Queen

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Queen (ban nhạc))
Bước tới: menu, tìm kiếm
Queen
Queen - montagem.png
Hàng trên: Brian May, Freddie Mercury
Hàng dưới: John Deacon, Roger Taylor
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quán Luân Đôn, Anh
Thể loại Rock
Năm hoạt động 1970–nay
Hãng đĩa
Hợp tác với
Website queenonline.com
Thành viên hiện tại
Cựu thành viên

Queen là một ban nhạc rock thành lập năm 1970 tại Luân Đôn, Anh. Đội hình trình diễn chính thức của họ bao gồm Freddie Mercury (hát chính, piano), Brian May (guitar, hát), Roger Taylor (trống, hát) và John Deacon (bass). Những sản phẩm đầu tay của Queen mang nhiều ảnh hưởng từ progressive rock, hard rockheavy metal, nhưng sau này họ ngày càng phát triển theo phong cách gần gũi với công chúng hơn và kết hợp với nhiều thể loại khác, bao gồm cả arena rockpop rock.

Trước khi lập nên Queen, May và Taylor đã cùng nhau chơi nhạc tại nhóm Smile. Mercury là người hâm mộ ban nhạc này và đề nghị họ thử chơi với nhiều phong cách và kỹ thuật mới. Mercury gia nhập nhóm vào năm 1970, đề xuất tên gọi "Queen" ("Nữ hoàng") và chọn đó là tên chính thức cho ban nhạc. Deacon được tuyển dụng làm tay bass sau khi hoàn tất việc thu âm album đầu tay của nhóm vào năm 1973. Queen xuất hiện tại các bảng xếp hạng của Anh với album thứ 2, Queen II (1974), nhưng phải tới Sheer Heart Attack phát hành cuối năm và A Night at the Opera (1975), họ mới có được thành công toàn cầu. Ca khúc kinh điển "Bohemian Rhapsody" có được vị trí quán quân tại Anh trong vòng 9 tuần, trực tiếp quảng bá hình thức giới thiệu video âm nhạc tới công chúng.

Album tiếp theo, News of the World, bao gồm 2 ca khúc "We Will Rock You" và "We Are the Champions" sau này trở thành nhạc hiệu cho rất nhiều sự kiện, đặc biệt là thể thao. Tới thập niên 1980, Queen đã là một trong những nhóm rock trình diễn nổi tiếng nhất thế giới. Buổi diễn của họ tại chương trình Live Aid năm 1985 được nhiều nguồn coi là buổi diễn xuất sắc nhất lịch sử nhạc rock, trong đó có một bảng xếp hạng chính thức vào năm 2005. Năm 1991, Mercury qua đời vì bị viêm cuống phổi, cộng hưởng từ căn bệnh AIDS; Deacon cũng giải nghệ vào năm 1997. Kể từ đó, May và Taylor đôi lúc vẫn đi diễn cùng nhau với sự tham gia của Paul Rodgers (2004–09) và Adam Lambert (kể từ năm 2011).

Ban nhạc có được tổng cộng 18 album, 18 đĩa đơn và 10 DVD đạt tới vị trí quán quân. Các thống kê ước tính họ bán được khoảng 150 tới 300 triệu đĩa nhạc trên toàn thế giới, trở thành một trong những nghệ sĩ bán đĩa chạy nhất lịch sử. Queen được trao giải thưởng Cống hiến cho nền công nghiệp âm nhạc từ Công nghiệp ghi âm Anh vào năm 1990. Họ cũng được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll vào năm 2001.

Lịch sử[sửa | sửa mã nguồn]

1968–74: Những năm đầu[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1968, tay guitar Brian May, một sinh viên của Đại học Imperial, Luân Đôn và tay bass Tim Staffell quyết định thành lập một nhóm nhạc. May dán tờ rơi trên bảng thông báo trường, muốn tìm một tay trống "theo phong cách Mitch Mitchell/Ginger Baker". Roger Taylor, một sinh viên nha khoa trẻ tuổi, tới chơi thử và được nhận vào nhóm. Ban nhạc tự đặt tên cho mình là Smile.[1]

Khi còn ở Đại học nghệ thuật Ealing, Tim Staffell kết bạn với Farrokh Bulsara, một sinh viên khóa dưới lấy tên tiếng Anh là Freddie. Bulsara nhận thấy mình và ban nhạc có chung niềm yêu thích âm nhạc và nhanh chóng trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt của Smile. Cuối năm 1970, Staffell rời nhóm để gia nhập Humpy Bong. Các thành viên còn lại, dưới lời gợi ý của Bulsara, quyết định đổi tên thành "Queen" và trình diễn đêm nhạc đầu tiên vào ngày 18 tháng 7.[2] Lúc này, ban nhạc thuê một vài tay bass không phù hợp. Cho đến tháng 2 năm 1971, họ lựa chọn John Deacon vào vị trí này và bắt đầu chuẩn bị cho album đầu tay. Nhóm thu âm bốn bài hát "Liar", "Keep Yourself Alive", "The Night Comes Down" và "Jesus" trong một cuốn băng thu thử mà không có hãng thu âm nào chú ý tới.[3] Cũng trong thời gian này, Freddie đổi họ thành "Mercury", lấy cảm hứng từ câu hát "Mother Mercury, look what they've done to me" trong bài hát "My Fairy King".[4] Ngày 2 tháng 7 năm 1971, Queen lần đầu trình diễn với đội hình nổi tiếng bao gồm Mercury, May, Taylor và Deacon tại Đại học Surrey, gần Luân Đôn.[5]

Ở trường đại học nghệ thuật, Mercury thiết kế biểu trưng cho nhóm với tên gọi "huân chương Queen", không lâu trước khi ra mắt album đầu tay.[6] Logo này bao gồm biểu tượng cung hoàng đạo của các thành viên: hai con sư tử (Deacon và Taylor), một con cua (May) và hai tiên nữ (Mercury).[6] Các tiên nữ đứng bên dưới những chú sư tử đang chồm lấy ký tự Q cách điệu, con cua nằm trên cùng với ngọn lửa dội xuống.[6] Trong chữ Q có một vương miện và nền của logo là một con phượng hoàng khổng lồ. Biểu tượng này có điểm tương quan với Quốc huy Vương quốc Anh, đặc biệt là những con sư tử.[6] Logo gốc, nằm trên ảnh bìa ngược của album đầu tay, chỉ là một bức vẽ tay đơn giản.[6][7]

Roy Thomas Baker sản xuất 4 album đầu tiên, cùng với Jazz (1978) của Queen

Năm 1972, Queen bàn bạc với hãng Trident Studios sau khi được John Anthony tìm thấy tại De La Lane Studios. Norman Sheffield đề nghị một hợp đồng quản lý dưới sự kiểm soát của Neptune Productions, một công ty con của Trident, nhằm giúp họ tận dụng cơ sở phương tiện ở Trident để thu âm, trong lúc tìm kiếm hợp đồng thu âm. Điều này có lợi cho cả hai, vừa khiến Trident mở rộng quản lý, vừa giúp Queen tiếp cận phương tiện thu âm công nghệ cao, được nhiều nghệ sĩ như the BeatlesElton John sử dụng.[8]

Năm 1973, Queen ký hợp đồng với Trident/EMI. Tới tháng 7 năm ấy, họ phát hành album đầu tay cùng tên, mang nhiều ảnh hưởng của heavy metalprogressive rock.[9] Các nhà phê bình đưa ra đánh giá tích cực; Gordon Fletcher của Rolling Stone gọi album này "phi thường",[10] Daily Herald miêu tả đây là "sự mở đầu trên mức trung bình".[11] Dù vậy, album thu hút ít sự chú ý và đĩa đơn "Keep Yourself Alive" bán rất chậm. Đến sau này, đĩa đơn được xem là điểm nhấn của album, xuất hiện trong danh sách "100 bài hát guitar vĩ đại nhất" của tạp chí Rolling Stone năm 2008, được mô tả là "tập hợp những đoạn riff đáng giá nhất trong album gói gọn trong một bài hát duy nhất".[12] Album đạt chứng nhận Vàng tại Anh và Hoa Kỳ.[13][14]

LP thứ hai của nhóm, Queen II ra mắt năm 1974; bìa đồ họa là hình ảnh nổi tiếng của nhóm do nhiếp ảnh gia Mick Rock thực hiện.[15] Ảnh này là tiền đề chính trong video âm nhạc "Bohemian Rhapsody" (1975) của nhóm.[15][16] Album đạt hạng 5 trên UK Album Chart và là album đầu tiên của nhóm xếp hạng tại Anh.[13] Đĩa đơn "Seven Seas of Rhye" do Mercury sáng tác đạt hạng 10 tại Anh.[13] Album này là phép thử đầu tiên cho âm nhạc đặc biệt của nhóm, xuất hiện nhiều đoạn nhạc khí phức tạp, lời ca về sự tưởng tượng, cùng sự điêu luyện về âm nhạc.[17][18] Album còn bao gồm ca khúc "đầy đe dọa" dài 6 phút và không có điệp khúc mang tên "The March of the Black Queen".[19] Các đánh giá tới album đa phần là trái chiều; Winnipeg Free Press khen ngợi đĩa đầu tay của nhóm và miêu tả Queen II là một "con quái vật bị sản xuất quá tay".[20] Allmusic cho rằng đây là album yêu thích của người hâm mộ ban nhạc,[18] là album đầu tiên trong số 3 album của Queen xuất hiện trong quyển sách 1001 Albums You Must Hear Before You Die.[21]

1974–76: Sheer Heart AttackA Night at the Opera[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 5 năm 1974, một tháng sau khi ban nhạc nhận lời mở màn chuyến lưu diễn Hoa Kỳ cho Mott the Hoople, Brian May được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan, buộc phải hủy những đêm diễn còn lại.[17] Sau một thời gian hồi phục, May trở lại lúc ban nhạc đang thực hiện album phòng thu thứ ba.[22] Ra mắt năm 1974, Sheer Heart Attack đạt hạng hai tại Anh Quốc,[23] bán chạy xuyên khắp châu Âu và giành chứng nhận Vàng ở Hoa Kỳ.[14] Đây là thành công quốc tế đầu tiên của nhóm và hãng Atlantic.[24] Album thể nghiệm nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, bao gồm British music hall, heavy metal, ballad, ragtime và nhạc Caribbean. Tới đây, Queen bắt đầu loại bỏ những khuynh hướng từ hai đĩa nhạc đầu tiên, mà chú trọng vào phong cách mang tính đại chúng hơn.[25] Sheer Heart Attack giới thiệu âm thanh và nhịp điệu mới, tạo tiền đề cho album A Night at the Opera.

