Danh sách tuyến xe buýt Hà Nội
Danh sách dưới đây gồm các tuyến buýt hoạt động trong nội thành Hà Nội và các tuyến buýt liên tỉnh.
Các tuyến trợ giá và tuyến chất lượng cao
[sửa | sửa mã nguồn]Một số tuyến xe buýt có hậu tố CT ở cuối: 08ACT, 08BCT, 09BCT, 11CT, 30CT, 40CT, 52CT, 86CT, 146CT, E11CT. Điều này được sử dụng cho các tuyến xe buýt tránh Khu phố cổ (từ 17h T6 đến hết CN) và Phố đi bộ Trần Nhân Tông (Thứ 7, CN) vào cuối tuần.[1]
Tuyến buýt tiêu chuẩn
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu A | Đầu B | Tần suất; ngày hoạt động | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian hoạt động | Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
11 - 13 - 15 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 21.5 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Daewoo BC110 |
| 02 | Bác Cổ (Trần Khánh Dư)
phường Cửa Nam |
↔ | 5 - 15 phút | 5:00 - 22:30 | 16.8 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | |||
| 03A | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Gia Lâm
phường Bồ Đề |
5 - 10 - 15 phút | 5:03 - 21:03 | 15.15 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Samco City M76 BXM3, Daewoo BC110 | |
| 03B | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
↔ | Giang Biên
phường Việt Hưng |
20 phút | 5:00 - 20:00 | 19.55 km | Samco City BGQV2 | ||
| 04 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Bệnh viện Nội tiết Trung ương Cơ sở II
phường Yên Sở |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 17.5 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Daewoo BC095 | |
| 06A | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Cầu Giẽ
xã Chuyên Mỹ |
10 - 20 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | .5 km | Trung tâm Tân Đạt | Samco City D76 |
| 06B | ↔ | Hồng Vân
xã Hồng Vân |
24 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 18.35 km | Daewoo BC095 | ||
| 06C | ↔ | Phú Minh
xã Phú Xuyên |
26 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 27.95 km | |||
| 06D | ↔ | Tân Dân
xã Chuyên Mỹ |
24 phút | 15.000 ₫ | 5:25 - 20:00 | 32.9 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Samco City BGQ5E4 | |
| 06E | ↔ | Phú Túc
xã Phượng Dực |
26 phút | 5:15 - 21:45 | 33.85 km | ||||
| 07 | Cầu Giấy phường Láng |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T1)
xã Nội Bài |
10 - 15 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 22:35 | 27.25 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BC095 |
| 11 | Công viên Thống Nhất phường Hai Bà Trưng |
↔ | Học viện Nông nghiệp Việt Nam
xã Gia Lâm |
10.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 18.75 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | ||
| 12 | Công viên Nghĩa Đô
phường Nghĩa Đô |
↔ | Khánh Hà (Thường Tín)
xã Thường Tín |
12 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 23.4 km | Trung tâm Tân Đạt | ||
| 13 | Công viên nước Hồ Tây
phường Tây Hồ |
↔ | Cổ Nhuế (Học viện Cảnh sát nhân dân)
phường Đông Ngạc |
16 phút | 8.000 ₫ | 5:00 - 21:06 | 14.25 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Samco City I30 |
| 16 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
10 phút | 8.000 ₫ | 4:40 - 21:20 | 14.4 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Daewoo BC095 |
| 20A | Nhổn phường Tây Tựu |
Quốc lộ 32
↔ |
Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
14 phút | 12.000 ₫ | Nhổn: 5:00 - 20:47
BX Sơn Tây: 4:35 - 20:37 |
26.85 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Samco City D76 |
| 20ATC | Quốc lộ 32
↔ |
Minh Châu
xã Minh Châu |
30 - 35 - 50 phút | 20.000 ₫ | Nhổn: 4:40 - 19:50
Minh Châu: 4:40 - 19:00 |
44.45 km | |||
| 20B | ↔ | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
20 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 20:04 | 37.85 km | Samco City BGQ5E4 | ||
| 22A | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Khu đô thị Kiến Hưng
phường Kiến Hưng |
9 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 18.3 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BC095 |
| 22B | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Đô Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
21 - 23 - 24 - 25 - 26 phút | 16.1 km | ||||
| 23 | Nguyễn Công Trứ
phường Hai Bà Trưng |
↔ | Nguyễn Công Trứ
phường Hai Bà Trưng |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 17.65 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Samco City I30 | |
| 24 | Long Biên phường Ba Đình |
Ngã tư Sở
↔ |
Cầu Giấy
phường Láng |
12 - 20 phút | 5:00 - 22:00 | 16.2 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Daewoo BC095 | |
| 25 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương Cơ Sở 2 xã Thiên Lộc |
↔ | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
10-15-20 phút | 12.000 ₫ | 5:09 - 21:00 | 27.6 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | |
| 27 | Bến xe Nam Thăng Long phường Xuân Đỉnh |
↔ | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
7 - 10 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 21.25 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BC095 |
| 28 | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
Đông Ngạc
↔ |
Đại học Mỏ
phường Đông Ngạc |
10 - 20 phút | 5:00 - 21:07 | 22.7 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | ||
| 29 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Tân Lập
xã Ô Diên |
11 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 23.95 km | |||
| 30 | Khu đô thị Gamuda
phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
10 - 20 phút | 20.9 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | |||
| 31 | Đại học Bách Khoa
phường Bạch Mai |
↔ | Chèm (Đại học Mỏ)
phường Đông Ngạc |
10 - 20 phút | 5:05 - 21:00 | 19.5 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | ||
| 32 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Nhổn
phường Xuân Phương |
5 - 20 phút | 5:00 - 22:30 | 18.65 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BC110 | |
