Samsung Galaxy dòng S

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Samsung Galaxy S series)
Bước tới: menu, tìm kiếm
Samsung Galaxy S logo.svg

Samsung Galaxy S series hướng đến dòng điện thoại thông minh cao cấp hàng đầu Android trong dòng điện thoại Samsung GALAXY và thiết bị siêu thông minh khác[1] của dòng GALAXY, sản xuất bởi Samsung Electronics.

Doanh thu[sửa | sửa mã nguồn]

Samsung Galaxy S Series bán được hơn 160 triệu chiếc, với Samsung Galaxy S bán được 25 triệu chiếc, Samsung Galaxy S II bán được 40 triệu chiếc, Samsung Galaxy S III bán được 60 triệu chiếc, và cuối cùng Samsung Galaxy S4 bán được 40 triệu chiếc tính đến tháng 10 2013.[cần dẫn nguồn]

So sánh[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng này chủ yếu cho thấy sự khác biệt giữa các sản phẩm trong gia đình dòng Galaxy S. Danh sách chỉ bao gồm thiết bị mở khóa và bản quốc tế.

Samsung Galaxy S Samsung Galaxy S II Samsung Galaxy S III Samsung Galaxy S4 Samsung Galaxy S5 Samsung Galaxy S6 Samsung Galaxy S7
i9000[c 1] (original model) Plus i9001[c 2] Advance i9070[c 3] Duos S7562[c 4] Duos 2 S7582[c 5] Duos 3 G316[c 6] i9100[c 7] i9100G[c 8] S II Plus i9105[c 9] i9210 HD LTE[c 10] Mini i8190[c 11] Mini VE i8200 [c 12] Slim G3812B [c 13] i9300[c 14] i9305[c 15] Neo I9300I[c 16] Neo I9301I[c 17] Zoom SM-C101[c 18] Mini i9190[c 19] Active i9295[c 20] i9505[c 21] i9500[c 22] Mini SM–G800F[c 23] Active SM–G870A[c 24] LTE-A SM-G906S[c 25] SM–G900F[c 26] SM–G900H[c 27] SM–G920F[c 28] Edge SM–G925F[c 29] Active SM–G890A[c 30] Edge+ SM-G928F[c 31] SM-G930F[c 32] Edge SM-G935F[c 33]
Ngày ra mắt 02010-06 tháng 6 năm 2010 02011-07 tháng 7 năm 2011 02012-04 tháng 4 năm 2012 02012-09 tháng 9 năm 2012 02013-12 tháng 12 năm 2013 02014-06 tháng 6 năm 2014 02011-04 tháng 4 năm 2011 02011-10 tháng 10 năm 2011 02013-02 tháng 2 năm 2013 02011-12 tháng 12 năm 2011 02012-11 tháng 11 năm 2012 02014-03 tháng 3 năm 2014 02012-05 tháng 5 năm 2012 02012-09 tháng 9 năm 2012 02014-04 tháng 4 năm 2014 02014-06 tháng 6 năm 2014 02013-07 tháng 7 năm 2013 02013-06 tháng 6 năm 2013 02013-04 tháng 4 năm 2013 02014-07 tháng 7 năm 2014 02014-06 tháng 6 năm 2014 02014-04 tháng 4 năm 2014 02015-04 tháng 4 năm 2015 02015-07 tháng 7 năm 2015 02015-08 tháng 8 năm 2015 02016-03 tháng 3 năm 2016 Ngày ra mắt
Kích thước (H×W×D) [mm] 122.4 × 64.2 × 9.9 123.2 × 63.0 × 9.7 121.5 × 63.1 × 10.6 125.3 × 66.1 × 8.5 129.8 × 68.8 × 9.5 121.5 × 63.1 × 10.6 121.6 × 63.0 × 9.9 133.0 × 66.0 × 9.7 136.6 × 70.6 × 8.6 125.5 × 63.5 × 15.4 124.6 × 61.3 × 8.9 139.7 × 71.3 × 9.1 136.6 × 69.8 × 7.9 131.1 × 64.8 × 9.1 145.3 × 73.5 × 8.9 142.0 × 72.5 × 8.1 143.4 x 70.5 x 6.8 142.1 x 70.1 x 7 146.9 x 73.4 x 8.8 154.4 x 75.8 x 6.9 142.4 x 69.6 x 7.9 150.9 x 72.6 x 7.7 Kích thước (H×W×D) [mm]
Trọng lượng [g] 119 120 118 116 130 111 112 139 133 132 208 107 153 130 120 170 145 138 132 150 153 152 157 Trọng lượng [g]
Android 2.1 → 2.3 2.3 2.3 → 4.1 4.0 → 4.1.2 4.2.2 4.4.2 2.3 → 4.1.2 4.1.2 → 4.2.2 2.3 → 4.1.2 4.1.2 4.2.2 4.0 → 4.3 4.1 → 4.4.4 4.3 → 4.4.4 4.4.2 4.2.2 → 4.4.2 4.2.2 → 5.0.1 4.4.2 4.4.2 → 5.0 4.4.2 → 6.0.1 4.4.2 → 6.0.1 5.0.2 → 6.0.1 5.1 5.1.1 → 6.0.1 6.0.1 → 7.0 Android
