Newcastle United F.C.

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Newcastle United)
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Newcastle United
Biểu tượng Newcastle United
Tên đầy đủNewcastle United Football Club
Biệt danhThe Magpies (Những chú chim Chích chòe)
Thành lập9 tháng 12 năm 1892; 128 năm trước (1892-12-09)
SânSt James' Park
Sức chứa52.354[1]
Chủ sở hữuMike Ashley
Giám đốc điều hànhLee Charnley
Huấn luyện viênSteve Bruce
Giải đấuGiải bóng đá Ngoại hạng Anh
2019-20Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, thứ 13 trên 20
Trang webTrang web của câu lạc bộ
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá Newcastle United là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Anh đặt trụ sở tại thành phố Newcastlemiền Đông Bắc nước Anh. Sân nhà của câu lạc bộ là St James' Park với sức chứa 52.387 khán giả. Biệt danh của câu lạc bộ là The Magpies (Chích Chòe), còn cổ động viên được gọi là Toon Army. Các đối thủ truyền thống của Newcastle United là 2 câu lạc bộ Sunderland, tạo nên trận derby Tyne-Wear và Middlesbrough, tạo nên trận derby Tyne-Tees.

Câu lạc bộ đã chỉ vắng mặt ở Giải Ngoại hạng Anh trong vòng 3 mùa giải, và dành tới 88 mùa giải trong lịch sử của đội để thi đấu ở hạng đấu cao nhất. Họ cũng chưa từng phải xuống chơi ở giải đấu hạng thứ 3 của bóng đá Anh kể từ khi gia nhập Football League vào năm 1893. Đồng thời, Newcastle United cũng là câu lạc bộ thành công thứ 9 của nước Anh khi tính về tổng số lượng danh hiệu giành được, trong đó có 4 chức vô địch quốc gia và 6 chiếc cúp FA, cũng như chiếc cúp Intertoto vào năm 2006.

Lịch sử hình thành[sửa | sửa mã nguồn]

Giai đoạn 1881 - 1903: Tiền thân và những năm đầu tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Trận đấu bóng đá đầu tiên được ghi nhận tại vùng Tyneside được tổ chức tại Elswich Rugby Club vào ngày 3/3/1877. Sau đó chỉ một năm, câu lạc bộ bóng đá đầu tiên được thành lập, mang tên Tyneside Association. Tuy nhiên, sự thành lập của Newcastle United đến từ sự hợp nhất của hai đội bóng tiền thân là Newcastle West End F.CNewcastle East End F.C.

Tiền thân đầu tiên của Newcastle United chính là câu lạc bộ cricket Stanley ở Byker, thành lập tháng 11 năm 1881. Đội bóng này sau đó được đổi tên thành Newcastle East End F.C vào tháng 10 năm 1882 để phân biệt với đội cricket ở Stanley, hạt Durham. Một đội bóng địa phương khác ở Byker là Rosewood F.C cũng hợp nhất với Newcastle East End một thời gian ngắn sau đó, trước khi câu lạc bộ chuyển bản doanh từ Byker đến Heaton vào năm 1886.

Trong khi đó, Newcastle West End F.C được thành lập trên cơ sở của đội cricket West End, và đây chính là đội bóng đầu tiên chuyển đến sân vận động St James' Park, sân nhà của Newcastle United hiện nay, vào tháng 5 năm 1886.

Vào thời điểm đó, cả hai câu lạc bộ mang tên Newcastle đều thi đấu tại Northern League, và là những đối trọng của nhau. Năm 1889, đội East End tiến lên chuyên nghiệp và thành lập cho mình một công ty vào tháng 3 năm 1890. Ngược lại, về phía West End, đội bóng này gặp phải khó khăn tài chính lớn, và đã phải đề nghị với kình địch East End về một vụ sáp nhập. Kết quả là West End sau đó phải giải tán, và một số thành viên cũ của đội bóng, bao gồm cầu thủ và các thành viên ban huấn luyện, đã chuyển sang đầu quân cho East End, và đội bóng này cũng chính thức tiếp quản sân bóng St James' Park. Hai đội bóng mang tên Newcastle chính thức sáp nhập làm một vào tháng 5 năm 1892.

