Lukas Podolski
Podolski trong màu áo Arsenal năm 2012 |
|||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lukas Josef Podolski[1] | ||
| Chiều cao | 182 m (597 ft 1 in)[2] | ||
| Vị trí | Tiền đạo[3] | ||
| Thông tin về CLB | |||
| CLB hiện nay | Arsenal | ||
| Số áo | 9 | ||
| CLB trẻ | |||
| 1991–1995 | FC 07 Bergheim | ||
| 1995–2002 | 1. FC Köln | ||
| CLB chuyên nghiệp* | |||
| Năm | CLB | Số trận† | (bàn thắng)† |
| 2002–2004 | 1. FC Köln II | 2 | (0) |
| 2003–2006 | 1. FC Köln | 81 | (46) |
| 2006–2009 | Bayern Munich | 71 | (15) |
| 2007–2008 | Bayern Munich II | 2 | (0) |
| 2009–2012 | 1. FC Köln | 88 | (33) |
| 2012– | Arsenal | 29 | (9) |
| Đội tuyển quốc gia‡ | |||
| 2001–2002 | U-17 Đức | 6 | (2) |
| 2002–2003 | U-18 Đức | 7 | (4) |
| 2003 | U-19 Đức | 3 | (6) |
| 2004 | U-21 Đức | 5 | (0) |
| 2004– | Đức | 108 | (44) |
| * Chỉ tính số trận và số bàn thắng được ghi ở giải Vô địch quốc gia và cập nhật ngày 19 tháng 2, 2013 (UTC). † Số trận khoác áo (số bàn thắng). |
|||
Lukas Josef Podolski (phát âm: ˈlukas poˈdolski; sinh ngày 4 tháng 6 năm 1985 tại Gliwice, Upper Silesia, Ba Lan), biệt danh (Prinz) Poldi, là một cầu thủ bóng đá người Đức gốc Ba Lan thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Arsenal và Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức.
Mục lục |
Tuổi thơ và gia đình [sửa]
Podolski sinh ra trong một gia đình mang hai chủng tộc: Silesian và Đức. Năm 1987, khi anh 2 tuổi, gia đình anh chuyển từ Ba Lan đến Tây Đức sinh sống. Podolski lớn lên tại Bergheim, North Rhine-Westphalia, và sau đó là Pulheim, gần Köln.[4]
Hiện nay Lukas có 1 con trai là Louis Gabriel Podolski vào ngày 14 tháng 4 năm 2008 với người vợ của anh, Monika Puchalski.[5]
Sự nghiệp thi đấu câu lạc bộ [sửa]
FC Köln [sửa]
Podolski bắt đầu chơi bóng từ năm 6 tuổi cho đội trẻ của FC Bergheim, nơi anh thi đấu cho đến khi gia nhập FC Köln năm 1995. Tại đây, tài năng của Podolski đã được phát hiện. Năm 2003 khi anh 18 tuổi, anh vẫn còn thi đấu cho đội trẻ. Huấn luyện viên Marcel Koller đã mời Podolski tập luyện cùng đội hình chính thức. Mặc dù sau đó Köln rớt hạng nhưng với 10 bàn thắng trong 19 trận đã khiến anh được huấn luyện viên tuyển quốc gia chú ý.
Sau khi trở về từ Euro 2004, Podolski tuyên bố tiếp tục ở lại Köln để giúp câu lạc bộ này thăng hạng. Với 24 bàn thắng ở giải hạng nhì Bundesliga, Podolski trở thành vua phá lưới giải hạng nhì mùa bóng 2004/2005 và giúp Köln thăng hạng thành công.
Mùa giải 2005/2006, Podolski tiếp tục gắn bó với Köln và mặc dù anh ghi được 12 bàn tại Bundesliga mùa giải đó, Köln vẫn phải chịu cảnh xuống hạng lần nữa. Kết thúc mùa giải 2005/2006, Podolski quyết định ra đi tìm cho mình một câu lạc bộ khác.
Bayern München [sửa]
Ngày 1 tháng 6 năm 2006, Podolski tuyên bố đồng ý các điều khoản hợp đồng với Bayern München và anh sẽ thi đấu cho câu lạc bộ này từ mùa giải 2006/2007. Phí chuyển nhượng không được tiết lộ nhưng khoảng 10 triệu €.[6]
Anh có trận đầu tiên cho Bayern vào ngày 11 tháng 8 năm 2006 trong chiến thắng 2-0 trước Borussia Dortmund. Ngày 9 tháng 9, anh ghi bàn đầu tiên trong trận gặp FC St Pauli tại cúp DFB. Ngày 14 tháng 10 năm 2006, Podolski có bàn thắng đầu tiên tại Bundesliga cho Bayern khi anh ấn định tỉ số lên 4-2 trong trận gặp Hertha Berlin. Tuy nhiên đến ngày 26 tháng 10, một chấn thương trong buổi tập do đồng đội Mark van Bommel gây ra khiến Podolski nghỉ thi đấu 5 tuần. Mùa giải đầu tiên cho Bayern, Podolski thi đấu 32 trận và ghi 7 bàn. Nhưng mùa giải 2006/2007 là ác mộng với Bayern khi họ chỉ xếp hạng 4 chung cuộc tại Bundesliga và mất quyền tham dự UEFA Champion League mùa bóng sau.
Trong mùa giải 2007/2008, Podolski phải cạnh tranh vị trí chính thức với các tiền đạo mới đến như Luca Toni, Miroslav Klose và Frank Ribery, phong độ tốt của các cầu thủ trên khiến anh phải thường xuyên ngồi dự bị và chỉ vào sân ở những phút cuối. Tuy nhiên anh cũng thi đấu 40 trận và ghi 10 bàn trong mùa giải này. Đến mùa giải 2008-2009, lại một mùa giải không thành công nữa của Podolski tại Bayern và cuối cùng, ngày 1 tháng 7 năm 2009, Podolski quyết định trở về câu lạc bộ cũ FC Köln.[7]
Trở lại FC Köln [sửa]
Sau khi Podolski được đảm bảo bởi huấn luyện viên trưởng đội tuyển Đức Joachim Löw rằng nếu anh trở về FC Köln, anh sẽ vẫn còn cơ hội tham dự các giải đấu quốc tế của đội tuyển Đức, một bản hợp đồng đã được kí kết giữa Bayern Munich và Köln vào ngày 20 tháng 1 năm 2009, tuy nhiên Podolski sẽ chỉ trở về Köln khi kì chuyển nhượng mùa hè bắt đầu vào ngày 1 tháng 7. Podolski trở về Köln với một bản hợp đồng 4 năm và giá trị chuyển nhượng khoảng 10 triệu €, tương đương số tiền mà Bayern bỏ ra để có anh vào năm 2006.[8][9] Köln sau đó đã tạo ra một trang web bán ảnh của Lukas Podolski với giá 25 € mỗi tấm, với ý định có thể thu được 1 triệu € bù đắp cho khoảng phí chuyển nhượng.[10]
Đến tháng 2 năm 2010, sau 16 trận ra sân, Podolski chỉ có cho mình 1 bàn thắng duy nhất.[11] Tuy nhiên, vào ngày 7 tháng 3, anh đã ghi bàn vào lưới đội bóng cũ Bayern Munich bằng pha sút phạt mở tỉ số. Kết thúc trận đấu, hai đội hòa nhau 1-1.[12]
Tính đến thời điểm này, Podolski mới chỉ ghi được 17 bàn trong suốt 4 mùa giải Bundesliga. Cũng trong khoảng thời gian đó, anh mang về cho đội tuyển quốc gia 25 bàn thắng. Tháng 1 năm 2011, Podolski được huấn luện viên Frank Schaefer trao băng đội trưởng của Köln sau khi tước băng đội trưởng của Youssef Mohamed.[13]
Arsenal [sửa]
Ngày 30 tháng 4 năm 2012, đã có thông báo chính thức về việc Podolski đã gia nhập Arsenal với bản hợp đồng dài hạn với phí chuyển nhượng không rõ.[14] Ngày 12 tháng 8 năm 2012, Podolski đã có trận đấu đầu tiên cho Arsenal trong chiến thắng 4-0 trước đội bóng cũ Köln ở trận đấu giao hữu trước mùa giải và anh đã ghi được 2 bàn.[15] Podolski khoác áo số 9, số áo cũ của Park Chu-Young.[16] Podolski có trận đấu chính thức đầu tiên cho Arsenal trong trận hòa 0-0 với Sunderland, trận đấu đầu tiên của Premier League 2012-13 ngày 18 tháng 8 năm 2012. Anh đã thi đấu 63 phút trước khi được thay người bởi Olivier Giroud.[17] Bàn thắng đầu tiên của Podolski cho Arsenal là pha ghi bàn mở tỉ số trong chiến thắng 2-0 trước Liverpool tại Anfield và kiến thiết cho Santi Cazorla ghi bàn.[18] Vòng đấu tiếp theo, anh có bàn thắng thứ hai với cú sút phạt bằng chân trái từ khoảng cách 25 mét trong chiến thắng 6-1 trước Southampton.[19]
Ngày 18 tháng 9 năm 2012, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Arsenal tại UEFA Champions League trong chiến thắng 2-1 trên sân khách trước Montpellier.[20]
Sự nghiệp thi đấu đội tuyển quốc gia [sửa]
Phong độ ghi bàn ấn tượng trong màu áo FC Köln đã khiến anh được huấn luyện viên đội tuyển quốc gia Đức Rudi Völler gọi vào đội tuyển. Trận đầu tiên của anh là trận gặp Hungary tại Kaiserslautern vào ngày 6 tháng 6 năm 2004. Podolski cũng trở thành cầu thủ đầu tiên ở giải hạng 2 Bundeslia từ năm 1975 được gọi vào đội tuyển.
Tại Euro 2004, Podolski là cầu thủ trẻ nhất trong đội hình đội tuyển bóng đá quốc gia Đức. Anh chỉ được ra sân trong trận gặp Cộng hòa Séc khi thay thế Torsten Frings. Đội tuyển Đức sau đó bị loại ngay vòng đấu bảng Euro 2004.
World Cup 2006 [sửa]
Tại World Cup 2006 tổ chức ngay tại Đức, Podoski cùng Miroslav Klose là hai tiền đạo chính thức trên hàng công tuyển Đức. Hai trận đầu gặp Costa Rica và Ba Lan anh không ghi bàn. Anh có bàn thắng đầu tiên tại World Cup 2006 trong trận cuối cùng của vòng bảng gặp Ecuador.[21] Tại vòng 1/16, Podolski ghi 2 bàn loại Thụy Điển khỏi giải.[22]
Sau đó, Podolski cùng đội tuyển Đức lọt vào đến tận bán kết nhưng để thua Ý 2-0 và đành nhận hạng 3 chung cuộc khi thắng Bồ Đào Nha trong trận tranh 3-4. Ba bàn thắng tại giải khiến anh có cùng thành tích ghi bàn với Ronaldo, Thierry Henry, Fernando Torres, David Villa, Maxi Rodriguez, Hernán Crespo và Zinedine Zidane. Podolski sau đó được nhận danh hiệu cầu thủ trẻ xuất sắc nhất World Cup 2006.[23][24]
Euro 2008 [sửa]
Ngày 6 tháng 9 năm 2006 tại vòng loại Euro 2008, Podolski ghi 4 bàn vào lưới San Marino trong trận Đức thắng 13-0 và anh trở thành cầu thủ thứ 3 trong lịch sử bóng đá Đức ghi 4 bàn trong một trận đấu quốc tế, sau Gerd Müller và Michael Ballack. Trong trận gặp Slovakia tại Bratislava vào ngày 11 tháng 10 năm 2006, anh ghi 2 bàn từ những đường chuyền của Miroslav Klose. Kết thúc vòng loại Euro 2008, anh ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển Đức.
Ngày 8 tháng 6 năm 2008, Podolski gặp lại đội bóng quê hương Ba Lan trong trận mở màn của đội tuyển Đức tại Euro 2008. Trong trận này, Podolski đã ghi được 2 bàn thắng ở phút 20 và phút 72 giúp Đức thắng 2-0. Tuy nhiên, sau khi ghi bàn vào lưới Ba Lan, Podolski đã không reo hò ăn mừng bàn thắng, thậm chí gương mặt anh cũng không hề biểu lộ chút vui mừng. Sau trận đấu, Podolski lý giải: "Tôi có hai trái tim, một trái tim của người Đức và một trái tim của người Ba Lan. Tôi không ăn mừng bàn thắng để biểu hiện sự tôn trọng với quê hương..."[25] Kết thúc trận đấu, anh cũng trở thành cầu thủ xuất sắc nhất trận Đức-Ba Lan.[26]
Ngày 12 tháng 6, trong trận gặp Croatia, Podolski ghi bàn rút ngắn tỉ số xuống còn 2-1 và đưa anh lên đầu bảng danh sách vua phá lưới Euro 2008 cùng David Villa nhưng chung cuộc Đức đã thua Croatia 2-1.[27] Ngày 16 tháng 6, Đức thắng Áo 1-0 và giành quyền vào vòng tứ kết với vị trí thứ 2 chung cuộc ở bảng B sau Croatia.
Trong trận tứ kết ngày 20 tháng 6 gặp Bồ Đào Nha, Podolski không ghi bàn nhưng anh đã kiến thiết đường chuyền để đồng đội ở Bayern München là Bastian Schweinsteiger ghi bàn mở tỉ số.[28] Đức thắng 3-2, lọt vào bán kết và tiếp tục vượt qua Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên trong trận chung kết, các cầu thủ Đức không thể vượt qua được Tây Ban Nha nên đành chịu thua cuộc với tỉ số 0-1, bàn thắng do Fernando Torres ghi. Kết thúc EURO 2008, tuyển Đức đoạt hạng nhì với huy chương bạc.
World Cup 2010 [sửa]
Tại vòng loại World Cup 2010, Podolski đã có 4 bàn trong các chiến thắng 6-0 của Đức trước Liechtenstein[29], 2-1 trước Nga[30] và trận hoà 1-1 với Phần Lan.[31]
Sau đó, anh đã được huấn luyện viên Joachim Loew chọn vào danh sách 23 cầu thủ đội tuyển Đức tham dự World Cup 2010 tại Nam Phi.[32] Podolski cũng chính là cầu thủ đầu tiên của Đức ghi bàn tại giải đấu với bàn mở tỉ số trong chiến thắng 4-0 trước Úc.[33] Sau khi trận đấu kết thúc, anh được FIFA chọn làm cầu thủ xuất sắc nhất trận.[34] Tuy nhiên, trong trận đấu tiếp theo với Serbia, anh lại bỏ lỡ cơ hội gỡ hoà 1-1 cho đội tuyển Đức từ chấm phạt đền khi cú dứt điểm của anh đã bị thủ môn Vladimir Stojković đổ người cản phá thành công.[35] Chung cuộc Đức thua Serbia 1-0.
Ngày 27 tháng 6, trong trận đấu vòng 1/16 với đội tuyển Anh, Podolski là cầu thủ ghi bàn nâng tỉ số lên 2-0 với pha dứt điểm từ góc hẹp sau đường chuyền của Thomas Müller. Chung cuộc Đức giành chiến thắng 4-1 và lọt vào tứ kết.[36]
Euro 2012 [sửa]
Podolski có tên trong danh sách 23 cầu thủ Đức tham dự Euro 2012 tại Ba Lan và Ukraine.[37] Anh thi đấu đầy đủ 4 trận của đội tuyển Đức tại giải đấu, trong đó trận đấu thứ 3 với Đan Mạch là trận đấu thứ 100 của Podolski cho đội tuyển quốc gia và anh đã ghi bàn mở tỉ số trong chiến thắng 2-1, đồng thời được UEFA bầu chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.[38]
Thống kê sự nghiệp [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
Tính đến ngày 19 tháng 2, 2013
| Câu lạc bộ | Giải chuyên nghiệp | Cup | League Cup | Châu lục | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Câu lạc bộ | Giải đấu | Mùa giải | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng |
| Đức | Giải VĐQG | DFB-Pokal | DFB-Ligapokal | Châu Âu | Tổng cộng | |||||||
| 1. FC Köln II | Regionalliga Nord | 2002–03 | 1 | 0 | – | – | – | 1 | 0 | |||
| 2003–04 | 1 | 0 | – | – | – | 1 | 0 | |||||
| 1. FC Köln | Bundesliga | 19 | 10 | 1 | 0 | – | – | 20 | 10 | |||
| 2. Bundesliga | 2004–05 | 30 | 24 | 2 | 5 | – | – | 32 | 29 | |||
| Bundesliga | 2005–06 | 32 | 12 | 1 | 0 | – | – | 33 | 12 | |||
| Bayern Munich | 2006–07 | 22 | 4 | 3 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 34 | 7 | |
| 2007–08 | 25 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41 | 10 | ||
| Bayern Munich II | Regionalliga Süd | 2 | 0 | – | – | – | 2 | 0 | ||||
| Bayern Munich | Bundesliga | 2008–09 | 24 | 6 | 3 | 1 | – | 4 | 2 | 31 | 9 | |
| 1. FC Köln | 2009–10 | 27 | 2 | 4 | 1 | – | 31 | 3 | ||||
| 2010–11 | 32 | 13 | 2 | 1 | – | 34 | 14 | |||||
| 2011–12 | 29 | 18 | 2 | 0 | – | 31 | 18 | |||||
| England | Giải VĐQG | FA Cup | Capital One Cup | Châu Âu | Tổng cộng | |||||||
| Arsenal | Premier League | 2012–13 | 25 | 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 34 | 13 |
| Tổng cộng | Đức | 244 | 94 | 22 | 10 | 2 | 0 | 23 | 8 | 291 | 112 | |
| Anh Quốc | 25 | 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 34 | 13 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 269 | 102 | 24 | 11 | 3 | 0 | 29 | 12 | 325 | 125 | ||
Bàn thắng cho đội tuyển quốc gia [sửa]
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 21/12/2004 | Rajamangala, Bangkok, Thái Lan | 3-1 | 5-1 | Giao hữu | |
| 2. | 21/12/2004 | Rajamangala, Bangkok, Thái Lan | 5-1 | 5-1 | Giao hữu | |
| 3. | 26/03/2005 | Bežigrad, Ljubljana, Slovenia | 1-0 | 1-0 | Giao hữu | |
| 4. | 04/06/2005 | Windsor Park, Belfast, Bắc Ireland | 4-1 | 4-1 | Giao hữu | |
| 5. | 15/06/2005 | Commerzbank-Arena, Frankfurt, Đức | 4-2 | 4-3 | FIFA Confederations Cup 2005 | |
| 6. | 25/06/2005 | Frankenstadion, Nürnberg, Đức | 1-1 | 2-3 | FIFA Confederations Cup 2005 | |
| 7. | 29/06/2005 | Zentralstadion, Leipzig, Đức | 1-0 | 4-3 | FIFA Confederations Cup 2005 | |
| 8. | 07/09/2005 | Olympiastavdion, Berlin, Đức | 1-0 | 4-2 | Giao hữu | |
| 9. | 07/09/2005 | Olympiastavdion, Berlin, Đức | 3-1 | 4-2 | Giao hữu | |
| 10. | 07/09/2005 | Olympiastavdion, Berlin, Đức | 4-2 | 4-2 | Giao hữu | |
| 11. | 27/05/2006 | Badenova Stadion, Freiburg, Đức | 3-0 | 7-0 | Giao hữu | |
| 12. | 27/05/2006 | Badenova Stadion, Freiburg, Đức | 5-0 | 7-0 | Giao hữu | |
| 13. | 20/06/2006 | Olympiastavdion, Berlin, Đức | 3-0 | 3-0 | World Cup 2006 | |
| 14. | 24/06/2006 | Allianz Arena, München, Đức | 1-0 | 2-0 | World Cup 2006 | |
| 15. | 24/06/2006 | Allianz Arena, München, Đức | 2-0 | 2-0 | World Cup 2006 | |
| 16. | 02/09/2006 | Gottlieb Daimler Stadion, Stuttgart, Đức | 1-0 | 1-0 | VL Euro 2008 | |
| 17. | 06/09/2006 | Stadio Olimpico, Serravalle, San Marino | 1-0 | 13-0 | VL Euro 2008 | |
| 18. | 06/09/2006 | Stadio Olimpico, Serravalle, San Marino | 5-0 | 13-0 | VL Euro 2008 | |
| 19. | 06/09/2006 | Stadio Olimpico, Serravalle, San Marino | 8-0 | 13-0 | VL Euro 2008 | |
| 20. | 06/09/2006 | Stadio Olimpico, Serravalle, San Marino | 10-0 | 13-0 | VL Euro 2008 | |
| 21. | 11/10/2006 | Tehelné Pole Stadion, Bratislava, Slovakia | 1-0 | 4-1 | VL Euro 2008 | |
| 22. | 11/10/2006 | Tehelné Pole Stadion, Bratislava, Slovakia | 4-1 | 4-1 | VL UEFA Euro | |
| 23. | 12/09/2007 | Rhein-Energie Stadion, Köln, Đức | 3-1 | 3-1 | Giao hữu | |
| 24. | 17/11/2007 | AWD Arena, Hanover, Đức | 3-0 | 4-0 | VL Euro 2008 | |
| 25. | 26/03/2008 | St. Jakob Park, Basel, Thụy Sĩ | 4-0 | 4-0 | Giao hữu | |
| 26. | 08/06/2008 | Wörthersee Stadion, Klagenfurt, Áo | 1-0 | 2-0 | Euro 2008 | |
| 27. | 08/06/2008 | Wörthersee Stadion, Klagenfurt, Áo | 2-0 | 2-0 | Euro 2008 | |
| 28. | 12/06/2008 | Wörthersee Stadion, Klagenfurt, Áo | 1-2 | 1-2 | Euro 2008 | |
| 29. | 06/09/2008 | Rheinpark Stadion, Vaduz, Liechtenstein | 1-0 | 6-0 | VL World Cup 2010 | |
| 30. | 06/09/2008 | Rheinpark Stadion, Vaduz, Liechtenstein | 2-0 | 6-0 | VL World Cup 2010 | |
| 31. | 11/10/2008 | Signal Iduna Park, Dortmund, Đức | 1-0 | 2-1 | ||
| 32. | 28/3/2009 | Zentralstadion, Leipzig, Đức | 4-0 | 4-0 | VL World Cup 2010 | |
| 33. | 29/5/2009 | Sân vận động Thượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc | 1-1 | 1-1 | Giao hữu | |
| 34. | 9/5/2009 | AWD-Arena, Hanover, Đức | 4-0 | 4-0 | Vòng loại World Cup 2010 | |
| 35. | 14/10/2009 | HSH Nordbank Arena, Hamburg, Germany | 1-1 | 1-1 | Vòng loại World Cup 2010 | |
| 36. | 18/11/2009 | Veltins-Arena, Gelsenkirchen, Germany | 1-0 | 2-2 | Giao hữu | |
| 37. | 18/11/2009 | Veltins-Arena, Gelsenkirchen, Germany | 2-2 | 2-2 | Giao hữu | |
| 38. | 29/5/2010 | Sân vận động Stadium Puskás Ferenc, Budapest, Hungary | 1-0 | 3-0 | Giao hữu | |
| 39. | 13/6/2010 | Sân vận động Moses Mabhida, Durban, Nam Phi | 1-0 | 4-0 | World Cup 2010 | |
| 40. | 27/6/2010 | Sân vận động Free State, Bloemfontein, Nam Phi | 2–0 | 4–1 | World Cup 2010 | |
| 41. | 7/9/2010 | RheinEnergieStadion, Köln, Đức | 2–0 | 6–1 | Vòng loại Euro 2012 | |
| 42. | 12/10/2010 | Astana Arena, Astana, Kazakhstan | 3–0 | 3–0 | Vòng loại Euro 2012 | |
| 43. | 2/9/2011 | Veltins-Arena, Gelsenkirchen, Đức | 3–0 | 6–2 | Vòng loại Euro 2012 | |
| 44. | 17/6/2012 | Arena Lviv, Lviv, Ukraine | 1–0 | 2–1 | Euro 2012 |
Danh hiệu [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
- Giải hạng 2 Bundesliga: 2005 với FC Köln
- League Cup Đức: 2007 với Bayern München
- Bundesliga: 2008 với Bayern München
- Cúp DFB: 2008 với Bayern München
Đội tuyển quốc gia [sửa]
- FIFA Confederations Cup: hạng 3 năm 2005
- FIFA World Cup: hạng 3 năm 2006, hạng 3 năm 2010
- EURO: hạng nhì năm 2008
Cá nhân [sửa]
- Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất World Cup 2010
- Đội hình tiêu biểu Euro 2008[39]
- Chiếc giày Bạc Euro 2008
- Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu Đức - Síp (vòng loại Euro 2008) ngày 17 tháng 11 năm 2007
- Cầu thủ xuất sắc nhất trận Đức - Ba Lan (Euro 2008) ngày 9 tháng 6 năm 2008
- Cầu thủ xuất sắc nhất trận Đức - Úc (World Cup 2010) ngày 13 tháng 6 năm 2010
Chú thích [sửa]
- ^ “List of Players” (PDF). FIFA. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2010.
- ^ “Player Profile: Lukas Podolski”. Sky Sports. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2012.
- ^ “Lukas Podolski”. Arsenal Football Club. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2012.
- ^ “M 02.11 Lukas Podolski” (bằng German). www.bpb.de. Truy cập ngày 17 tháng 10 năm 2007.
- ^ “Der kleine Prinz: Lukas Podolski spricht übers Vatersein”. Süddeutsche Zeitung (bằng Tiếng Đức). 4 tháng 11 năm 2008. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2009.
- ^ Bayern có được chữ kí Podolski
- ^ “GERMANY/ OFFICIAL, Podolski at Koeln next summer”. 19 tháng 1 2009. Truy cập 19 tháng 1 2009.
- ^ Low assurance for Podolski
- ^ Podolski secures Köln return
- ^ FC Köln find unique way of funding Podolski transfer
- ^ Lukas Podolski chấn thương nặng
- ^ Poldi 'nhả đạn', Cologne 'ngáng đường' Bayern
- ^ Nhịp sống Bundesliga: Podolski đeo băng đội trưởng Cologne
- ^ “Arsenal agree long-term Podolski deal”. Arsenal F.C. 30 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2012.
- ^ Cutler, David C. “Podolski Shines in 4-0 Win Over Cologne in Friendly: Fan's Reaction”. Yahoo Contributer Network. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2012.
- ^ “Squad numbers updated for start of season”. Arsenal Football Club. 17 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 22 tháng 8 năm 2012.
- ^ Clarke, Richard. “Arsenal 0-0 Sunderland”. Arsenal F.C. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2012.
- ^ Mowbray, Guy (2 tháng 9 năm 2012). “Liverpool 0-2 Arsenal”. BBC Sport. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2012.
- ^ Hà Uyên (16 tháng 9 năm 2012). “Arsenal thị uy bằng trận đại thắng Southampton”. Vnexpress. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2012.
- ^ “Montpellier 1-2 Arsenal - Match Report”. 18 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2012.
- ^ Lukas Podolski: Ý nghĩa của bàn thắng "vàng"
- ^ "Hoàng tử" Podolki đưa Đức lọt vào tứ kết
- ^ Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất World cup 2006
- ^ Podolski là cầu thủ trẻ hay nhất World Cup 2006
- ^ [1]
- ^ http://www3.tuoitre.com.vn/EURO2008/Index.aspx?ArticleID=262236&ChannelID=524
- ^ Croatia - Đức 2-1: Xe tăng đứt xích
- ^ Hạ Bồ Đào Nha, 'xe tăng Đức' hùng dũng vào bán kết
- ^ Pháp bại trận tại Áo, Đức đi dạo ở Liechtenstein
- ^ Nga thua Đức, Pháp suýt muối mặt tại Romania
- ^ Podolski giúp Đức thoát thua
- ^ HLV Joachim Loew đã có quyết định
- ^ Đức - Úc 4-0: Bản giao hưởng từ Đức
- ^ Thống kê trận đấu Đức-Úc World Cup 2010
- ^ Tuyển Đức trở về mặt đất
- ^ Đức - Anh 4-1: Anh thảm bại
- ^ “Đức chốt danh sách dự Euro 2012: “Sao” gốc Brazil bị loại”. Người Lao Động. 29 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2012.
- ^ “Người hùng trận đấu: Podolski và lần thứ 100 ngọt ngào”. TTVH Online. 18 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2012.
- ^ “Spain dominate Team of the Tournament”. euro2008.uefa.com. 30 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2008.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Lukas Podolski. |
- Lukas Podolski bản ghi giải đấu của FIFA
- Thông tin về Podolski trên treng web chính thức Euro 2008
- Trang web chính thức về bản thân (tiếng Ba Lan)
- Trang web không chính thức về bản thân (tiếng Anh)
- Thống kê sự nghiệp trên fussballdaten.de (tiếng Đức)
|
|||||