Đường chéo màn hình [in] 4.0 4.3 4.65 4.0 4.52 4.8 4.3 5.0 4.5 5.1 5.1 5.7 5.1 5.5 Đường chéo màn hình [in]
Độ phân giải [px×px] WVGA (480×800) HD (720×1280) WVGA (480×800) qHD (540×960) HD (720×1280) qHD (540×960) Full-HD (1080×1920) HD (720×1280) Full-HD (1080×1920) Quad-HD (1440×2560) Full-HD (1080×1920) Quad-HD (1440×2560) Độ phân giải [px×px]
Mật độ điểm ảnh [px/in] 233 217 318 233 244 306 256 441 326 432 576 432 577 518 577 534 Mật độ điểm ảnh [px/in]
Công nghệ màn hình Super AMOLED TFT Super AMOLED Plus Super AMOLED TFT Super AMOLED TFT Super AMOLED Super AMOLED Công nghệ màn hình
SoC Samsung Exynos 3110 (Hummingbird) Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T ST-Ericsson NovaThor U8500 Qualcomm Snapdragon S1 MSM7227A Broadcom BCM21664 Broadcom BCM21663 Samsung Exynos 4210 TI-OMAP 4430 Broadcom BC28155 Qualcomm Snapdragon S3 MSM8260 ST-Ericsson NovaThor U8420 Marvell PXA986 Marvell PXA1088 Samsung Exynos 4412 Quad Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226 Qualcomm Snapdragon 400 MSM8228 Pega-Dual +XMM6262 Qualcomm Snapdragon 400 MSM8930 Qualcomm Snapdragon 600 APQ8064T Samsung Exynos 5410 Octa Samsung Exynos 3470 Quad Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC Qualcomm Snapdragon 805 APQ8084 Qualcomm Snapdragon 801 MSM8974AC Samsung Exynos 5422 Octa Samsung Exynos 7420 Octa Qualcomm Snapdragon 820 (Hoa Kỳ, Trung Quốc)/Samsung Exynos 8890 Octa (Quốc tế) SoC
CPU 1.0 GHz lõi-đơn ARM Cortex-A8 1.4 GHz lõi-đơn Qualcomm Scorpion 1.0 GHz lõi-kép ARM Cortex-A9 1.0 GHz lõi-đơn ARM Cortex-A5 1.2 GHz lõi-kép ARM Cortex-A9 1.5 GHz lõi-kép Qualcomm Scorpion 1.0 GHz lõi-kép ARM Cortex-A9 1.2 GHz lõi-kép ARM Cortex-A9 1.2 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 1.4 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A9 1.2 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 1.4 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 1.5 GHz lõi-kép ARM Cortex-A9 1.7 GHz lõi-kép Krait 300 1.9 GHz lõi-tứ Krait 300 1.6 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A15 & 1.2 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 1.4 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 2.5 GHz lõi-tứ Krait 400 1.9 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A15 & 1.3 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A7 2.1 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A57 & 1.5 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A53 lõi-kép 2.15 GHz Kryo & lõi-kép 1.44 GHz Kryo (U.S. & China only)/2.3 GHz lõi-tứ Samsung Exynos M1 & 1.6 GHz lõi-tứ ARM Cortex-A53 CPU
GPU IT PowerVR SGX540
(200 MHz)
Qualcomm Adreno 205 ARM Mali-400MP1 Qualcomm Adreno 200 Broadcom VideoCore IV Broadcom VideoCore IV HW ARM Mali-400MP4
(266 MHz)
IT PowerVR SGX540
(308 MHz)
Broadcom VideoCore IV Qualcomm Adreno 220 ARM Mali-400MP1 Vivante GC1000 ARM Mali-400MP4
(400 MHz)
Qualcomm Adreno 305 ARM Mali-400MP4