Đĩa đơn "Killer Queen" trích từ Sheer Heart Attack xếp thứ 2 trong bảng xếp hạng ở Anh và đứng thứ 12 ở Mỹ.[13][26] "Now I'm Here", mang thể loại hard rock truyền thống, đạt hạng 11 tại Anh; một đĩa đơn khác mang tên "Stone Cold Crazy" có xuất hiện đoạn riff tiết tấu nhanh của May, được xem là tiền thân của thể loại speed metal.[22][27] Thời gian sau này, album được nhiều ấn phẩm âm nhạc khen ngợi: năm 2006, Classic Rock xếp album vào vị trí thứ 28 trong "100 album Anh Quốc vĩ đại nhất", Mojo xếp vị trí thứ 88 trong "100 đĩa nhạc thay đổi thế giới".[28] Đây cũng là album thứ hai của Queen xuất hiện trong quyển 1001 Albums You Must Hear Before You Die.[21]

Tháng 1 năm 1975, ban nhạc tổ chức chuyến lưu diễn thế giới, với mỗi thành viên mặc trang phục của Zandra Rhodes cùng hệ thống đèn và hiệu ứng sân khấu. Họ lưu diễn mở đầu tại Mỹ và lần đầu tiên chơi nhạc ở Canada.[29] Họ xuất hiện tại 7 thành phố của Nhật Bản từ giữa tháng 4 đến đầu tháng 5. Vào tháng 9, sau một cuộc chia tay gay gắt với Trident, ban nhạc thương lượng để chấm dứt hợp đồng với Trident Studios và tìm một quản lý mới. Một trong những lựa chọn được cân nhắc là quản lý của Led Zeppelin, Peter Grant. Grant muốn nhóm ký với hãng sản xuất riêng của Led Zeppelin mang tên Swan Song Records. Ban nhạc cảm thấy không thể chấp nhận bản hợp đồng này và liên lạc với quản lý của Elton John, John Reid, người nhận lời vào vị trí này.[30]

Queen năm 1976

Vào năm 1975, Queen thu âm và phát hành A Night at the Opera, lấy tựa đề từ bộ phim nổi tiếng của anh em nhà Marx. Vào thời gian này, đây là album đắt nhất được sản xuất.[31] Giống như những sản phẩm trước, toàn bộ album thể hiện đa dạng các thể loại nhạc và thể nghiệm với âm thanh stereo. Trong ca khúc "The Prophet's Song" dài 8 phút, ở giữa bài là các lớp tiết tấu mang âm hưởng của dàn đồng ca. Ca khúc do Mercury sáng tác mang tên "Love of My Life" còn xuất hiện đàn hạc và hòa âm được ghi đè.[32] Album đạt thành công lớn ở Anh và 3 lần nhận danh hiệu đĩa Bạch kim ở Mỹ.[13][14] Trong một cuộc bầu chọn của Channel 4 vào năm 2004, công chúng Anh Quốc xem đây là album vĩ đại thứ 13 trong lịch sử.[33] A Night at the Opera còn nằm trong danh sách "500 album vĩ đại nhất" của tạp chí Rolling Stone năm 2003.[34] Đây cũng là album cuối cùng của Queen xuất hiện trong quyển 1001 Albums You Must Hear Before You Die.[21]

Đĩa đơn ăn khách "Bohemian Rhapsody" đứng đầu bảng ở Anh trong 9 tuần.[13] Người bạn thân kiêm cố vấn của Mercury, DJ đài phát thanh Capital London Kenny Everett, đóng vai trò quan trọng trong thành công của đĩa đơn này.[35] Đây là đĩa đơn bán chạy thứ 3 mọi thời đại tại Anh, đứng sau "Do They Know It's Christmas?" của Band Aid và "Candle in the Wind 1997" của Elton John. Bản gốc của bài hát đứng thứ 9 ở Mỹ và đứng thứ 2 trong 5 tuần khi tái bản vào năm 1992.[26] "Bohemian Rhapsody" là đĩa đơn duy nhất bán hơn 1 triệu bản trong hai dịp khác nhau[36] và trở thành nhà quán quân trong dịp Giáng sinh tại Anh đến hai lần. Bài hát cũng xuất hiện trong nhiều danh sách hay nhất mọi thời đại.[37][38] Ban nhạc quyết định thực hiện một video đi kèm với đĩa đơn và thuê Trilion,[39] một chi nhánh của công ty quản lý Trident Studios, để tận dụng công nghệ trong video này. Đây được xem là video âm nhạc "thực thụ" đầu tiên.[40][41][42][43] Bài hát đầu tiên trong album, "Death on Two Legs" được cho là sáng tác của Mercury về Norman Sheffield và cựu quản lý tại Trident, người đã giúp video này phổ biến rộng rãi.[8] Dù nhiều nhóm khác, như the Beatles, đã quay nhiều bộ phim hoặc video quảng bá bài hát trước đó, hầu hết chỉ trình chiếu cho các chương trình truyền hình đặc biệt. Nhắc tới ảnh hưởng của "Bohemian Rhapsody", Rolling Stone viết: "Ảnh hưởng của ca khúc này quá lớn, sáng tạo nên video âm nhạc 7 năm trước khi MTV lên sóng."[42] Đĩa đơn thứ hai trích từ album, "You're My Best Friend" là một sáng tác của John Deacon, đứng thứ 16 trong bảng xếp hạng ở Mỹ và nằm trong top 10 khắp thế giới.[26][36] Chuyến lưu diễn A Night at the Opera Tour của nhóm bắt đầu từ tháng 11 năm 1975, trải dài xuyên khắp châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Úc.[44]

1976–79: A Day at the RacesLive Killers[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1976, Queen thu âm A Day at the Races, thường được xem là album tiếp nối của A Night at the Opera.[45][46] Album này tiếp tục mượn một tựa đề phim khác của anh em nhà Marx và ảnh bìa thiết kế gần giống với A Night at the Opera, có hình biểu tượng của Queen.[47] Groucho Marx mời Queen tới thăm nhà tại Los Angeles vào tháng 3 năm 1977; tại đó ban nhạc trực tiếp cảm ơn Marx và trình bày "'39" a cappella.[48] Về mặt âm nhạc, album này là một sự tiến bộ mạnh mẽ, đạt hạng 1 tại Anh và Nhật Bản, hạng 5 tại Mỹ.[13][47] Ca khúc nhạc phúc âm ăn khách "Somebody to Love" đứng thứ 2 trong bảng xếp hạng của Anh[13] và thứ 13 trong bảng xếp hạng các đĩa đơn của Mỹ.[26] Bài hát do Mercury, May và Taylor kết hợp và cho ra 100 âm hưởng khác nhau. Album còn chứa bài hát "Tie Your Mother Down" thường xuyên xuất hiện trong đêm nhạc của nhóm.[49][50]

Queen trình diễn tại New Haven, Connecticut vào tháng 11 năm 1977.

Năm 1976, Queen chơi một trong những buổi hoà nhạc nổi tiếng nhất ở Hyde Park, Luân Đôn.[51] Đêm nhạc miễn phí do Richard Branson dàn dựng thu hút 150.000 người tham dự.[51][52] Trong A Day at the Races Tour năm 1977, Queen trình diễn trong nhiều đêm nhạc cháy vé ở Madison Square Garden, New York vào tháng 2 và Earls Court, Luân Đôn vào tháng 6.[16][53] Album thứ sáu của nhóm, News of the World ra mắt năm 1977, 4 lần đạt chứng nhận Bạch kim ở Hoa Kỳ và 2 lần tại Anh.[14][54] Nhiều bài hát trong album được sáng tác riêng để nhóm trình diễn trực tiếp, bao gồm hai khúc ca rock nổi tiếng "We Will Rock You" và bản rock ballad "We Are the Champions", xuất hiện trong nhiều sự kiện thể thao quốc tế, với "We Are the Champions" đạt hạng 4 ở Mỹ.[26][55] Queen công diễn News of the World Tour vào tháng 10 năm 1977, Robert Hilburn của Los Angeles Times gọi đây là "chương trình dàn dựng công phu và nhạy bén nhất" của nhóm".[56]

Vào năm 1978, ban nhạc phát hành Jazz, đạt hạng 2 tại Anh và hạng 6 tại Mỹ.[57] Album ra mắt hai bài hát ăn khách "Fat Bottomed Girls" và "Bicycle Race" trên đĩa đơn hai mặt. Queen thuê lại Sân vận động Wimbledon để quay video trong 1 ngày, với 65 người mẫu nữ khỏa thân trong một cuộc đua xe đạp.[58] Nhận xét về album trở nên tích cực hơn trong những năm gần đây.[59] Một bài hát khác, "Don't Stop Me Now" phô bày khả năng hòa giọng phong phú của nhóm.[60] Năm 1978, Queen lưu diễn khắp Hoa Kỳ và Canada, rồi đến châu Âu và Nhật Bản năm 1979.[61] Họ phát hành album trực tiếp đầu tiên, Live Killers vào năm 1979, hai lần chứng nhận Bạch kim tại Mỹ. Đĩa đơn "Crazy Little Thing Called Love" vươn đến top 10 tại nhiều quốc gia, trong đó có 7 lần liên tiếp giữ vị trí quán quân tại ARIA Charts Úc và dẫn đầu tại Billboard Hot 100 Hoa Kỳ trong 4 tuần.[26][62] Ca khúc này viết theo phong cách của Elvis Presley.[63][64] Mercury sáng tác bằng guitar và chơi nhịp trong lúc thu âm, rồi tiếp tục chơi guitar lúc trình diễn trực tiếp.[64] Tháng 12 năm 1979, Queen mở màn cho Concert for the People of Kampuchea tại Luân Đôn, theo lời đề nghị của Paul McCartney.[64]

1980–84: The GameThe Works[sửa | sửa mã nguồn]

Queen trình diễn tại Drammen, Na Uy trong Hot Space Tour vào tháng 4 năm 1982.

