İlkay Gündoğan
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Gündoğan 2010. |
|||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | İlkay Gündoğan | ||
| Chiều cao | 180 m (590 ft) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin về CLB | |||
| CLB hiện nay | Borussia Dortmund | ||
| Số áo | 8 | ||
| CLB trẻ | |||
| 1993–1998 | SV Gelsenkirchen-Hessler 06 | ||
| 1998–1999 | Schalke 04 | ||
| 1999–2004 | SV Gelsenkirchen-Hessler 06 | ||
| 2004–2005 | SSV Buer | ||
| 2005–2008 | VfL Bochum | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 2008–2009 | VfL Bochum II | 2 | (1) |
| 2009–2011 | 1. FC Nuremberg | 48 | (6) |
| 2011– | Borussia Dortmund | 39 | (4) |
| Đội tuyển quốc gia‡ | |||
| 2008 | Germany U18 | 1 | (0) |
| 2008–2009 | Germany U19 | 6 | (0) |
| 2009–2010 | Germany U20 | 2 | (0) |
| 2010– | Germany U21 | 8 | (1) |
| 2011– | Germany | 1 | (0) |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia và cập nhật ngày 28 April 2012. † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
İlkay Gündoğan (sinh 24 -10- 1990) là cầu thủ người Đức gốc Thổ Nhĩ Kỳ hiện đang chơi cho Borussia Dortmund.[1] Gündoğan chơi ở vị trí tiền vệ trung tâm nhưng có thể chơi hộ công. Anh có thể được coi là phiên bản 2 của Nuri Şahin với khả năng làm bóng, điều tiết trận đấu với những đường chuyền có độ chính xác khá cao và khả năng sút phạt tốt.
Danh hiệu[sửa]
Tham khảo[sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về İlkay Gündoğan |
- ^ “Gündogan, Ilkay”. kicker.de (bằng German). Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2010.
Thể loại:
- 1990 births
- Living people
- People from Gelsenkirchen
- German people of Turkish descent
- German footballers
- Germany international footballers
- Germany under-21 international footballers
- Germany youth international footballers
- Association football midfielders
- Fußball-Bundesliga players
- 2. Fußball-Bundesliga players
- VfL Bochum II players
- 1. FC Nuremberg players
- Borussia Dortmund players