Sau khi hai câu lạc bộ trong vùng hợp nhất, sự quan tâm dành cho bóng đá tại Newcastle gia tăng đáng kể. Đội bóng bị từ chối khi xin tham dự hạng đấu cao nhất của The Football League vào mùa 1892-1893, nhưng sau đó, được mời tham dự giải đấu hạng hai. Tuy nhiên, vì không có nhiều tên tuổi lớn tham dự giải đấu này vào thời điểm đó, Newcastle United từ chối lời mời của Football League và ở lại tham dự giải Northern League. Để gia tăng mức độ ảnh hưởng và danh tiếng của đội, Newcastle East End đã nghĩ đến việc thay đổi tên gọi của đội bóng. Một số những đề xuất như Newcastle F.C, Newcastle Rangers, Newcastle City và City of Newcastle dã được đưa ra, nhưng cuối cùng, cái tên Newcastle United đã được chọn vào ngày 9/12/1892. Cái tên này sau đó được Football League chấp thuận vào ngày 22/12 cùng năm. Đây cũng là dấu mốc đánh dấu sự thành lập chính thức của câu lạc bộ Newcastle United. Đội bóng sau đó tiến lên chuyên nghiệp và thành lập công ty Newcastle United Football Club Co. Ltd. vào ngày 6/9/1895.

Sau khi bị từ chối ở mùa giải 1892-1893, Newcastle United tiếp tục nỗ lực xin tham dự giải đấu hạng nhất vào mùa sau. Lần này, nỗ lực vẫn tiếp tục thất bại, tuy nhiên, đội bóng đã đồng ý tham gia giải đấu hạng hai, cùng thời điểm với hai đội khác là LiverpoolWoolwick Arsenal. Trận đấu chính thức đầu tiên của Newcastle United tại giải hạng hai đã diễn ra vào tháng 9 năm 1893, khi họ có tỉ số hòa 2-2 trước Woolwick Arsenal. Vào những mùa giải đầu tiên, vẫn chưa có quá nhiều khán giả đến theo dõi Newcastle United thi đấu, tuy nhiên, tình hình đã được cải thiện vào mùa 1895-1896, khi đã có 14.000 khán giả dự khán trận đấu giữa họ với Bury F.C. Cũng trong mùa giải này, Frank Watt trở thành thư ký của đội bóng, và đã đóng vai trò then chốt đưa câu lạc bộ thăng hạng lên giải hạng nhất vào mùa 1898-1899. Tuy nhiên, Newcastle United đã nhận thất bại 2-4 trên sân nhà trước Wolverhampton Wanderer trong trận đầu tiên ở giải hạng nhất và kết thúc mùa giải năm đó ở vị trí thứ 13.

Giai đoạn 1903 - 1937: Những thành công đầu tiên và thời chiến[sửa | sửa mã nguồn]

Kể từ mùa giải 1903-1904, Newcastle United đã xây dựng cho mình một đội hình gồm toàn những hảo thủ, mà sau đó đã thống trị giải hạng nhất Anh trong vòng khoảng một thập niên, một đội hình được miêu tả với những mĩ từ như "lối chơi đầy nghệ thuật, sự pha trộn giữa tính đồng đội và lối chơi nhanh, bóng ngắn". Peter McWilliams, một hậu vệ trong đội hình thuở ấy của Newcastle United sau này kể lại: "Đội hình Newcastle thập niên 1900 đủ khả năng khiến bất cứ một đội bóng hiện đại nào nhận hai bàn thua chóng vánh và đánh bại họ, thậm chí nghiền nát đối phương". Đội hình đó đã đem về cho Newcastle ba chức vô địch quốc gia vào các mùa 1904-1905, 1906-1907 và 1908-1909. Thậm chí, họ còn suýt lập cú đúp quốc nội, nhưng đã bị đánh bại trong trận chung kết cúp FA bởi Aston Villa năm 1905. Họ cũng đã thêm ba lần thất bại trong trận chung kết cúp FA vào các năm 1906 trước Everton, năm 1908 trước Wolverhampton Wanderer và năm 1911 trước Bradford City. Tuy vậy, họ đã thành công nâng cao chiếc cúp này vào năm 1910 bằng việc đánh bại Barnsley.