| 33 | Cụm công nghiệp Thanh Oai
xã Bình Minh |
↔ | Xuân Đỉnh
phường Xuân Đỉnh |
16 - 20 phút | 5:04 - 21:04 | 24.05 km | Trung tâm Tân Đạt | Daewoo BC095 | |
| 35A | Trần Khánh Dư
phường Cửa Nam |
↔ | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 18.5 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo GVD090, Daewoo BC095 | |
| 35B | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Thanh Lâm (Mê Linh)
xã Tiến Thắng |
15 - 30 phút | 5:05 - 21:00 | 23.65 km | Samco City BGQ5E4 | ||
| 38 | Tân Xuân
phường Đông Ngạc |
↔ | Mai Động
phường Hoàng Mai |
18-19-22 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 19.4 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Thaco TB94CT, Daewoo BC095 |
| 40 | Công viên Thống Nhất phường Hai Bà Trưng |
↔ | Văn Lâm | 12 phút | 5:00 - 22:00 | 24.75 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Daewoo BC095 | |
| 41 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
10 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 20.6 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Samco City BGQ5E4, Daewoo BC095 | |
| 42 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Trung Mầu (Gia Lâm)
xã Phù Đổng |
15 - 20 phút | 12.000 ₫ | 29.85 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Samco City BGQ5E4, Samco City I51 | |
| 46 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Thị trấn Đông Anh
xã Đông Anh |
10 - 15 phút | 26.15 km | Công ty Cổ phần Vận tải, Thương mại và Du lịch Đông Anh | Daewoo BS106, Thaco TB115CT | ||
| 48 | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
↔ | Phúc Lợi (Chung cư Ruby City)
phường Phúc Lợi |
15 - 20 phút | 25.25 km | Công ty Cổ phần Vận tải Newway | PAZ Vector 8.8,
Daewoo BC095 | ||
| 49 | Trần Khánh Dư
phường Cửa Nam |
↔ | Nhổn
phường Xuân Phuơng |
10 - 20 phút | 10.000 ₫ | 20.1 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Samco City I51, Daewoo BS090 | |
| 50 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Khu đô thị An Lạc (Hoài Đức)
xã Sơn Đồng |
11 - 20 phút | 23.55 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Daewoo BC095 | ||
| 51 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Trần Vỹ (Học viện Tư Pháp)
phường Phú Diễn |
10 - 20 phút | 24.1 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Samco City BGQ5E4 | ||
| 52 | Công viên Thống Nhất phường Hai Bà Trưng |
↔ | Lệ Chi (Gia Lâm)
xã Thuận An |
17 - 25 phút | 5:06 - 21:07 | 25.4 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Daewoo BC110 | |
| 53A | Hoàng Quốc Việt
phường Nghĩa Đô |
↔ | Thị trấn Đông Anh
xã Đông Anh |
20 phút | 5:12 - 21:30 | 23.55 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Daewoo BC110,
Daewoo GVD090 | |
| 53B | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Kim Hoa (Mê Linh)
xã Quang Minh |
5:00 - 20:50 | 24.7 km | Daewoo BC110 | |||
| 54 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Bắc Ninh
phường Vũ Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
10 - 15 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:15 | 31.1 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 |
| 55 | Trung tâm thương mại AEON MALL Long Biên phường Long Biên |
↔ | Cầu Giấy
phường Láng |
10 - 40 phút | 10.000 ₫ | 5:20 - 20:50 | 22.5 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | |
| 56A | Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
↔ | Núi Đôi
xã Sóc Sơn |
15 - 20 phút | 15.000 ₫ | SVĐ Quốc Gia: 5:35 - 20:40
Núi Đôi: 5:30 - 20:00 |
35.85 km | Samco City BGQ5E4 | |
| 56B | Học viện Phật giáo Việt Nam
xã Sóc Sơn |
Xuân Giang
↔ Bắc Phú |
Học viện Phật giáo Việt Nam
xã Sóc Sơn |
20 - 25 phút | 4:50 - 18:40 | 35.5 km | |||
| 57 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Khu công nghiệp Phú Nghĩa
xã Phú Nghĩa |
15 - 20 phút | 20.000 ₫ | 4:45 - 21:15 | 39.5 km | Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến | Daewoo GVD090 |
| 58 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Thạch Đà (Mê Linh)
xã Yên Lãng |
10 - 15 phút | 5:00 - 21:00 | 43.5 km | |||
| 61 | Dục Tú
xã Thư Lâm |
↔ | Công viên Cầu Giấy
phường Cầu Giấy |
10 - 15 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 36.9 km | Daewoo GDW6901HGD1 | |
| 62 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Bến xe Thường Tín
xã Thường Tín |
10.000 ₫ | 21.4 km | Trung tâm Tân Đạt | Daewoo BC095 | ||
| 63 | Khu công nghiệp Bắc Thăng Long
xã Thiên Lộc |
↔ | Tiến Thịnh (Mê Linh)
xã Yên Lãng |
15 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:45 | 26.8 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | |
| 64 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Phố Nỉ (Trung tâm thương mại Bình An)
xã Trung Giã |
15 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 42.2 km | Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân |
Thaco Meadow 89CT |
| 65 | Thụy Lâm
xã Thư Lâm |
↔ | Long Biên
phường Ba Đình |
10 - 20 phút | 12.000 ₫ | 28.2 km | Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến | Daewoo GDW6901HGD1 | |
| 66 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Đan Phượng
xã Đan Phượng |
20 - 30 phút | 5:00 - 20:30 | 27.75 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Samco City I30 | |
| 67 | Đan Phượng
xã Đan Phượng |
↔ | Đoài Phương
xã Đoài Phương |
25 - 30 phút | 15.000 ₫ | Phùng: 5:00 - 20:30
Kim Sơn: 4:30 - 20:05 |
34.2 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | |
| 68 | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T1)
xã Nội Bài |
35 - 45 phút | 50.000 ₫ (Tuyến chất lượng cao) | 6:00 - 20:30 | 42.4 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Thaco HB73CT |
| 69 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Dương Quang (Gia Lâm)
xã Thuận An |
20 - 25 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 33.5 km | Công ty Cổ phần Vận tải Newway | Hyundai Tracomeco B30 |
| 72 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Xuân Mai (Nhà máy thức ăn chăn nuôi CP)
