Kevin Keegan

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Kevin Keegan
Kevin Keegan.jpg
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Joseph Kevin Keegan
Ngày sinh 14 tháng 2, 1951 (66 tuổi)
Nơi sinh Armthorpe, Doncaster, Anh
Chiều cao 5 ft 8 in (1,73 m)
Vị trí Tiền đạo/tiền vệ công
CLB trẻ
Enfield House YC
1967–1968 Scunthorpe United
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1968–1971 Scunthorpe United 124 (18)
1971–1977 Liverpool F.C. 230 (68)
1977–1980 Hamburger SV 90 (32)
1980–1982 Southampton 68 (37)
1982–1984 Newcastle United 78 (48)
1985 Blacktown City 2 (1)
Tổng cộng 594 (205)
Đội tuyển quốc gia
1972–1982 Anh 63 (21)
Huấn luyện
1992–1997 Newcastle United
1998–1999 Fulham F.C.
1999–2000 Anh
2001–2005 Manchester City F.C.
2008 Newcastle United
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia.
† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

Joseph Kevin Keegan, OBE (sinh 14 tháng 2 năm 1951 tại Armthorpe, Doncaster, Anh) là một cựu huấn luyện viên người Anh và là người được coi là một trong cầu thủ vĩ đại nhất của bóng đá Anh. Tại tất cả các câu lạc bộ mà Keegan từng huấn luyện, ông đều giành được chức vô địch ở mùa giải đầu tiên dẫn dắt đội bóng đó; ông cũng là cầu thủ Anh duy nhất từng hai lần giành quả bóng vàng châu Âu trong những năm thi đấu cho Liverpool F.C.Hamburg . Ông được Pelé vinh danh trong FIFA 100

Career statistics[sửa | sửa mã nguồn]

Player[sửa | sửa mã nguồn]

Club performance League Cup League Cup Continental Total
Season Club League Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
England League FA Cup League Cup Europe Total
1968–69 Scunthorpe United Fourth Division 33 2 1 0 1 0 0 0 35 2
1969–70 46 6 7 3 1 0 0 0 54 9
1970–71 45 10 6 0 1 1 0 0 52 11
1971–72 Liverpool First Division 35 9 3 2 1 0 3 0 42 11
1972–73 41 13 4 0 8 5 11 4 64 22
1973–74 42 12 9 6 6 1 4 0 61 19
1974–75 33 10 2 1 3 0 3 1 41 12
1975–76 41 12 2 1 3 0 11 3 57 16
1976–77 38 12 8 4 2 0 8 4 56 20
Germany League DFB-Pokal Other Europe Total
1977–78 Hamburger SV Bundesliga 25 6 4 4 4 2 33 12
1978–79 34 17 1 0 0 0 35 17
1979–80 31 9 3 0 9 2 43 11
England League FA Cup League Cup Europe Total
1980–81 Southampton First Division 27 11 4 1 1 0 0 0 32 12
1981–82 41 26 1 1 2 1 4 2 48 30
1982–83 Newcastle United Second Division 37 21 2 0 2 0 0 0 41 21
1983–84 41 27 1 0 2 1 0 0 44 28
Australia League Cup League Cup Oceania/Asia Total
1985 Blacktown City National Soccer League 2 1
Total England 500 171 50 19 36 9 44 14 720 245
Germany 90 32 8 4 13 4 111 40
Australia 2 1 2 1
Career total 592 204 58 23 36 9 57 18 832 296

[1][2]

International[sửa | sửa mã nguồn]

England national team[1][2]
Year Apps Goals
1972 1 0
1973 1 0
1974 7 2
1975 8 2
1976 9 2
1977 8 2
1978 6 3
1979 8 5
1980 6 3
1981 5 1
1982 4 1
Total 63 21

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă “Kevin Keegan”. National Football Teams. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2011. 
  2. ^ a ă Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên rsssf_1