Sau giai đoạn vàng son đó, mãi đến năm 1924, Newcastle mới một lần nữa vào đến chung kết cúp FA. Đây cũng là năm đánh dấu chiếc cúp FA thứ hai trong lịch sử câu lạc bộ, khi bại tướng của họ là Aston Villa. Hughie Gallacher, một trong những thủ quân và chân sút huyền thoại của đội bóng, đã dẫn dắt toàn đội đến với danh hiệu vô địch quốc gia lần thứ tư, và cũng là lần gần nhất cho đến tận ngày nay, vào năm 1927. Thời điểm đó, đội còn sở hữu các ngôi sao như Neil Harris, Stan SeymourFrank Hudspeth. Đội bóng bắt đầu thoái trào vào cuối thập niên 1920, đầu 1930 khi vào cuối mùa 1929-1930, Newcastle đã ngấp nghé bờ vực xuống hạng và thủ quân Hughie Gallacher cũng rời câu lạc bộ để đầu quân cho Chelsea. Đó cũng là thời điểm Andy Cunningham trở thành huấn luyện viên trưởng của đội. Thành công cuối cùng trong giai đoạn này đến vào mùa 1931-1932, khi Newcastle United giành được chiếc cúp FA thứ ba trong lịch sử đội bóng. Cuối mùa 1933-1934, câu lạc bộ đã phải xuống chơi ở giải hạng hai, sau 35 năm chơi ở hạng đấu cao nhất, đồng thời Tom Mather thay thế Andy Cunningham trở thành thuyền trưởng mới của đội.

Giai đoạn 1937 - 1969: Thành công thời hậu chiến[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi rớt hạng, Newcastle đã thi đấu rất chật vật, thậm chí suýt phải rơi xuống giải hạng ba, khi họ chỉ trụ hạng bằng hơn hiệu số bàn thắng vào cuối mùa 1937-1938. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ năm 1939, và câu lạc bộ đã cải tổ lực lượng trong giai đoạn này, khi đem về những cái tên như Jakie Milburn, Tommy WalkerBobby Cowell, giúp họ trở lại hạng đấu cao nhất vào cuối mùa 1947-1948. Trong thập niên 1950, Newcastle gặt hái khá nhiều thành công, khi chỉ trong 5 năm, họ giành tới 3 chiếc cúp FA, vào các năm 1951 (trước Blackpool), 1952 (trước Arsenal) và 1955 (trước Manchester City). Giai đoạn thành công ngắn ngủi nhanh chóng kết thúc, khi họ tiếp tục xuống hạng cuối mùa 1960-1961 dưới sự chỉ đạo của huấn luyện viên Charlie Mitten. Mitten dẫn dắt Newcastle thêm một mùa ở giải hạng hai, trước khi đội được tiếp quản bởi một cựu cầu thủ, Joe Harvey. Harvey dẫn dắt đội bóng đến chức vô địch giải hạng hai cuối mùa 1964-1965 và giành quyền quay trở lại giải hạng nhất. Ông cũng đưa Newcastle lần đầu tiên bước ra đấu trường châu Âu vào cuối mùa 1967-1968 và thậm chí vô địch cúp Inter-Cities Fairs năm 1969 khi đánh bại đại diện Hungary, Újpest với tỉ số đậm đà 6-2.

Giai đoạn 1969 - 1992: Lên và xuống hạng[sửa | sửa mã nguồn]

Huấn luyện viên Joe Harvey thực hiện vụ chuyển nhượng tiền đạo Malcolm Macdonald vào mùa hè năm 1971, với mức giá kỷ lục của câu lạc bộ lúc bấy giờ là 180.000 bảng Anh. Macdonald là chân sút cự phách, đã dẫn dắt hàng công của Newcastle vào tới trận chung kết cúp FA năm 1974, nơi mà họ chịu thất bại trước Liverpool. Đồng thời, đội bóng cũng giành hai chức vô địch liên tiếp tại đấu trường Texaco Cup vào các năm 1974 và 1975. Harvey rời đội năm 1975, và Gordon Lee là người thay thế. Lee cùng Newcastle vào trận chung kết Cúp liên đoàn Anh vào năm 1976 đối đầu với Manchester City, nhưng đã không thể đưa chiếc cúp này về Tyneside. Tuy nhiên, chân sút chủ lực Malcolm Macdonald đã bị Gordon Lee bán cho Arsenal vào cuối mùa giải đó. Sau này, tiền đạo người Anh đã chia sẻ: "Tôi từng yêu Newcastle, cho đến khi Gorden Lee đến". Sau cùng, Lee cũng rời Newcastle vào năm 1977 để đến Everton, và Richard Dinnis là huấn luyện viên mới của đội bóng.