xã Xuân Mai |
15 - 20 phút | 10.000 ₫ | 22.4 km | Công ty Cổ phần Ô tô Vận tải Hà Tây | Thaco TB94CT | |
| 84 | Cầu Diễn
phường Từ Liêm |
↔ | Khu đô thị Linh Đàm
phường Hoàng Liệt |
20 - 25 phút | 5:00 - 21:00 | 21.9 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Samco City I30 | |
| 85 | Công viên Nghĩa Đô
phường Nghĩa Đô |
↔ | Khu đô thị Thanh Hà
xã Bình Minh |
20.2 km | |||||
| 86 | Ga Hà Nội
phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T2)
xã Nội Bài |
30 - 45 phút | 45.000 ₫ (Tuyến chất lượng cao) | 5:15 - 22:10 | 32.4 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Daewoo BC212MA |
| 87 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
Quốc Oai
↔ |
Xuân Mai (Nhà máy thức ăn chăn nuôi CP)
xã Xuân Mai |
15 - 30 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 22:30 | 36.8 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Daewoo BC095 |
| 88 | Hòa Lạc
↔ |
Xuân Mai (Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây)
xã Xuân Mai |
15 - 25 phút | 20.000 ₫ | BX Mỹ Đình: 5:05 - 18:30
Xuân Mai: 5:00 - 20:10 |
48.6 km | |||
| 89 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
20 - 22 phút | 5:00 - 20:46 | 45.95 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Samco City BGQ5E4 | |
| 90 | Hào Nam
phường Ô Chợ Dừa |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T2)
xã Nội Bài |
15 - 20 phút | 15.000 ₫ | 5:30 - 22:30 | 30.6 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 |
| 91 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
Kim Bài
↔ |
Phú Túc
xã Phượng Dực |
20 phút | 12.000 ₫ | BX Yên Nghĩa: 5:00 - 20:40
Phú Túc: 5:00 - 21:30 |
29 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | |
| 92 | Nhổn
phường Xuân Phương |
↔ | Phú Sơn (Ba Vì)
xã Vật Lại |
10 - 15 phút | 20.000 ₫ | Nhổn: 5:00 - 21:00
Phú Sơn: 4:30 - 21:00 |
46 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | |
| 93 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Bắc Sơn (Sóc Sơn)
xã Trung Giã |
22 - 25 phút | BX Nam Thăng Long: 5:05 - 18:50
Bắc Sơn: 5:25 - 20:45 |
46.9 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Samco City BGQ5E4 | |
| 94 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Kim Bài
xã Thanh Oai |
20 - 25 phút | 12.000 ₫ | 5:05 - 21:30 | 29.9 km | Công ty Cổ phần Vận tải Newway | Daewoo BC095 |
| 95 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Xuân Hòa | 20 phút | BX Nam Thăng Long: 5:00 - 19:45
Xuân Hòa: 5:15 - 21:05 |
28.95 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095, Samco City BGQ5E4 | |
| 96 | Cầu Giấy
phường Láng |
↔ | Đông Anh
xã Thư Lâm |
20 - 25 phút | 15.000 ₫ | Cầu Giấy: 5:00 - 21:00
Đông Anh: 5:00 - 20:50 |
33.35 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Samco City BGQ5E4 |
| 97 | Hoài Đức
xã Hoài Đức |
↔ | Công viên Nghĩa Đô
phường Nghĩa Đô |
20 - 30 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 17.55 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Thaco HB73CT |
| 98 | Yên Phụ
phường Ba Đình |
Ngọc Thụy
↔ |
Trung tâm thương mại AEON MALL Long Biên phường Long Biên |
19.55 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | ||||
| 99 | Kim Mã phường Giảng Võ |
↔ | Ngũ Hiệp (Thanh Trì)
xã Thanh Trì |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:10 | 16.5 km | |||
| 100 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Đặng Xá
xã Thuận An |
20 - 25 phút | 17.7 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Daewoo BC095 | ||
| 101A | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Vân Đình
xã Vân Đình |
22 - 30 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 21:15 | 52.8 km | Trung tâm Tân Đạt | Samco City BGQ5E4 |
| 101B | ↔ | Đại Cường (Ứng Hòa)
xã Ứng Hòa |
46 - 50 phút | 5:05 - 19:20 | 46.15 km | ||||
| 102 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Vân Đình
xã Vân Đình |
20 - 30 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:20 | 32.2 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | |
| 103A | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Hương Sơn
xã Hương Sơn |
15 phút | 20.000 ₫ | 5:02 - 20:00 | 60.5 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BC095 |
| 103B | Hồng Quang
↔ |
16 - 20 phút | 5:08 - 20:10 | 61 km | |||||
| 104 | Mỹ Đình (Sân vận động Quốc gia)
phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
21 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 19.25 km | Trung tâm Tân Đạt | Thaco HB73CT
Samco City I30 |
| 105 | Khu đô thị Đô Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
↔ | Cầu Giấy phường Láng |
15 phút | 21.35 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Thaco HB73CT, Samco City I30 | ||
| 106 | Khu đô thị Mỗ Lao
phường Hà Đông |
↔ | Trung tâm thương mại AEON MALL Long Biên phường Long Biên |
20 - 30 phút | 24.2 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Thaco HB73CT | ||
| 107 | Kim Mã phường Giảng Võ |
↔ | Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam xã Yên Bài |
15 - 20 phút | 20.000 ₫ | 5:00- 20:50 | 49.7 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Daewoo BC095 |
| 108 | Bến xe Thường Tín
xã Thường Tín |
↔ | Minh Tân
xã Đại Xuyên |
20 - 30 - 40 phút | 15.000 ₫ | 4:25 - 21:00 | 30.75 km | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | Samco City I30 |
| 108TC | ↔ | Quang Lãng (Đại Xuyên)
xã Đại Xuyên |
40 - 60 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 28.8 km | |||
| 109 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T1)
xã Nội Bài |
20 - 30 phút | 5:00 - 21:00 | 27 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BC095 | |
| 110 | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
↔ | Minh Quang (Ba Vì)
xã Ba Vì |
20 - 28 - 30 phút | 5:00 - 19:30 | 28 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Samco City BGQ5E4 | |
| 111 | ↔ | Bất Bạt (Ba Vì)
xã Bất Bạt |
25 phút | 4:30 - 20:20 | 28.35 km | Samco City I30 | |||