Queen bắt đầu thập niên 1980 với album The Game. Đĩa đơn "Crazy Little Thing Called Love" và "Another One Bites The Dust" đạt hạng nhất tại Mỹ.[26] Sau khi dự một đêm nhạc của Queen ở Los Angeles, Michael Jackson gợi ý với Mercury sau cánh gà rằng "Another One Bites the Dust" nên phát hành làm đĩa đơn và vào tháng 10 năm 1980, bài hát giữ vị trí quán quân trong 3 tuần.[65] Album dẫn đầu Billboard 200 trong 5 tuần[26] và bán hơn 4 triệu bản ở Mỹ.[14] Đây là album đầu tiên của Queen xuất hiện đàn synthesizer. Trước đây, album của nhóm có đề dòng ghi chú "No Synthesisers!", được cho là để phản ánh lập trường pro-"hard"-rock và anti-synth.[66][67] Tháng 9 năm 1980, Queen trình diễn trong 3 đêm cháy vé ở Madison Square Garden.[16] Năm 1980, Queen còn phát hành album nhạc phim Flash Gordon.[68] Tại Giải thưởng Âm nhạc Mỹ 1981, "Another One Bites the Dust" giành giải "Đĩa đơn Pop/Rock được yêu thích" và Queen nằm trong đề cử hạng mục "Ban nhạc Pop/Rock được yêu thích".[69]

Tháng 2 năm 1981, Queen đến Nam Mỹ để thực hiện The Game Tour, là ban nhạc rock lớn đầu tiên trình diễn tại sân vận động Mỹ La Tinh.[61] Chuyến lưu diễn gồm năm đêm nhạc ở Argentina, thu hút lượng khán giả lớn nhất trong một đêm diễn trong lịch sử quốc gia này, với gần 300.000 người tham dự tại Buenos Aires.[70] Họ đã phá vỡ kỷ lục thế giới về số người tham dự, 131.000 người trong đêm đầu tiên và 251.000 trong hai ngày ở sân vận động Morumbi, São Paulo, Brazil.[71][72][73] Tháng 10 năm đó, Queen trình diễn trước hơn 150.000 người hâm mộ tại Monterrey (Estadio Universitario) và Puebla (Estadio Zaragoza), Mexico.[74] Một trong những màn trình diễn nổi bật của nhóm trong The Game là "Save Me" tại Montreal và được thu lại trong album Queen Rock Montreal.[75] Trong năm này, Queen hợp tác với David Bowie trong đĩa đơn quán quân tại Anh "Under Pressure".[76] Bản thân sự hợp tác này mang tính chất tự phát khi Bowie tình cờ tới phòng thu khi Queen đang tiến hành thu âm.[77] Tháng 10 năm đó, Queen phát hành album tổng hợp đầu tiên mang tên Greatest Hits, tập hợp những điểm nhấn của nhóm từ năm 1974–1981.[78] Đây là album bán chạy nhất trong lịch sử xếp hạng Anh Quốc, có 450 tuần nằm trong bảng xếp hạng UK Album Chart.[79][80] Album giành 8 lần chứng nhận Bạch kim tại Mỹ và bán hơn 25 triệu bản toàn thế giới.[14][81] Taylor là thành viên đầu tiên của nhóm ra mắt album đơn ca vào năm 1981, mang tựa đề Fun in Space.

Queen trình diễn tại Frankfurt vào ngày 26 tháng 9 năm 1984.

Năm 1982, ban nhạc ra mắt album Hot Space, phối hợp nhiều thể loại như rock, pop rock, dance, funkR&B.[82] Hầu hết album này thu âm tại Munich trong giai đoạn bất ổn của nhóm: Taylor và May không hài lòng với giai điệu mới, chỉ trích sự can thiệp của quản lý Paul Prenter đối với Mercury.[83] May cũng gay gắt đối với Prenter vì sự phủ nhận của ông về sức quan trọng của đài phát thanh và truyền thông đối với nhóm nhạc.[84] Nhà phê bình và người hâm mộ đưa ra phản hồi tiêu cực đến album này.[85] Ngày 14 và 15 tháng 9 năm 1982, ban nhạc chơi hai đêm cuối với giọng ca chính Mercury tại The Forum, Inglewood, California.[86] Sau Hot Space Tour, lần cuối cùng nhóm trình diễn tại Bắc Mỹ với Mercury là trong Saturday Night Live mùa thứ 8 vào tháng 9 năm đó.[87] Queen rời khỏi Elektra Records, là hãng đĩa của họ tại Mỹ, Canada, Nhật Bản, Úc và New Zealand, để ký kết cùng EMI/Capitol Records.

Sau khi hợp tác trong hơn 10 năm, Queen quyết định ngừng trình diễn trực tiếp vào năm 1983.[88] Trong thời gian này, họ thu âm album mới tại Record Plant Studios, Los Angeles và Musicland Studios, Munich. Một vài thành viên của nhóm bắt đầu khám phá thêm các lĩnh vực bên ngoài và làm việc độc lập. Taylor ra mắt album riêng Strange Frontier, May kết hợp với Eddie Van Halen phát hành mini-album có tên là Star Fleet Project.[89] Tháng 2 năm 1984, Queen phát hành album phòng thu thứ 11 The Works, cùng các đĩa đơn thành công "Radio Ga Ga", "Hammer to Fall" và "I Want to Break Free".[90][91] Album này không thể hiện tốt tại Mỹ, trong khi giành 3 lần chứng nhận Bạch kim tại Anh và nằm trong UK Albums Chart suốt hai năm.[92] Năm đó, Queen bắt đầu thực hiện The Works Tour, chuyến lưu diễn đầu tiên có sự góp mặt của keyboard Spike Edney. Nhóm biểu diễn vài ngày ở Bophuthatswana, Nam Phi trên vận động ở Sun City vào tháng 10[93][94] Trên đường trở về Anh, Queen bị chỉ trích sau khi biểu diễn ở Sun City trong khi nạn phân biệt chủng tộc ở đó đang lên cao. Queen xác nhận rằng họ chỉ chơi nhạc cho những ai muốn nghe và nhấn mạnh rằng buổi biểu diễn đã được tổ chức trước nhiều thành phần khán giả khác nhau.[95] Nhóm quyên góp nhân đạo cho trường khiếm thính và khiếm thị, trong khi Liên đoàn Nhạc sĩ Anh Quốc ra lệnh phạt và đưa nhóm vào danh sách đen.[96]

1985–88: Live Aid và những năm sau đó[sửa | sửa mã nguồn]

Tháng 1 năm 1985, ban nhạc dẫn đầu hai đêm diễn Rock in Rio tại Rio de Janeiro, Brazil trước 300.000 khán giả mỗi đêm.[97] Boston Globe mô tả đây là "màn trình diễn đáng nhớ".[98] Chương trình được thu lại và phát hành dưới định dạng VHS với tựa đề Queen: Live in Rio, trình chiếu trên kênh MTV tại Mỹ.[98][99] Tháng 4 và 5 năm 1985, nhóm hoàn thành Works Tour với nhiều đêm cháy vé tại Úc và Nhật Bản.[100] Tại Live Aid, Queen trình diễn trước 72.000 khán giả tại Wembley ngày 13 tháng 7 năm 1985, thu hút 1.9 tỷ người xem trên truyền hình.[101] Ban tổ chức chương trình, Bob GeldofMidge Ure, nhiều nghệ sĩ khác như Elton John, Cliff RichardDave Grohl, cùng nhiều nhà báo âm nhạc từ BBC, CNN, Rolling Stone, MTV, The Telegraph khẳng định Queen là điểm nhấn của đêm diễn.[102][103][104][105] Một cuộc bình chọn năm 2005 cho thấy đây là màn trình diễn rock vĩ đại nhất.[102][106] Sau màn trình diễn thành công,[107] doanh thu đĩa của nhóm tăng cao và cuối năm 1985, Queen phát hành đĩa đơn "One Vision", bài hát thứ ba mà cả 4 thành viên cùng ghi danh sáng tác.[108][109] Một bộ đĩa giới hạn bao gồm toàn bộ album của nhóm được ra mắt với tựa đề The Complete Works. Bộ đĩa còn chứa nhiều ca khúc chưa phát hành, nổi bật có đĩa đơn "Thank God It's Christmas" năm 1984.[110]

Queen thu âm sáu album phòng thu tại Mountain Studios, Montreux, Thụy Sĩ từ năm 1978 đến 1995.[111]

Đầu năm 1986, Queen thu âm A Kind of Magic, gồm một loạt những ca khúc phối lại cho bộ phim hành động kỳ ảo Highlander của Russell Mulcahy.[112] Album phát hành đĩa đơn thành công "A Kind of Magic", cùng những ca khúc xuất hiện trên bảng xếp hạng như "Who Wants to Live Forever", "Friends Will Be Friends" và "Princes of the Universe".[113] Mùa hè 1986, Queen thực hiện chuyến lưu diễn cuối cùng với Freddie Mercury.[114][115] Chương trình lần nữa hợp tác với Spike Edney.[116][117] Điểm nhấn của chuyến lưu diễn được thu lại trong album trực tiếp Queen at Wembley, phát hành dưới dạng CD và VHS/DVD, 5 lần giành chứng nhận Bạch kim tại Mỹ và 4 lần tại Anh.[14][118] Vì không thể trình diễn tại Wembley trong đêm nhạc thứ 3, họ chơi tại Knebworth Park, bán hết vé trong chưa đầy hai tiếng và thu hút hơn 120.000 người hâm mộ.[119] Queen bắt đầu lưu diễn tại Stockholm, Thụy Điển. Tại Slane Castle, Ireland, họ trình diễn trước 95.000 khán giả, phá vỡ kỷ lục tham dự tại nơi này.[120] Tại Budapest, họ trình bày trong đêm nhạc cùng Iron Curtain, thu hút 80.000 khán giả, là lượng người xem trong đêm hòa nhạc rock cao nhất tại khu vực Đông Âu.[121] Hơn 1 triệu người xem đã Queen lưu diễn—400.000 người trong số đó đến từ Anh Quốc, một kỷ lục vào thời điểm đó.[94]

Sau khi hợp tác trong nhiều dự án đơn ca năm 1988 (gồm sự kết hợp của Mercury và Montserrat Caballé trong Barcelona), nhóm phát hành The Miracle năm 1989. Album tiếp nối định hướng trong A Kind of Magic, phần lớn sử dụng âm nhạc pop-rock. Album cho ra các đĩa đơn thành công tại khu vực châu Âu "I Want It All", "Breakthru", "The Invisible Man", "Scandal" và "The Miracle".[122] Trong The Miracle, các bài hát được sáng tác một cách liên thông giữa các thành viên và ghi danh bằng tên nhóm Queen. Trước đây, sáng tác của nhóm ghi nhận ở mỗi thành viên riêng lẻ.[123]

1988–92: Mercury: bệnh tật, qua đời và tri ân[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 1988, giới truyền thông và người hâm mộ tin rằng Mercury đang mắc căn bệnh AIDS, khiến sức khỏe của ông giảm sút và để lộ thân hình gầy guộc. Mercury dứt khoát phủ nhận thông tin này, khẳng định mình chỉ "mệt mỏi" và quá bận rộn trong các buổi phỏng vấn.[124] Mercury được chẩn đoán dương tính với HIV năm 1987, nhưng không công bố và liên tục phủ nhận điều này. Mặc cho sức khỏe của Mercury, ban nhạc vẫn quyết định thực hiện nhiều album, mở đầu với The Miracle vào mùa hè năm 1989 cùng với Innuendo vào đầu năm 1991. Trong thời gian này, Mercury vẫn là giọng ca chính của nhóm. Năm 1990, Queen kết thúc hợp đồng với Capitol và ký kết cùng Hollywood Records của hãng Disney, nơi sở hữu danh mục âm nhạc của nhóm tại Mỹ và Canada cho đến nay.[125][126] Tháng 2 năm đó, Mercury xuất hiện lần cuối cùng trước công chúng khi nhận giải Brit cùng nhóm cho "Đóng góp nổi bật cho âm nhạc Anh Quốc".[127][128]

Innuendo ra mắt đầu năm 1991, với ca khúc cùng tên đạt hạng nhất tại Anh và nhiều đĩa đơn xếp hạng khác, bao gồm "The Show Must Go On". Ca khúc này lần nữa phát hành trong Greatest Hits II vào tháng 10 năm 1991, có bổ sung những màn trình diễn của Queen giữa năm 1981 và 1989.[129][130] Lúc thu âm "The Show Must Go On", Mercury không thể bước đi nổi, khiến May lo lắng liệu ông có thể trình bày được hay không.[131] May kể: "anh ta bước vào và thể hiện rất tốt, hoàn toàn thả hồn theo giọng hát ấy".[131] Những thành viên còn lại của ban nhạc sẵn sàng thu âm cùng Mercury, mỗi lần khoảng 1–2 tiếng. May nhớ lại "Anh ấy cứ bảo 'Sáng tác thêm cho tôi đi. Viết cho tôi đi. Tôi chỉ muốn hát và thực hiện hết, đến khi tôi đi rồi hãy hoàn thiện nốt.' Anh ta chẳng sợ gì cả, thật đấy."[111] Album tổng hợp thứ hai của nhóm, Greatest Hits II ra mắt tháng 10 năm 1991, là album bán chạy thứ 8 mọi thời đại ở Anh và tiêu thụ 16 triệu bản khắp thế giới.[132][133][134]

Bức tượng Mercury nhìn về Hồ Geneva tại Montreux, Thụy Sĩ.

Vào ngày 23 tháng 11 năm 1991, Mercury xác nhận mình dương tính với AIDS trên giường bệnh.[135] Trong chưa đầy 24 giờ sau thông báo trên, ông qua đời vì viêm cuống phổi, cộng hưởng từ căn bệnh AIDS.[136] Đám tang tổ chức ngày 27 tháng 11 tại Kensal Green, Đông Luân Đôn trong khuôn khổ gia đình và đạo thờ lửa của ông.[137][138] "Bohemian Rhapsody" được tái phát hành làm đĩa đơn không lâu sau cái chết của Mercury, với ca khúc "These Are the Days of Our Lives" nằm trên mặt A. Video âm nhạc của "These Are the Days of Our Lives" xuất hiện nhiều hình ảnh cuối cùng của Mercury trên ống kính.[139] Đĩa đơn này lập kỷ lục dẫn đầu tại Anh Quốc 2 lần trong dịp Giáng sinh và trong 4 năm khác nhau (1975, 1976, 1991 và 1992).[140] Lợi nhuận ban đầu của đĩa đơn này – xấp xỉ 1 triệu bảng Anh – được trao tặng cho Terrence Higgins Trust, một quỹ từ thiện dành cho bệnh nhân AIDS.[141]

Queen bắt đầu nổi tiếng trở lại ở khu vực Bắc Mỹ lúc "Bohemian Rhapsody" góp mặt trong bộ phim hài Wayne's World (1992),[142] đạt hạng hai trên Billboard Hot 100 trong 5 tuần (bài hát có 41 tuần nằm trong bảng xếp hạng, tính cả thời gian xếp hạng năm 1976)[142] và thắng một giải Video âm nhạc của MTV.[143] Album tổng hợp Classic Queen còn vươn tới hạng 4 trên Billboard 200 và 3 lần giành chứng nhận Bạch kim tại Mỹ.[14][142] Vào ngày 20 tháng 4 năm 1992, một buổi hòa nhạc tưởng nhớ Freddie Mercury được tổ chức ở sân vận động Wembley, London trước 72.000 khán giả.[144] Các nghệ sĩ và ban nhạc như Def Leppard, Robert Plant, Guns N' Roses, Elton John, David Bowie, George Michael, Annie Lennox, Seal, ExtremeMetallica cùng với 3 thành viên còn lại của Queen đã trình diễn phần lớn các bài hát nổi tiếng của ban nhạc. Sách kỷ lục Guinness ghi nhận đây là "đêm nhạc rock từ thiện lớn nhất",[145] thu hút hơn 1.2 tỷ người theo dõi khắp thế giới[94] và quyên góp 20 triệu bảng Anh cho các quỹ từ thiện bệnh AIDS.[141] Ngày 25 tháng 11 năm 1996, một bức tượng của Mercury hướng về Hồ Geneva được khánh thành tại Montreux, gần 5 năm sau khi ông mất.[146][147]

1995–2003: Made in Heaven và 46664 Concert[sửa | sửa mã nguồn]

Album cuối cùng của Queen phát hành vào năm 1995 là Made in Heaven, 4 năm sau cái chết của Freddie Mercury.[148] Album bao gồm các bài hát như "Too Much Love Will Kill You" và "Heaven for Everyone", trích từ những bản thu âm cuối cùng của Freddie trong năm 1991 và kết hợp thêm một số bài từ các album trước. Bài hát "Mother Love" là bản thu âm cuối cùng của Mercury, sử dụng máy đánh trống, sau đó May, Taylor và Deacon sau đó chèn thêm nhạc nền.[149] Sau khi gần hoàn thành, Mercury cảm thấy chưa hoàn thiện và khẳng định "Tôi sẽ hoàn thành nó khi tôi trở lại"; dù vậy, ông chưa bao giờ trở lại phòng thu, vậy nên May thu đoạn cuối của bài hát.[111] Toàn bộ giai đoạn thu âm diễn ra tại phòng thu của ban nhạcMontreux, Hà Lan.[146] Album này dẫn đầu tại Anh ngay sau khi phát hành và bán ra hơn 20 triệu bản trên toàn cầu.[150][151]

Năm 1997, Queen trở lại phòng thu để thu âm "No-One but You (Only the Good Die Young)", ca khúc tưởng nhớ đến Mercury và những người ra đi quá sớm.[152] Bài hát xuất hiện trong album tổng hợp Queen Rocks cuối năm đó.[153] Tháng 1 năm 1997, Queen trình diễn trực tiếp "The Show Must Go On" cùng Elton John và Béjart Ballet trong đêm nhạc tưởng nhớ Mercury, đánh dấu lần trình diễn và xuất hiện cuối cùng của John Deacon, sau khi ông quyết định từ giã sân khấu.[154] Đêm nhạc tại Paris là lần thứ hai mà Queen trình diễn sau khi Mercury qua đời, khiến Elton John thúc giục họ trở lại.[155]

Queen's star on the Hollywood Walk of Fame at 6358 Hollywood Boulevard.