Nhiệm kỳ của Dinnis là một thảm họa, khi để Newcastle rơi xuống giải hạng hai vào cuối mùa 1977-1978. Hai đời huấn luyện viên liên tiếp tiếp quản câu lạc bộ: Bill McGarry và Arthur Cox, cho đến khi Cox đưa Newcastle trở lại giải hạng nhất cuối mùa giải 1983-1984. Lúc này, đội bóng sở hữu những ngôi sao, như Peter Beardsley, Chris Waddle và cựu đội trưởng tuyển Anh Kevin Keegan. Thời gian tiếp theo cũng không quá suôn sẻ với Newcastle, khi Cox rời đội chuyển sang dẫn dắt Derby County, và Kevin Keegan giải nghệ. Đội bóng cũng có thể trụ lại giải hạng nhất trong hầu hết thập niên 80 với những huấn luyện viên Jack Charlton và sau đó là Willie McFaul, cho đến khi những trụ cột như Waddle, Beardsley và Paul Gascoigne bị bán đi. Cuối cùng, Newcastle lại rớt hạng một lần nữa năm 1989. McFaul bị sa thải, rồi bị thay thế bởi Jim Smith cho đến đầu mùa 1991-1992, Osvaldo Ardiles trở thành tân thuyền trưởng.

Sir John Hall trở thành chủ tịch đội bóng vào năm 1992, bổ nhiệm Keegan vào sa bàn thay cho Ardiles, và Keegan đã giúp Newcastle trụ lại giải hạng hai. Ông cũng được cung cấp ngân quỹ để chiêu mộ những cầu thủ chất lượng, như Rob Lee, Paul BracewellBarry Venison, những người đã giúp Newcastle vô địch giải hạng nhất cuối mùa 1992-1993 và thăng hạng lên giải đấu mới thành lập Premier League.

Giai đoạn 1992 - 2006: Premier League[sửa | sửa mã nguồn]

Chỉ ngay sau khi trở lại hạng đấu cao nhất, Newcastle kết thúc mùa giải 1993-1994 ở vị trí thứ 3, cao nhất kể từ năm 1927. Lối chơi tấn công của họ dưới thời Kevin Keegan khiến Newcastle được Sky Sports gọi là "những nghệ sỹ".

Keegan tiếp tục dẫn dắt Newcastle tới ngôi vị á quân hai lần liên tiếp trong các mùa 1995-1996 và 1996-1997. Thậm chí, ở mùa 1995-1996, họ còn suýt trở thành nhà vô địch, bao gồm trận đấu được miêu tả là hay nhất lịch sử Premier League, khi Newcastle chỉ chịu thất bại sát nút 3-4 trước Liverpool. Thời kỳ này cũng chứng kiến những bản hợp đồng lớn với những cầu thủ tấn công xuất sắc như David Ginola, Les FerdinandAlan Shearer, người gia nhập câu lạc bộ với mức giá kỷ lục thế giới 15 triệu bảng vào ngày 30/7/1996.