| 112 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Thạch Đà (Mê Linh)
xã Yên Lãng |
15 - 30 phút | 10.000 ₫ | BX Nam Thăng Long: 4:45 - 19:42
Thạch Đà: 5:19 - 20:16 |
23.8 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | |
| 113 | Bến xe Thường Tín
xã Thường Tín |
↔ | Bến đò Vườn Chuối
xã Phú Xuyên |
20 - 35 phút | 12.000 ₫ | BX Thường Tín: 5:00 - 19:50
Bến đò Vườn Chuối: 5:00 - 20:00 |
26.9 km | Trung tâm Tân Đạt | |
| 114 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Miếu Môn
xã Trần Phú |
20-25-30 phút | 10.000 ₫ | BX Yên Nghĩa: 5:00 - 20:30
Miếu Môn: 5:00 - 21:00 |
22.4 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | |
| 115 | Vân Đình
xã Vân Đình |
↔ | Đại Học Lâm Nghiệp
xã Xuân Mai |
20 - 25 phút | 20.000 ₫ | 5:15 - 20:30 | 40.3 km | Trung tâm Tân Đạt | |
| 116 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Yên Xuân
xã Yên Xuân |
20 - 25 phút | Bến xe Yên Nghĩa: 5:20 - 21:00
Yên Xuân: 4:50 - 20:30 |
45.2 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | ||
| 117 | Hòa Lạcxã Hòa Lạc | ↔ | Nhổn
phường Xuân Phương |
20 - 30 phút | 20.000 ₫ | 5:30 - 20:30 | 42 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | |
| 118 | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
Quốc lộ 32
↔ |
Bất Bạt (Ba Vì)
xã Bất Bạt |
20 phút | 20.000 ₫ | BX Sơn Tây: 5:10 - 20:50
Tòng Bạt: 5:00 - 20:00 |
40.65 km | Công ty Cổ phần Vận tải ô tô khách Hà Tây | |
| 119 | Hòa Lạc (Trường Đại học FPT)
xã Hòa Lạc |
↔ | 20 - 25 - 30 phút | Hòa Lạc: 5:30 - 20:30
Bất Bạt: 5:00 - 19:50 |
41.1 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | |||
| 122 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | KCN Bắc Thăng Long
xã Thiên Lộc |
20 - 25 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 32.05 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Gaz B22 |
| 123 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Hồng Dương (Thanh Oai)
xã Dân Hòa |
20 - 30 phút | 10.000 ₫ | 22.65 km | Công ty Cổ phần Vận tải, Thương mại và Du lịch Đông Anh | ||
| 124 | Chúc Sơn
↔ |
Hồng Sơn
xã Hồng Sơn |
15-20-25 phút | 15.000 ₫ | 37.4 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | |||
| 126 | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
↔ | Trung Hà (Ba Vì)
xã Vật Lại |
20 - 25 phút | 5:00 - 20:00 | 34 km | Công ty Cổ phần Vận tải ô tô khách Hà Tây | ||
| 146 | Hào Nam (ga Cát Linh)
phường Ô Chợ Dừa |
↔ | Phù Đổng
xã Phù Đổng |
10 - 15 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 25.25 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | |
| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến | Đơn vị quản lý | Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||||
| BRT01 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Bến xe Kim Mã phường Giảng Võ |
3 - 5 - 7 - 8 - 10 – 15 phút | 8.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 14.65 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Thaco BRT TB120 |
Các tuyến xe buýt nhiên liệu sạch
[sửa | sửa mã nguồn]Tuyến buýt CNG
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||||
| 142 | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | Vincom Long Biên phường Phúc Lợi |
15-20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 24.05 km | Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến | Huyndai Tracomeco B40 CNG |
| 143 | Hào Nam phường Ô Chợ Dừa |
↔ | Thị trấn Đông Anh xã Đông Anh |
15-20 phút | 5:00 - 22:00 | 21.7 km | |||
| 144 | Đại học Mỏ phường Đông Ngạc |
↔ | Trần Khánh Dư phường Cửa Nam |
20-25 phút | 5:00 - 21:00 | 23.1 km | |||
| 157 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Sơn Tây phường Sơn Tây |
15-20 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 20:00 | 40.5 km | Huyndai Tracomeco B50 CNG | |
| 157TC | ĐT419
↔ |
5:00 - 21:15 | 40 km | ||||||
| 158 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Khu đô thị Đặng Xá Xã Thuận An |
15-20 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 31.8 km | ||
| 159 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương Cơ Sở 2
xã Thiên Lộc |
↔ | Khu đô thị Times City
phường Vĩnh Tuy |
12-15 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 28.05 km | ||
| 160 | Kim Lũ
xã Đa Phúc |
↔ | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
15 - 20 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 20:00 | 32.75 km | Huyndai Tracomeco B40 CNG | |
| 161 | Cầu Giấy phường Láng |
↔ | Tam Hiệp xã Đại Thanh |
15-30 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 20:00 | 16.1 km | ||
| 162 | Nhổn
phường Xuân Phương |
↔ | Thọ An xã Liên Minh |
20-30 phút | 5:20 - 19:30 | 21.85 km | |||
| 163 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Nhổn
phường Xuân Phương |
20-30 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 19:00 | 37.8 km | ||
Tuyến buýt điện
[sửa | sửa mã nguồn]Tổng Công ty Vận tải Hà Nội (Transerco)
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||||
| 05 | Mai Động
Phường Hoàng Mai |
↔ | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
Phường Phú Diễn |
20 - 25 - 30 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:25 | 20.65 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | VinFast Green Bus 8 |
| 15 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Phố Nỉ
xã Trung Giã |
10 - 20 phút | 15.000 ₫ | BX Gia Lâm: 5:00 - 19:35
Phố Nỉ: 5:05 - 21:05 |
37.8 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | |
| 17 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Sân bay Nội Bài (Nhà ga T1)
xã Nội Bài |
10 - 15 phút | 5:00 - 22:00 | 34.35 km | |||
| 34 | Bến xe Mỹ Đình Phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Gia Lâm
Phường Bồ Đề |
8 - 9 - 10 phút | 10.000 ₫ | 4:50 - 22:35 | 17.7 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | VinFast Green Bus BNE1ELRVN |
| 36 | Long Biên
phường Ba Đình |
↔ | Yên Xá
phường Thanh Liệt |
14 - 20 phút | Xí nghiệp xe buýt Hà Nội | VinFast Green Bus 8 | |||
