Cincinnati Masters

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Cincinnati Master
ATP_World_Tour_Masters_1000
Địa điểm Cincinnati, Ohio
Flag of the United States Hoa Kỳ
Mặt sân Sân cứng / Ngoài trời
Giải nam 56S / 32Q / 24D
Tiền thưởng giải nam 3,200,200 $
Giải nữ 56S / 32Q / 28D
Tiền thưởng giải nữ 3,200,200 $
Trang web chính thức
Hệ thống giải

Giới thiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Cincinnati Masters tên chính thức, The Western & Southern Open (được đặt tên theo nhà tài trợ Western & Southern Financial Group) là giải quần vợt ngoài trời được tổ chức hằng năm tại Cincinnati, Ohio, USA. Giải đấu lần đầu tiên diễn ra từ ngày 18 tháng 8 năm 1899 và là giải đấu lâu đời nhất tại Mỹ

Giải đấu là sự kiện quần vợt mùa hè lớn nhất ở Mỹ nằm trong hệ thống 9 giải Masters 1000 thuộc ATP World Tour Masters 1000. Năm 2013 giải đấu được diễn ra từ ngày 10 đến ngày 18 tháng 8 với chức vô địch đơn nam thuộc về Rafael Nadal và vô địch đơn nữ thuộc về Victoria Azarenka‎

Danh sách vô địch đơn nam[sửa | sửa mã nguồn]

Year Vô địch Á quân Tỷ số
2013 Cờ của Tây Ban Nha Rafael Nadal Flag of the United States John Isner 7–6(10–8), 7–6(7–3)
2012 Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer Cờ của Serbia Novak Djokovic 6–0, 7–6(9–7)
2011 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray Cờ của Serbia Novak Djokovic 6–4, 3–0, ret.
2010 Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer Flag of the United States Mardy Fish 6–7(5–7), 7–6(7–1), 6–4
2009 Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer Cờ của Serbia Novak Djokovic 6–1, 7–5
2008 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Andy Murray Cờ của Serbia Novak Djokovic 7–6(7–4), 7–6(7–5)
2007 Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer Flag of the United States James Blake 6–1, 6–4
2006 Flag of the United States Andy Roddick Cờ của Tây Ban Nha Juan Carlos Ferrero 6–3, 6–4
2005 Cờ của Thụy Sĩ Roger Federer Flag of the United States Andy Roddick 6–3, 7–5
2004 Flag of the United States Andre Agassi Cờ của Úc Lleyton Hewitt 6–3, 3–6, 6–2
2003 Flag of the United States Andy Roddick Flag of the United States Mardy Fish 4–6, 7–6, 7–6
2002 Cờ của Tây Ban Nha Carlos Moyá Cờ của Úc Lleyton Hewitt 7–5, 7–6
2001 Cờ của Brasil Gustavo Kuerten Cờ của Úc Patrick Rafter 6–1, 6–3
2000 Cờ của Thụy Điển Thomas Enqvist Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Tim Henman 7–6, 6–4
1999 Flag of the United States Pete Sampras Cờ của Úc Patrick Rafter 7–6, 6–3
1998 Cờ của Úc Patrick Rafter Flag of the United States Pete Sampras 1–6, 7–6, 6–4
1997 Flag of the United States Pete Sampras Cờ của Áo Thomas Muster 6–3, 6–4
1996 Flag of the United States Andre Agassi Flag of the United States Michael Chang 7–6, 6–4
1995 Flag of the United States Andre Agassi Flag of the United States Michael Chang 7–5, 6–2
1994 Flag of the United States Michael Chang Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg 6–2, 7–5
1993 Flag of the United States Michael Chang Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg 7–5, 0–6, 6–4
1992 Flag of the United States Pete Sampras Flag of the United States Ivan Lendl 6–3, 3–6, 6–3
1991 Cờ của Pháp Guy Forget Flag of the United States Pete Sampras 2–6, 7–6, 6–4
1990 Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg Flag of the United States Brad Gilbert 6–1, 6–1