Thành tích[sửa | sửa mã nguồn]

Các kỷ lục[sửa | sửa mã nguồn]

  • Trận thắng đậm nhất: 13-0 (thắng Newport County, giải hạng 2, 5 tháng 10 năm 1946)
  • Trận thắng đậm nhất ở giải Ngoại hạng: 8-0 (thắng Sheffield Wednesday (tháng 9 năm 1999)
  • Trận thua đậm nhất: 0-9 v Burton Wanderers, Division 2, 15 tháng 4, 1895)
  • Trận thua đậm nhất giải Ngoại hạng: 0-5 v Chelsea, (2004)
  • Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất: Jimmy Lawrence - 496 trận
  • Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất ở giải vô địch quốc gia: Jimmy Lawrence - 432 trận
  • Cầu thủ thi đấu nhiều trận nhất ở các cúp châu Âu: Shay Given - 54 trận
  • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất: Alan Shearer - 203 bàn
  • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất ở giải vô địch quốc gia: Jackie Milburn - 177 bàn
  • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất ở các cúp châu Âu: Alan Shearer - 30 bàn
  • Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất trong 1 mùa bóng: Andy Cole - 41 bàn (1993/1994)
  • Tổng số khán giả đông nhất: 68.386 (với Chelsea, hạng nhất, 3 tháng 9 năm 1930)
  • Tổng số khán giả đông nhất ở giải Ngoại hạng: 52.327 (với Manchester United, 28 tháng 8 năm 2005)
  • Cầu thủ trẻ nhất: Steve Watson - 16 tuổi 223 ngày (10 tháng 11 năm 1990)
  • Cầu thủ già nhất: Billy Hampson - 42 tuổi 225 ngày (09 tháng 4 năm 1927)
  • Cầu thủ thi đấu lâu nhất: Frank Hudspeth - 19 năm (1910 - 1929)
  • Bán cầu thủ: Andy Carroll - 35 triệu bảng (cho Liverpool)
  • Mua cầu thủ: Michael Owen - 17 triệu bảng (từ Real Madrid)

Cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 5 tháng 10 năm 2020.[2]

Đội hình hiện tại[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
1 Slovakia TM Martin Dúbravka
2 Cộng hòa Ireland HV Ciaran Clark
3 Wales HV Paul Dummett (Đội phó thứ 3)
4 Anh TV Matty Longstaff
5 Thụy Sĩ HV Fabian Schär
6 Anh HV Jamaal Lascelles (Đội trưởng)
7 Anh Andy Carroll
8 Anh TV Jonjo Shelvey (Đội phó)
9 Brasil Joelinton
10 Pháp TV Allan Saint-Maximin
11 Scotland TV Matt Ritchie
12 Anh Dwight Gayle
13 Anh Callum Wilson
14 Anh TV Isaac Hayden
15 Anh HV Jamal Lewis
16 Anh TV Jeff Hendrick
Số áo Vị trí Cầu thủ
17 Thụy Điển HV Emil Krafth
18 Argentina HV Federico Fernández
19 Tây Ban Nha HV Javier Manquillo
21 Scotland TV Ryan Fraser
22 Hoa Kỳ HV DeAndre Yedlin
23 Anh TV Jacob Murphy
24 Paraguay TV Miguel Almirón
26 Anh TM Karl Darlow
29 Anh TM Mark Gillespie
36 Anh TV Sean Longstaff
41 Anh TM Daniel Langley
_ Sénégal TV Henri Saivet
_ Ghana TV Christian Atsu
_ Maroc HV Achraf Lazaar
_ Anh Rolando Aarons

Cho mượn[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số áo Vị trí Cầu thủ
Anh TM Freddie Woodman (tại Swansea City đến mùa giải 2020-21)
Pháp HV Florian Lejeune (tại Deportivo Alaves đến mùa giải 2020-21)
Số áo Vị trí Cầu thủ
Nhật Bản Yoshinori Muto (tại Eibar đến mùa giải 2020-21)

Cầu thủ của năm[sửa | sửa mã nguồn]

Năm Cầu thủ giành giải
1976 Anh Alan Gowling
1977 Anh Micky Burns
1978 Anh Irving Nattrass
1979 Anh Peter Withe
1980 Anh Alan Shoulder
1981 Anh Kevin Carr
1982 Cộng hòa Ireland Mick Martin
1983 Anh Kevin Keegan
1984 Anh Kevin Keegan
1985 Anh Peter Beardsley
1986 Anh Peter Beardsley
1987 Anh Paul Goddard
 