| 39 | Công viên Nghĩa Đô
Phường Nghĩa Đô |
↔ | Mai Động
Phường Hoàng Mai |
15 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:20 | 25.4 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | |
| 47A | Long Biên Phường Ba Đình |
↔ | Bát Tràng
Xã Bát Tràng |
20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:30 | 17.8 km | Công ty Cổ phần Vận tải Newway | |
| 47B | Đại học Kinh tế Quốc dân
Phường Bạch Mai |
↔ | Kiêu Kỵ (Gia Lâm)
Xã Gia Lâm |
20 - 25 - 30 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 20:45 | 29.4 km | ||
Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||||
| 08A | Long Biên
phường Ba Đình |
↔ | Đông Mỹ
xã Nam Phù |
10 - 15 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 22:30 | 18.6 km | Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh | VinFast EB 8, VinFast Green Bus 8 |
| 08B | ↔ | Vạn Phúc
xã Nam Phù |
20 phút | 5:00 - 20:50 | 22.3 km | ||||
| 09A | Trần Khánh Dư
phường Cửa Nam |
↔ | Đại học Mỏ
phường Thượng Cát |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:30 | 18.5 km | |||
| 09B | ↔ | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
16 phút | 8.000 ₫ | 5:03 - 21:03 | 14.2 km | |||
| 19 | ↔ | Học viện Chính sách và Phát triển
xã An Khánh |
10 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 26.4 km | |||
| 21A | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
10 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 16.25 km | VinFast EB 10, VinFast Green Bus BNE1ELRVN | |
| 21B | Duyên Thái (Thường Tín)
xã Hồng Vân |
↔ | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
7 - 15 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 25.2 km | ||
| 37 | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
↔ | Chương Mỹ
phường Chuơng Mỹ |
10 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:06 - 21:02 | 22.85 km | VinFast EB 8, VinFast Green Bus 8 | |
| 125 | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
↔ | Vân Đình
xã Vân Đình |
20 - 25 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 20:00 | 53.? km | VinFast EB 6 | |
Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||||
| 59 | Thư Lâm
xã Thư Lâm |
↔ | Yên Sở
phường Hoàng Mai |
10 - 15 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 38.2 km | Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến | VinFast EB8, VinFast Green Bus 8 |
| 60A | Khu đô thị Pháp Vân
phường Yên Sở |
↔ | Công viên nước Hồ Tây
phường Tây Hồ |
10 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 25.5 km | ||
| 60B | Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
↔ | Đại học Tài chính ngân hàng Hà Nội
xã Mê Linh |
15.000 ₫ | 4:50 - 21:00 | 32.7 km | |||
| 74 |
Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ |
Xuân Khanh phường Tùng Thiện |
20.000 ₫ | |||||
| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian
hoạt động |
Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Dòng xe | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | |||||||
| E01 | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
↔ | KĐT Ocean Park
xã Gia Lâm |
12 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 26 km | VinFast Green Bus BNE1ELRVN |
| E02 | Hào Nam
phường Ô Chợ Dừa |
↔ | 13 - 20 phút | 5:00 - 22:10 | 28 km | |||
| E03 | Mỹ Đình (Hàm Nghi)
phường Từ Liêm |
↔ | 12 - 20 phút | 15.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 31 km | ||
| E04 | KĐT Smart City
phường Tây Mỗ |
↔ | Vincom Long Biên
phường Phúc Lợi |
15 - 20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:30 | 25 km | |
| E05 | Long Biên
phường Ba Đình |
Cầu Giấy
↔ |
KĐT Smart City
phường Tây Mỗ |
15 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:30 | 20 km | |
| E06 | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
↔ | KĐT Smart City
phường Tây Mỗ |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:30 | 23,65 km | ||
| E06TC | ↔ | Khu CNC Hòa Lạc
xã Hòa Lạc |
15 - 45 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 45 km | ||
| E07 | Long Biên
phường Ba Đình |
Cửa Nam
↔ |
KĐT Smart City
phường Tây Mỗ |
12 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:30 | 16 km | |
| E07TC | ↔ | Khu CNC Hòa Lạc
xã Hòa Lạc |
25 - 35 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 47 km | ||
| E08 | Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
↔ | KĐT Times City
phường Vĩnh Tuy |
15 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 21:10 | 18 km | |
| E09 | KĐT Smart City
phường Tây Mỗ |
↔ | Khu Liên cơ quan Sở ngành Hà Nội
phường Tây Hồ |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:30 | 22 km | ||
| E10 | KĐT Ocean Park
xã Gia Lâm |
↔ | Nội Bài
xã Nội Bài |
20 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 40 km | |
| E11 | Yên Phụ
phường Ba Đình |
Bờ Hồ
↔ Lăng Bác ↔ Hồ Tây |
Yên Phụ
phường Ba Đình |
20 phút | 12.000 ₫ | 5:00 - 21:05 | 25 km | VinFast Green Bus 8 |
| 43 | Kim Mã
phường Giảng Võ |
↔ | Thị trấn Đông Anh
xã Đông Anh |
15 - 20 phút | 5:00 - 21:00 | 26 km | ||
| SMC1 | Nội khu Smart City 1 | 6 - 10 phút | Miễn phí | 5:00 - 22:10 | 10 km | VinFast Green Bus BNE1ELRVN | ||
| OCP1 | Nội liên khu Ocean Park 1,2,3 | 15 - 30 phút | 5:00 - 23:59 | 27 km | ||||
| OCP2 | Nội khu Ocean Park 2,3 | 15 - 30 phút | 6:00 - 23:59 | 10 km | ||||
| OCT1 | KĐT Royal City
phường Thanh Xuân |
↔ | Ocean City
xã Nghĩa Trụ, tỉnh Hưng Yên |
15 - 30 phút | 6:00 - 23:59 | 31 km | ||
| OCT2 | Bờ Hồ
phường Cửa Nam |
↔ | 15 - 30 phút | 6:05 - 23:59 | 28 km | |||
| NIA | Nhà ga T2 (Sân bay Nội Bài)
xã Nội Bài |
↔ | Nhà ga T1 (Sân bay Nội Bài)
xã Nội Bài |
15 - 30 phút | 5:00 - 1:30 | 2 km | ||
Các tuyến xe buýt không trợ giá khác trong nội thành Hà Nội và tuyến liên tỉnh
[sửa | sửa mã nguồn]Tuyến buýt không trợ giá khác trong nội thành Hà Nội
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt | Thời gian hoạt động | Đơn vị quản lý | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||||