Brian May và Roger Taylor cùng nhau trình bày tại nhiều đêm hòa nhạc và lễ trao giải, hát với nhiều khách mời. Thời gian này, họ biểu diễn bằng nghệ danh Queen + theo sau bằng tên nghệ sĩ khách mời. Năm 1998, May trình bày "Too Much Love Will Kill You" bên cạnh Luciano Pavarotti, "Radio Ga Ga", "We Will Rock You" và "We Are the Champions" cùng Zucchero trong đêm nhạc từ thiện của Pavarotti. Họ còn tham dự trong một đêm nhạc khác của Pavarotti tại Modena, Ý vào tháng 5 năm 2003.[156] Nhiều nghệ sĩ khách mời thu âm lại nhiều bài hát của Queen dưới nghệ danh Queen +, như Robbie Williams trong bài hát "We Are the Champions" thuộc album nhạc phim A Knight's Tale (2001).[157]

Năm 1999, album tuyển tập Greatest Hits III được phát hành. Trong album, "Queen + Wyclef Jean" trình bày một phiên bản rap của "Another One Bites the Dust". Một phiên bản trực tiếp của "Somebody to Love" do George Michael trình bày và "The Show Must Go On" cùng Elton John cũng xuất hiện.[158] Đến thời điểm này, Queen trở thành nghệ sĩ bán chạy thứ hai trong lịch sử Anh Quốc, đứng sau the Beatles.[151]

2004–09: Queen + Paul Rodgers[sửa | sửa mã nguồn]

Vào cuối năm 2004, có tin nói rằng Queen sẽ và tái hợp và sẽ tổ chức tua diễn vào năm 2005 với Paul Rodgers (người sáng lập và là người hát chính của ban nhạc Free, Bad Company và ban nhạc The Firm). Điều này được nhắc đi nhắc lại nhiều lần, ở trên trang Web của Brian May Rodgers cũng viết rằng Rodgers sẽ hợp tác cùng Queen, không phải là thay thế Freddie Mercury. Deacon sẽ không tham gia, Danny Miranda của ban nhạc Blue Öyster Cult sẽ chơi ghi ta bass thay anh. Những thành viên khác của tua diễn bao gồm Spike Edney, chơi keyboard, anh cũng đã từng chơi ghi ta và keyboard trong live show của Queen từ những năm đầu của thập niên 1980, thêm vào đó có Jamie Moses, chơi ghi ta, người đã hợp tác với Brian May trong biểu diễn sô lô từ những năm đầu của thập niên 1990.

Vào ngày 19 tháng 9 năm 2005, một album đôi thu trực tiếp đã được phát hành, Return of the Champions có Paul Rodgers tham gia. Nó được thu âm vào tháng 5 năm 2005 trong tua diễn Queen và Paul Rodgers ở sân vận động Sheffield Arena ở Sheffield, Anh.

Để phục vụ cho việc kỷ niệm 30 năm ngày ra album A Night at the Opera, một phiên bản mới, gồm 2 đĩa đã được phát hành, ngoài đĩa CD ra còn có cả đĩa DVD với những video của mọi bài hát, ngoại trừ bài "Bohemian Rhapsody" và "You're My Best Friend".

Vào tháng 3 năm 2006, Queen và Paul Rodgers bắt đầu tua diễn ở Mỹ và Canada. Tua diễn này độc lập với chuyến diễn 2 ngày ở Mỹ trong tua đầu tiên của Queen va Paul Rodgers, đánh dấu một tua diễn khá trọn vẹn từ khi tổ chức tua "Hot Space" vào năm 1982. John Deacon đã không tham gia diễn cùng cả nhóm. Queen và Paul Rodgers đã giới thiệu bài hát đầu tiên của họ như là một sự hợp tác, có tên là "Take Love" trong tua diễn tại Mỹ.

2009–11: Tách khỏi EMI, kỷ niệm 40 năm ngày thành lập[sửa | sửa mã nguồn]

2011–nay: Queen + Adam Lambert, Queen Forever[sửa | sửa mã nguồn]

Phong cách nghệ thuật[sửa | sửa mã nguồn]

Phong cách âm nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Di sản[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2005, theo sách Kỷ lục Guinness của thế giới, album của Queen đã được bình chọn nhiều lần trong bảng xếp hạng của Anh hơn bất kỳ ban nhạc nào khác[159]. Cũng trong năm 2005 cùng sự phát hành album thu trực tiếp với Paul Rodgers, Queen đã xuống vị trí thứ ba về thời gian kết hợp nhiều nhất trong bảng bình bầu của Anh, The Beatles không có trong danh sách. (Danh sách này không thừa nhận các bình bầu mà có danh sách ít hơn trong những năm của thập niên 1960)[160]. Dự đoán mức doanh thu của họ rất lớn. Vào năm 2001 doanh thu của họ đạt tới 100 triệu bản Anh khắp thế giới [161][162][163]; tuy nhiên, theo một tờ báo phát hành 2 năm sau đó, Queen "thống kê được số lượng bán được là 150 triệu bản"[164]. Năm tiếp theo, "hơn 190 triệu bản" đã được thông báo ở buổi gia nhập UK Music Hall of Fame của họ[165].

Một vài trang Web cũng đã ghi nhận con số 300 triệu bản[166][167]. Tổng số đĩa bán được ở Mỹ là trên 32 triệu bản cho tới năm 2006.

Các buổi trình diễn ngoài trời của Queen thực sự gây chấn động, toàn các thiết bị âm thanh và ánh sáng to lớn, đồ sộ, đôi khi còn biểu diễn cả nghệ thuật bắn pháo hoa nữa, và nhiều hiệu ứng âm thanh khác để làm cho buổi trình diễn của họ trở nên giống như một buổi diễn ở sân khấu nhà hát. Mercury đắm chìm vào trong đám đông những thanh niên hâm mộ và kích động họ, hơi có nét giống ca sĩ Kurt Cobain (Mercury có được nhắc tới trong di chúc trước khi chết của Kurt Cobain), Mercury được mọi người hoàn toàn thán phục. Khởi đầu với bài hát "News Of The World" vào năm 1977, Queen viết các bài hát với mục đích thu hút người nghe như bài "We Will Rock You" và "We Are The Champions" và tạo thêm các bài khác giống thế như "Radio Ga Ga" để gây nhiều tiếng vang. Kết quả là đã gây được ấn tượng ở buổi diễn Live Aid, có gần 80.000 người đến sân vận động Wembley và vỗ tay trên đầu họ theo nhịp câu hát "Radio Ga Ga". Họ đã được coi như là một trong những ban nhạc nổi tiếng mọi thời đại.

Queen cũng đã được công nhận là một trong những ban nhạc đầu tiên sử dụng màn hình lớn (hay Jumbotron) ở các buổi công diễn.

Queen bắt đầu lao vào nhiều tua diễn đáng nhớ như buổi diễn lịch sử Live Aid tổ chức ở sân Wembley ở Anh và ở festival Rock in RioBrasil, đây cũng là tua diễn cuối cùng của nhóm để giới thiệu album A Kind of Magic.

Queen thường chơi bài hát God Save the Queen sau mỗi buổi công diễn của mình.

Buổi công diễn ở Wembley, một phần trong tua diễn ở Anh năm 1986 đã thu hút 150.000 người trong 2 đêm diễn. Một thời điểm đáng ghi nhớ và mang tính tiên đoán (điều này có thể được nghe lại ở bản thu buổi công diễn này đã được biên tập lại) đã xảy ra khi Freddie Mercury nói với khán giả phía dưới: "Gần đây có nhiều lời đồn đại về một ban nhạc tên là Queen... lời đồn nói rằng chúng tôi sắp tan rã. Các bạn nghĩ sao?" Khán giả: "Không!" Freddie: "Quên tất cả những lời đồn đó đi, tôi chắc chắn chúng tôi sẽ ở bên nhau cho đến chết!".

Vào ngày 9 tháng 8 năm đó, buổi công diễn Knebworth có 150.000 khán giả, Freddie đã nói những lời sau:

"...và gần đây, có nhiều lời đồn rằng chúng tôi sắp tan rã, nhưng ý tôi là, thật ra, các bạn hãy nhìn xem! Ý tôi là làm sao có thể chia tay được khi có những khán giả như thế này, thật là như vậy! Chúng tôi đâu có ngu ngốc như thế!"[168].

Ba năm gần thời điểm đó, người ta rất ít khi thấy cả ban nhạc cùng biểu diễn, trong thời gian này, Freddie Mercury đã thu âm một vài bài sô lô và Roger Taylor cũng hợp tác với The Cross.

Theo sách của Jim Hutton, Mercury và Tôi, Freddie Mercury đã được chẩn đoán là mắc HIV dương tính vào năm tiếp theo (1987), điều này có thể giải thích tại sao họ lại ra đi lặng lẽ sau một tua diễn thành công như vậy. (Jim Hutton là người bạn cuối cùng của Mercury, chơi với anh từ những năm giữa thập niên 1980 đến khi anh chết).

Ảnh hưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Queen được nhớ tới với âm nhạc có tính chất của sân khấu kịch hát mà người ta chưa bao giờ được thấy, sự phô trương và quảng cáo khá nhiều đến nỗi các nhà phê bình đã xếp Queen vào vị trí là người chủ đạo trong cuộc cách mạng của nhạc rock. Queen đặc biệt được nhắc tới với âm nhạc mang tính chiết trung cao và những sô diễn gây chấn động[cần dẫn nguồn].

Queen thường thu âm nhiều thể loại nhạc khác nhau, tạo ra các loại nhạc đa dạng và có tính ảo giác (trong những bài hát như "The Fairy Feller's Master-Stroke" và "Jesus"), thể loại hard rock trong bài ("We Will Rock You" và "Hammer to Fall)", thể loại funk và disco trong bài ("Another One Bites the Dust" và "Staying Power"), loại nhạc heavy metal trong bài ("Stone Cold Crazy", "Brighton Rock"), và thậm chí là ractim (trong bài "Bring Back That Leroy Brown" và "Seaside Rendezvous").

Cũng giống như âm nhạc của họ, những ban nhạc chịu ảnh hưởng của Queen cũng rất đa dạng. Những ban nhạc, nghệ sĩ chịu ảnh hưởng của Queen bao gồm Judas Priest, Def Leppard, Iron Maiden, Mötley Crüe, Steve Vai, George Michael, Metallica, The Flaming Lips, Ween, Guns N' Roses, Chris Cornell, Trent Reznor, Extreme, Dream Theater, Nirvana, Jellyfish, The Smashing Pumpkins, Green Day, Robbie Williams, Ben Folds Five, Foo Fighters, Joan Osborne, Muse, The Darkness, Franz Ferdinand, Jetliner và còn nhiều nữa.

