Blangy-sur-Bresle
- Asturianu
- Bahasa Melayu
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- Català
- Cebuano
- Čeština
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Esperanto
- Euskara
- Français
- Italiano
- Қазақша
- Kurdî
- Ladin
- Latina
- Magyar
- Nederlands
- 日本語
- Нохчийн
- Occitan
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Piemontèis
- Polski
- Português
- Qaraqalpaqsha
- Română
- Slovenčina
- Slovenščina
- Српски / srpski
- Srpskohrvatski / српскохрватски
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Vèneto
- Volapük
- Winaray
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Blangy-sur-Bresle | |
|---|---|
Train station | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Normandy |
| Tỉnh | Seine-Maritime |
| Quận | Dieppe |
| Tổng | Blangy-sur-Bresle |
| Liên xã | Blangy-sur-Bresle |
| Đặt tên theo | Bresle |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Claude Vialaret |
| Diện tích1 | 17,45 km2 (674 mi2) |
| Dân số (2006) | 3.221 |
| • Mật độ | 1,8/km2 (4,8/mi2) |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 76101 /76340 |
| Độ cao | 42–216 m (138–709 ft) (avg. 49 m hay 161 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Blangy-sur-Bresle là một xã thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]|
The arms of Blangy-sur-Bresle are blazoned:
|
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2925 | 3336 | 3404 | 3456 | 3447 | 3404 | 3221 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Blangy-sur-Bresle on the Quid website[liên kết hỏng] (bằng tiếng Pháp)
Bài viết về tỉnh Seine-Maritime (Pháp) này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |

