EXO-K

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
EXO-K
EXO-K at the Expo 2012 Yeosu (2).jpg
Thông tin nghệ sĩ
Nghệ danh EXO, EXO-K
Nguyên quán Hàn Quốc
Thể loại K-Pop
Năm 2012 đến nay
Hãng đĩa SM Entertainment
Hợp tác SM Entertainment
Website [1]
Thành viên hiện tại
Su Ho
Baek Hyun
Chan Yeol
D.O.
Kai
Se Hun

EXO-K (Hàn tự: 엑소케이) là một trong hai nhóm nhỏ thuộc "dự án song sinh" EXO được thành lập bởi SMTOWN. Nhóm bao gồm 6 thành viên mang quốc tịch Hàn Quốc của EXO. Chi tiết xem tại EXO.

  • Ngày ra mắt chính thức: 8/4/2012.
  • Tên FC chính thức: Chưa công bố chính thức.
  • Màu bóng và đèn que (light-stick): Bóng màu bạc (Silver) với logo EXO; light-stick màu trắng (White).

Thông tin thành viên[sửa | sửa mã nguồn]

Nghệ danh Hàn văn Tên thật Hàn văn/Hán tự Tên Hán-Việt Sinh nhật Quốc tịch Vị trí
Su Ho 수호 Kim Jun-myeon (Jin Jun-mian) 김준면 / 金俊勉 Kim Tuấn Miễn 22/5/1991 Hàn Quốc Leader, Lead vocalist
Baek Hyun 백현 Byeon Baek-hyeon (Bian Bo-xian) 변백현 / 邊伯賢 Biên Bạch Hiền 6/5/1992 Hàn Quốc Main vocalist
Chan Yeol 찬열 Park Chan-yeol (Pu Can-lie) 박찬열 / 朴燦烈 Phác Xán Liệt 27/11/1992 Hàn Quốc Main rapper, Sub-vocalist
D.O. 디오 Do Gyeong-su (Dou Jing-xiu) 도경수 / 都暻秀 Đô Cảnh Tú 12/1/1993 Hàn Quốc Main vocalist
Kai 카이 Kim Jong-in (Jin Zhong-ren) 김종인 / 金鍾仁 Kim Chung Nhân 14/1/1994 Hàn Quốc Main dancer, Lead rapper, Vocalist, Visual
Se Hun 세훈 Oh Se-hun (Wu Shi-xun) 오세훈 / 吳世勳 Ngô Thế Huân 12/4/1994 Hàn Quốc Maknae, Sub-rapper, Main dancer

Danh sách đĩa nhạc[sửa | sửa mã nguồn]

Đĩa đơn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Miracles in December (2013)
  • What is Love (2012)
  • Hístory (2012)
  • MAMA (2012)

Album[sửa | sửa mã nguồn]

Mini-album[sửa | sửa mã nguồn]

  • MAMA (2012)

Album[sửa | sửa mã nguồn]

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2012
  • Nghệ sỹ nam mới xuất sắc nhất (Best New Male Artist) tại South Korea's Entertainment and Art's Awards lần thứ 28.
  • Nghệ sỹ mới xuất sắc nhất (Best New Artist) tại Korean Entertainment Art Awards lần thứ 19.
  • Thần tượng mới ưu tú nhất (Super Rookie Idol) tại Arirang Simply Kpop 2012.
  • M/V của năm (Best Music Video) tại SBS PopAsia 2012.
Năm 2013
  • Tân binh của năm (Rookie Award) tại Golden Disk Award lần thứ 27.
  • Nghệ sĩ mới xuất sắc (New Artist Award) tại Seoul Music Awards lần thứ 22.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết[sửa | sửa mã nguồn]

Trang chủ[sửa | sửa mã nguồn]

Mạng xã hội[sửa | sửa mã nguồn]