Abédi Pelé

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Abédi Pelé
Gbagbo abedi-pélé.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Abédi Ayew
Ngày sinh 5 tháng 11, 1964 (48 tuổi)
Nơi sinh    Domé, Ghana
CLB trẻ
197?–1978 Great Falcons
CLB chuyên nghiệp1
Năm CLB Số trận
(bàn thắng)*
1978–1982
1983
1984
1985
1986–1987
1987
1987–1989
1989–1990
1991–1993
1993–1994
1994–1996
1996–1998
1998–2000
Real Tamale United
Al Sadd
AS Dragons FC de l'Ouémé
Real Tamale United
Chamois Niort FC
FC Mulhouse
Marseille
Lille
Marseille
Lyon
Torino
1860 Munich
Al Ain











050 0(2)

050 0(2)   

Đội tuyển quốc gia2
1981–1998 Ghana 0 73[1] (33)

1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia và
cập nhật ngày 7 tháng 4 năm 2007.
2 Thống kê về thành tích tại ĐTQG
được cập nhật ngày 7 tháng 4 năm 2007.
* Số trận khoác áo (Số bàn thắng)

Abédi Ayew, cũng được biết đến với tên Abédi "Pelé" (sinh 5 tháng 11 năm 1964) từng là đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana. Anh từng 3 lần liên tiếp đạt giải cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi (1991-1993). Và hơn nữa, tháng 3 năm 2004 anh được bầu vào danh sách FIFA 100. Anh là anh trai của Kwame Ayew và là cha của Andre Ayew, đều là cầu thủ bóng đá nổi tiếng ở Ghana.

Mục lục

Tiểu sử [sửa]

Anh sinh ra trong một gia đình ở một ngôi làng nhỏ có tên là Oko, phía bắc ngoại ô thủ đô Accra. Anh vừa phải đi học và vừa phải đi làm để giúp mẹ vì gia đình anh rất nghèo. Anh chơi bóng cho đội bóng đá ở trường và sớm thể hiện được tài năng nên được coi là tài năng trẻ của thành phố. Anh đã chơi cho đội trẻ của câu lạc bộ Great Falcons và anh đá giành được giải thưởng tài năng trẻ xuất sắc nhất năm 1978 của Liên đoàn bóng đá Ghana. Trong năm đó anh bắt đầu lên học ở trường trung học Tamale, và bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp của mình tại câu lạc bộ Real Tamale United ở giải vô địch trong nước.

Sự nghiệp [sửa]

Abédi Ayew là một trong những cầu thủ châu Phi đầu tiên sang thi đấu ở châu Âu. Anh từng chơi bóng ở Thụy Sĩ, Đức, Ý nhưng thành công hơn cả là ở Pháp. Tại Pháp nơi mà anh cùng Olympique de Marseille chơi rất thành công ở châu Âu trong những năm đầu của thập niên 1990. Năm 1993 anh đoạt cúp C1 sau khi thắng AC Milan ở trận chung kết. Anh cũng là đội trưởng của đội các ngôi sao châu Phi giành thắng lợi trước đội các ngôi sao châu Âu trong Meridian Cup năm 1997.

Năm 1982 anh cùng đội tuyển Ghana giành cúp vô địch châu Phi, nhưng anh lại chưa một lần được xuất hiện ở đấu trường World Cup. Anh là người đang nắm giữ kỉ lục số lần tham gia giải bóng đá vô địch châu Phi (nay gọi là Can) với 5 lần (1982-1998), xếp trên huyền thoại Roger Milla của Cameroon. Trong sự nghiệp anh thi đấu cho đội tuyển quốc gia 73 trận và ghi được 33 bàn.

Anh kết thúc sự nghiệp bóng đá của mình vào năm 2000.

Danh hiệu và giải thưởng [sửa]

Câu lạc bộ [sửa]

  • C1: 1993 [1]
  • Hạng nhì C1: 1991
  • Vô địch Pháp (Ligue 1): 1988/1989, 1989/1990, 1990/1991, 1991/1992
  • Cup quốc gia Pháp: 1989
  • Cup Qatar với Al-Sadd Winner: 1983
  • Emir's Cup với Al-Ain 1998/99

Quốc gia [sửa]

  • Vô địch châu Phi: 1982
  • Hạng nhì châu Phi: 1992
  • Hạng tư châu Phi: 1992

Cá nhân [sửa]

  • FIFA 100
  • Cầu thủ hay nhất châu Phi: 1991, 1992, 1993
  • Cầu thủ hay thứ 3 của Châu phi mọi thời đại
  • Cầu thủ nước ngoài hay nhất Serie A: 1995/96
  • Cầu thủ hay nhất giải vô địch châu Phi 1992
  • Tài năng trẻ Ghana: 1978
  • Khoác áo đội quốc gia nhiều nhất: 73 (33)

Chú thích [sửa]

  1. ^ “All-Stars clash kick off in Bari”. Meridian Cup. UEFA. 1 tháng 2 năm 2001. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2007.