1989 Flag of the United States Brad Gilbert Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg 6–4, 2–6, 7–6
1988 Cờ của Thụy Điển Mats Wilander Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg 3–6, 7–6, 7–6
1987 Cờ của Thụy Điển Stefan Edberg Cờ của Tây Đức Boris Becker 6–4, 6–1
1986 Cờ của Thụy Điển Mats Wilander Flag of the United States Jimmy Connors 6–4, 6–1
1985 Cờ của Tây Đức Boris Becker Cờ của Thụy Điển Mats Wilander 6–4, 6–2
1984 Cờ của Thụy Điển Mats Wilander Cờ của Thụy Điển Anders Järryd 7–6, 6–3
1983 Cờ của Thụy Điển Mats Wilander Flag of the United States John McEnroe 6–4, 6–4
1982 Cờ của Tiệp Khắc Ivan Lendl Flag of the United States Steve Denton 6–2, 7–6
1981 Flag of the United States John McEnroe Cờ của New Zealand Chris Lewis 6–3, 6–4
1980 Flag of the United States Harold Solomon Cờ của Paraguay Francisco González 7–6, 6–3
19791 Flag of the United States Peter Fleming Flag of the United States Roscoe Tanner 6–4, 6–2
1978 Flag of the United States Eddie Dibbs Cờ của México Raúl Ramírez 5–7, 6–3, 6–2
1977 Flag of the United States Harold Solomon Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Mark Cox 6–2, 6–3
1976 Flag of the United States Roscoe Tanner Flag of the United States Eddie Dibbs 7–6, 6–3
1975 Flag of the United States Tom Gorman Flag of the United States Sherwood Stewart 7–5, 2–6, 6–4
1974 Flag of the United States Marty Riessen Flag of the United States Robert Lutz 7–6, 7–6
1973 Cờ của România Ilie Năstase Cờ của Tây Ban Nha Manuel Orantes 5–7, 6–3, 6–4
1972 Flag of the United States Jimmy Connors Cờ của Argentina Guillermo Vilas 6–3, 6–3
1971 Flag of the United States Stan Smith Cờ của Tây Ban Nha Juan Gisbert Sr 7–6, 6–3
1970 Cờ của Úc Ken Rosewall Flag of the United States Cliff Richey 7–9, 9–7, 8–6
1969 Flag of the United States Cliff Richey Cờ của Úc Allan Stone 6–1, 6–2
1968 Flag of the United States William Harris Flag of the United States Tom Gorman 3–6, 6–2, 6–2
1967 Cờ của México Joaquin Loyo-Mayo Cờ của Chile Jaime Fillol 8–6, 6–1
1966 Flag of the United States David Power Flag of the United States William Harris 7–5, 3–6, 0–6, 6–1, 6–2
1965 Flag of the United States Billy Lenoir Flag of the United States Herbert Fitzgibbon 1–6, 6–3, 6–3, 9–7
1964 Flag of the United States Herb Fitzgibbon Cờ của Úc Robert Brien 6–1, 6–3, 6–1
1963 Flag of the United States Marty Riessen Flag of the United States Herbert Fitzgibbon 6–1, 6–3, 7–5
1962 Flag of the United States Marty Riessen Flag of the United States Allen Fox 1–6, 6–2, 6–2, 6–3
1961 Flag of the United States Allen Fox Flag of the United States Billy Lenoir 3–6, 8–6, 6–2, 6–1
1960 Cờ của Ecuador Miguel Olvera Flag of the United States Crawford Henry 4–6, 9–7, 6–4
1959 Flag of the United States Whitney Reed Flag of the United States Donald Dell 1–6, 7–5, 6–3, 6–3
1958 Flag of the United States Bernard Bartzen Flag of the United States Sam Giammalva 7–5, 6–3, 6–2
1957 Flag of the United States Bernard Bartzen Flag of the United States Grant Golden 6–4, 7–5, 6–4
1956 Flag of the United States Edward Moylan Flag of the United States Bernard Bartzen 6–0, 6–3, 6–3
1955 Flag of the United States Bernard Bartzen Flag of the United States Tony Trabert 7–9, 11–9, 6–4
1954 Flag of the United States Straight Clark Flag of the United States Sam Giammalva 8–6, 6–1, 6–1
1953 Flag of the United States Tony Trabert Flag of the United States Hamilton Richardson 10–8, 6–3, 6–4
