Abédi Pelé
| Abédi Pelé | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Abédi Ayew | |
| Ngày sinh | 5 tháng 11, 1964 | |
| Nơi sinh | Domé, Ghana | |
| CLB trẻ | ||
| 197?–1978 | Great Falcons | |
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1978–1982 1983 1984 1985 1986–1987 1987 1987–1989 1989–1990 1991–1993 1993–1994 1994–1996 1996–1998 1998–2000 |
Real Tamale United Al Sadd AS Dragons FC de l'Ouémé Real Tamale United Chamois Niort FC FC Mulhouse Marseille Lille Marseille Lyon Torino 1860 Munich Al Ain |
50 (2) 50 (2) |
| Đội tuyển quốc gia2 | ||
| 1981–1998 | Ghana | 73[1] (33) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Abédi Ayew, cũng được biết đến với tên Abédi "Pelé" (sinh 5 tháng 11 năm 1964) từng là đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana. Anh từng 3 lần liên tiếp đạt giải cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi (1991-1993). Và hơn nữa, tháng 3 năm 2004 anh được bầu vào danh sách FIFA 100. Anh là anh trai của Kwame Ayew và là cha của Andre Ayew, đều là cầu thủ bóng đá nổi tiếng ở Ghana.
Mục lục |
Tiểu sử [sửa]
Anh sinh ra trong một gia đình ở một ngôi làng nhỏ có tên là Oko, phía bắc ngoại ô thủ đô Accra. Anh vừa phải đi học và vừa phải đi làm để giúp mẹ vì gia đình anh rất nghèo. Anh chơi bóng cho đội bóng đá ở trường và sớm thể hiện được tài năng nên được coi là tài năng trẻ của thành phố. Anh đã chơi cho đội trẻ của câu lạc bộ Great Falcons và anh đá giành được giải thưởng tài năng trẻ xuất sắc nhất năm 1978 của Liên đoàn bóng đá Ghana. Trong năm đó anh bắt đầu lên học ở trường trung học Tamale, và bắt đầu sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp của mình tại câu lạc bộ Real Tamale United ở giải vô địch trong nước.
Sự nghiệp [sửa]
Abédi Ayew là một trong những cầu thủ châu Phi đầu tiên sang thi đấu ở châu Âu. Anh từng chơi bóng ở Thụy Sĩ, Đức, Ý nhưng thành công hơn cả là ở Pháp. Tại Pháp nơi mà anh cùng Olympique de Marseille chơi rất thành công ở châu Âu trong những năm đầu của thập niên 1990. Năm 1993 anh đoạt cúp C1 sau khi thắng AC Milan ở trận chung kết. Anh cũng là đội trưởng của đội các ngôi sao châu Phi giành thắng lợi trước đội các ngôi sao châu Âu trong Meridian Cup năm 1997.
Năm 1982 anh cùng đội tuyển Ghana giành cúp vô địch châu Phi, nhưng anh lại chưa một lần được xuất hiện ở đấu trường World Cup. Anh là người đang nắm giữ kỉ lục số lần tham gia giải bóng đá vô địch châu Phi (nay gọi là Can) với 5 lần (1982-1998), xếp trên huyền thoại Roger Milla của Cameroon. Trong sự nghiệp anh thi đấu cho đội tuyển quốc gia 73 trận và ghi được 33 bàn.
Anh kết thúc sự nghiệp bóng đá của mình vào năm 2000.
Danh hiệu và giải thưởng [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
- C1: 1993 [1]
- Hạng nhì C1: 1991
- Vô địch Pháp (Ligue 1): 1988/1989, 1989/1990, 1990/1991, 1991/1992
- Cup quốc gia Pháp: 1989
- Cup Qatar với Al-Sadd Winner: 1983
- Emir's Cup với Al-Ain 1998/99
Quốc gia [sửa]
- Vô địch châu Phi: 1982
- Hạng nhì châu Phi: 1992
- Hạng tư châu Phi: 1992
Cá nhân [sửa]
- FIFA 100
- Cầu thủ hay nhất châu Phi: 1991, 1992, 1993
- Cầu thủ hay thứ 3 của Châu phi mọi thời đại
- Cầu thủ nước ngoài hay nhất Serie A: 1995/96
- Cầu thủ hay nhất giải vô địch châu Phi 1992
- Tài năng trẻ Ghana: 1978
- Khoác áo đội quốc gia nhiều nhất: 73 (33)
Chú thích [sửa]
- ^ “All-Stars clash kick off in Bari”. Meridian Cup. UEFA. 1 tháng 2 năm 2001. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2007.