Alfredo Di Stéfano

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Alfredo di Stéfano
Di Stefano.jpg
Di Stéfano in 1963
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Alfredo Stéfano di Stéfano Laulhé[1]
Ngày sinh 4 tháng 7, 1926 (87 tuổi)
Nơi sinh Buenos Aires, Argentina
Chiều cao 1,78 m (5 ft 10 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]
Vị trí Tiền đạo (bóng đá)
CLB Chuyên nghiệp*
Năm CLB Trận (Bàn)
1945–1949 River Plate 66 (49)
1946 Huracán (cho mượn) 24 (11)
1949–1953 Millonarios 102 (90)
1953–1964 Real Madrid C.F. 284 (216)
1964–1966 RCD Espanyol 47 (11)
Tổng 521 (377)
Đội tuyển quốc gia
1947 Argentina 6 (6)
1949 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia 4 (0)
1957–1961 Tây Ban Nha 31 (23)
Đội quản lý
1967–1968 Elche
1969–1970 Boca Juniors
1970–1974 Valencia CF
1974–1974 Sporting Clube de Portugal
1975–1976 Rayo Vallecano
1976–1977 Castellón
1979–1980 Valencia CF
1981–1982 River Plate
1982–1984 Real Madrid C.F.
1985 Boca Juniors
1986–1988 Valencia CF
1990–1991 Real Madrid C.F.
* Chỉ tính số trận và số bàn thắng
được ghi ở giải Vô địch quốc gia
.
† Số trận khoác áo (Số bàn thắng).

Alfredo di Stéfano (sinh ngày 4 tháng 7 năm 1926 tại Barracas, Buenos Aires, Argentina) là cựu cầu thủ bóng đá kiêm huấn luyện viên gốc Argentina. Tên tuổi của ông gắn bó với CLB Real Madrid, và là đối tác ăn ý trên hàng công cùng với Ferenc Puskás trong suốt thời kỳ CLB này thống trị các cúp vô địch châu Âu trong thập niên 1950, đó là thời kì mà Real Madrid dành 5 chiếc cúp vô địch châu Âu liên tiếp từ 1956. Di Stéfano cũng từng chơi trong màu áo 3 đội tuyển quốc gia là Argentina, ColombiaTây Ban Nha.

Di Stéfano với biệt danh Saeta rubia (Mũi tên bạc) đã được ghi danh vào International Football Hall of Fame. Ông là một tiền đạo mạnh mẽ với thể lực tuyệt vời, sự linh hoạt trong chiến thuật và một nhãn quan sắc nhọn. Ông hiện là tay săn bàn xuất sắc thứ 3 mọi thời đại trong lịch sử giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha (hiện gọi là La Liga), với thành tích 228 bàn trong 329 trận, chỉ sau có Hugo Sánchez (234 bàn) và Telmo Zarra (251 bàn). Di Stéfano cũng là tay săn bàn xuất sắc nhất tại cúp nội địa trong lịch sử Real Madrid, với 216 bàn trong 285 trận ở giải nội địa từ giai đoạn 1953 đến 1964.

Tháng 11 năm 2003, để chúc mừng lễ kỉ niệm 100 năm của FIFA, Di Stéfano đã được Liên đoàn bóng đá hoàng gia Tây Ban Nha chọn là cầu thủ vàng của bóng đá Tây Ban Nha, cầu thủ nổi bật nhất của bóng đá nước này 50 năm qua. Ông được Pelé chọn vào danh sách 125 huyền thoại sống của bóng đá thế giới tháng 3 năm 2004. Ngoài ra, ông còn đứng ở vị trí thứ 4 bên cạnh Pelé, Diego Maradona, Johan Cruijff trong cuộc bầu chọn bởi các danh thủ từng đoạt quả bóng vàng Châu Âu được tổ chức bởi tạp chí bóng đá hàng tuần của Pháp France Football để chọn ra cầu thủ của thế kỉ.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ (tiếng Tây Ban Nha) “di Stéfano Profile”. Yahoo! Deportes España.