1952 Flag of the United States Noel Brown Flag of the United States Fred Hagist 6–4, 0–6, 2–0, ret.
1951 Flag of the United States Tony Trabert Flag of the United States William Talbert 5–7, 4–6, 6–4, 6–3, 6–4
1950 Flag of the United States Glenn Bassett Flag of the United States Hamilton Richardson 6–2, 4–6, 6–1, 6–1
1949 Flag of the United States James Brink Flag of the United States Arnold Saul 6–4, 6–8, 6–4, 6–0
1948 Flag of the United States Herbert Behrens Flag of the United States Irvin Dorfman 7–5, 11–9, 2–6, 6–8, 6–4
1947 Flag of the United States William Talbert Flag of the United States George Pero 6–1, 6–0, 6–0
1946 Flag of the United States Nick Carter Flag of the United States George Richards 6–1, 6–1
1945 Flag of the United States William Talbert Flag of the United States Elwood Cooke 6–2, 7–9, 6–2
1944 Cờ của Ecuador Pancho Segura Flag of the United States William Talbert 9–11, 6–2, 7–5, 2–6, 7–5
1943 Flag of the United States William Talbert Flag of the United States Seymour Greenberg 6–1, 6–2, 6–3
1942 Cờ của Ecuador Pancho Segura Flag of the United States William Talbert 1–6, 6–2, 6–4, 12–10
1941 Flag of the United States Frank Parker Flag of the United States William Talbert 6–2, 6–2, 6–4
1940 Flag of the United States Robert Riggs Flag of the United States Arthur Marx 11–9, 6–2, 4–6, 6–8, 6–1
1939 Flag of the United States Bryan Grant Flag of the United States Frank Parker 4–6, 6–3, 6–1, 2–6, 6–4
1938 Flag of the United States Robert Riggs Flag of the United States Frank Parker 6–1, 7–5, 6–3
1937 Flag of the United States Robert Riggs Flag of the United States John McDiarmid 6–3, 6–3, 4–6, 6–3
1936 Flag of the United States Robert Riggs Flag of the United States Charles Harris 6–1, 6–3, 6–1
1935 Giải đấu tạm hoãn do Đại khủng hoảng
1934 Flag of the United States Henry Prusoff Flag of the United States Arthur Hendrix 6–3, 6–2, 4–6, 6–4
1933 Flag of the United States Bryan Grant Flag of the United States Frank Parker 11–9, 6–2, 1–6, 7–5
1932 Flag of the United States George Lott Flag of the United States Frank Parker 5–7, 6–2, 4–6, 6–0, 6–3
1931 Flag of the United States Cliff Sutter Flag of the United States Bruce Barnes 6–3, 6–2, 3–6, 6–3
1930 Flag of the United States Frank Shields Flag of the United States Emmett Pare 6–2, 6–4, 3–6, 2–6, 6–1
1929 Flag of the United States Herbert Bowman Flag of the United States Julius Seligson 2–6, 6–4, 6–4, 6–1
1928 Flag of the United States Emmett Pare Flag of the United States Harris Coggeshall 2–6, 6–1, 6–4, 6–4
1927 Flag of the United States George Lott Flag of the United States Emmett Pare 6–4, 6–4, 6–2
1926 Flag of the United States William Tilden Flag of the United States George Lott 4–6, 6–3, 7–9, 6–4, 6–3
1925 Flag of the United States George Lott Flag of the United States Julius Sagalowsky 6–3, 7–5, 6–1
1924 Flag of the United States George Lott Flag of the United States Paul Kunkel 2–6, 13–11, 6–4, 6–3
1923 Flag of the United States Louis Kuhler Flag of the United States Paul Kunkel 6–3, 6–3, 6–2
1922 Flag of the United States Louis Kuhler Flag of the United States Edwin Haupt 6–3, 6–1, 6–1
1921 Giải đấu tạm hoãn
1920 Flag of the United States John Hennessey Flag of the United States Walter Wesbrook 8–10, 6–3, 6–3, 6–4
1919 Flag of the United States Fritz Bastian Flag of the United States John Hennessey 2–6, 6–4, 6–1, 6–4