Trong văn hóa[sửa | sửa mã nguồn]

Kịch nghệ[sửa | sửa mã nguồn]

Vào năm 2002, một vở ca kịch mang âm hưởng của nhạc trong nhà hát dựa trên các bài hát của Queen, mang tựa đề We Will Rock You, được trình diễn buổi đầu tiên ở nhà hát DominionWest End, London. Vở ca kịch được sáng tác bởi nhà hài kịch và nhạc sĩ người Anh Ben Elton viết, cộng tác với Brian May và Roger Taylor. Nó đã được trình diễn ở Barcelona (Tây Ban Nha); Melbourne, SydneyBrisbane (Úc); Köln (Đức); và Las Vegas (Mỹ). Vở kịch sẽ kết thúc phần Dominion của nó vào ngày 7 tháng 10 năm 2006. Nhà sản xuất của buổi diễn là Công ty giải trí Phil McIntyre và Trung tâm sản xuất của Queen đang khớp nối và chọn lựa cho tua diễn We Will Rock You trên khắp nước Anh. We Will Rock You trở thành vở kịch được biểu diễn lâu nhất ở nhà hát hàng đầu này của Anh, vượt kỷ lục dược ghi trước đây là Vở kịch Grease.

Vở kịch này được trình diễn đồng thời với lễ kỷ niệm vàng của Nữ hoàng Elizabeth II. Như một phần trong lễ kỷ niệm, Brian May đã trình diễn một sô lô ghi ta trong bài God Save the Queen, trong album A Night at the Opera từ trên mái của điện Buckingham. Bản thu buổi diễn này đã được dùng như là một video clip cho bài hát giống như vậy trong phiên bản kỷ niệm của "A Night at the Opera".

Kỹ thuật số[sửa | sửa mã nguồn]

Dưới sự giám sát của Brian May và Roger Taylor, một số lượng lớn dự án nhạc đã được thực hiện để số hoá danh mục dài các audio và video của Queen. Các đĩa DVD thu âm buổi công diễn nổi tiếng của họ vào năm 1986 ở sân vận động Wembley (mang tên Live At Wembley Stadium) và buổi diễn Milton Keynes năm 1982, cùng 2 đĩa DVD các bài hay nhất (Số 1 và 2, các bài trong các thập niên 1970 và 1980) đã được ban nhạc cho trộn âm lại và chuyển sang phiên bản 5.1 và âm thanh DTS Surround. Cho đến nay, hai trong số những album được tôn vinh của Queen, A Night At The OperaThe Game, đã được số hoá sang các album DVD-Audio. Vì các album này có cách chuyển soạn và phối nền giàu nhạc điệu, phương tiện lưu trữ này dường như phù hợp với âm nhạc của Queen. Brian May đã nói rằng anh ta thích chứng kiến toàn bộ catalogue của Queen được tái sản xuất theo định dạng này, vì nó gần hơn so với những gì mà ban nhạc đã dự định cho các tác phẩm của mình từ mấy năm trước.

Vào năm 1998, Queen đã kết hợp với Electronic Arts, phát hành trò chơi trên máy tính có tên là Queen: The Eye, tuy nhiên đã gặp thất bại thương mại thảm hại. Bản thân âm nhạc - các bài hát của Queen, trong nhiều trường hợp đã được hoà trộn với những phiên bản nhạc khí mới - và đã được tiếp nhận rất tốt, tuy nhiên trò chơi này có cách chơi được thiết kế quá nghèo nàn dẫn đến ít người chơi. Thêm vào phần rắc rối là thời gian phát triển khá dài, kết quả là các thành phần đồ họa dường như đã lạc hậu hẳn so với công nghệ tại thời điểm phát hành.

Queen tiếp tục làm như vậy trong việc thu âm những buổi công diễn tiếp theo, ít nhất hơn một tuyển chọn video (Số 3) và phần còn lại của album có định dạng DVD-Audio. Rất thức thời, Taylor và May liên tục liên hệ với các fan, những người sưu tập và các chuyên gia công nghiệp để tìm ra những yêu cầu cho các tác phẩm trong tương lai cũng như phát minh mới nhất trong công nghiệp và công nghệ mà họ có thể sử dụng.

Điện ảnh và truyền hình[sửa | sửa mã nguồn]

Queen đã đóng góp âm nhạc trong bộ phim Flash GordonCao nguyên (đạo diễn phim nguyên bản là Russell Mulcahy). Nhạc của Queen nổi bật, dễ nhận thấy trong một vài phim như Đại bàng sắt, National Lampoon's Loaded Weapon, Wayne's World, Small Soldiers, Super Size Me, A Knight's Tale, The Girl Next Door, Revenge of the NerdsShaun of the Dead. Bản cover của "Somebody to Love" được hát bởi Anne Hathaway trong bộ phim Ella Enchanted làm năm 2004. Một phiên bản của "The Show Must Go On" đã được trình diễn vào năm 2001 bởi Jim Broadbent và diễn viên Nicole Kidman bộ phim âm nhạc Moulin Rouge!. Bài hát "Bohemian Rhapsody" đã được tái bản sau khi xuất hiện trong phim Wayne's World và sau đó được bình chọn vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng Billboard của Mỹ.

Thành viên[sửa | sửa mã nguồn]

Thành viên hiện tại
  • Brian May – guitar chính, keyboard, dương cầm, hát (1970–nay)
  • Roger Taylor – trống, bộ gõ, rhythm guitar, tambourine, hát (1970–nay)
Cựu thành viên
  • Freddie Mercury – hát chính, dương cầm, rhythm guitar, tambourine (1970–1991; qua đời)
  • John Deacon – bass guitar, rhythm guitar, keyboard, hát bè, kẻng (1971–1997)
Giọng ca khác
Giọng ca khách mời
Thành viên lưu diễn
  • Morgan Fisher – keyboard, dương cầm (1982)
  • Fred Mandel – keyboard, dương cầm (1982)
  • Spike Edney – keyboard, dương cầm, rhythm guitar, hát bè (1984–nay)
  • Jamie Moses – rhythm guitar, hát bè (1998–2009)
  • Danny Miranda – bass guitar, hát bè (2005–2009)
  • Rufus Tiger Taylor – bộ gõ, trống, hát bè (2011–nay)
  • Neil Fairclough – bass guitar, hát bè (2011–nay)
Thành viên sớm nhất
  • Mike Grose – bass (1970)
  • Barry Mitchell – bass (1970–1971)
  • Doug Ewood Bogie – bass (1971)
Niên biểu

Lưu diễn[sửa | sửa mã nguồn]