Năm Cầu thủ giành giải
1988 Anh Paul Gascoigne
1989 Scotland John Hendrie
1990 Anh Micky Quinn
1991 Anh John Burridge
1992 Anh Gavin Peacock
1993 Anh Lee Clark
1994 Anh Andy Cole
1995 Anh Barry Venison
1996 Anh Darren Peacock
1997 Anh Steve Watson
1998 Anh David Batty
1999 Anh Alan Shearer
 
Năm Cầu thủ giành giải
2000 Anh Alan Shearer
2001 Cộng hòa Ireland Shay Given
2002 Peru Nolberto Solano
2003 Anh Alan Shearer
2004 Pháp Olivier Bernard
2005 Cộng hòa Ireland Shay Given
2006 Cộng hòa Ireland Shay Given
2007 Anh Nicky Butt
2008 Sénégal Habib Beye
2009 Cameroon Sébastien Bassong
2010 Tây Ban Nha José Enrique
2011 Argentina Fabricio Coloccini
 
Năm Cầu thủ giành giải
2012 Hà Lan Tim Krul
2013 Ý Davide Santon
2014 Anh Mike Williamson
2015 Hà Lan Daryl Janmaat
2016 Cộng hòa Ireland Rob Elliot
2017 Cộng hòa Ireland Ciaran Clark
2018 Anh Jamaal Lascelles
2019 Venezuela Salomón Rondón
2020 Slovakia Martin Dubravka

Nguồn: Newcastle United F.C.

Chủ sở hữu[sửa | sửa mã nguồn]

Chức vụ Tên
Chủ sở hữu Anh Mike Ashley
Giám đốc điều hành Anh Lee Charnley

Nguồn: [cần dẫn nguồn]

Ban lãnh đạo[sửa | sửa mã nguồn]

Đội một[sửa | sửa mã nguồn]

Chức vụ Tên
Huấn luyện viên trưởng Anh Steve Bruce
Trợ lý huấn luyện Tây Ban Nha Paco de Míguel Moreno
Huấn luyện đội một Anh Steve Agnew
Huấn luyện đội một Anh Stephen Clemence
Huấn luyện đội một Anh Steve Harper
Huấn luyện viên thủ môn Anh Simon Smith
Trưởng bộ phận y tế Anh Paul Catterson
Thể hình, phục hồi chức năng Tây Ban Nha Cristian Fernández Martínez
Thể lực Anh Simon Tweddle
Trưởng khoa Vật lý trị liệu Anh Derek Wright
Vật lý trị liệu Tây Ban Nha Daniel Martí
Vật lý trị liệu Anh Sean Beach
Trưởng bộ phận tuyển trạch Anh Steve Nickson
Trưởng bộ phận phân tích Anh Kerry Morrow
Trưởng bộ phận Khoa học thể thao Anh Jamie Harley
Khoa học Thể thao Anh John Fitzpatrick
Khoa học Thể thao Anh Jake Kemp

Nguồn: [cần dẫn nguồn]

Đội dự bị và học viện[sửa | sửa mã nguồn]

Chức vụ Tên
Giám đốc học viện Anh Joe Joyce
Huấn luyện viên trưởng U-23 Anh Ben Dawson
Huấn luyện viên thể hình U-23 Anh Simon Tweddle
Huấn luyện viên trưởng U-18 Anh Dave Watson
Huấn luyện viên trưởng U-17 Anh Kevin Richardson
Huấn luyện viên trưởng U-16 Anh Liam Bramley
Huấn luyện viên trưởng U-15 Anh Neil Winskill
Huấn luyện viên thủ môn Anh Steve Harper
Trợ lý huấn luyện viên thủ môn Tây Ban Nha Daniel García
Huấn luyện viên thể hình U-18 Anh Craig Musham
Huấn luyện viên thể hình U-16 Anh Adam Rowan
Trưởng khoa Vật lý trị liệu Anh Stephen Weir
Vật lý trị liệu Anh Sean Beech
Vật lý trị liệu Anh Fraser Bell
Bác sĩ Anh Tom Holland

Nguồn: [cần dẫn nguồn]

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Premier League Handbook Season 2015/16” (PDF). Premier League. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 6 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2016.
  2. ^ “2015/16 Squad Numbers Announced”. Newcastle United. ngày 31 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2015.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]