Cideville

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tọa độ: 49°37′01″B 0°53′48″Đ / 49,6169444444°B 0,896666666667°Đ / 49.6169444444; 0.896666666667

Cideville

Cideville trên bản đồ Pháp
Cideville
Cideville
Vị trí trong vùng Upper Normandy
Cideville trên bản đồ Upper Normandy
Cideville
Cideville
Hành chính
Quốc gia Quốc kỳ Pháp Pháp
Vùng Normandie
Tỉnh Seine-Maritime
Quận Rouen
Tổng Yerville
Xã (thị) trưởng Rene Sagnot
(2008–2014)
Thống kê
Độ cao 95–151 m (312–495 ft)
(bình quân 130 m/430 ft)
Diện tích đất1 5,37 km2 (2,07 sq mi)
Nhân khẩu2 293  (2006)
 - Mật độ 55 /km2 (140 /sq mi)
INSEE/Mã bưu chính 76174/ 76570
1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông.
2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần.

Cideville là một thuộc tỉnh Seine-Maritime trong vùng Normandie miền bắc nước Pháp.

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử dân số của Cideville
Năm1962196819751982199019992006
Dân số121146166259281276293
From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]