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Hodkinson 2005, tr. 118
  2. ^ “Heritage award to mark Queen's first gig”. BBC News. 5 tháng 3 năm 2013. Bản gốc lưu trữ 5 tháng 3 năm 2013. 
  3. ^ “Queen Biography for 1971”. Queen Zone. 4 tháng 3 năm 2009. Truy cập 3 tháng 12 năm 2016. 
  4. ^ Blake 2013, tr. 96
  5. ^ Sutcliffe, Hince & Mack 2009, tr. 26
  6. ^ a ă â b c “Queen Logo”. Famouslogos.net. Truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2011. 
  7. ^ “Queen Crest (Original)”. Brands of the World. Mediabistro. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2011. 
  8. ^ a ă Sheffield 2013
  9. ^ Buckley 2003, tr. 422
  10. ^ Gordon Fletcher (6 tháng 12 năm 1973). “Queen: Queen”. Rolling Stone. Truy cập 7 tháng 6 năm 2011. 
  11. ^ “Queen”. Daily Herald (Chicago, IL). 7 tháng 12 năm 1973. tr. 35. Queen (Elektra records) is an above average debut. 
  12. ^ “Music News: Cover Story: 100 Greatest Guitar Songs of All Time: Rolling Stone”. Rolling Stone. 28 tháng 5 năm 2008. tr. 15. Bản gốc lưu trữ 4 tháng 4 năm 2010. 
  13. ^ a ă â b c d đ e Roberts 2006
  14. ^ a ă â b c d đ e “American certifications – Queen” (bằng tiếng Anh). Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Hoa Kỳ. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2015. 
  15. ^ a ă Pryor, Fiona (10 tháng 5 năm 2007). “Photographer lives the Rock dream”. BBC News. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2011. 
  16. ^ a ă â Sutcliffe, Hince & Mack 2009, tr. 128, 129, 159
  17. ^ a ă Hodkinson 2005
  18. ^ a ă Erlewine, Stephen Thomas. “Queen II”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  19. ^ Bruce Rusk (10 tháng 12 năm 2004). “Queen: Queen II: Daily Vault”. Daily Vault. Truy cập 3 tháng 12 năm 2016. 
  20. ^ “Queen II”. Winnipeg Free Press. 6 tháng 8 năm 1974. 
  21. ^ a ă â Dimery 2011
  22. ^ a ă Prown & Newquist 1997, tr. 106
  23. ^ “Queen” (chọn tab "Albums"). Official Charts Company. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2012. 
  24. ^ “Live 1970: Queen”. Queen Online. Outside Line. Truy cập 5 tháng 10 năm 2012. ...and in November released Sheer Heart Attack which was a hit on both sides of the Atlantic. 
  25. ^ “Queen: Sheer Heart Attack”. HMV. 11 tháng 7 năm 2012. Bản gốc lưu trữ 11 tháng 7 năm 2012. 
  26. ^ a ă â b c d đ e Whitburn 2000, tr. 513
  27. ^ Jones, Chris (7 tháng 6 năm 2007). “Review: Queen: Sheer Heart Attack”. BBC Music. Bản gốc lưu trữ 21 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2011. 
  28. ^ “The 100 Records That Changed the World”. Mojo (ấn bản 163). Tháng 6 năm 2007. 
  29. ^ Obrecht, Jas (7 tháng 4 năm 2010). “GP Flashback Brian May January 1983”. GuitarPlayer (xuất bản tháng 1 năm 1983). Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  30. ^ Hodkinson 2009, tr. 166
  31. ^ Brown 2012, tr. 155
  32. ^ Greg, Prato. “Love of My Life”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  33. ^ “100 Greatest Albums”. Channel 4. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2006. 
  34. ^ “The 500 Greatest Albums of All Time: Queen, A Night at the Opera. Rolling Stone. Bản gốc lưu trữ 11 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  35. ^ Rampton, James (1 tháng 10 năm 2012). “Kenny Everett – The best possible way to remember a true pioneer”. The Independent. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2015. 
  36. ^ a ă Brooks, Greg; Taylor, Gary. “Queen Discography: A Night at the Opera”. Queen Online. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2015. 
  37. ^ “Queen rock on in poll”. BBC News. 8 tháng 5 năm 2002. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2007. 
  38. ^ Dakss, Brian (9 tháng 11 năm 2002). 'Bohemian Rhapsody' Top Chart Topper”. CBS News. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2007. 
  39. ^ Rocket Launches (11 tháng 6 năm 2004). “My Flibble talks to... Rocket”. Reddwarf. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2015. 
  40. ^ Beebe & Middleton 2007, tr. 157
  41. ^ Monahan, Mark (24 tháng 11 năm 2011). “Top five Queen music videos”. The Daily Telegraph. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2016. 
  42. ^ a ă Sutherland, Mark (30 tháng 10 năm 2015). “Party On: Queen's Brian May Remembers 'Bohemian Rhapsody' on 40th Anniversary”. Rolling Stone. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2016. 
  43. ^ Welch, Andy (5 tháng 11 năm 2015). “Queen's landmark single Bohemian Rhapsody turns 40 this week”. The Belfast Telegraph. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2016. 
  44. ^ “Queen live on tour: A Night At The Opera”. QueenConcerts. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2016. 
  45. ^ Erlewine, Stephen Thomas. “A Day at the Races”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  46. ^ “Queen”. Disco Museum. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2015. 
  47. ^ a ă “A Day at the Races”. Queenonline.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  48. ^ Sutcliffe, Hince & Mack 2009, tr. 96
  49. ^ “Queen Concertography”. QueenConcerts. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2016. "Tie Your Mother Down" has been included in all of the band's tours from the summer of 1976 to the most recent Return of the Champions tour 
  50. ^ Rivadavia, Ed. “Tie Your Mother Down”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  51. ^ a ă “Queen play Hyde Park”. BBC. Truy cập ngày 9 tháng 4 năm 2009. 
  52. ^ “Queen Biography 1976”. Queen Zone. 
  53. ^ Tiven, Jon (1977). “Queen's Live Act Stuns City”. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2011. 
  54. ^ “Britain certifications – Queen” (bằng tiếng Anh). British Phonographic Industry. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2015.  Nhập Queen vào ô Keywords. Chọn Artist trong khung Search by. Nhấn Search
  55. ^ “We Are the Champions: Song Review”. AllMusic. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  56. ^ Hilburn, Robert (20 tháng 12 năm 1977). “Pop Music Review: Queen's Royal Achievement”. Los Angeles Times. 
  57. ^ “Jazz – Queen: Billboard Albums”. AllMusic. Bản gốc lưu trữ 29 tháng 4 năm 2011. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  58. ^ “The great rock and roll tour”. Daily Mail (London). 23 tháng 9 năm 2002. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  59. ^ Erlewine, Stephen Thomas. “Jazz”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  60. ^ Guarisco, Donald A. “Don't Stop Me Now”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  61. ^ a ă “Biography”. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 4 năm 2012. 
  62. ^ Kent, David (1993). Australian Chart Book 1970–1992. St Ives, N.S.W. 
  63. ^ Grein, Paul (18 tháng 7 năm 1980). “Talent in Action”. Billboard (ấn bản 92) (Nielsen Business Media, Inc.). tr. 33. 
  64. ^ a ă â Queen (tháng 9 năm 1980). “Lights! Action! Sound! It's That Crazy Little Thing Called Queen”. Circus Magazine. Queenonline.com. 
  65. ^ Sutcliffe, Hince & Mack 2009, tr. 155
  66. ^ “Inductees – The Vocal Group Hall of Fame Foundation”. Vocalgroup.org. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  67. ^ Cunningham, Mark (tháng 10 năm 1995). “AN INVITATION TO THE OPERA: Roy Thomas Baker & Gary Langan: The Making Of Queen's 'Bohemian Rhapsody'. Sound on Sound. 
  68. ^ Grein, Paul (12 tháng 7 năm 1980). “Queen Ponders Direction: Scream? Whisper?”. Billboard (ấn bản 92) (Nielsen Business Media). Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  69. ^ “8th American Music Awards”. Rockonthenet.com. 
  70. ^ “Queen's Flashy Rock”. The Washington Post. 27 tháng 7 năm 1982.  Retrieved 15 January 2011
  71. ^ QueenConcerts.com. “Concert details”. 
  72. ^ Max Lowry (13 tháng 7 năm 2008). “The ones that got away”. The Guardian (London). 
  73. ^ Henke, James (11 June 1981) "Queen Holds Court in South America" Rolling Stone Retrieved 15 January 2011
  74. ^ Purvis, Georg (2007) Queen: Complete Works p.315. Reynolds & Hearn,
  75. ^ Stephen Thomas Erlewine (30 tháng 10 năm 2007). “Queen Rock Montreal”. AllMusic. 
  76. ^ “Queen” (chọn tab "Singles"). Official Charts Company. Truy cập ngày 5 tháng 10 năm 2012. 
  77. ^ “Queen biography 1981”. Queen Zone. 
  78. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên BCS
  79. ^ “Queen head all-time sales chart”. BBC. 16 tháng 11 năm 2006. 
  80. ^ “Queen becomes longest reigning chart act”. Daily Mail (London). 5 tháng 7 năm 2005. Truy cập ngày 19 tháng 3 năm 2011. 
  81. ^ “In Pictures: 50 years of pop”. BBC. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  82. ^ “Queen – Hot Space”. Stylusmagazine.com. 
  83. ^ O'Casey, Matt, dir. (2011) Queen – Days of Our Lives. Part 2. BBC. Queen Productions Ltd. Retrieved 31 May 2011
  84. ^ “Q Classic: Stone Cold Crazy: Brain May Interview”. Brianmay.com. 
  85. ^ Erlewine, Stephen Thomas. “Hot Space”. AllMusic. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  86. ^ Babayan, Siran (18 tháng 11 năm 2009). “The Royal Family Album: Queen Gets Definitive Photo Bio”. LA Weekly. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2016. 
  87. ^ “Saturday Night Live Season 08 Episode 01 on September 25, 1982 with host Chevy Chase and musical guest Queen”. NBC. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2016. 
  88. ^ “Queen – Biography”. Ultimatequeen.co.uk. 
  89. ^ [1] Lưu trữ 8 December 2012 tại Wayback Machine.
  90. ^ “Queen Biography 1984”. Queenzone.com. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2011. 
  91. ^ Barry Lazell (1989) Rock movers & shakers p.404. Billboard Publications, Inc.,
  92. ^ Tobler, John Who's who in rock & roll p.1971. Crescent Books, 1991
  93. ^ Mr.Scully. “Queen live on tour: The Works 1984”. Queenconcerts.com. 
  94. ^ a ă â “Freddie Mercury Biography”. Hot Shot Digital. 
  95. ^ Phil Sutcliffe, Peter Hince, Reinhold Mack (2009) Queen: The Ultimate Illustrated History of the Crown Kings of Rock Voyageur Press, 2009
  96. ^ “The sins of St Freddie”. The Guardian. 14 tháng 1 năm 2005. Truy cập ngày 18 tháng 12 năm 2013. 
  97. ^ Billboard 27 May 2006. Books.google.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  98. ^ a ă “Queen: Rock in Rio”. Queenarchives.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  99. ^ “Queen: Live in Rio (1985)”. The New York Times. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2011. 
  100. ^ Grein, Paul. Billboard 4 May 1985. p.42. Billboard (magazine). Retrieved 2 June 2011
  101. ^ “Live Aid 1985: A day of magic”. CNN. 
  102. ^ a ă “Queen win greatest live gig poll”. BBC. 9 tháng 11 năm 2005. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  103. ^ "Flashback: Queen Steal the Show at Live Aid". Rolling Stone. Retrieved 4 April 2013
    "Queen: their finest moment at Live Aid". The Telegraph. 24 September 2011
    "Live Aid 1985: A day of magic". CNN. Retrieved 17 July 2013
    "Live Aid Memories: 'It was life-changing: my life was not all about just me anymore' ". The Independent. Retrieved 13 September 2013
    "Queen most loved band". The Guardian. Retrieved 19 April 2009
    Miles, Barry (2008) "Massive Music Moments". p. 159. Anova Books. Retrieved 21 May 2011
  104. ^ “BBC Radio 4: "The Mysterious Mr Mercury". BBC. 12 tháng 11 năm 2011. 
  105. ^ Jackson, Laura (2008). Brian May: The Definitive Biography. Piatkus. ISBN 978-0749909765. 
  106. ^ Light, Alan (3 tháng 6 năm 2011). “The Life and Times of Metallica and Queen”. The New York Times. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2013. 
  107. ^ Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên mojo
  108. ^ Rock and Pop Features (9 tháng 2 năm 2011). “Five other Live Aid stories”. The Daily Telegraph (London). 
  109. ^ queen, official, Freddie Mercury, Brian May, Roger Taylor, John Deacon. “A Kind of Magic: Album Details”. Queenonline.com. 
  110. ^ International who's who in popular music p.129. Routledge, 2002
  111. ^ a ă â “Inside the studio where Freddie Mercury sang his last song”. The Telegraph. 25 tháng 10 năm 2015. 
  112. ^ "Highlander: Immortal Edition DVD competition". Liverpool Echo”. Icliverpool.icnetwork.co.uk. 
  113. ^ “The sound and the fury”. Queenarchives.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  114. ^ Mr.Scully. “Queen live on tour: Magic tour”. Queenconcerts.com. 
  115. ^ “We Will Rock You (Again)!”. Queenarchives.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  116. ^ “Spike Edney – Biography”. Ultimatequeen.co.uk. 11 tháng 12 năm 1951. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  117. ^ “The Mods – A Tribute to an Era 1964–1970 – Spike Edney, Keyboards/Guitar – Special Guest”. Themodsband.com. 11 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  118. ^ “Queen Wins 3 DVD Platinum Awards”. Queenzone.com. 13 tháng 6 năm 2005. 
  119. ^ “Queen: Live at Wembley Stadium”. WLIW. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 4 năm 2006. 
  120. ^ Musician, Issues 93–98. p.44. Amordian Press, 1986. Retrieved 5 June 2011
  121. ^ Billboard. Books.google.com. 16 tháng 8 năm 1986. 
  122. ^ “Queen; The Miracle”. AllMusic. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  123. ^ Purvis, Georg (2007). “Queen Complete Works”. Richmond: Reynolds & Hearn.  p. 67
  124. ^ VH1 Legends: Queen-Viacom International, VH1, 1997.
  125. ^ “Queen Signs With Disney, Raising Hope For Cd Releases”. Chicago Tribune (Los Angeles Daily News). 13 tháng 9 năm 1990. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2014. 
  126. ^ Wilker, Deborah (7 tháng 5 năm 1992). “Queen Must Decide On Replacing Freddie Mercury”. Sun-Sentinel. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2014. 
  127. ^ “The Highs and Lows of the Brit Awards”. BBC. 2 tháng 12 năm 1999. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  128. ^ “Queen, Freddie Mercury, Roger Taylor, Brian May, BRITS 1990”. Brit Awards. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  129. ^ “Queen Online " History " Discography”. Queenonline.com. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2010. 
  130. ^ Donald A. Guarisco. "Queen – The Show Must Go On" Lưu trữ 4 September 2011 tại Wayback Machine.. AllMusic. Retrieved 23 May 2011
  131. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên RollingStoneSingers
  132. ^ “BPI – UK Best Selling Albums of All Time (14 June 2009)” (PDF). 
  133. ^ “Queen Greatest Hits I and II Review”. BBC. 
  134. ^ “Queen; Greatest Hits, Vol. 2”. AllMusic. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  135. ^ Bret, David (1996). Living on the Edge: The Freddie Mercury Story. London: Robson Books. tr. 179. ISBN 1-86105-256-1. 
  136. ^ “1991: Giant of rock dies”. BBC. 24 tháng 11 năm 1991. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  137. ^ “Freddie, I'll Love You Always”. The Mirror. 28 tháng 11 năm 1991. 
  138. ^ “Elton's Sad Farewell”. Mr-mercury.co.uk. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  139. ^ Sherwin, Adam (30 tháng 5 năm 2011). “Final Freddie Mercury performance discovered”. The Independent (London). 
  140. ^ “Queen hit named Britain's best”. Daily Mail (London). 20 tháng 4 năm 2014. 
  141. ^ a ă “History of HIV & AIDS in the UK (1981–1995)”. Avert. 
  142. ^ a ă â Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên Billboard1992
  143. ^ “1992 MTV Video Music Awards”. Rockonthenet.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  144. ^ Jackson, Laura (2002). Queen: The Definitive Biography. London: Piatkus. tr. 3. ISBN 978-0-7499-2317-4. 
  145. ^ Folkard, Claire; Vidal, Oriol (2004). “Guinness World Records 2005”. 
  146. ^ a ă “Mercury, heavy metal and a jazz explosion”. The Sydney Morning Herald. 
  147. ^ Montreuxmusic – Freddie Mercury statue. EMI international. Lưu trữ 26 March 2012 tại Wayback Machine.
  148. ^ queen, official, Freddie Mercury, Brian May, Roger Taylor, John Deacon. “Made in Heaven”. Queenonline.com. 
  149. ^ Lemieux, Patrick (2013). The Queen Chronology: The Recording & Release History of the Band. Lulu. tr. 86. 
  150. ^ Michaels, Sean (20 tháng 3 năm 2008). “We will rock you – again”. The Guardian (London). Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2011. 
  151. ^ a ă Jackson, Laura (2002). Queen: The Definitive Biography. London: Piatkus. tr. 2. ISBN 978-0-7499-2317-4. 
  152. ^ “Queen Press Release – No One But You”. Queenarchives.com. Truy cập ngày 28 tháng 9 năm 2014. 
  153. ^ “Queen: No-one But You/Tie Your Mother Down”. Chart Stats. 
  154. ^ [2] Lưu trữ 5 November 2013 tại Wayback Machine.
  155. ^ “Crowning Glory”. Queenzone.com. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2011. 
  156. ^ Mr.Scully. “Brian May + Roger Taylor live in Parco Novi Sad, Modena, Italy (Pavarotti & Friends)”. Queenconcerts.com. 
  157. ^ “Soundtrack for "A Knight's Tale". Internet Movie Database. 
  158. ^ “Music – John Deacon”. BBC. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2010. 
  159. ^ New Wind Press. 'Queen' named most successful UK music act”. 
  160. ^ scotsman.com. “Queen closer to King as UK chart-toppers”. 
  161. ^ PlanetOut News. “Hall of Fame Inducts Queen”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  162. ^ Richar Orchard, Queenzone. “Queen made rock legends”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  163. ^ BBC Entertainment. “Queen roll into Hall of Fame”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  164. ^ BrianMay.com. “Press Conference”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  165. ^ Channel 4 - Music. “Hall of Fame”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  166. ^ Erich Adolfo Moncada Cota, OhmyNews. “Queen Proves There's Life After Freddie”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  167. ^ BrianMay.com. “Queen News January 2006”. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2006. 
  168. ^ Queen - The Royal Legend. “Knebworth Park, 8 tháng 8 năm 1986”. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2006. 
  169. ^ Angermiller, Michele Amabile (27 tháng 8 năm 2014). “Watch Lady Gaga Join Adam Lambert Onstage in Homage to the Queen "Mothership". The Hollywood Reporter. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2014. 

