phân phối bán đi vào tháng 3 năm 2019. Nó sử dụng hệ điều hành Android 9 (Pie) với giao diện người dùng One UI. Đồng thời có hai phiên bản là 64 GB và 128 GB (có hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD) với viên pin dung lượng lên đến 4000 mAh.[1]

Thông số kỹ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Hệ điều hành và phần cứng[sửa | sửa mã nguồn]

Galaxy A50 sử hệ điều hành Android 9 (Pie) với giao diện người dùng One UI và bộ phần mềm quen thuộc.

Chipset sử dụng chip Exynos 9610 (10 nm)

CPU sử dụng Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) và Card đồ họa (GPU) là Mali-G72 MP3.

Máy ảnh[sửa | sửa mã nguồn]

Galaxy A50 có 3 camera mặt sau bao gồm một camera góc rộng 25MP, một camera thường 8MP và một camera đo chiều sâu 5MP.

Kết nối[sửa | sửa mã nguồn]

Có thể kết nối mạng di động 3G và 4G LTE Cat 6.

Các tính năng khác[sửa | sửa mã nguồn]

Có hỗ trợ Samsung Pay (Mini) tùy theo từng khu vực. Hỗ trợ bảo mật vân tay (dưới màn hình), nhận diện khuôn mặt, có tính năng sạc pin nhanh (vui lòng không nhầm lẫn tính năng "sạc pin nhanh" với "sạc pin siêu nhanh" của Samsung chỉ hỗ trợ trên Galaxy A70 và Galaxy A80).

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Samsung expands mid-tier portfolio with the Galaxy A Series in the U.S.”. Samsung US Newsroom (bằng tiếng en-US). Ngày 11 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 24 tháng 6 năm 2019.