Go Yo-han

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Go.
Go Yo-han
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Go Yo-han
Ngày sinh 10 tháng 3, 1988 (30 tuổi)
Nơi sinh Masan, Hàn Quốc
Chiều cao 1,70 m
Vị trí Hậu vệ phải / Tiền vệ
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
FC Seoul
Số áo 13
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2004– FC Seoul 238 (20)
Đội tuyển quốc gia
2003–2004 U-17 Hàn Quốc 7 (0)
2009– Hàn Quốc 21 (0)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 19 tháng 12 năm 2017.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào 27 tháng 6 năm 2018
Go Yo-han
Hangul 고요한
Hanja 高요한

Go Yo-han (tiếng Hàn: 고요한; sinh ngày 10 tháng 3 năm 1988) là một hậu vệ phải bóng đá Hàn Quốc thi đấu cho FC Seoul.

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Năm 2004, anh trượt khỏi trường trung học sau khi không vượt qua môn Toán và gia nhập FC Seoul. Năm 2006, anh ra mắt ở Cúp Liên đoàn, sau đó anh có 3 lần ra sân và 2 lần là ở K League 2007K League 2008. Năm 2009, anh có cơ hội trở thành cầu thủ xuất phát sau khi Lee Chung-Yong chuyển đến Bolton Wanderers.

Sự nghiệp quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Ngày 5 tháng 10 năm 2009, anh được gọi vào đội tuyển quốc gia Hàn Quốc để thi đấu giao hữu trước Sénégal ngày 14 tháng 10.[1]

Vào tháng 5 năm 2018 anh có tên trong đội hình sơ loại 28 người tham dự Giải bóng đá vô địch thế giới 2018 ở Nga.[2]

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

FC Seoul

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Hàn Quốc

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới 24 tháng 7 năm 2014
Thành tích câu lạc bộ Giải vô địch Cúp Cúp Liên đoàn Châu lục Tổng cộng
Mùa giải Câu lạc bộ Giải vô địch Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng Số trận Bàn thắng
Hàn Quốc Giải vô địch Cúp KFA Cúp Liên đoàn ACL Tổng cộng
2006 FC Seoul K League 1 0 0 0 0 1 0 - 1 0
2007 3 0 0 0 3 0 - 6 0
2008 2 0 1 0 2 0 - 5 0
2009 14 0 1 0 2 0 3 0 20 0
2010 5 1 2 0 2 0 - 9 1
2011 19 3 2 0 0 0 8 1 29 2
2012 38 1 2 0 - - 40 1
2013 37 5 2 0 - 13 1 52 6
2014 16 1 1 0 - 7 1 24 2
Tổng cộng sự nghiệp 134 11 11 0 10 0 31 3 186 14

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển quốc gia Năm Số trận Bàn thắng
U-17 Hàn Quốc 2003 2 0
2004 5 0
Tổng 7 0
Hàn Quốc 2009 1 0
2012 2 0
2013 5 0
2014 3 0
2017 5 0
2018 5 0
Tổng 21 0

Thống kê chính xác tính đến trận đấu diễn ra ngày 27 tháng 6 năm 2018[3]

Đời sống cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

Không giống như đa số người Hàn Quốc, Go không có tên Hanja. Tên Yo-han của anh là dịch từ tiếng Hàn của John (Korean: 요한), tông đồ của Jesus.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “National Team Roster Named for Senegal Friendly”. The Korea Times. Bản gốc lưu trữ 15 tháng 10 năm 2009. Truy cập 6 tháng 10 năm 2009. 
  2. ^ “Revealed: Every World Cup 2018 squad - 23-man & preliminary lists & when will they be announced?”. Goal. Truy cập 18 tháng 5 năm 2018. 
  3. ^ “Ko, Yo-Han”. National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập 20 tháng 12 năm 2011. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]