| 70A | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Trung Hà
xã Vật Lại |
20-30 phút | 15.000-20.000 ₫ (chặng)
35.000 ₫ (tuyến) |
Chưa có thông tin | Công ty Cổ phần Vận tải ô tô khách Hà Tây |
| 70B | ↔ | Phú Cường
xã Cổ Đô |
20-30 phút | 5:00 - 17:00 | |||
| 71 | Công viên Nghĩa Đô phường Nghĩa Đô |
↔ | Đại Học Quốc gia Hà Nội
xã Hoà Lạc |
15-25-30-45 phút | 10.000-20.000 ₫ (chặng)
35.000 ₫ (tuyến) |
Công viên Nghĩa Đô: 5:20 - 18:30
Đại Học Quốc gia Hà Nội: 6:30 - 18:30 |
Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) |
| 78 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Tế Tiêu
xã Mỹ Đức |
20-30 phút | 10.000-30.000 ₫ (chặng)
35.000 ₫ (tuyến) |
5:00 - 18:00 | Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Minh (Bảo Châu Tín Lợi) |
Tuyến buýt liên tỉnh
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất | Giá vé/lượt; ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | ||||
| 202 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Bến xe Hải Dương phường Thành Đông, thành phố Hải Phòng |
15 phút | 7.000–25.000 ₫ (chặng) 50.000 ₫ (tuyến) |
| 203 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Bắc Giang phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh |
15–20 phút | 10.000-40.000 ₫ (chặng)
55.000 ₫ (tuyến) |
| 204 | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Thuận Thành phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
15–20 phút | 15.000 ₫ (chặng)
35.000 ₫ (tuyến) |
| 205 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Bến xe Hưng Yên phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên |
20 phút | 20.000-30.000 ₫ (chặng, riêng nội đô TP Hưng Yên (cũ) 5.000 ₫)
50.000 ₫ (tuyến) |
| 206 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Phủ Lý phường Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình |
15–30 phút | 10.000-40.000 ₫ (chặng)
45.000 ₫ (tuyến) |
| 207 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Bến xe Triều Dương xã Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên |
20 phút | 20.000 ₫ - 50.000 ₫ (Chặng)
20.000 ₫ (Trẻ em) 60.000 ₫ (Toàn tuyến) |
| 208 | Bến xe Giáp Bát phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Hưng Yên phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên |
15–20 phút | 30.000-40.000 ₫ (chặng)
55.000 ₫ (tuyến) |
| 209 | ↔ | Bến xe Triều Dương | 20–30 phút | 15.000-50.000 ₫ (chặng)
55.000 ₫ (tuyến) | |
| 210 | Bến xe Gia Lâm phường Bồ Đề |
↔ | Bến xe Hiệp Hòa xã Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Ninh |
15–30 phút | 15.000-45.000 ₫ (chặng)
55.000 ₫ (tuyến) |
| 212 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Phù Lãng xã Phù Lãng, tỉnh Bắc Ninh |
15–20 phút | 15.000-55.000 ₫ (chặng) 70.000 ₫ (tuyến) |
| 212TC | ↔ | Đồng Việt | 20-25-30 phút | 20.000-60.000 ₫ (chặng) 80.000 ₫ (tuyến) | |
| 213 | Bến xe Yên Nghĩa phường Yên Nghĩa |
↔ | Bến xe Bình An phường Tân Hòa, tỉnh Phú Thọ |
15–20 phút | 15.000-40.000 ₫ (chặng) 60.000 ₫ (tuyến) |
| 214 | ↔ | Bến xe Hà Nam phường Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình |
15–30 phút | 15.000-35.000 ₫ (chặng)
45.000 ₫ (tuyến) | |
| 215 | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Trực Ninh xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình |
30 phút | 30.000-70.000 ₫ (chặng) 90.000 ₫ (tuyến) |
| 215B | Hải Hậu
↔ |
30 phút | 35.000-85.000 ₫ (chặng) 100.000 ₫ (tuyến) | ||
Các tuyến đã dừng hoạt động
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất; ngày hoạt động | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian hoạt động | Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | |||||||||
| 10A | Long Biên phường Ba Đình |
↔ | Từ Sơn
phường Đồng Nguyên |
10 - 15 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 17.9 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 | Dừng hoạt động kể từ ngày 01/04/2024[2] |
| 10B | ↔ | Trung Mầu
xã Phù Đổng |
10 - 15 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | 25.1 km | ||||
| 14 | Bờ Hồ
phường Hoàn Kiếm |
↔ | Cổ Nhuế
phường Đông Ngạc |
20 phút | 7.000 ₫ | T2-T6: 5:00 - 21:00
T7 (14CT): Trần Khánh Dư: 5:00 - 21:00 Cổ Nhuế: 5:05 - 21:00 CN (14CT): Trần Khánh Dư: 5:05 - 20:55 Cổ Nhuế: 5:00 - 21:00 |
14.6 km | Xí Nghiệp Xe khách Nam Hà Nội | ||
| 18 | Đại học Kinh tế Quốc dân
phường Bạch Mai |
↔ | Đại học Kinh tế Quốc dân
phường Bạch Mai |
10 - 15 phút | 7.000 ₫ | T2-T7:
5:00 - 21:00 (Chiều đi) 5:07-21:07 (Chiều về) CN: 5:02 - 20:57 (Chiều đi) 5:09 - 21:04(Chiều về) |
18.15 km | Xí nghiệp Xe buýt Hà Nội | ||
| 44 | Trần Khánh Dư
phường Cửa Nam |
↔ | Bến xe Mỹ Đình phường Từ Liêm |
10 - 15 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BS090 | ||
| 145 | TTTM Big C Thăng Long
phường Yên Hòa |
↔ | Công viên nước Hồ Tây
phường Tây Hồ |
20 - 25 - 30 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 12.5 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Gaz B22 | |
| 27TC | Khu Liên cơ quan Sở ngành Hà Nội
phường Tây Hồ |
↔ | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
14 - 16 phút | 7.000 ₫ | BX Yên Nghĩa: 5:46 - 7:28
Khu liên cơ: 16:30 - 18:18 |
19.2 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BC095 | Tuyến tăng cường phục vụ công nhân viên chức Khu Liên cơ quan Sở ngành Hà Nội di chuyển; chỉ dừng tại một số điểm dừng nhất định[3] |
| 40A | Công viên Thống Nhất
phường Hai Bà Trưng |
↔ | Như Quỳnh | 13 - 14 - 18 - 22 - 24 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 22:00 | 23 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 | Hợp nhất toàn bộ nhánh tuyến, tuyến hợp nhất chạy lộ trình của nhánh tuyến 40B cũ (Công viên Thống Nhất - Văn Lâm)[4] |
| 16A | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
↔ | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
10 - 15 - 20 - 30 phút | 7.000 ₫ | T2-T7:
BX Giáp Bát: 5:15 - 21:15 BX Mỹ Đình: 5:05 - 21h15 CN: BX Giáp Bát: 5:20 - 20:50 BX Mỹ Đình: 5:20 - 21:00 |