(400 MHz)
Qualcomm Adreno 305 Qualcomm Adreno 320 IT PowerVR SGX544MP3
(533 MHz)
ARM Mali-400MP4
(450 MHz)
Qualcomm Adreno 330 Qualcomm Adreno 420 Qualcomm Adreno 330 ARM Mali-T628MP6 ARM Mali-T760 Adreno 530 (U.S. & China only)/ARM Mali-T880 GPU
RAM [GB] 0.5 GB 0.75 GB 0.5 GB 1 GB 2 GB 1.5 GB 2 GB 1.5 GB 2 GB 3 GB 2 GB 3 GB 4 GB RAM [GB]
Bộ nhớ trog 8 or 16 GB 4 GB 16 or 32 GB 8 GB 16 GB 8 or 16 GB 8 GB 16, 32 or 64 GB 16 GB 8 GB 16 GB 16, 32 or 64 GB 16 GB 16 or 32 GB 32 GB 16 or 32 GB 32, 64 or 128 GB 32 GB 32 or 64 GB Bộ nhớ trong
Bộ nhớ
Mở rộng
microSD (tối đa 32 GB) microSD (tối đa 64 GB) microSD (tối đa 32 GB) microSDXC (tối đa 64 GB) microSD (tối đa 32 GB) microSDXC (tối đa 64 GB) microSDXC (tối đa 128 GB) Không microSDXC (tối đa 200 GB) Expandable
Storage
2G GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 MHz 2G GSM/GPRS/EDGE
3G WCDMA/HSPA 900/1900/2100 MHz 850/900/1900/2100 MHz
1,700 MHz (T-Mobile USA only)
850/900/1900/2100 MHz 850/2100 MHz 850/900/1900/2100 MHz 3G WCDMA/HSPA
4G LTE Không Không Không Tùy chọn Không Không 4G LTE
WiFi 802.11b/g/n, Hotspot 802.11a/b/g/n, Hotspot 802.11a/b/g/n, Hotspot, Wi-Fi Direct 802.11b/g/n, Hotspot, Wi-Fi Direct 802.11a/b/g/n, Hotspot, Wi-Fi Direct 802.11a/b/g/n/ac, Hotspot, Dualband, Wi-Fi Direct WiFi
Bluetooth Bluetooth 3.0 Bluetooth 3.0+HS Bluetooth 4.0+LE Bluetooth 4.1 Bluetooth 4.2 Bluetooth
NFC Không Tùy chọn Không NFC
DLNA Không DLNA
microUSB microUSB 2.0 10-pin microUSB 3.0 microUSB 2.0 microUSB
HDMI Không MHL Không MHL Không MHL Không MHL MHL[cần dẫn nguồn] HDMI
USB OTG Không Không Không Không Không USB OTG
Cổng kết nối phụ Không Không Cổng kết nối phụ
Camera sau 5 MP 8 MP 5 MP 8 MP 13 MP 8 MP 16 MP 16 MP 12 MP Camera sau
Video sau 720p VGA 720p 1080p 720p 1080p 1080p và UHD 2160p Video sau
Camera trước VGA (0.3 MP) 1.3 MP VGA (0.3 MP) 2 MP VGA (0.3 MP) 1.9 MP (với khả năng quay phim 720p) 2 MP (với khả năng quay phim 1080p) 5 MP (với khả năng quay phim [c 34] 1440p) Camera trước
Sạc không dây (Qi)                       Có (with charging cover[c 35]) Có (native) Có (native; fast charge supported[c 36]) Sạc không dây (Qi)
Pin 1,500 mAh 1,650 mAh 1,500 mAh 1,650 mAh 1,850 mAh 1,500 mAh 2,100 mAh 2,330 mAh 1,900 mAh 2,600 mAh 2,100 mAh 2,800 mAh 2,550 mAh 2,600 mAh 3,500 mAh 3,000 mAh 3,600 mAh Battery
i9000(mẫu gốc) Plus i9001 Advance i9070 Duos S7562 Duos 2 S7582 Duos 3 G316 i9100 i9100G S II Plus i9105 i9210 HD LTE Mini i8190 Mini VE i8200 Slim G3812B i9300 i9305 Neo I9300I Neo I9301I Zoom SM-C101 Mini i9190 Active i9295 i9505 i9500 Mini SM–G800F Active SM–G870A LTE-A SM–G900F SM–G900H SM–G920F Edge SM–G925F Active SM–G890A Edge+ SM-G928F SM-G930F Edge SM-G935F
Samsung Galaxy S Samsung Galaxy S II Samsung Galaxy S III Samsung Galaxy S4 Samsung Galaxy S5 Samsung Galaxy S6 Samsung Galaxy S7

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]


Lỗi chú thích: Đã tìm thấy thẻ <ref> với tên nhóm “c”, nhưng không tìm thấy thẻ tương ứng <references group="c"/> tương ứng, hoặc thẻ đóng </ref> bị thiếu