1918 Giải đấu tạm hoãn do Chiến tranh thế giới thứ nhất
1917 Flag of the United States Fritz Bastian Flag of the United States John G. MacKay 4–6, 6–4, 6–1, 6–2
1916 Flag of the United States William Johnston Flag of the United States Clarence Griffin default
1915 Flag of the United States Clarence Griffin Flag of the United States William S. McElroy 6–4, 6–3, 6–3
1914 Flag of the United States William S. McElroy Flag of the United States William Hoag 6–4, 1–6, 6–4, 6–2
1913 Flag of the United States William S. McElroy Flag of the United States Gus Touchard default
1912 Flag of the United States Gus Touchard Flag of the United States Richard H. Palmer 6–1, 6–2, 7–5
1911 Flag of the United States Richard H. Palmer Flag of the United States Richard Bishop 14–12, 6–4, 8–6
1910 Flag of the United States Richard H. Palmer Flag of the United States Wallace F. Johnson 11–9, 6–3, 6–4
1909 Flag of the United States Robert LeRoy Flag of the United States Nat Emerson 6–3, 3–6, 6–0, 1–6, 6–3
1908 Flag of the United States Robert LeRoy Flag of the United States Nat Emerson 6–0, 7–5, 6–4
1907 Flag of the United States Robert LeRoy Flag of the United States Robert Chauncey Seaver 8–6, 6–8, 6–2, 6–0
1906 Flag of the United States Beals Wright Flag of the United States Robert LeRoy 6–4, 6–4, 4–6, 4–6, 6–2
1905 Flag of the United States Beals Wright Flag of the United States Kreigh Collins 6–3, 7–5, 4–6, 7–9, 6–3
1904 Flag of the United States Beals Wright Flag of the United States L. Harry Waidner 7–5, 6–0, 6–3
1903 Flag of the United States Kreigh Collins Flag of the United States Raymond D. Little 11–9, 4–6, 6–1, 3–6, 6–4
1902 Flag of the United States Raymond D. Little Flag of the United States Kreigh Collins 3–6, 6–8, 6–4, 6–1, 6–2
1901 Flag of the United States Raymond D. Little Flag of the United States Kreigh Collins 2–6, 8–6, 6–4, 7–5
1900 Flag of the United States Raymond D. Little Flag of the United States Nat Emerson 6–2 6–4 6–2
1899 Flag of the United States Nat Emerson Flag of the United States Dudley Sutphin 8–6, 6–1, 10–8

Danh sách vô địch đơn nữ[sửa | sửa mã nguồn]

Year Vô địch Á quân Tỷ sô
2013 Cờ của Belarus Victoria Azarenka Flag of the United States Serena Williams 2–6, 6–2, 7–6(8–6)
2012 Cờ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Li Na Cờ của Đức Angelique Kerber 1–6, 6–3, 6–1
2011 Cờ của Nga Maria Sharapova Cờ của Serbia Jelena Janković 4–6, 7–6(7–3), 6–3
2010 Cờ của Bỉ Kim Clijsters Cờ của Nga Maria Sharapova 2–6, 7–6(7–4), 6–2
2009 Cờ của Serbia Jelena Janković Cờ của Nga Dinara Safina 6–4, 6–2
↑  Premier 5 tournament  ↑
2008 Cờ của Nga Nadia Petrova Cờ của Pháp Nathalie Dechy 6–2, 6–1
2007 Cờ của Nga Anna Chakvetadze Cờ của Nhật Bản Akiko Morigami 6–1, 6–3
2006 Cờ của Nga Vera Zvonareva Cờ của Slovenia Katarina Srebotnik 6–2, 6–4
2005 Cờ của Thụy Sĩ Patty Schnyder Cờ của Nhật Bản Akiko Morigami 6–4, 6–0
2004 Flag of the United States Lindsay Davenport Cờ của Nga Vera Zvonareva 6–3, 6–2
1989–2003 Không tổ chức
1988 Flag of the United States Barbara Potter Cờ của Canada Helen Kelesi 6–2, 6–2
1974–1987 Không tổ chức
1973 Cờ của Úc Evonne Goolagong Cawley Flag of the United States Chris Evert 6–2, 7–5
1972 Cờ của Úc Margaret Court Cờ của Úc Evonne Goolagong Cawley 3-6, 6-2, 7-5
1971 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Virginia Wade Flag of the United States Linda Tuero 6–3, 6–3
