LG Optimus Vu II

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
LG Optimus Vu II
Nhãn hiệuLG
Nhà sản xuấtLG Electronics, Inc.
Dòng máyOptimus
Vu
Mạng di độngGSM/GPRS/EDGE
850, 900, 1800, 1900 MHz
3G UMTS/HSPA+
900, 2100 MHz / 850, 2100 MHz 4G LTE 800 MHz
Phát hành lần đầu27 tháng 9 năm 2012 (KR)
Sản phẩm trướcLG Optimus Vu
Sản phẩm sauLG Vu 3
Có liên hệ vớiLG Optimus G
LG Optimus G Pro
Samsung Galaxy Note II
Kiểu máySmartphone
Dạng máyMàn hình cảm ứng
Kích thướcH 132.2 mm
W 85.6 mm
D 9.4 mm
Khối lượng159 g
Hệ điều hànhGoogle Android v4.0.4 ICS (Có thể nâng cấp lên Android 4.4.2 Kitkat)
CPUKrait Dual-core 1.5 GHz
GPUAdreno 225
Bộ nhớGB RAM
Dung lượng lưu trữ32 GB
Thẻ nhớ mở rộng32 GB
Pin2,150 mAh
Dạng nhập liệuTouch
Màn hình5.0-inch (768×1024) IPS LCD (256 ppi)
Máy ảnh sauMP, quay video 1080p 30 FPS
Máy ảnh trước1.3 MP
Chuẩn kết nốiWi-Fi 802.11 a/b/g/n,
Wi-Fi Hotspot, DLNA,
Bluetooth 4.0 + A2DP
NFC

LG Optimus Vu II (Còn được gọi là LG Vu 2 ở Hàn Quốc) là một chiếc máy tính bảng/điện thoại thông minh Android ("phablet"), được phát hành vào tháng 9 năm 2012. Chiếc máy với kích thước màn hình 5,0 inch nổi bật giữa những chiếc điện thoại thông minh thông thường và máy tính bảng lớn hơn. Nó được trang bị CPU lõi kép tốc độ 1,5 GHz, kèm theo GPU Adreno 225 và chạy trên 4.0 ICS, giúp Vu II có thể nâng cấp lên 4.1 Jelly Bean.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]