Thư mục[sửa | sửa mã nguồn]

  • Brooks, Greg (1995). Queen Live: A Concert Documentary. London: Omnibus Press. ISBN 978-0-7119-4814-3. 
  • Dawson, Mike (2008). Freddie & Me. London: Jonathan Cape. ISBN 978-0-224-08193-1. 
  • Dean, Ken; Charlesworth, Chris (1991). Queen: The New Visual Documentary. London: Omnibus Press. ISBN 978-0-7119-2828-2. 
  • Goodall, Nigel; Lewry, Peter (1998). The Ultimate Queen. London: Simon & Schuster. ISBN 978-0-684-82149-8. 
  • Gunn, Jacky; Jenkins, Jim (1992). Queen: As It Began. London: Sidgwick & Jackson. ISBN 978-0-330-33259-0. 
  • Hodkinson, Mark (2005). Queen: The Early Years. London: Music Sales Limited. ISBN 978-0-7119-6012-1. 
  • Hogan, Peter (1994). The Complete Guide to the Music of Queen. London: Omnibus Press. ISBN 978-0-7119-3526-6. 
  • Jackson, Laura (2002). Queen: The Definitive Biography. London: Piatkus. ISBN 978-0-7499-2317-4. 
  • Michael, Mick (1992). Queen, In Their Own Words. London: Omnibus Press. ISBN 978-0-7119-3014-8. 
  • Nester, Daniel (2003). God Save My Queen: A Tribute. Brooklyn, NY: Soft Skull Press. ISBN 978-1-887128-27-8. 
  • Nester, Daniel (2004). God Save My Queen II: The Show Must Go On. Brooklyn, NY: Soft Skull Press. ISBN 978-1-932360-51-6. 
  • Purvis, Georg (2006). Queen: Complete Works. Richmond: Reynolds & Hearn. ISBN 978-1-905287-33-8. 
  • Sutcliffe, Phil; Hince, Peter; Mack, Reinhold (2009). Queen: The Ultimate Illustrated History of the Crown Kings of Rock. London: Voyageur Press. ISBN 0-7603-3719-5. 
  • Blake, Mark (2013). Is This the Real Life?: The Untold Story of Queen. Da Capo Press. ISBN 0-3068-1973-2. 
  • Sheffield, Norman J. (2013). Life on Two Legs. Trident Publishing Limited. ISBN 0-9575-1330-5. 
  • Roberts, David (2006). British Hit Singles & Albums. Guinness World Records. ISBN 1-9049-9410-5. 
  • Buckley, Peter (2003). The Rough Guide to Rock. Rough Guides. ISBN 1-8435-3105-4. 
  • Prown, Pete; Newquist, Harvey P. (1997). Jon F. Eiche, biên tập. Legends of Rock Guitar: The Essential Reference of Rock's Greatest Guitarists. Hal Leonard Corporation. ISBN 0-7935-4042-9. 
  • Whitburn, Joel (2000). The Billboard Book of Top 40 Hits. Billboard Books. ISBN 0-8230-7690-3. 
  • Brown, Matthew (2012). Debussy Redux: The Impact of His Music on Popular Culture. Indiana University Press. ISBN 0-2533-5716-0. 
  • Dimery, Robert (2011). 1001 Albums You Must Hear Before You Die. Hachette UK. ISBN 1-8440-3714-2. 
  • Beebe, Roger; Middleton, Jason (2007). Medium Cool: Music Videos from Soundies to Cellphones. Duke University Press. ISBN 0-8223-9020-5. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]