1970 Flag of the United States Rosemary Casals Flag of the United States Nancy Richey Gunter 6–3, 6–3
1969 Cờ của Úc Lesley Turner Bowrey Cờ của Pháp Gail Chanfreau 1–6, 7–5, 10–10, ret.
1968 Flag of the United States Linda Tuero Flag of the United States Tory Fretz 6–1, 6–2
1967 Flag of the United States Jane Bartkowicz Flag of the United States Patsy Rippy 6–4, 6–1
1966 Flag of the United States Jane Bartkowicz Flag of the United States Peachy Kellmeyer 6–3, 6–3
1965 Flag of the United States Stephanie DeFina Flag of the United States Roberta Alison 10–8, 5–7, 6–4
1964 Flag of the United States Jean Danilovich Flag of the United States Alice Tym 6–1, 6–2
1963 Flag of the United States Stephanie DeFina Flag of the United States Jane Bartkowicz 7–5, 6–2
1962 Flag of the United States Julie Heldman Flag of the United States Roberta Alison 6–4, 6–4
1961 Flag of the United States Peachy Kellmeyer Flag of the United States Carole Caldwell Graebner 3–6, 12–10, 7–5
1960 Flag of the United States Carol Hanks Flag of the United States Farel Footman 6–2, 4–6, 6–3
1959 Flag of the United States Donna Floyd Flag of the United States Carol Hanks 5–7, 6–2, 6–4
1958 Flag of the United States Gwyn Thomas Cờ của México Martha Hernandez 6–1, 6–2
1957 Flag of the United States Lois Felix Flag of the United States Pat Naud 7–5, 2–6, 7–5
1956 Cờ của México Yola Ramírez Ochoa Flag of the United States Mary Ann Mitchell 7–5, 6–1
1955 Flag of the United States Mimi Arnold Flag of the United States Barbara Breit 6–4, 6–3
1954 Flag of the United States Lois Felix Flag of the United States Ethel Norton 6–1, 6–3
1953 Cờ của Úc Thelma Coyne Long Flag of the United States Anita Kanter 7–5, 6–2
1952 Flag of the United States Anita Kanter Flag of the United States Doris Popple 6–0, 6–1
1951 Flag of the United States Pat Canning Todd Cờ của România Magda Rurac 6–3, 6–4
1950 Flag of the United States Beverly Baker Fleitz Cờ của România Magda Rurac 5–7, 6–3, 9–7
1949 Cờ của România Magda Rurac Flag of the United States Beverly Baker Fleitz 6–4, 2–6, 6–0
1948 Flag of the United States Dorothy Head Knode Flag of the United States Mercedes Madden Lewis 6–4, 6–4
1947 Flag of the United States Betty Rosenquest Flag of the United States Betty Hulbert James 9–7, 6–2
1946 Flag of the United States Virginia Kovacs Flag of the United States Shirley Fry Irvin 6–4, 6–1
1945 Flag of the United States Pauline Betz Flag of the United States Dorothy Bundy Cheney 6–2, 6–0
1944 Flag of the United States Dorothy Bundy Cheney Flag of the United States Pauline Betz Addie 7–5, 6–4
1943 Flag of the United States Pauline Betz Addie Flag of the United States Catherine Wolf 6–0, 6–2
1942 Flag of the United States Catherine Wolf Flag of the United States Monica Nolan 6–4, 6–1
1941 Flag of the United States Pauline Betz Addie Flag of the United States Mary Arnold 6–4, 6–3
1940 Flag of the United States Alice Marble Flag of the United States Gracyn Wheeler 6–3, 6–4
1939 Flag of the United States Catherine Wolf Flag of the United States Virginia Hollinger 6–2, 6–3
1938 Flag of the United States Virginia Hollinger Flag of the United States Margaret Jessee 8–6, 1–6, 6–0
1937 Flag of the United States Virginia Hollinger Flag of the United States Monica Nolan 6–3, 6–2
1936 Flag of the United States Lila Porter Flag of the United States Virginia Hollinger 6–4, 6–3
1935 Giải đấu tạm hoãn do Đại khủng hoảng
