Bourville

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tọa độ: 49°47′44″B 0°49′15″Đ / 49,7955555556°B 0,820833333333°Đ / 49.7955555556; 0.820833333333

Bourville

Bourville trên bản đồ Pháp
Bourville
Bourville
Vị trí trong vùng Upper Normandy
Bourville trên bản đồ Upper Normandy
Bourville
Bourville
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Normandie
Tỉnh Seine-Maritime
Quận Dieppe
Tổng Fontaine-le-Dun
Xã (thị) trưởng Didier Boullard
(2008–2014)
Thống kê
Độ cao 63–114 m (207–374 ft)
(bình quân 90 m/300 ft)
Diện tích đất1 6,61 km2 (2,55 sq mi)
Nhân khẩu2 298  (2006)
 - Mật độ 45 /km2 (120 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 76134/ 76740
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Bourville là một thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Bourville
Năm1962196819751982199019992006
Dân số409433373410318313298
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]