13.7 km | Xí nghiệp xe buýt Thăng Long | Hợp nhất toàn bộ nhánh tuyến, tuyến hợp nhất chạy lộ trình của nhánh tuyến 16B cũ (BX Mỹ Đình - BX Nước Ngầm)[5] | |
| 20C | Nhổn (Đại học Công Nghiệp Hà Nội) | Quốc lộ 32
↔ |
Võng Xuyên | 30 phút | 9.000 ₫ | Nhổn: 5:23 - 18:08
Võng Xuyên: 5:23 - 19:38 |
33.7 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BS090 | |
| 03C | Bến xe Gia Lâm
phường Bồ Đề |
Bến xe Giáp Bát
↔ |
Bến xe Nước Ngầm
phường Yên Sở |
Chưa có thông tin | Tuyến buýt nhanh kết nối các bến xe lớn tại Hà Nội
Hoạt động từ ngày 1/7/2013[6] | |||||
| 30B | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Yên Nghĩa
phườngYên Nghĩa |
Chưa có thông tin | Xí nghiệp xe buýt Thăng Long | Chưa có thông tin | ||||
| 37B | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
Bến xe Nước Ngầm
↔ |
Chưa có thông tin | |||||||
| 50B | Long Biên
phường Ba Đình |
↔ | Khu đô thị An Khánh
xã An Khánh |
15 - 20 phút | 7.000 ₫ | 5:00 - 21:00 | Chưa có thông tin | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | Daewoo BS090 | |
| 56C | Bến xe Nam Thăng Long
phườngXuân Đỉnh |
↔ | Bắc Phú
xã Đa Phúc |
60 - 65 - 80 phút | 8.000 ₫ | T2-T7:
BX Nam Thăng Long: 5:00 - 21:00 Bắc Phú: 5:00 - 21:05 CN: BX Nam Thăng Long: 4:45 - 20:45 Bắc Phú: 5:00 - 20:35 |
32.4 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Chưa có thông tin | Hợp nhất điểm cuối hai nhánh tuyến 56B và 56C thành nhánh tuyến 56B mới |
| 71A | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
↔ | Bến xe Sơn Tây | 10 - 20 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 18:00 | Chưa có thông tin | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | ||
| 71B | ↔ | Xuân Mai
xã Xuân Mai |
10 - 20 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 18:00 | |||||
| 73 | ↔ | Chùa Thầy
xã Quốc Oai |
10 - 20 phút | 10.000 ₫ | 5:00 - 18:00 | |||||
| 75 | Bến xe Yên Nghĩa
phườngYên Nghĩa |
↔ | Bến xe Huơng Sơn | 20 - 30 phút | 25.000 ₫ | 5:00 - 17:00 | Công ty Cổ phần Vận tải ô tô khách Hà Tây | |||
| 76 | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
↔ | Trung Hà
xã Vật Lại |
30 phút | 9.000 ₫ | 5:00 - 18:00 | Công ty TNHH Du lịch, Dịch vụ và Xây dựng Bảo Yến | |||
| 77 | Bến xe Yên Nghĩa
phườngYên Nghĩa |
↔ | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
20 - 30 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 17:00 | Công ty Cổ phần Ô tô Vận tải Hà Tây | |||
| 79 | Bến xe Sơn Tây
phường Sơn Tây |
↔ | Đá Chông
xã Ba Vì |
30 phút | 20.000 ₫ | 5:00 - 18:00 | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Chuyển đổi thành tuyến mới có trợ giá | ||
| 80 | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
↔ | Kênh Đào
xã Hồng Sơn |
30 phút | 12.000 ₫ (chặng)
25.000 ₫ (tuyến) |
5:15 - 18:05 | Công ty Liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân | Dừng hoạt động kể từ ngày 09/04/2018 | ||
| 81 | Xuân Mai
xã Xuân Mai |
↔ | Bến xe Huơng Sơn
xã Hương Sơn |
30 phút | 5:00 - ??:?? | Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Phúc Minh (Bảo Châu Tín Lợi) | ||||
| 22C | Bến xe Giáp Bát
phường Hoàng Mai |
↔ | Khu đô thị Dương Nội
phường Dương Nội |
20 - 30 phút | 10.000 ₫ | BX Giáp Bát: 5:00 - 21:30
KĐT Dương Nội: 5:05 - 21:30 |
15.9 km | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BC095 | Kéo dài lộ trình và đổi số hiệu tuyến thành tuyến 22B mới (Bến xe Giáp Bát - Khu đô thị Đô Nghĩa) từ ngày 01/04/2025 theo thông báo của Transerco về triển khai tổ chức lại các nhánh tuyến 22A-22B-22C & 52A - 52B (Hợp nhất các nhánh tuyến 22A & 22B; 52A & 52B; kéo dài lộ trình và đổi số hiệu tuyến 22C) |
| 45 | Khu đô thị Times City
phường Vĩnh Tuy |
↔ | Bến xe Nam Thăng Long
phường Xuân Đỉnh |
15 - 20 phút | 10.000 ₫ | KĐT Times City:
5:00 - 19:45 Nam Thăng Long: 5:20 - 20:00 |
17.8 km | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BS090 | Dừng hoạt động từ ngày 1/4/2025[7] |
| 52B | Công viên Thống Nhất
phường Hai Bà Trưng |
↔ | Đặng Xá
xã Thuận An |
20 phút | 10.000 ₫ | CV Thống Nhất: 5:06 - 20:55
Đặng Xá: 5:06 - 20:55 |
22.3 km | Xí nghiệp Xe buýt Hà Nội | Daewoo BC110 | Hợp nhất với tuyến 52A (CV Thống Nhất - Lệ Chi) thành tuyến 52 (CV Thống Nhất - Lệ Chi) |
| 55A | Khu Đô Thị Times City
phường Vĩnh Tuy |
↔ | Cầu Giấy
phường Láng |
20 - 22 phút | 10.000 ₫ | KĐT Times City:
5:25 - 20:50 Cầu Giấy: 5:00 - 19:42 |
18.3 km | Công ty Cổ phần Xe Điện Hà Nội | Daewoo BC095 | Hợp nhất với tuyến 55B (TTTM Aeon Mall Long Biên - Cầu Giấy) thành tuyến 55 (TTTM Aeon Mall Long Biên - Cầu Giấy) |
Tuyến căng cường phục vụ Lễ hội Chùa Huơng 2019[8]
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất; ngày hoạt động | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian hoạt động | Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | |||||||||
| 01B | Bến xe Gia Lâm
phường Bồ Đề |
↔ | Hương Sơn
xã Hương Sơn |
30 - 60 phút | 9.000 ₫ | BX Gia Lâm: 4:00 - 14:30
Hương Sơn: 9:30 - 17:30 |
75.1 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Chưa có thông tin chính xác | Vận hành từ 16/02/2019 đến 15/03/2019.
Xe phục vụ Lễ hội Chùa Huơng 2019 |
| 107B | Kim Mã
phường Giảng Võ |
↔ | 30 - 60 phút | 9.000 ₫ | BX Kim Mã: 4:00 - 16:00
Hương Sơn: 11:00 - 19:00 |
Chưa có thông tin | Trung tâm Tân Đạt | Daewoo BS090, Daewoo BC095 | ||
Tuyến tăng cường phục vụ Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam nhân dịp kỷ niệm 80 năm Quốc khánh[9]
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Tần suất; ngày hoạt động | Giá vé/lượt; ghi chú | Thời gian hoạt động | Cự ly tuyến
(trung bình lượt đi và lượt về) |
Đơn vị quản lý | Dòng xe | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu A | Đầu B | |||||||||
| 02TC | Bến xe Yên Nghĩa
phường Yên Nghĩa |
↔ | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
60 phút | Không rõ | BX Yên Nghĩa: 6:00 - 20:30
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:30 - 22:00 |
29.6 km | Xí nghiệp xe buýt nhanh BRT Hà Nội | Daewoo BC110 | Vận hành từ 28/08/2025 đến 15/09/2025.
Tuyến phục vụ Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam nhân dịp kỷ niệm 80 năm Quốc khánh |
| 15TC | Phố Nỉ (Trung tâm Thương mại Bình An)
xã Trung Giã |
↔ | 40 - 45 phút | Phố Nỉ: 5:30 - 19:20
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 6:57 - 21:00 |
30.1 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 | |||
| 23TC | Ga Hà Nội
phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
↔ | 65 phút | Ga Hà Nội: 5:15 - 21:15
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 6:20 - 22:05 |
21.0 km | Xí nghiệp Xe buýt Hà Nội | Samco City I30 | |||
| 24TC | Khu đô thị Gamuda Gardens
phường Hoàng Mai |
↔ | 60 phút | Khu đô thị Gamuda Gardens: 5:30 - 21:00
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 6:30 - 22:00 |
19.75 km | Xí nghiệp xe khách Nam Hà Nội | Daewoo BC095 | |||
| 31TC1 | Đại học Bách Khoa
phường Bạch Mai |
↔ | 65 - 75 phút | Đại học Bách Khoa: 6:05 - 22:20
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:10 - 23:25 |
18.0 km | Xí nghiệp Xe buýt Hà Nội | ||||
| 31TC2 | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
↔ | Phố Viên (Đại học Mỏ)
phường Đông Ngạc |
30 phút | Phố Viên: 6:05 - 21:15
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:10 - 22:15 |
20.55 km | ||||
| 32TC1 | Bến xe Giáp Bát | ↔ | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
60 phút | Bến xe Giáp Bát: 7:00- 21:30
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 8:05 - 22:35 |
Không rõ | Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu | Daewoo BC110 | ||
| 32TC2 | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
↔ | Nhổn (Đại học Công Nghiệp Hà Nội)
phường Xuân Phương |
80 phút | Nhổn: 6:00 - 20:40
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:20 - 22:00 |
27.8 km | ||||
| 34TC | Bến xe Mỹ Đình
phường Từ Liêm |
Trung tâm triển lãm Quốc Gia↔ | Bến xe Gia Lâm
phường Bồ Đề |
35 phút | Bến xe Mỹ Đình: 7:00 - 21:35
Bến xe Gia Lâm: 7:00 - 21:35 |
Không rõ | Công ty cổ phần Xe Điện Hà Nội | VinFast Green Bus BNE1ELRVN | ||
| 43TC | Kim Mã
phường Giảng Võ |
↔ | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
30 phút | Kim Mã: 7:05 - 21:05
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 8:20 - 22:10 |
Công ty TNHH DVVT sinh thái VinBus - Tập đoàn Vingroup | VinFast Green Bus 8, VinFast Green Bus BNE1ELRVN | |||
| 90TC | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
↔ | Sân bay Nội Bài
xã Nội Bài |
60 phút | Sân bay Nội Bài: 6:00 - 19:00
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:00 - 20:00 |
24.05 km | Xí nghiệp xe buýt Yên Viên | Daewoo BC095 | ||
| 93TC | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
↔ | Bắc Sơn (Sóc Sơn)
xã Trung Giã |
60 phút | Bắc Sơn: 7:00 - 21:00
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 9:00 - 22:00 |
53.7 km | Samco City BGQ5E4 | |||
| 96TC | Cầu Giấy
phường Láng |
↔ | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
60 phút | Cầu Giấy: 6:30 - 21:30
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:30 - 22:30 |
19.8 km | Xí nghiệp xe buýt 10 - 10 | |||
| 122TC | Bến xe Gia Lâm
phường Bồ Đề |
Trung tâm triển lãm Quốc Gia
↔ |
KCN Bắc Thăng Long
xã Thiên Lộc |
25 phút | Bến xe Gia Lâm: 5:00 - 20:40
KCN Bắc Thăng Long: 6:35 - 21:00 |
32.2 km | Công ty Cổ phần Xe Khách Hà Nội (Tân Long) | Gaz B22 | ||
| E02TC | Khu đô thị Vinhomes Ocean Park
xã Gia Lâm |
↔ | Trung tâm triển lãm Quốc Gia
xã Đông Anh |
40 phút | Khu đô thị Vinhomes Ocean Park: 7:00 - 21:00
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 8:00 - 22:10 |
Không rõ | Công ty TNHH DVVT sinh thái VinBus - Tập đoàn Vingroup | VinFast Green Bus BNE1ELRVN | ||
| E08TC | Khu đô thị Vinhomes Times City
phường Vĩnh Tuy |
↔ | 45 phút | Khu đô thị Vinhomes Times City: 7:00 - 21:15
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 7:45 - 22:10 | ||||||
| E09TC | Khu đô thị Vinhomes Smart City
phường Tây Mỗ |
↔ | 60 phút | Khu đô thị Vinhomes Smart City: 7:00 - 21:00
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 8:30 - 22:30 | ||||||
| E10TC | Khu đô thị Vinhomes Ocean Park
xã Gia Lâm |
↔ | 30 phút | Khu đô thị Vinhomes Ocean Park: 7:05 - 21:05
Trung tâm triển lãm Quốc Gia: 8:05 - 22:10 |
20.65 km | |||||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "BUSMAP HÀ NỘI".
- ↑ "5 tuyến buýt tại Hà Nội tạm dừng hoạt động từ 1/4/2024".
- ↑ "Hà Nội: Tăng cường 2 tuyến xe buýt phục vụ cán bộ, công chức, viên chức làm việc tại Khu Liên cơ Võ Chí Công".
- ↑ "Hà Nội mở thêm 2 tuyến xe buýt mới".
- ↑ "Bắt đầu từ hôm nay 25/9 tuyến xe bus số 16 Bxe Mỹ Đình - Bxe Giáp Bát chuyển thành 16A và 16B".
- ↑ "Hà Nội 'đại phẫu' giao thông".
- ↑ "Xe Buýt Hà Nội - Transerco".
- ↑ "Mở 2 tuyến xe buýt phục vụ Lễ hội chùa Hương năm 2019".
- ↑ "Các tuyến xe buýt nào miễn phí đi đến Triển lãm "80 năm Hành trình Độc lập – Tự do – Hạnh phúc"?".