1934 Flag of the United States Gracyn Wheeler Flag of the United States Esther Bartosh default
1933 Flag of the United States Muriel Adams Flag of the United States Helen Fulton 6–4, 6–4
1932 Flag of the United States Dorothy Weisel Hack Flag of the United States Clara Louise Zinke 6–1, 6–0
1931 Flag of the United States Clara Louise Zinke Flag of the United States Ruth Riese 6–1, 6–1
1930 Flag of the United States Clara Louise Zinke Flag of the United States Ruth Riese 6–2, 6–4
1929 Flag of the United States Clara Louise Zinke Flag of the United States Ruth Riese 6–2, 6–3
1928 Flag of the United States Midge Gladman Flag of the United States Clara Louise Zinke 6–4, 6–4
1927 Flag of the United States Clara Louise Zinke Flag of the United States Marian Leighton 6–4, 4–6, 4–1, ret.
1926 Flag of the United States Clara Louise Zinke Flag of the United States Olga Strashun Weil 6–2, 6–2
1925 Flag of the United States Marian Leighton Flag of the United States Clara Louise Zinke 6–3, 6–2
1924 Flag of the United States Olga Strashun Flag of the United States Clara Louise Zinke 6–4, 6–2
1923 Flag of the United States Ruth Sanders Cordes Flag of the United States Clara Louise Zinke 6–0, 7–5
1922 Flag of the United States Ruth Sanders Cordes Flag of the United States Olga Strashun 6–3, 6–4
1921 Giải đấu bị đình chỉ
1920 Flag of the United States Ruth Sanders Cordes Flag of the United States Ruth King 6–1, 6–0
1919 Không tổ chức
1918 Giải đấu tạm hoãn do Chiến tranh thế giới thứ nhất
1917 Flag of the United States Katharine Brown Flag of the United States Mrs. Willis Adams 7–5, 0–6, 6–4
1916 Flag of the United States Martha Guthrie Flag of the United States Marguerite Davis 6–2, 2–6, 6–1
1915 Cờ của Na Uy Molla Bjurstedt Mallory Flag of the United States Ruth Sanders Cordes 6–0, 6–4
1914 Flag of the United States Ruth Sanders Cordes Flag of the United States Katharine Brown 7–5, 5–7, 6–2
1913 Flag of the United States Ruth Sanders Cordes Flag of the United States Marjorie Dodd 6–2, 6–3
1912 Flag of the United States Marjorie Dodd Flag of the United States May Sutton default
1911 Flag of the United States Marjorie Dodd Flag of the United States Helen McLaughlin 6–0, 6–2
1910 Flag of the United States Miriam Steever Cờ của Canada Rhea Fairbairn 4–6, 8–6, 6–0
1909 Cờ của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Edith Hannam Flag of the United States Martha Kinsey 6–3, 6–1
1908 Flag of the United States Martha Kinsey Flag of the United States Marjorie Dodd 4–6, 8–6, 6–2
1907 Flag of the United States May Sutton Flag of the United States Martha Kinsey 6–1, 6–1
1906 Flag of the United States May Sutton Flag of the United States Florence Sutton 7–5, 6–2
1905 Flag of the United States May Sutton Flag of the United States Myrtle McAteer 6–0, 6–0
1904 Flag of the United States Myrtle McAteer Flag of the United States Winona Closterman 7–5, 6–3
1903 Flag of the United States Winona Closterman Flag of the United States Myrtle McAteer 6–1, 5–7, 6–4
1902 Flag of the United States Maud Banks Flag of the United States Winona Closterman 6–2, 6–1
1901 Flag of the United States Winona Closterman Flag of the United States Juliette Atkinson 6–2, 8–6, 6–1
1900 Flag of the United States Myrtle McAteer Flag of the United States Maud Banks 6–4, 6–8, 6–2, 6–3
1899 Flag of the United States Myrtle McAteer Flag of the United States Juliette Atkinson 7–5, 6–1, 4–6, 8–6

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]